Diêm
muối
Bộ thủ
土 (thổ, đất)
Cách nhớ
土 (đất) bên trái; bên phải một người cúi xuống nhìn cái chậu 皿 ở dưới: muối lấy từ đất, đựng trong chậu.
Cầu Hán Việt
"diêm dân" (người làm muối), "diêm điền" (ruộng muối).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 塩 là dạng viết gọn của 鹽 — sách Hán Việt cũ in chữ 鹽.
