Lưu ý: Phần phải là 干 (hai nét ngang thẳng), không phải 千 (nét đầu là phẩy).
Câu ví dụ
夏は少し歩いただけで汗をかきます。
Mùa hè chỉ đi bộ một chút là đổ mồ hôi.
Hỏi nhanh
Câu 1 / 1
Âm Hán Việt của chữ 汗 là gì?
Lệ
nước mắt
氵 nước + 戻 quay lại (gợi âm) = 涙 nước mắt+=涙Lệnước mắt
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) cộng 戻 (quay lại): nước cứ trào lại nơi khoé mắt — nước mắt.
Cầu Hán Việt
"rơi lệ", "lệ" (nước mắt).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ルイ
Kun
なみだ
Số nét
10
Câu ví dụ
映画を見て、涙が出ました。
Xem phim mà tôi chảy nước mắt.
Hỏi nhanh
Câu 1 / 1
Âm Hán Việt của chữ 涙 là gì?
Thổ
nôn, nhả ra
口 miệng + 土 đất (gợi âm ト) = 吐 nôn, nhả ra+=吐Thổnôn, nhả ra
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
口 (miệng) cộng 土 (đất): nhả từ miệng xuống đất — nôn, nhổ; nhả hơi ra là thở ra.
Cầu Hán Việt
"thổ huyết", "thổ lộ".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Kun
は(く)
Số nét
6
Lưu ý: 吐く (はく) vừa là nôn vừa là thở ra: 息を吐く là thở ra.
Câu ví dụ
深く息を吐いてください。
Hãy thở ra thật sâu.
朝から吐き気がします。
Từ sáng tôi cứ buồn nôn.
Hỏi nhanh
Câu 1 / 1
Chữ 吐 nghĩa là gì?
2
Nghe và nhận
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 1 / 5
Chữ này nghĩa là gì?
Câu 2 / 5
血
Chữ này đọc âm Hán Việt là gì?
Câu 3 / 5
液
Nghe và chọn chữ đúng.
Câu 4 / 5
Chữ này nghĩa là gì?
Câu 5 / 5
涙
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
3
Từ đầu tiên
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
毒ど·くdokuHán Việt Độcchất độc
Ví dụ
Loại nấm này có độc.
気の毒き·の·ど·くkinodokuHán Việt Khí Độctội nghiệp, đáng thương
Ví dụ
Bạn đứng chờ dưới mưa cả tiếng sao? Tội nghiệp quá.
血ちchiHán Việt Huyếtmáu
Ví dụ
Tôi đứt tay, máu chảy ra.
出血しゅっ·け·つshukketsuHán Việt Xuất Huyếtchảy máu
血液け·つ·え·きketsuekiHán Việt Huyết Dịchmáu
Ví dụ
Máu chảy khắp trong cơ thể.
血液型け·つ·え·き·が·たketsuekigataHán Việt Huyết Dịch Hìnhnhóm máu
液体え·き·た·いekitaiHán Việt Dịch Thểchất lỏng
脈みゃ·くmyakuHán Việt Mạchmạch (đập)
Ví dụ
Chạy xong, mạch đập nhanh hơn.
山脈さ·ん·みゃ·くsanmyakuHán Việt Mạchdãy núi
汗あ·せaseHán Việt Hãnmồ hôi
Ví dụ
Mùa hè chỉ đi bộ một chút là đổ mồ hôi.
汗をかくあ·せ·を·か·くaseokakuHán Việt Hãnđổ mồ hôi
涙な·み·だnamidaHán Việt Lệnước mắt
Ví dụ
Xem phim mà tôi chảy nước mắt.
涙が出るな·み·だ·が·で·るnamidagaderuHán Việt Lệ Xuấtchảy nước mắt
吐くは·くhakuHán Việt Thổnôn
吐き気は·き·けhakikeHán Việt Thổ Khíbuồn nôn
Ví dụ
Từ sáng tôi cứ buồn nôn.
Từ mới trong bài3 từ
Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.
並べてならべて
bày ra, xếp hàng (chữ 並 chưa học)
雑誌の「血液型ざっしのけつえきがた
nhóm máu trong tạp chí (chữ 誌 học ở bài 39)
何型なにがた
nhóm máu gì
Nhắc lạiChữ 熱: nóng, sốtDạy chính ở: Kanji N4 bài 9
熱 (nhiệt) trong 熱中症 (say nắng) ở tờ báo Hine cắt; 熱がある là bị sốt.
Nhắc lạiChữ 息 trong 息を吐くDạy chính ở: Kanji N3 bài 7
息 (いき, hơi thở): 息を吸う là hít vào, 息を吐く (いきをはく) là thở ra.
Đọc ngoài đời
biển cửa tiệm:汗ふきシート
kệ hàng mùa hè ở cửa hàng tiện lợi
biển ga tàu:液体物
biển kiểm tra an ninh ở sân bay
汗を かいたら、水を 飲んで 少し 休みましょう。Đổ mồ hôi rồi thì uống nước, nghỉ một chút nhé.
4
Chuyện của Hine
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 4·Chuyện của Hine
Nóng như mùa hè
Chiều thứ Bảy, nắng nóng khác thường, khoảng 27 độ; đầu kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng mà trời nóng như mùa hè, Linh xếp nước uống ở ひまわり, mồ hôi ướt cả lưng áo.
ゴールデンウィークの最初の日なのに、夏のように暑い日でした。
Ngày đầu tiên của Tuần lễ Vàng mà nóng như mùa hè.
リンさんは、飲み物を並べています。
Linh đang xếp đồ uống.
「暑くて、汗が止まりません。」
"Nóng quá, mồ hôi chảy không ngừng."
「背中までびっしょりだね。水を飲んで、少し休んで。」
"Ướt sũng cả lưng rồi kìa. Uống nước rồi nghỉ chút đi."
レジの横の新聞に、「熱中症に気をつけよう」という記事がありました。
Tờ báo cạnh quầy thu ngân có bài "Hãy cẩn thận say nắng".
ヒネさんはその新聞を買って、記事をノートにはりました。
Hine mua tờ báo đó, cắt bài dán vào sổ.
休み時間、リンさんは雑誌の「血液型うらない」を読んでいました。
Giờ nghỉ, Linh đọc mục "bói theo nhóm máu" trong tạp chí.
「ヒネさんは何型ですか。」
"Chị Hine nhóm máu gì ạ?"
「わたしは うらないは信じてないよ。でも、血と液の字は覚えなきゃ。」
"Chị không tin bói đâu. Nhưng chữ 血 với 液 thì phải nhớ."