Nghệ
nghệ thuật
Bộ thủ
艹 (thảo, cỏ)
Cách nhớ
艹 (cỏ cây) trên 云 (mây trôi): người khéo tay trồng cây cho đẹp như mây — tài nghệ, nghệ thuật.
Cầu Hán Việt
"nghệ thuật", "văn nghệ", "nghệ nhân".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 芸術 (げいじゅつ) là nghệ thuật; 芸能人 (げいのうじん) là người trong giới giải trí (ca sĩ, diễn viên trên ti vi). 芸 là chữ viết gọn ở Nhật — tiếng Trung dùng hình khác.
