Tập 22· Chuyện của Hine· Thứ Năm 9/8, 3 giờ chiều · phòng họp nhỏ ở công ty· 21 phút

Lời và lỗ

Bảy chữ về lời lỗ và tình hình làm ăn. 損 có 扌 (tay): tay làm rơi mất — lỗ. 益 là nước đầy tràn trên cái bát 皿 — dư ra, có lợi. 賃 có 貝 (tiền); 証 có 言 (lời nói): lời làm chứng.

Thứ Năm, nắng, khoảng 33 độ; ở phòng họp nhỏ, chị Kimura cho Hine xem bảng tính của một tour.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 株 (chu, cổ phiếu; gốc cây) · 損 (tổn, thiệt, lỗ) · 益 (ích, lợi) · 均 (quân, đều) · 況 (huống, tình hình) · 賃 (nhẫm, tiền thuê, tiền công) · 証 (chứng, chứng cứ, giấy chứng)
  • Đọc được: 株 (かぶ, cổ phiếu) · 損 (そん, thiệt, lỗ) · 利益 (りえき, lợi nhuận) · 平均 (へいきん, bình quân) · 状況 (じょうきょう, tình hình) · 運賃 (うんちん, tiền vé, cước) · 学生証 (がくせいしょう, thẻ sinh viên)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chu

cổ phiếu; gốc cây

木 cây + 朱 gợi âm = 株 cổ phiếu; gốc cây

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) cạnh 朱 (gợi âm): phần gốc còn lại khi chặt cây — gốc; ở Nhật, phần vốn góp vào công ty như cái gốc của nó — cổ phiếu.

Cầu Hán Việt

"thủ chu đãi thố" (ôm gốc cây đợi thỏ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
かぶ
Số nét
10

Lưu ý: 株 không có âm On thông dụng. 株式会社 (かぶしきがいしゃ) là công ty cổ phần; trên biển, danh thiếp hay viết gọn (株).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かぶのねだんがきゅうにあがりました。

    Giá cổ phiếu tăng vọt.

  • このかいしゃのなまえのまえには「かぶしきがいしゃ」がついています。

    Trước tên công ty này có chữ "công ty cổ phần".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 株 là gì?

Tổn

thiệt, lỗ

扌 tay + 員 người (gợi âm ソン) = 損 thiệt, lỗ

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 員 (người, gợi âm ソン): tay làm rơi mất đồ của mọi người — thiệt, lỗ.

Cầu Hán Việt

"tổn thất", "tổn hại".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン
Kun
そこ(なう)
Số nét
13

Lưu ý: 損 (そん, thiệt) ngược với 得 (とく, lợi): 損をする là bị thiệt, 得をする là được lợi. 損害 (そんがい) là thiệt hại do tai nạn, thiên tai.

Câu ví dụ

  • やすいとおもってかったら、そんをしました。

    Tưởng rẻ nên mua, ai ngờ lại thiệt.

  • たいふうでおおきなそんがいがでました。

    Bão gây thiệt hại lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 損 nghĩa là gì?

Ích

lợi

水 nước (viết nằm ngang) + 皿 cái bát = 益 lợi

Bộ thủ

皿 (mãnh, bát đĩa)

Cách nhớ

Phần trên là chữ 水 (nước) nằm ngang, phần dưới là 皿 (cái bát): nước đầy tràn khỏi bát — dư ra, có lợi.

Cầu Hán Việt

"lợi ích", "hữu ích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エキ
Số nét
10

Lưu ý: 利益 (りえき) là lợi nhuận của công ty; 有益 (ゆうえき) là có ích (thông tin, lời khuyên).

Câu ví dụ

  • みせのりえきがきょねんよりふえました。

    Lợi nhuận của cửa hàng tăng so với năm ngoái.

  • このほんにはゆうえきなじょうほうがたくさんあります。

    Cuốn sách này có nhiều thông tin hữu ích.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 益 là gì?

Quân

đều

土 đất + 匀 chia đều (gợi âm キン) = 均 đều

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) cạnh 匀 (chia đều, gợi âm キン): san đất cho phẳng đều — đều.

Cầu Hán Việt

"bình quân", "quân bình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
7

Lưu ý: 平均 (へいきん) là trung bình. 均一 (きんいつ) là đồng giá: biển 百円均一 ở cửa hàng đồng giá 100 yên.

Câu ví dụ

  • こんかいのテストのへいきんてんはてんでした。

    Điểm trung bình bài kiểm tra lần này là 70.

  • このみせのしなものはぜんぶさんびゃくえんきんいつです。

    Hàng ở cửa hàng này đồng giá 300 yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 均 nghĩa là gì?

Huống

tình hình

氵 nước + 兄 anh (gợi âm キョウ) = 況 tình hình

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 兄 (anh, gợi âm キョウ): người anh đứng bên dòng nước, nhìn nước lên xuống mà đoán tình hình.

Cầu Hán Việt

"tình huống".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Số nét
8

Lưu ý: 状況 (じょうきょう) là tình hình. 不況 (ふきょう) là thời kinh tế khó khăn, ế ẩm.

Câu ví dụ

  • よやくのじょうきょうをかくにんしてください。

    Hãy kiểm tra tình hình đặt chỗ.

  • ふきょうで、しごとをさがすひとがふえました。

    Kinh tế khó khăn nên người tìm việc tăng lên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 況 nghĩa là gì?

Nhẫm

tiền thuê, tiền công

任 giao việc (gợi âm チン) + 貝 tiền = 賃 tiền thuê, tiền công

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

任 (giao việc, gợi âm チン) đặt trên 貝 (tiền): tiền trả cho việc được giao — tiền công, tiền thuê.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Số nét
13

Lưu ý: 賃 khác 貸 (cho thuê) ở phần trên: 任 với 代. 家賃 (やちん) là tiền nhà: 家 đọc や.

Câu ví dụ

  • こんげつのやちんをはらいました。

    Tôi đã trả tiền thuê nhà tháng này.

  • バスのうんちんがすこしあがりました。

    Giá vé xe buýt tăng một chút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 賃 nghĩa là gì?

Chứng

chứng cứ, giấy chứng

言 lời nói + 正 đúng (gợi âm ショウ) = 証 chứng cứ, giấy chứng

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) cạnh 正 (đúng, gợi âm ショウ): lời nói đúng sự thật — làm chứng, giấy chứng nhận.

Cầu Hán Việt

"chứng minh", "bằng chứng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
12

Lưu ý: 学生証 (がくせいしょう) là thẻ sinh viên; 証明書 (しょうめいしょ) là giấy chứng nhận các loại.

Câu ví dụ

  • としょかんにはいるとき、がくせいしょうをみせます。

    Vào thư viện thì phải trình thẻ sinh viên.

  • しやくしょでしょうめいしょをもらいました。

    Tôi đã lấy giấy chứng nhận ở toà thị chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 証 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かぶkabuHán Việt Chucổ phiếu
Ví dụ

Giá cổ phiếu tăng vọt.

かぶしきがいしゃkabushikigaishaHán Việt Chu Thức Hội Xãcông ty cổ phần
Ví dụ

Trước tên công ty này có chữ "công ty cổ phần".

そんsonHán Việt Tổnlỗ, thiệt
Ví dụ

Tưởng rẻ nên mua, ai ngờ lại thiệt.

そんがいsongaiHán Việt Tổn Hạitổn thất
Ví dụ

Bão gây thiệt hại lớn.

りえきriekiHán Việt Lợi Íchlợi nhuận
Ví dụ

Lợi nhuận của cửa hàng tăng so với năm ngoái.

ゆうえきyuuekiHán Việt Hữu Íchcó ích
Ví dụ

Cuốn sách này có nhiều thông tin hữu ích.

へいきんheikinHán Việt Bình Quântrung bình
きんいつkinitsuHán Việt Quân Nhấtđồng giá, đồng đều
Ví dụ

Hàng ở cửa hàng này đồng giá 300 yên.

じょうきょうjoukyouHán Việt Trạng Huốngtình hình
Ví dụ

Hãy kiểm tra tình hình đặt chỗ.

ふきょうfukyouHán Việt Bất Huốngsuy thoái (kinh tế)
Ví dụ

Kinh tế khó khăn nên người tìm việc tăng lên.

うんちんunchinHán Việt Vận Nhẫmtiền vé, cước (đi lại)
Ví dụ

Giá vé xe buýt tăng một chút.

やちんyachinHán Việt Gia Nhẫmtiền nhà
Ví dụ

Tôi đã trả tiền thuê nhà tháng này.

がくせいしょうgakuseishouHán Việt Học Sinh Chứngthẻ sinh viên
Ví dụ

Vào thư viện thì phải trình thẻ sinh viên.

しょうめいしょshoumeishoHán Việt Chứng Minh Thưgiấy chứng nhận
Ví dụ

Tôi đã lấy giấy chứng nhận ở toà thị chính.

Nhắc chữ N3Chữ 式 trong 株式会社Dạy chính ở: Kanji N3 bài 40

式 (thức, kiểu, lễ) đọc しき: 株式 (かぶしき, cổ phần), 結婚式 (けっこんしき, lễ cưới).

Nhắc chữ N3Chữ 利 trong 利益Dạy chính ở: Kanji N3 bài 22

利 (lợi) đứng trước 益: 利益 (りえき, lợi nhuận) — "lợi ích" của tiếng Việt, nhưng nghĩa là tiền lời.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:株式会社
    biển tên công ty, danh thiếp
  • biển cửa tiệm:百円均一
    biển trước cửa hàng đồng giá
  • biển ga tàu:運賃表
    bảng giá vé phía trên máy bán vé ở ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 22Chuyện của Hine

Ít khách là lỗ

Thứ Năm, nắng, khoảng 33 độ; ở phòng họp nhỏ, chị Kimura cho Hine xem bảng tính của một tour.

ちいさいかいぎしつで、きむらさんはヒネさんにひとつのツアーのひょうをみせました。

きむらさんがいいました。「バスのうんちんがあがったの。おきゃくさんがへいきんよりすくないと、りえきがでないのよ。」

「つまり、このツアーはひとがすくないとそんになります、ということですね。」

「そう。だからまいあさ、よやくのじょうきょうをかくにんしてね。」

「はい。あしたのあさからやります。」

ひょうのいちばんうえには、かいしゃのなまえがかいてあります。

たなかさんがそのじをゆびさしました。「ヒネさん、これよめる?インターンさきのなまえぐらい、よめないとね。」

「かぶしきがいしゃ、でしょう。たなかさん、ひどい。」

ヒネさんはくびにかけたがくせいしょうをさわって、わらいました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo chị Kimura, khi nào tour không có lời?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

状況 (tình hình) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tour này ít khách thì sẽ lỗ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSản xuất — 製 造 材 源 鉄 銅 鉱Tuần lễ Obon, Hine theo chị Kimura dẫn một đoàn khách Việt đi tham quan một xưởng đúc đồ sắt, đồ đồng ở Saitama.

損そんして得とく取とれ。

Chịu thiệt một chút để được lợi lớn về sau.

Tục ngữ Nhật

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:株式会社
biển tên công ty, danh thiếp