Tập 4· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 28/4, 2 giờ chiều · ひまわり· 21 phút

Máu, mồ hôi, nước mắt

Bảy chữ về những thứ chảy ra từ cơ thể. Ba chữ có 氵 (nước): 液, 汗, 涙. 血 là cái bát có giọt máu; 吐 có 口 (miệng); 脈 có 月 và dòng chảy chia nhánh.

Chiều thứ Bảy, nắng nóng khác thường, khoảng 27 độ; đầu kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng mà trời nóng như mùa hè, Linh xếp nước uống ở ひまわり, mồ hôi ướt cả lưng áo.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 毒 (độc, chất độc) · 血 (huyết, máu) · 液 (dịch, chất lỏng) · 脈 (mạch, mạch) · 汗 (hãn, mồ hôi) · 涙 (lệ, nước mắt) · 吐 (thổ, nôn, nhả ra)
  • Đọc được: 毒 (どく, chất độc) · 血 (ち, máu) · 血液 (けつえき, máu) · 脈 (みゃく, mạch (đập)) · 汗 (あせ, mồ hôi) · 涙 (なみだ, nước mắt) · 吐く (はく, nôn; thở ra)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Độc

chất độc

龶 cây cỏ mọc + 毋 chớ, đừng = 毒 chất độc

Bộ thủ

毋 (vô, chớ, đừng)

Cách nhớ

Phần trên như cây cỏ mọc, phần dưới là 毋 (chớ, đừng): loại cỏ "chớ có ăn" — chất độc.

Cầu Hán Việt

"độc dược", "trúng độc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ドク
Số nét
8

Lưu ý: 気の毒 (きのどく) nghĩa là tội nghiệp, đáng thương — không liên quan tới chất độc.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このきのこにはどくがあります。

    Loại nấm này có độc.

  • あめのなか、いちじかんもまったんですか。きのどくに。

    Bạn đứng chờ dưới mưa cả tiếng sao? Tội nghiệp quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 毒 nghĩa là gì?

Huyết

máu

Bộ thủ

血 (huyết, máu)

Cách nhớ

皿 (cái bát) thêm một nét phẩy trên miệng bát: giọt máu nhỏ vào bát.

Cầu Hán Việt

"huyết áp", "xuất huyết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Kun
ち
Số nét
6

Lưu ý: 血 chỉ hơn 皿 (đĩa) đúng một nét phẩy ở trên.

Câu ví dụ

  • ゆびをきって、ちがでました。

    Tôi đứt tay, máu chảy ra.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 血 nghĩa là gì?

Dịch

chất lỏng

氵 nước + 夜 đêm (gợi âm エキ) = 液 chất lỏng

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 夜 (đêm): giọt nước đọng lại qua đêm — chất lỏng.

Cầu Hán Việt

"dung dịch", "dịch thể".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エキ
Số nét
11

Câu ví dụ

  • からだのなかをけつえきがながれています。

    Máu chảy khắp trong cơ thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 液 nghĩa là gì?

Mạch

mạch

月 thân người + 𠂢 dòng chảy chia nhánh = 脈 mạch

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thân người) cộng phần phải như dòng nước chia nhánh: mạch máu toả nhánh khắp thân.

Cầu Hán Việt

"động mạch", "mạch lạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミャク
Số nét
10

Lưu ý: 山脈 (さんみゃく) là dãy núi — núi nối nhau như một mạch.

Câu ví dụ

  • はしったあと、みゃくがはやくなりました。

    Chạy xong, mạch đập nhanh hơn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 脈 nghĩa là gì?

Hãn

mồ hôi

氵 nước + 干 khô (gợi âm カン) = 汗 mồ hôi

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 干 (phơi khô): thứ nước trên da phải chờ khô — mồ hôi.

Cầu Hán Việt

"công lao hãn mã" (công lao đổ mồ hôi trên lưng ngựa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
あせ
Số nét
6

Lưu ý: Phần phải là 干 (hai nét ngang thẳng), không phải 千 (nét đầu là phẩy).

Câu ví dụ

  • なつはすこしあるいただけであせをかきます。

    Mùa hè chỉ đi bộ một chút là đổ mồ hôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 汗 là gì?

Lệ

nước mắt

氵 nước + 戻 quay lại (gợi âm) = 涙 nước mắt

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cộng 戻 (quay lại): nước cứ trào lại nơi khoé mắt — nước mắt.

Cầu Hán Việt

"rơi lệ", "lệ" (nước mắt).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ルイ
Kun
なみだ
Số nét
10

Câu ví dụ

  • えいがをみて、なみだがでました。

    Xem phim mà tôi chảy nước mắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 涙 là gì?

Thổ

nôn, nhả ra

口 miệng + 土 đất (gợi âm ト) = 吐 nôn, nhả ra

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) cộng 土 (đất): nhả từ miệng xuống đất — nôn, nhổ; nhả hơi ra là thở ra.

Cầu Hán Việt

"thổ huyết", "thổ lộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
は(く)
Số nét
6

Lưu ý: 吐く (はく) vừa là nôn vừa là thở ra: 息を吐く là thở ra.

Câu ví dụ

  • ふかくいきをはいてください。

    Hãy thở ra thật sâu.

  • あさからはきけがします。

    Từ sáng tôi cứ buồn nôn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 吐 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

どくdokuHán Việt Độcchất độc
Ví dụ

Loại nấm này có độc.

きのどくkinodokuHán Việt Khí Độctội nghiệp, đáng thương
Ví dụ

Bạn đứng chờ dưới mưa cả tiếng sao? Tội nghiệp quá.

ちchiHán Việt Huyếtmáu
Ví dụ

Tôi đứt tay, máu chảy ra.

しゅっけつshukketsuHán Việt Xuất Huyếtchảy máu
けつえきketsuekiHán Việt Huyết Dịchmáu
Ví dụ

Máu chảy khắp trong cơ thể.

けつえきがたketsuekigataHán Việt Huyết Dịch Hìnhnhóm máu
えきたいekitaiHán Việt Dịch Thểchất lỏng
みゃくmyakuHán Việt Mạchmạch (đập)
Ví dụ

Chạy xong, mạch đập nhanh hơn.

さんみゃくsanmyakuHán Việt Mạchdãy núi
あせaseHán Việt Hãnmồ hôi
Ví dụ

Mùa hè chỉ đi bộ một chút là đổ mồ hôi.

あせをかくaseokakuHán Việt Hãnđổ mồ hôi
なみだnamidaHán Việt Lệnước mắt
Ví dụ

Xem phim mà tôi chảy nước mắt.

なみだがでるnamidagaderuHán Việt Lệ Xuấtchảy nước mắt
はくhakuHán Việt Thổnôn
はきけhakikeHán Việt Thổ Khíbuồn nôn
Ví dụ

Từ sáng tôi cứ buồn nôn.

Từ mới trong bài3 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 並べてならべて

    bày ra, xếp hàng (chữ 並 chưa học)

  • 雑誌の「血液型ざっしのけつえきがた

    nhóm máu trong tạp chí (chữ 誌 học ở bài 39)

  • 何型なにがた

    nhóm máu gì

Nhắc lạiChữ 熱: nóng, sốtDạy chính ở: Kanji N4 bài 9

熱 (nhiệt) trong 熱中症 (say nắng) ở tờ báo Hine cắt; 熱がある là bị sốt.

Nhắc lạiChữ 息 trong 息を吐くDạy chính ở: Kanji N3 bài 7

息 (いき, hơi thở): 息を吸う là hít vào, 息を吐く (いきをはく) là thở ra.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:汗ふきシート
    kệ hàng mùa hè ở cửa hàng tiện lợi
  • biển ga tàu:液体物
    biển kiểm tra an ninh ở sân bay

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 4Chuyện của Hine

Nóng như mùa hè

Chiều thứ Bảy, nắng nóng khác thường, khoảng 27 độ; đầu kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng mà trời nóng như mùa hè, Linh xếp nước uống ở ひまわり, mồ hôi ướt cả lưng áo.

ゴールデンウィークのさいしょのひなのに、なつのようにあついひでした。

リンさんは、のみものをいます。

「あつくて、あせがとまりません。」

「せなかまでびっしょりだね。みずをのんで、すこしやすんで。」

レジのよこのしんぶんに、「ねっちゅうしょうにきをつけよう」というきじがありました。

ヒネさんはそのしんぶんをかって、きじをノートにはりました。

やすみじかん、リンさんはうらない」をよんでいました。

「ヒネさんはですか。」

「わたしは うらないはしんじてないよ。でも、ちとえきのじはおぼえなきゃ。」

「ヒネさんは、いつもべんきょうですね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Hine nghĩ gì về mục bói theo nhóm máu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

涙 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Nóng quá, mồ hôi chảy không ngừng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTuổi tác và họ hàng — 齢 孫 仲 輩 姓 氏 離Tối Chủ nhật, Hine gọi video với em gái ở Huế. Em đang tập điền tờ khai tiếng Nhật và hỏi ô 氏名 với ô 姓 khác nhau chỗ nào.

汗あせをかいた日ひは、よく眠ねむれます。

Ngày nào đổ mồ hôi, đêm ấy ngủ ngon.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:汗ふきシート
kệ hàng mùa hè ở cửa hàng tiện lợi