Tập 3· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 20/4, 5 giờ chiều · trước phòng y tế trường Sakura, rồi ひまわり· 21 phút

Khám và chữa

Bảy chữ trên giấy khám bệnh và ở hiệu thuốc. 療, 症 có bộ 疒 (cái giường bệnh); 診 có 言 vì bác sĩ phải hỏi; 健 và 康 luôn đi đôi thành 健康 — sức khoẻ, "kiện khang".

Chiều thứ Sáu, nhiều mây, khoảng 17 độ; Hine nhận tờ kết quả 健康診断 (khám sức khoẻ), mục nào cũng ổn, và dán nó vào trang sổ thứ ba.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 療 (liệu, chữa bệnh) · 症 (chứng, chứng bệnh) · 患 (hoạn, mắc bệnh) · 診 (chẩn, khám) · 剤 (tễ, thuốc (dạng bào chế)) · 健 (kiện, khoẻ) · 康 (khang, khoẻ mạnh)
  • Đọc được: 治療 (ちりょう, điều trị) · 症状 (しょうじょう, triệu chứng) · 患者 (かんじゃ, bệnh nhân) · 診察 (しんさつ, khám bệnh) · 薬剤師 (やくざいし, dược sĩ) · 健康 (けんこう, sức khoẻ) · 健康 (けんこう, sức khoẻ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Liệu

chữa bệnh

疒 giường bệnh + 尞 gợi âm リョウ = 療 chữa bệnh

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (cái giường bệnh) che lên 尞 (gợi âm リョウ, như đống lửa sưởi ấm): chăm người nằm trên giường bệnh là chữa bệnh.

Cầu Hán Việt

"trị liệu" (治療).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Số nét
17

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はのちりょうにいっかげつかかりました。

    Chữa răng mất một tháng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 療 nghĩa là gì?

Chứng

chứng bệnh

疒 bệnh + 正 đúng, gợi âm = 症 chứng bệnh

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (bệnh) cộng 正 (đúng, gợi âm ショウ): dấu hiệu nói đúng bệnh gì — triệu chứng.

Cầu Hán Việt

"triệu chứng", "chứng bệnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
10

Lưu ý: 熱中 là mải mê, nhưng 熱中症 (ねっちゅうしょう) là say nắng — chữ 症 ở cuối cho biết đó là một chứng bệnh.

Câu ví dụ

  • くすりをのんでもしょうじょうがよくなりません。

    Uống thuốc rồi mà triệu chứng vẫn không đỡ.

  • あついひはねっちゅうしょうにきをつけましょう。

    Ngày nóng hãy cẩn thận say nắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 症 là gì?

Hoạn

mắc bệnh

串 cái xiên (gợi âm カン) + 心 lòng = 患 mắc bệnh

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

串 (cái xiên que) ở trên đâm xuống 心 (lòng) ở dưới: đau như bị xiên vào lòng — mắc bệnh, lo âu.

Cầu Hán Việt

"hoạn nạn", "bệnh hoạn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
わずら(う)
Số nét
11

Câu ví dụ

  • びょういんのまちあいしつにはかんじゃさんがたくさんいました。

    Phòng chờ của bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 患 là gì?

Chẩn

khám

言 lời + 㐱 người với ba nét 彡 (gợi âm シン) = 診 khám

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái, bên phải là người 人 với ba nét 彡: bác sĩ hỏi han rồi nhìn kỹ từng chi tiết của người bệnh — khám.

Cầu Hán Việt

"chẩn đoán" (診断).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
み(る)
Số nét
12

Lưu ý: 診る (みる) chỉ dùng khi bác sĩ khám; nhìn thường vẫn là 見る.

Câu ví dụ

  • ごごからしんさつをうけます。

    Từ chiều tôi đi khám.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 診 nghĩa là gì?

Tễ

thuốc (dạng bào chế)

斉 đều nhau + 刂 dao = 剤 thuốc (dạng bào chế)

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

斉 (đều nhau) cộng 刂 (con dao): dao chia thuốc thành từng phần đều nhau — viên thuốc, liều thuốc.

Cầu Hán Việt

"thuốc tễ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザイ
Số nét
10

Lưu ý: 洗剤 (せんざい) là chất tẩy rửa, không phải thuốc uống: 剤 là mọi thứ "pha chế" ra.

Câu ví dụ

  • くすりのことはやくざいしさんにきいてください。

    Chuyện thuốc men xin hỏi dược sĩ.

  • せんざいがなくなったので、かいにいきます。

    Hết nước rửa rồi nên tôi đi mua.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 剤 nghĩa là gì?

Kiện

khoẻ

亻 người + 建 xây dựng (gợi âm ケン) = 健 khoẻ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cộng 建 (xây dựng): người có thân thể dựng vững như ngôi nhà — khoẻ.

Cầu Hán Việt

"tráng kiện", "kiện tướng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Kun
すこ(やか)
Số nét
11

Lưu ý: 健 và 建 cùng đọc ケン: có 亻 là người khoẻ, không có là xây dựng.

Câu ví dụ

  • まいあさあるくのはけんこうにいいです。

    Sáng nào cũng đi bộ thì tốt cho sức khoẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 健 là gì?

Khang

khoẻ mạnh

广 mái hiên + 隶 chày giã và hạt gạo (ở đây là 隶 viết gọn) = 康 khoẻ mạnh

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

Dưới mái 广 có cái chày giã gạo, mấy hạt gạo rơi lả tả hai bên: nhà có gạo ăn thì khoẻ mạnh, yên vui.

Cầu Hán Việt

"an khang", "khang kiện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Số nét
11

Lưu ý: 康 gần như chỉ gặp trong 健康 và các từ ghép từ 健康.

Câu ví dụ

  • やさいのおおいけんこうてきなりょうりをつくりたいです。

    Tôi muốn nấu món ăn lành mạnh nhiều rau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 康 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ちりょうchiryouHán Việt Trị Liệuđiều trị
Ví dụ

Chữa răng mất một tháng.

いりょうiryouHán Việt Liệuy tế
しょうじょうshoujouHán Việt Chứng Trạngtriệu chứng
Ví dụ

Uống thuốc rồi mà triệu chứng vẫn không đỡ.

ねっちゅうしょうnetchuushouHán Việt Nhiệt Trung Chứngsay nắng, sốc nhiệt
Ví dụ

Ngày nóng hãy cẩn thận say nắng.

かんじゃkanjaHán Việt Hoạn Giảbệnh nhân
Ví dụ

Phòng chờ của bệnh viện có rất nhiều bệnh nhân.

きゅうかんkyuukanHán Việt Hoạnca cấp cứu
しんさつshinsatsuHán Việt Chẩn Sátkhám bệnh
Ví dụ

Từ chiều tôi đi khám.

けんこうしんだんkenkoushindanHán Việt Kiện Khang Chẩn Đoạnkhám sức khoẻ
やくざいしyakuzaishiHán Việt Dược Tễ Sưdược sĩ
Ví dụ

Chuyện thuốc men xin hỏi dược sĩ.

せんざいsenzaiHán Việt Tẩy Tễchất tẩy rửa
Ví dụ

Hết nước rửa rồi nên tôi đi mua.

けんこうkenkouHán Việt Kiện Khangsức khoẻ
Ví dụ

Sáng nào cũng đi bộ thì tốt cho sức khoẻ.

けんぜんkenzenHán Việt Kiệnlành mạnh
けんこうてきkenkoutekiHán Việt Kiện Khang Đíchtốt cho sức khoẻ
Ví dụ

Tôi muốn nấu món ăn lành mạnh nhiều rau.

Nhắc lạiChữ 医, 病, 薬 ở bệnh viện, hiệu thuốcDạy chính ở: Kanji N4 bài 9

医 (y) trong 医療; 病 (bệnh) trong 病院 (びょういん, bệnh viện); 薬 (thuốc) trong 薬剤師 — 薬 đọc やく trong từ ghép.

Nhắc lạiChữ 治 trong 治療Dạy chính ở: Kanji N3 bài 26

治 (trị) cộng 療 thành 治療 (ちりょう, điều trị). 治る (なおる) là khỏi bệnh: 風邪かぜが治なおりました (khỏi cảm rồi).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:診察室
    biển trên cửa phòng khám ở bệnh viện
  • biển cửa tiệm:薬剤師
    biển trong hiệu thuốc, quầy dược sĩ
  • màn hình điện tử:健康診断
    màn hình thông báo của trường

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 3Chuyện của Hine

Tờ dán ở hiệu thuốc

Chiều thứ Sáu, nhiều mây, khoảng 17 độ; Hine nhận tờ kết quả 健康診断 (khám sức khoẻ), mục nào cũng ổn, và dán nó vào trang sổ thứ ba.

ヒネさんのところに、けんこうしんだんのかみがとどきました。

どこもわるくありませんでした。

「よかった。このかみもノートにはろう。」

よる、ひまわりで、リンさんがのどをおさえていました。

「ヒネさん、なんにちかまえから、のどがいたいんです。」

「くすりはかった?」

「まだです。どれをかえばいいか、わからなくて。」

しごとのあと、ふたりはちかくのやっきょくへいきました。

いりぐちにかみがはってあって、ヒネさんがそれをよみました。

「『くすりをかうまえに、やくざいしにきいてください。』」

「『くすりをのんでもしょうじょうがよくならないときは、しんさつをうけてください。』だって。」

「しょうじょう、しんさつ……。ヒネさん、よめてすごいです。」

「こんしゅうのページのじだからね。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Tờ giấy ở hiệu thuốc dặn làm gì trước khi mua thuốc?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

患者 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tờ kết quả khám sức khoẻ đã tới.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMáu, mồ hôi, nước mắt — 毒 血 液 脈 汗 涙 吐Đầu kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng mà trời nóng như mùa hè. Ở ひまわり, Linh xếp nước lên kệ, mồ hôi ướt cả lưng áo.

良薬りょうやくは口くちに苦にがし。

Thuốc đắng dã tật.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 良薬は口に苦し。

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:診察室
biển trên cửa phòng khám ở bệnh viện