Chu
cổ phiếu; gốc cây
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
木 (cây) cạnh 朱 (gợi âm): phần gốc còn lại khi chặt cây — gốc; ở Nhật, phần vốn góp vào công ty như cái gốc của nó — cổ phiếu.
Cầu Hán Việt
"thủ chu đãi thố" (ôm gốc cây đợi thỏ).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 株 không có âm On thông dụng. 株式会社 (かぶしきがいしゃ) là công ty cổ phần; trên biển, danh thiếp hay viết gọn (株).
