Tập 21· Chuyện của Hine· Thứ Hai 6/8, 11 giờ sáng · phòng khách đoàn· 21 phút

Mua và bán

Bảy chữ về mua bán và thương mại. 販, 購, 貿 có 貝 (tiền); 輸 có 車 (xe chở hàng). 需 là 雨 (mưa) trên 而: người đứng chờ mưa — cần. 券 có 刀 (dao) ở dưới: xưa cắt thẻ làm vé.

Thứ Hai, nắng, khoảng 34 độ; Tanaka đưa Hine xem bảng bán tour hè ở phòng khách đoàn, chị Kimura ngồi bàn bên.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 販 (phán, bán) · 購 (cấu, mua) · 価 (giá, giá) · 輸 (thâu, vận chuyển) · 貿 (mậu, buôn bán) · 需 (nhu, cần, nhu cầu) · 券 (khoán, vé, phiếu)
  • Đọc được: 販売 (はんばい, bán hàng) · 購入 (こうにゅう, mua) · 価格 (かかく, giá cả) · 輸入 (ゆにゅう, nhập khẩu) · 貿易 (ぼうえき, thương mại, ngoại thương) · 需要 (じゅよう, nhu cầu) · 航空券 (こうくうけん, vé máy bay)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phán

bán

貝 tiền + 反 lật lại (gợi âm ハン) = 販 bán

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) cạnh 反 (lật lại, gợi âm ハン): mua hàng vào rồi lật lại bán ra lấy tiền — bán.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Số nét
11

Lưu ý: 自動販売機 (じどうはんばいき) là máy bán hàng tự động, người Nhật gọi tắt 自販機 (じはんき).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このみせではちかくのやさいをはんばいしています。

    Cửa hàng này bán rau trồng quanh vùng.

  • えきのまえにじどうはんばいきがさんだいあります。

    Trước ga có ba cái máy bán hàng tự động.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 販 nghĩa là gì?

Cấu

mua

貝 tiền + 冓 đan qua lại (gợi âm コウ) = 購 mua

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) cạnh 冓 (đan qua lại, gợi âm コウ): tiền và hàng đan qua tay nhau — mua.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
17

Lưu ý: 購入 (こうにゅう) là "mua" kiểu trang trọng trên trang web, hoá đơn; nói chuyện hằng ngày dùng 買う (かう).

Câu ví dụ

  • このチケットはネットでこうにゅうできます。

    Vé này có thể mua trên mạng.

  • だいがくのこうばいでノートをかいました。

    Tôi mua vở ở cửa hàng của trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 購 là gì?

Giá

giá

亻 người + 覀 cái nắp giỏ = 価 giá

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 覀 (cái nắp giỏ): người mở giỏ hàng ra định giá — giá.

Cầu Hán Việt

"giá cả", "vật giá".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
あたい
Số nét
8

Lưu ý: 価格 (かかく) là giá ghi trên bảng, văn viết; nói thường thì dùng 値段 (ねだん). 物価 (ぶっか) là giá cả nói chung.

Câu ví dụ

  • とうきょうはぶっかがたかいです。

    Vật giá ở Tokyo cao.

  • このみせはかかくがやすくてにんきがあります。

    Cửa hàng này giá rẻ nên rất đông khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 価 nghĩa là gì?

Thâu

vận chuyển

車 xe + 兪 thuyền độc mộc (gợi âm ユ) = 輸 vận chuyển

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) cạnh 兪 (con thuyền độc mộc, gợi âm ユ): xe và thuyền chở hàng đi khắp nơi — vận chuyển.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ
Số nét
16

Lưu ý: 輸入 (ゆにゅう) là chở vào — nhập khẩu; 輸出 (ゆしゅつ) là chở ra — xuất khẩu. 輸 khác 輪 (bánh xe) ở nửa phải: 兪 với 侖.

Câu ví dụ

  • にほんはおおくのしょくひんをゆにゅうしています。

    Nhật Bản nhập khẩu nhiều thực phẩm.

  • ベトナムはコーヒーをたくさんゆしゅつしています。

    Việt Nam xuất khẩu rất nhiều cà phê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 輸 là gì?

Mậu

buôn bán

卯 phần trên (gợi âm ボウ, nét viết hơi khác chữ 卯) + 貝 tiền = 貿 buôn bán

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

Phần trên (gợi âm ボウ) như hai cánh cửa mở ra, đặt trên 貝 (tiền): mở cửa cho tiền đi qua lại hai bên — buôn bán.

Cầu Hán Việt

"mậu dịch" (貿易).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Số nét
12

Lưu ý: 貿 gần như chỉ gặp trong 貿易 (ぼうえき): 貿易会社 là công ty thương mại, xuất nhập khẩu.

Câu ví dụ

  • にほんとベトナムのぼうえきは々ねんねんふえています。

    Thương mại giữa Nhật và Việt Nam tăng theo từng năm.

  • ともだちのおとうさんはぼうえきがいしゃではたらいています。

    Bố của bạn tôi làm ở một công ty thương mại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貿 nghĩa là gì?

Nhu

cần, nhu cầu

雨 mưa + 而 người đứng chờ = 需 cần, nhu cầu

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên 而 (người đứng, râu rủ xuống): người đứng chờ mưa xuống ruộng — cần, nhu cầu.

Cầu Hán Việt

"nhu cầu", "nhu yếu phẩm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュ
Số nét
14

Lưu ý: 需要 (じゅよう) là nhu cầu; ngược lại là 供給 (きょうきゅう, cung cấp). 需給 là cung cầu.

Câu ví dụ

  • なつはつめたいのみもののじゅようがたかくなります。

    Mùa hè nhu cầu đồ uống lạnh tăng cao.

  • やさいのねだんはじゅきゅうできまります。

    Giá rau do cung cầu quyết định.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 需 là gì?

Khoán

vé, phiếu

龹 hai tay nắm (gợi âm ケン) + 刀 dao = 券 vé, phiếu

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Phần trên (hai tay nắm, gợi âm ケン) đặt trên 刀 (dao): xưa khắc dấu lên thẻ rồi dùng dao cắt đôi, mỗi bên giữ một nửa — vé, phiếu.

Cầu Hán Việt

"chứng khoán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
8

Lưu ý: 回数券 (かいすうけん) là vé nhiều lượt; 食券 (しょっけん) là phiếu ăn mua ở máy trước quán. Đừng nhầm với chữ 巻 (quyển): dưới 券 là 刀.

Câu ví dụ

  • ふゆやすみのこうくうけんをネットでよやくしました。

    Tôi đặt vé máy bay nghỉ đông trên mạng.

  • まいにちバスにのるので、かいすうけんをかいました。

    Ngày nào cũng đi xe buýt nên tôi mua vé nhiều lượt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 券 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

はんばいhanbaiHán Việt Phán Mạibán hàng
Ví dụ

Cửa hàng này bán rau trồng quanh vùng.

じどうはんばいきjidouhanbaikiHán Việt Tự Động Phán Mại Cơmáy bán hàng tự động
Ví dụ

Trước ga có ba cái máy bán hàng tự động.

こうにゅうkounyuuHán Việt Cấu Nhậpmua (trang trọng)
Ví dụ

Vé này có thể mua trên mạng.

こうばいkoubaiHán Việt Cấu Mãimua sắm
Ví dụ

Tôi mua vở ở cửa hàng của trường.

かかくkakakuHán Việt Giá Cáchgiá cả
Ví dụ

Cửa hàng này giá rẻ nên rất đông khách.

ぶっかbukkaHán Việt Vật Giávật giá
Ví dụ

Vật giá ở Tokyo cao.

ゆにゅうyunyuuHán Việt Thâu Nhậpnhập khẩu
Ví dụ

Nhật Bản nhập khẩu nhiều thực phẩm.

ゆしゅつyushutsuHán Việt Thâu Xuấtxuất khẩu
Ví dụ

Việt Nam xuất khẩu rất nhiều cà phê.

ぼうえきbouekiHán Việt Mậu Dịthương mại với nước ngoài
Ví dụ

Thương mại giữa Nhật và Việt Nam tăng theo từng năm.

ぼうえきがいしゃbouekigaishaHán Việt Mậu Dị Hội Xãcông ty thương mại
Ví dụ

Bố của bạn tôi làm ở một công ty thương mại.

じゅようjuyouHán Việt Nhu Yếunhu cầu
Ví dụ

Mùa hè nhu cầu đồ uống lạnh tăng cao.

じゅきゅうjukyuuHán Việt Nhu Cấpcung cầu
Ví dụ

Giá rau do cung cầu quyết định.

こうくうけんkoukuukenHán Việt Hàng Không Khoánvé máy bay
Ví dụ

Tôi đặt vé máy bay nghỉ đông trên mạng.

かいすうけんkaisuukenHán Việt Hồi Số Khoánvé nhiều lượt
Ví dụ

Ngày nào cũng đi xe buýt nên tôi mua vé nhiều lượt.

Nhắc chữ N3Chữ 格 trong 価格Dạy chính ở: Kanji N3 bài 22

格 (cách) đọc かく: 価格 (かかく, giá cả), 合格 (ごうかく, đỗ).

Nhắc chữ N3Chữ 易 trong 貿易Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

易 có hai cách đọc: えき trong 貿易 (ぼうえき, thương mại) và い trong 容易 (ようい, dễ dàng).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食券
    máy bán phiếu ăn trước quán ramen
  • nhãn, thẻ ghi chữ:輸入品
    nhãn trên gói cà phê, chai nước ngoại
  • biển cửa tiệm:販売中
    bảng trước quầy bán vé, quầy bánh

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 21Chuyện của Hine

Giá vé tăng

Thứ Hai, nắng, khoảng 34 độ; Tanaka đưa Hine xem bảng bán tour hè ở phòng khách đoàn, chị Kimura ngồi bàn bên.

げつようびのあさ、たなかさんはヒネさんになつのツアーのはんばいのひょうをみせました。

ひょうのいちばんうえに、「こうくうけんのかかくがあがっています。」とかいてあります。

たなかさんがいいました。「だから、ツアーのねだんもあげなきゃいけないんだ。」

「どうしてなつはたかくなるの?」

きむらさんがこたえました。「なつやすみはりょこうのじゅようがたかいからね。じゅようがたかいと、こうくうけんもたかくなるの。」

らいしゅうのおきゃくさんは、ハイフォンのぼうえきがいしゃのしゃいんです。

きむらさんがつづけました。「おきゃくさんは、おみやげをこうにゅうできるみせによりたいそうよ。」

「では、じもとのおかしをはんばいしているみせをしらべます。」

ヒネさんはななつのじをノートにかきました。

きむらさんはもうひとついいました。「ねだんをよむときは、ちいさいじもぜんぶよんでね。」

ヒネさんはそのことばも、じのよこにかいておきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo chị Kimura, vì sao mùa hè vé máy bay đắt?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

輸入 (nhập khẩu) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Giá vé máy bay đang tăng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLời và lỗ — 株 損 益 均 況 賃 証Thứ Năm, chị Kimura cho Hine xem bảng tính một tour: cước xe buýt tăng, khách ít hơn bình quân thì tour sẽ lỗ.

安物買やすものがいの銭失ぜにうしない。

Ham rẻ mua đồ kém, rốt cuộc lại mất tiền — của rẻ là của ôi.

Tục ngữ Nhật

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:食券
máy bán phiếu ăn trước quán ramen