Tập 25· Chuyện của Hine· Thứ Ba 28/8, 6 giờ chiều · quán cà phê gần công ty, sau giờ thực tập· 21 phút

Tuyển dụng

Bảy chữ trong tin tuyển dụng. 採 và 接 cùng có 扌 (tay). 募 có 力 (sức) dưới chân, 応 có 心 (lòng) dưới mái 广. 履 có 尸 trùm trên đầu: vừa là "mang giày", vừa là "lý lịch".

Thứ Ba, mưa rào, khoảng 30 độ; còn ba ngày thực tập, Tanaka kể cho Hine lịch tuyển dụng của công ty ở quán cà phê gần công ty.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 雇 (cố, thuê (người)) · 募 (mộ, chiêu mộ) · 採 (thái, hái; tuyển) · 応 (ứng, đáp ứng) · 接 (tiếp, tiếp xúc, tiếp) · 就 (tựu, nhận (việc)) · 履 (lý, mang (giày); lý lịch)
  • Đọc được: 雇う (やとう, thuê (người)) · 募集 (ぼしゅう, tuyển, chiêu mộ) · 採用 (さいよう, tuyển dụng) · 応募 (おうぼ, ứng tuyển) · 面接 (めんせつ, phỏng vấn) · 就職 (しゅうしょく, đi làm, nhận việc) · 履歴書 (りれきしょ, sơ yếu lý lịch)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cố

thuê (người)

戸 cánh cửa (gợi âm コ) + 隹 con chim = 雇 thuê (người)

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

戸 (cánh cửa, gợi âm コ) trên 隹 (con chim): con chim được nuôi trong nhà — người được nhận vào nhà làm thuê.

Cầu Hán Việt

"cố nông" (người đi làm thuê).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
やと(う)
Số nét
12

Lưu ý: 雇う chỉ dùng cho thuê người. Thuê nhà, thuê đồ thì dùng 借りる (かりる). 雇用 (こよう) là việc làm, chuyện tuyển dụng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そのみせはなつだけがくせいをやとっています。

    Cửa hàng đó chỉ thuê sinh viên vào mùa hè.

  • せいふはわかいひとのこようをふやしたいとかんがえています。

    Chính phủ muốn tăng việc làm cho người trẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 雇 là gì?

Mộ

chiêu mộ

莫 gợi âm ボ + 力 sức = 募 chiêu mộ

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

莫 (gợi âm ボ) đặt trên 力 (sức): dồn sức kêu gọi mọi người tới — chiêu mộ, tuyển.

Cầu Hán Việt

"chiêu mộ", "mộ binh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Kun
つの(る)
Số nét
12

Lưu ý: Tờ dán アルバイト募集 ở cửa hàng là "tuyển người làm thêm". 応募 (おうぼ) là phía người xin việc — ứng tuyển.

Câu ví dụ

  • えきまえのみせでアルバイトをぼしゅうしています。

    Cửa hàng trước ga đang tuyển người làm thêm.

  • しゃしんのコンテストにおうぼしました。

    Tôi đã gửi bài dự thi ảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 募 là gì?

Thái

hái; tuyển

扌 tay + 采 tay hái trên cây (gợi âm サイ) = 採 hái; tuyển

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 采 (bàn tay hái trên ngọn cây): tay hái quả — hái; chọn người như chọn quả ngon — tuyển.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
と(る)
Số nét
11

Lưu ý: 採 khác 菜 (rau) ở bộ: 扌 bên trái với 艹 trên đầu; cùng âm サイ. 採点 (さいてん) là chấm điểm.

Câu ví dụ

  • このかいしゃはりゅうがくせいもさいようしています。

    Công ty này cũng tuyển cả du học sinh.

  • せんせいはいま、テストをさいてんしています。

    Thầy giáo đang chấm bài kiểm tra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 採 là gì?

Ứng

đáp ứng

广 mái + 心 lòng = 応 đáp ứng

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Mái 广 che trên 心 (lòng): lòng người trong nhà luôn sẵn sàng đáp lại — đáp ứng.

Cầu Hán Việt

"ứng tuyển", "phản ứng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オウ
Kun
こた(える)
Số nét
7

Lưu ý: 応える (こたえる) là đáp lại mong đợi, lời nhờ; trả lời câu hỏi thì viết 答える. 反応 (はんのう) là phản ứng.

Câu ví dụ

  • みっつのかいしゃにおうぼしました。

    Tôi đã ứng tuyển vào ba công ty.

  • せんせいのしつもんに、がくせいのはんのうがありませんでした。

    Thầy hỏi mà sinh viên không ai phản ứng gì.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 応 nghĩa là gì?

Tiếp

tiếp xúc, tiếp

扌 tay + 妾 gợi âm セツ = 接 tiếp xúc, tiếp

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 妾 (người hầu, gợi âm セツ): đưa tay ra đón người — tiếp.

Cầu Hán Việt

"tiếp khách", "trực tiếp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
つ(ぐ)
Số nét
11

Lưu ý: 面接 (めんせつ) là phỏng vấn — "gặp mặt trực tiếp". 直接 (ちょくせつ) là trực tiếp, đọc gần giống âm Hán Việt.

Câu ví dụ

  • あした、かいしゃのめんせつがあります。

    Ngày mai tôi có buổi phỏng vấn ở công ty.

  • しょるいはちょくせつかいしゃにもっていきました。

    Tôi mang giấy tờ trực tiếp tới công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 接 là gì?

Tựu

nhận (việc)

京 kinh đô + 尤 vượt trội = 就 nhận (việc)

Bộ thủ

尢 (uông, yếu đuối)

Cách nhớ

京 (kinh đô) cạnh 尤 (vượt trội): người giỏi lên kinh đô nhận chức — nhận việc.

Cầu Hán Việt

"thành tựu", "tựu trường".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
つ(く)
Số nét
12

Lưu ý: 就職 (しゅうしょく) là đi làm, có việc; sinh viên Nhật nói gọn 就活 (しゅうかつ) thay cho 就職活動 (tìm việc).

Câu ví dụ

  • しゅうしょくがきまったら、すぐかぞくにしらせます。

    Có việc rồi là tôi báo ngay cho gia đình.

  • いまはしゅうしょくかつどうでいそがしいです。

    Dạo này tôi bận đi tìm việc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 就 là gì?

Lý

mang (giày); lý lịch

尸 thân người + 彳 bước đi + 复 đi tới đi lui = 履 mang (giày); lý lịch

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (thân người) trùm lên 彳 và 复 (đi tới đi lui): người mang giày bước đi bước lại — mang giày; những bước chân đã đi qua — lý lịch.

Cầu Hán Việt

"lý lịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Kun
は(く)
Số nét
15

Lưu ý: 履く (はく) dùng cho giày, quần, váy — thứ mặc ở phần dưới; áo thì dùng 着る (きる).

Câu ví dụ

  • あたらしいくつをはいてでかけました。

    Tôi mang đôi giày mới đi ra ngoài.

  • りれきしょにしゃしんをはりました。

    Tôi dán ảnh vào sơ yếu lý lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 履 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

やとうyatouHán Việt Cốthuê (người)
こようkoyouHán Việt Cố Dụngthuê làm, tuyển dụng (lao động)
Ví dụ

Chính phủ muốn tăng việc làm cho người trẻ.

ぼしゅうboshuuHán Việt Mộ Tậptuyển, chiêu mộ
Ví dụ

Cửa hàng trước ga đang tuyển người làm thêm.

おうぼouboHán Việt Ứng Mộứng tuyển, đăng ký dự (cuộc thi, học bổng)
Ví dụ

Tôi đã gửi bài dự thi ảnh.

さいようsaiyouHán Việt Thái Dụngtuyển dụng, nhận vào làm
Ví dụ

Công ty này cũng tuyển cả du học sinh.

さいてんsaitenHán Việt Thái Điểmchấm điểm
Ví dụ

Thầy giáo đang chấm bài kiểm tra.

はんのうhannouHán Việt Phản Ứngphản ứng
Ví dụ

Thầy hỏi mà sinh viên không ai phản ứng gì.

めんせつmensetsuHán Việt Diện Tiếpphỏng vấn
Ví dụ

Tôi đi phỏng vấn.

ちょくせつchokusetsuHán Việt Trực Tiếpthẳng, trực tiếp
Ví dụ

Tôi mang giấy tờ trực tiếp tới công ty.

しゅうしょくshuushokuHán Việt Tựu Chứcxin được việc, vào làm
Ví dụ

Có việc rồi là tôi báo ngay cho gia đình.

しゅうしょくかつどうshuushokukatsudouHán Việt Tựu Chức Hoạt Độngđi tìm việc (khi sắp tốt nghiệp)
Ví dụ

Từ tháng sau tôi định bắt đầu đi tìm việc.

りれきしょrirekishoHán Việt Lý Lịch Thưsơ yếu lý lịch
Ví dụ

Tôi dán ảnh vào sơ yếu lý lịch.

はくhakuHán Việt Lýmang (giày, quần)
Nhắc chữ N3Chữ 職 trong 就職Dạy chính ở: Kanji N3 bài 20

職 (chức, nghề) đọc しょく: 就職 (しゅうしょく, nhận việc), 職場 (しょくば, chỗ làm).

Nhắc chữ N3Chữ 歴 trong 履歴書Dạy chính ở: Kanji N3 bài 18

歴 (lịch, đã trải qua) đọc れき: 履歴書 (りれきしょ, sơ yếu lý lịch), 歴史 (れきし, lịch sử).

Nhắc lạiKính ngữ khi phỏng vấnDạy chính ở: Giao tiếp N2 bài 4

Đi 面接 (めんせつ, phỏng vấn) phải dùng kính ngữ: khi nói gọi công ty người ta là おんしゃ, khi viết trong 履歴書 mới dùng きしゃ.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:アルバイト募集
    tờ dán trên cửa kính cửa hàng tiện lợi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:面接会場
    biển chỉ đường ở hội thảo tuyển dụng
  • biển cửa tiệm:履歴書
    bìa xấp mẫu sơ yếu lý lịch bán ở cửa hàng tiện lợi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 25Chuyện của Hine

Bảy chữ trên tờ khăn giấy

Thứ Ba, mưa rào, khoảng 30 độ; còn ba ngày thực tập, Tanaka kể cho Hine lịch tuyển dụng của công ty ở quán cà phê gần công ty.

インターンシップはあとみっかです。しごとのあと、ヒネさんとたなかさんはかいしゃのちかくのカフェにはいりました。そとはきゅうなあめです。

「うちのかいしゃ、がつにインターンせいのためのはやいぼしゅうがあるんだ。」

「りれきしょでおうぼして、それからめんせつがなんかいかあるよ。」

「がいこくのひともやとってくれるの?」

「うん。いま、うちのぶはベトナムごができるひとをさがしてるんだ。」

たなかさんもにねんまえ、りれきしょをおくって、めんせつをうけました。

「わたしも、しゅうしょくがきまるようにがんばる。」

ヒネさんはななつのじを、テーブルのかみナプキンにかきました。しゅうしょくのにじのしたには、せんをひきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo Tanaka, phòng của anh đang tìm người thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

募集 (tuyển, chiêu mộ) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã gửi sơ yếu lý lịch rồi đi phỏng vấn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 4 — Bài 20 đến 25Hai ngày sau khi thực tập kết thúc, Hine dán vào sổ những thứ mang về: bản báo giá đã che số, sơ đồ phòng ban, tờ tuyển người của công ty.

あんずるより産うむが易やすし。

Lo trước còn khó hơn bắt tay vào làm.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 案ずるより産むが易し (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:アルバイト募集
tờ dán trên cửa kính cửa hàng tiện lợi