Tập 9· Chuyện của Hine· Chủ nhật 10/6, 11 giờ trưa · bếp phòng 202· 21 phút

Nấu nướng

Bảy chữ về cách nấu. Lửa có mặt khắp nơi: 炊, 焼 có 火 bên trái; 煮, 蒸 có 灬 (bốn đốm lửa) bên dưới. 沸, 汁 có 氵 (nước); 菓 là 果 (quả) đội thêm 艹.

Trưa Chủ nhật, mưa, khoảng 21 độ; báo Chủ nhật có mục nấu ăn: 煮物 (món ninh) và bánh 蒸し (hấp), Hine và Linh làm thử ở bếp phòng 202.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 炊 (xuy, nấu (cơm)) · 煮 (chử, ninh, nấu) · 蒸 (chưng, hấp; oi bức) · 沸 (phí, sôi) · 焼 (thiêu, nướng, đốt) · 菓 (quả, bánh kẹo) · 汁 (trấp, nước canh, nước ép)
  • Đọc được: 炊く (たく, nấu (cơm)) · 煮る (にる, ninh, kho) · 蒸す (むす, hấp) · 沸く (わく, sôi) · 焼く (やく, nướng) · お菓子 (おかし, bánh kẹo) · みそ汁 (みそしる, canh miso)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xuy

nấu (cơm)

火 lửa + 欠 người há miệng thổi = 炊 nấu (cơm)

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) bên trái, 欠 (người há miệng) bên phải: người cúi thổi lửa nấu cơm.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スイ
Kun
た(く)
Số nét
8

Lưu ý: 炊く dùng riêng cho nấu cơm; nấu món khác dùng 作る, 煮る. 自炊 (じすい) là tự nấu ăn ở nhà.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいばん、じぶんでごはんをたいています。

    Tối nào tôi cũng tự nấu cơm.

  • にほんにきてから、まいにちじすいしています。

    Từ khi sang Nhật, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 炊 nghĩa là gì?

Chử

ninh, nấu

者 gợi âm シャ + 灬 lửa = 煮 ninh, nấu

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

者 (gợi âm シャ) ngồi trên 灬 (bốn đốm lửa): nồi đặt lâu trên lửa — ninh, kho.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シャ
Kun
に(る)
Số nét
12

Câu ví dụ

  • おゆがわいたら、やさいをいれてにます。

    Nước sôi thì cho rau vào nấu.

  • ははのにものがたべたいです。

    Tôi thèm món ninh mẹ nấu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 煮 nghĩa là gì?

Chưng

hấp; oi bức

艹 lá đậy + 丞 cái nồi (gợi âm ジョウ) + 灬 lửa = 蒸 hấp; oi bức

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (lá) trên cùng, 灬 (lửa) dưới cùng, ở giữa là cái nồi: lá đậy nồi, lửa đun bên dưới — hơi bốc lên, hấp.

Cầu Hán Việt

"chưng cất".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
む(す)
Số nét
13

Lưu ý: 蒸し暑い (むしあつい) là oi bức — nóng ẩm như ở trong nồi hấp.

Câu ví dụ

  • やさいをむしてたべます。

    Tôi hấp rau để ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 蒸 nghĩa là gì?

Phí

sôi

氵 nước + 弗 bọt nổi (gợi âm フツ) = 沸 sôi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 弗 (hai nét dọc xuyên qua nét cong, như bọt nước nổi lên): nước sủi bọt — sôi.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フツ
Kun
わ(く)・わ(かす)
Số nét
8

Lưu ý: 沸く (わく) là nước tự sôi; 沸かす (わかす) là đun cho sôi.

Câu ví dụ

  • おちゃをいれるので、おゆをわかします。

    Tôi đun nước để pha trà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 沸 nghĩa là gì?

Thiêu

nướng, đốt

火 lửa + 尭 đống đất cao (gợi âm) = 焼 nướng, đốt

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) bên trái, 尭 (đống đất cao) bên phải: lửa bốc cao — nướng, đốt.

Cầu Hán Việt

"thiêu đốt", "thiêu huỷ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
や(く)・や(ける)
Số nét
12

Lưu ý: 焼 là dạng viết gọn của 燒. 日焼け (ひやけ) là cháy nắng.

Câu ví dụ

  • さかなをやいてたべました。

    Tôi nướng cá ăn.

  • うみでひやけしました。

    Tôi bị cháy nắng ở biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 焼 nghĩa là gì?

Quả

bánh kẹo

艹 cây cỏ + 果 quả (gợi âm カ) = 菓 bánh kẹo

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cây cỏ) đội trên 果 (quả): ngày xưa quả ngọt chính là món bánh kẹo.

Cầu Hán Việt

Ít gặp; "quả" (trái cây) tiếng Việt viết 果 không có 艹.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
11

Lưu ý: 菓 có 艹 ở trên, 果 thì không.

Câu ví dụ

  • こどもたちにおかしをあげました。

    Tôi cho bọn trẻ bánh kẹo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 菓 là gì?

Trấp

nước canh, nước ép

氵 nước + 十 mười (gợi âm ジュウ) = 汁 nước canh, nước ép

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 十 (mười): thứ nước ninh từ mười món — nước canh.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ
Kun
しる
Số nét
5

Lưu ý: Trong みそ汁, chữ みそ hay viết kana; 果汁 (かじゅう) là nước ép trái cây, 汁 đọc じゅう.

Câu ví dụ

  • あさごはんにみそしるをのみます。

    Bữa sáng tôi ăn canh miso.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 汁 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

たくtakuHán Việt Xuynấu (cơm)
じすいjisuiHán Việt Tự Xuytự nấu ăn
Ví dụ

Từ khi sang Nhật, ngày nào tôi cũng tự nấu ăn.

にるniruHán Việt Chửninh, nấu
にものnimonoHán Việt Chử Vậtmón ninh
Ví dụ

Tôi thèm món ninh mẹ nấu.

むすmusuHán Việt Chưnghấp
むしあついmushiatsuiHán Việt Chưng Thửoi bức, nóng hầm hập
わくwakuHán Việt Phí(nước) sôi
わかすwakasuHán Việt Phíđun sôi
やくyakuHán Việt Thiêunướng
ひやけhiyakeHán Việt Nhật Thiêucháy nắng, rám nắng
Ví dụ

Tôi bị cháy nắng ở biển.

おかしokashiHán Việt Quả Tửbánh kẹo
Ví dụ

Tôi cho bọn trẻ bánh kẹo.

わがしwagashiHán Việt Quả Tửbánh kẹo kiểu Nhật
みそしるmisoshiruHán Việt Trấpcanh miso
Ví dụ

Bữa sáng tôi ăn canh miso.

かじゅうkajuuHán Việt Quả Trấpnước ép trái cây
Nhắc lạiChữ 自 trong 自炊Dạy chính ở: Kanji N4 bài 6

自 (tự) cộng 炊 thành 自炊 (じすい, tự nấu ăn) — cùng 自 trong 自分 (じぶん, bản thân).

Nhắc lạiChữ 和 trong 和菓子Dạy chính ở: Kanji N3 bài 29

和 (hoà, kiểu Nhật) trong 和菓子 (わがし, bánh kẹo Nhật), như 和食 (わしょく, món Nhật).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:和菓子
    biển tiệm bánh truyền thống ở phố cũ
  • bảng thực đơn:焼き魚
    thực đơn quán cơm phần
  • nhãn, thẻ ghi chữ:果汁
    nhãn hộp nước ép ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 9Chuyện của Hine

Mục nấu ăn Chủ nhật

Trưa Chủ nhật, mưa, khoảng 21 độ; báo Chủ nhật có mục nấu ăn: 煮物 (món ninh) và bánh 蒸し (hấp), Hine và Linh làm thử ở bếp phòng 202.

にちようびのしんぶんに、りょうりのページがありました。「にもの」と「むしパン」のつくりかたです。

ごはんは、あさからたいてあります。

「まず、おゆをわかそう。」

「おゆがわいたら、やさいをいれてにるんだって。」

「ヒネさん、きょうはむしあついですね。」

「むしパンのむと、おなじじですか。」

「そう。なべのなかみたいにあついってこと。」

たべたあと、ふたりはみそしるをのんで、おおやさんにもらったおかしをわけました。

「おかしのかは、くだもののかにくさがついていますね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Linh nhận ra chữ 蒸 trong 蒸し暑い cũng có trong món nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

煮物 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hôm nay oi bức nhỉ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSàn, kệ, tường — 床 棚 柱 壁 板 戸 畳Linh mua một cái giá sách để xếp sách luyện thi. Bà chủ nhà sang xem, dặn dò đủ điều, rồi mời hai chị em xuống phòng bà uống trà.

急いそがば回まわれ。

Muốn nhanh thì cứ đi đường vòng — chậm mà chắc.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 急がば回れ。

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:和菓子
biển tiệm bánh truyền thống ở phố cũ