Linh
tuổi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
歯 (xỉ, răng)
Cách nhớ
歯 (răng) cộng 令 (gợi âm レイ): ngày xưa nhìn răng mà đoán tuổi.
Cầu Hán Việt
Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.
Bảy chữ trên tờ khai và trong chuyện họ hàng: tuổi, cháu, thân nhau, lứa trước lứa sau, họ, rời xa. 姓 và 氏 đều là "họ" nhưng đứng ở hai ô khác nhau trên giấy tờ.
Tối Chủ nhật, mưa nhẹ, khoảng 16 độ; Hine gọi video với em gái ở Huế — em đang tập điền tờ khai tiếng Nhật trong sách, hỏi ô 氏名 với ô 姓 khác nhau chỗ nào.Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.
Linh
tuổi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
歯 (xỉ, răng)
歯 (răng) cộng 令 (gợi âm レイ): ngày xưa nhìn răng mà đoán tuổi.
Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.
Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.
電車では
Trên tàu hãy nhường ghế cho người cao tuổi.
Chữ
Tôn
cháu
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
子 (tử, con)
子 (con) cộng 系 (sợi dây nối tiếp): đứa trẻ nối dòng sau đời con — cháu.
"đích tôn", "tử tôn" (con cháu).
祖母は
Bà mong cháu tới chơi.
Âm Hán Việt của chữ
Trọng
quan hệ, ở giữa
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
亻 (nhân, người)
亻 (người) cộng 中 (giữa): cái nằm giữa người với người — mối quan hệ.
"trọng tài" (người đứng giữa phân xử).
Lưu ý: 仲 (quan hệ) và 中 (bên trong) cùng đọc なか: thân nhau là 仲がいい, không viết 中がいい.
仲間と
Tôi đã leo núi cùng bạn bè.
Chữ
Bối
lứa (tiền bối, hậu bối)
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
車 (xa, xe)
非 (hai hàng song song) đặt trên 車 (xe): xe xếp thành từng hàng, từng lứa — lứa trước, lứa sau.
"tiền bối", "hậu bối".
先輩に
Tôi được đàn anh chỉ việc.
後輩に
Tôi cho đàn em mượn vở.
Âm Hán Việt của chữ
Tính
họ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
女 (nữ, con gái, phụ nữ)
女 (người mẹ) cộng 生 (sinh ra): cái họ gắn với người mẹ sinh ra mình.
"bách tính" (trăm họ, dân chúng).
Lưu ý: Tiếng Nhật 百姓 (ひゃくしょう) lại là nông dân (cách nói cũ) — khác "bách tính" tiếng Việt.
日本では、
Ở Nhật nhiều người đổi họ khi kết hôn.
Âm Hán Việt của chữ
Thị
họ; ông, bà (gọi theo họ)
Tượng hình: Vẽ lại hình vật thật, rồi đơn giản hoá dần thành nét chữ.
氏 (thị, họ)
Bốn nét như cái rễ cây cắm xuống đất: gốc rễ của một dòng họ.
"thị tộc".
Lưu ý: 氏 đứng sau họ (田中氏) là cách gọi trang trọng trên báo: ông / bà Tanaka. 紙 (giấy) có 糸 bên trái 氏.
書類に
Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.
新聞には
Trên báo ghi "ông Tanaka".
Âm Hán Việt của chữ
Ly
rời xa
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
隹 (chuy, chim đuôi ngắn)
Bên trái là 离 (con thú, gợi âm リ), bên phải 隹 (con chim): chim vỗ cánh bay rời khỏi con thú — rời xa.
"ly hôn", "chia ly".
Lưu ý: 離れる (はなれる) là tự rời xa; 離す (はなす) là làm cho rời ra, buông ra.
家族と
Tôi sống xa gia đình.
Chữ
Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.
0 / 5
Nhận mặt chữ tốt rồi.
Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.
Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.
Trên tàu hãy nhường ghế cho người cao tuổi.
Bà mong cháu tới chơi.
Tôi đã leo núi cùng bạn bè.
Tôi được đàn anh chỉ việc.
Tôi cho đàn em mượn vở.
Ở Nhật nhiều người đổi họ khi kết hôn.
Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.
Trên báo ghi "ông Tanaka".
先 (trước) +
Ô
Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.
Tập 5Chuyện của Hine
Tối Chủ nhật, mưa nhẹ, khoảng 16 độ; Hine gọi video với em gái ở Huế — em đang tập điền tờ khai tiếng Nhật trong sách, hỏi ô 氏名 với ô 姓 khác nhau chỗ nào.
日曜日の
Tối Chủ nhật, Hine gọi video với em gái ở Huế.
妹は
Em gái đang tập cách điền giấy tờ trong sách tiếng Nhật.
「お姉ちゃん、
"Chị ơi, ô 氏名 với ô 姓 khác nhau thế nào?"
「姓は
"姓 là chỉ họ thôi. 氏名 là cả họ lẫn tên."
「年齢の
"Còn ô 年齢 thì ghi em bao nhiêu tuổi nhé."
「ねえ、
"À này, anh Tanaka là người thế nào?"
「ひまわりの
"Đàn anh ở ひまわり. Anh ấy đi làm công ty rồi nhưng giờ vẫn thân nhau."
「リンさんは
"Còn Linh là đàn em. Giờ chị thành đàn chị rồi."
「みんな、
"Cả nhà nhớ chị lắm. Chị sống xa nhà sang năm thứ tư rồi đấy."
「うん。
"Ừ. Chị cũng nhớ mọi người."
Theo Hine,
Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Tô theo chữ mờ bằng chuột hoặc ngón tay.
Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.
Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.
Cố gắng thêm nhé!
Bạn đã hoàn thành bài luyện tập.
Chưa đạtCâu cần xem lại
田中さんは
Anh Tanaka là đàn anh ở trường đại học, đến giờ vẫn thân nhau.
Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.
遠くの
Bà con xa không bằng láng giềng gần.
Tục ngữ Nhật — viết đủ: 遠くの親類より近くの他人。