Cố
thuê (người)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
隹 (chuy, chim đuôi ngắn)
Cách nhớ
戸 (cánh cửa, gợi âm コ) trên 隹 (con chim): con chim được nuôi trong nhà — người được nhận vào nhà làm thuê.
Cầu Hán Việt
"cố nông" (người đi làm thuê).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 雇う chỉ dùng cho thuê người. Thuê nhà, thuê đồ thì dùng 借りる (かりる). 雇用 (こよう) là việc làm, chuyện tuyển dụng.
