Tập 40· Chuyện của Hine· Chủ nhật 16/12, 2 giờ chiều · một nhà hát ở Ginza· 21 phút

Nghệ thuật và giải trí

Bảy chữ của nhà hát, phòng tranh và giờ giải trí. 描 có 扌 (tay cầm bút vẽ), 染 có 氵 (nước nhuộm), 磨 có 石 (đá mài). 像 là 亻 cạnh 象 (con voi): hình dáng một người, hình ảnh.

Chủ nhật, nắng lạnh, khoảng 8 độ; trường tặng vé cho sinh viên nước ngoài, Hine và ワン đi xem kịch truyền thống ở một nhà hát ở Ginza.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 芸 (nghệ, nghệ thuật) · 劇 (kịch, kịch) · 像 (tượng, hình ảnh) · 描 (miêu, vẽ, miêu tả) · 染 (nhiễm, nhuộm) · 娯 (ngu, vui chơi) · 磨 (ma, mài, đánh bóng)
  • Đọc được: 芸術 (げいじゅつ, nghệ thuật) · 劇場 (げきじょう, nhà hát) · 想像 (そうぞう, tưởng tượng) · 描く (えがく, vẽ, miêu tả) · 染める (そめる, nhuộm) · 娯楽 (ごらく, giải trí) · 磨く (みがく, đánh (răng), mài; trau dồi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nghệ

nghệ thuật

艹 cỏ cây + 云 mây (phần dưới) = 芸 nghệ thuật

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ cây) trên 云 (mây trôi): người khéo tay trồng cây cho đẹp như mây — tài nghệ, nghệ thuật.

Cầu Hán Việt

"nghệ thuật", "văn nghệ", "nghệ nhân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲイ
Số nét
7

Lưu ý: 芸術 (げいじゅつ) là nghệ thuật; 芸能人 (げいのうじん) là người trong giới giải trí (ca sĩ, diễn viên trên ti vi). 芸 là chữ viết gọn ở Nhật — tiếng Trung dùng hình khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうとでにほんのげいじゅつにふれました。

    Ở Kyoto tôi được tiếp xúc với nghệ thuật Nhật.

  • えきでゆうめいなげいのうじんをみかけました。

    Tôi bắt gặp một người nổi tiếng trong giới giải trí ở nhà ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 芸 nghĩa là gì?

Kịch

kịch

豦 hổ và lợn rừng giằng co + 刂 con dao = 劇 kịch

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái là con hổ và con lợn rừng giằng co, bên phải là 刂 (con dao): cảnh đánh nhau dữ dội trên sân khấu — kịch, kịch liệt.

Cầu Hán Việt

"kịch", "kịch liệt", "bi kịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲキ
Số nét
15

Lưu ý: 劇場 (げきじょう) là nhà hát; 演劇 (えんげき) là kịch nói, nghệ thuật sân khấu. 劇 cùng âm ゲキ với 激 (dữ dội) sẽ học ở chặng sau.

Câu ví dụ

  • はじめてげきじょうでにほんのでんとうげいのうをみました。

    Lần đầu tôi xem nghệ thuật truyền thống Nhật ở nhà hát.

  • だいがくでえんげきのクラブにはいりました。

    Ở đại học tôi vào câu lạc bộ kịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 劇 là gì?

Tượng

hình ảnh

亻 người + 象 con voi (gợi âm ゾウ) = 像 hình ảnh

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 象 (con voi, gợi âm ゾウ): dựng hình một người to như con voi — bức tượng, hình ảnh.

Cầu Hán Việt

"tượng đài", "hình tượng", "ấn tượng" (ấn tượng tiếng Nhật viết 印象, không có 亻).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゾウ
Số nét
14

Lưu ý: 想像 (そうぞう) là tưởng tượng; 映像 (えいぞう) là hình ảnh, video. 像 (tượng, có 亻) và 象 (voi, hình tượng) cùng đọc ゾウ / ショウ.

Câu ví dụ

  • じゅうねんごのじぶんをそうぞうしてみてください。

    Hãy thử tưởng tượng bản thân mười năm sau.

  • このえいぞうはひゃくねんまえのとうきょうです。

    Đoạn video này là Tokyo một trăm năm trước.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 像 là gì?

Miêu

vẽ, miêu tả

扌 tay + 苗 mạ non (gợi âm ビョウ) = 描 vẽ, miêu tả

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 苗 (mạ non, gợi âm ビョウ): tay cầm bút vẽ từng cây mạ non — vẽ, miêu tả.

Cầu Hán Việt

"miêu tả", "tố miêu" (vẽ phác).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ビョウ
Kun
えが(く)・か(く)
Số nét
11

Lưu ý: 描く đọc えがく (vẽ, miêu tả — văn viết) hoặc かく (vẽ tranh — nói thường). 描 (vẽ) và 猫 (mèo) cùng phần 苗 bên phải; 描 có 扌, 猫 có 犭.

Câu ví dụ

  • このしょうせつはせんそうのころのかぞくをえがいています。

    Cuốn tiểu thuyết này miêu tả một gia đình thời chiến tranh.

  • さっかはまちのようすをていねいにびょうしゃしました。

    Nhà văn đã miêu tả kỹ cảnh phố phường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 描 là gì?

Nhiễm

nhuộm

氵 nước + 九 chín (lần) + 木 cây = 染 nhuộm

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

氵 (nước), 九 (chín) và 木 (cây): ngâm vải vào nước cây (thuốc nhuộm) chín lần — nhuộm.

Cầu Hán Việt

"ô nhiễm", "truyền nhiễm", "lây nhiễm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
そ(める)・し(みる)
Số nét
9

Lưu ý: 染める (そめる) là nhuộm: 髪を染める (nhuộm tóc). 感染 (かんせん) là lây nhiễm — hay gặp trên báo, biển phòng bệnh. Nét 九 viết không có chấm (không phải 丸).

Câu ví dụ

  • あねはかみをちゃいろにそめました。

    Chị tôi nhuộm tóc màu nâu.

  • てをよくあらって、かんせんをふせぎましょう。

    Hãy rửa tay kỹ để phòng lây nhiễm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 染 là gì?

Ngu

vui chơi

女 phụ nữ + 呉 người ca hát (gợi âm ゴ) = 娯 vui chơi

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người phụ nữ) cạnh 呉 (gợi âm ゴ, hình người nghiêng đầu ca hát): cô gái múa hát cho vui — vui chơi.

Cầu Hán Việt

"ngu lạc" (vui chơi, từ cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Số nét
10

Lưu ý: 娯楽 (ごらく) là giải trí — từ văn viết, nói thường hay dùng レジャー hoặc エンタメ. 娯 và 誤 (sai, đã học) cùng phần 呉, cùng âm ゴ; 娯 có 女, 誤 có 言.

Câu ví dụ

  • むかしは、えいががいちばんのごらくでした。

    Ngày xưa, phim là thú giải trí số một.

  • しゅうまつのよるはごらくばんぐみがおおいです。

    Tối cuối tuần có nhiều chương trình giải trí.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 娯 là gì?

Ma

mài, đánh bóng

麻 cây gai (gợi âm マ) + 石 đá = 磨 mài, đánh bóng

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

麻 (cây gai, gợi âm マ) trên 石 (đá): lấy đá mài đi mài lại cho bóng — mài, đánh bóng.

Cầu Hán Việt

"ma sát" (摩擦 — chữ khác, cùng âm), "mài giũa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
マ
Kun
みが(く)
Số nét
16

Lưu ý: 磨く (みがく) là đánh (răng), lau bóng (giày), và cả trau dồi: 日本語を磨く. 歯磨き (はみがき) vừa là việc đánh răng vừa là kem đánh răng.

Câu ví dụ

  • めんせつのまえにくつをみがきました。

    Trước buổi phỏng vấn tôi đã đánh bóng giày.

  • はみがきはいちにちさんかいしましょう。

    Mỗi ngày hãy đánh răng ba lần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 磨 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

げいじゅつgeijutsuHán Việt Nghệ Thuậtnghệ thuật
Ví dụ

Ở Kyoto tôi được tiếp xúc với nghệ thuật Nhật.

げいのうじんgeinoujinHán Việt Nghệ Năng Nhânngười trong giới giải trí
Ví dụ

Tôi bắt gặp một người nổi tiếng trong giới giải trí ở nhà ga.

げきじょうgekijouHán Việt Kịch Trườngnhà hát
Ví dụ

Lần đầu tôi xem nghệ thuật truyền thống Nhật ở nhà hát.

えんげきengekiHán Việt Diễn Kịchkịch
Ví dụ

Ở đại học tôi vào câu lạc bộ kịch.

そうぞうsouzouHán Việt Tưởng Tượngtưởng tượng
Ví dụ

Hãy thử tưởng tượng bản thân mười năm sau.

えいぞうeizouHán Việt Ánh Tượnghình ảnh, video
Ví dụ

Đoạn video này là Tokyo một trăm năm trước.

えがくegakuHán Việt Miêuvẽ, miêu tả
びょうしゃbyoushaHán Việt Miêu Tảmiêu tả
Ví dụ

Nhà văn đã miêu tả kỹ cảnh phố phường.

そめるsomeruHán Việt Nhiễmnhuộm
かんせんkansenHán Việt Cảm Nhiễmlây nhiễm
Ví dụ

Hãy rửa tay kỹ để phòng lây nhiễm.

ごらくgorakuHán Việt Ngu Lạcgiải trí
Ví dụ

Ngày xưa, phim là thú giải trí số một.

ごらくばんぐみgorakubangumiHán Việt Ngu Lạc Phiên Tổchương trình giải trí
Ví dụ

Tối cuối tuần có nhiều chương trình giải trí.

みがくmigakuHán Việt Mađánh (răng), mài
はみがきhamigakiHán Việt Xỉ Mađánh răng; kem đánh răng
Ví dụ

Mỗi ngày hãy đánh răng ba lần.

Nhắc chữ N3Chữ 術 trong 芸術Dạy chính ở: Kanji N3 bài 45

術 (thuật) đọc じゅつ: 芸術 (げいじゅつ, nghệ thuật), 美術 (びじゅつ, mỹ thuật).

Nhắc chữ N3Chữ 想 trong 想像Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

想 (tưởng) đọc そう: 想像 (そうぞう, tưởng tượng), 感想 (かんそう, cảm tưởng).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:芸術劇場
    biển chỉ lối ra ở nhà ga gần nhà hát
  • nhãn, thẻ ghi chữ:感染対策
    tờ dán ở cửa cửa hàng, nhà hát
  • biển cửa tiệm:歯磨き
    nhãn trên kệ ở hiệu thuốc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 40Chuyện của Hine

Bốn tiếng ở nhà hát

Chủ nhật, nắng lạnh, khoảng 8 độ; trường tặng vé cho sinh viên nước ngoài, Hine và ワン đi xem kịch truyền thống ở một nhà hát ở Ginza.

だいがくがりゅうがくせいにげきじょうのチケットをくれました。ヒネさんとワンさんのせきはうえのかいです。

せきのよこのちいさいがめんに、じまくとはなしをせつめいするえいぞうがでます。

「よじかんもあるの? ぜんぜんそうぞうできないよ。」

「やすみのじかんもあるから、だいじょうぶだよ。」

ロビーには、そめもののハンカチや、やくしゃをえがいたえがうられていました。

「むかしのひとには、これがいちばんのごらくだったんだね。」

「うん。いまはげいじゅつだけど、むかしはみんなのたのしみだったんだって。」

ヒネさんはえはがきをいちまいかって、スクラップちょうにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Vì sao ワン ngạc nhiên?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

劇場 (nhà hát) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Trước khi ngủ tôi đánh răng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauChùa, mộ, lời cầu — 仏 塔 墓 拝 祈 祝 儀Ngày đầu năm 2030, Hine và Linh đi lễ ở một ngôi chùa gần ga わかばだい.

百聞ひゃくぶんは一見いっけんにしかず。

Trăm nghe không bằng một thấy.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 百聞は一見に如かず (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:芸術劇場
biển chỉ lối ra ở nhà ga gần nhà hát