Tập 5· Chuyện của Hine· Chủ nhật 6/5, 9 giờ tối · phòng 202 (gọi video với em gái ở Huế)· 21 phút

Tuổi tác và họ hàng

Bảy chữ trên tờ khai và trong chuyện họ hàng: tuổi, cháu, thân nhau, lứa trước lứa sau, họ, rời xa. 姓 và 氏 đều là "họ" nhưng đứng ở hai ô khác nhau trên giấy tờ.

Tối Chủ nhật, mưa nhẹ, khoảng 16 độ; Hine gọi video với em gái ở Huế — em đang tập điền tờ khai tiếng Nhật trong sách, hỏi ô 氏名 với ô 姓 khác nhau chỗ nào.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 齢 (linh, tuổi) · 孫 (tôn, cháu) · 仲 (trọng, quan hệ, ở giữa) · 輩 (bối, lứa (tiền bối, hậu bối)) · 姓 (tính, họ) · 氏 (thị, họ; ông, bà (gọi theo họ)) · 離 (ly, rời xa)
  • Đọc được: 年齢 (ねんれい, tuổi tác) · 孫 (まご, cháu (của ông bà)) · 仲間 (なかま, bạn bè, đồng đội) · 先輩 (せんぱい, đàn anh, đàn chị) · 姓 (せい, họ) · 氏名 (しめい, họ và tên) · 離れる (はなれる, rời xa)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Linh

tuổi

歯 răng + 令 gợi âm レイ = 齢 tuổi

Bộ thủ

歯 (xỉ, răng)

Cách nhớ

歯 (răng) cộng 令 (gợi âm レイ): ngày xưa nhìn răng mà đoán tuổi.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Số nét
17

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • でんしゃではこうれいしゃにせきをゆずりましょう。

    Trên tàu hãy nhường ghế cho người cao tuổi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 齢 nghĩa là gì?

Tôn

cháu

子 con + 系 sợi dây nối tiếp = 孫 cháu

Bộ thủ

子 (tử, con)

Cách nhớ

子 (con) cộng 系 (sợi dây nối tiếp): đứa trẻ nối dòng sau đời con — cháu.

Cầu Hán Việt

"đích tôn", "tử tôn" (con cháu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン
Kun
まご
Số nét
10

Câu ví dụ

  • そぼはまごがくるのをたのしみにしています。

    Bà mong cháu tới chơi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 孫 là gì?

Trọng

quan hệ, ở giữa

亻 người + 中 giữa (gợi âm チュウ) = 仲 quan hệ, ở giữa

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cộng 中 (giữa): cái nằm giữa người với người — mối quan hệ.

Cầu Hán Việt

"trọng tài" (người đứng giữa phân xử).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
なか
Số nét
6

Lưu ý: 仲 (quan hệ) và 中 (bên trong) cùng đọc なか: thân nhau là 仲がいい, không viết 中がいい.

Câu ví dụ

  • なかまといっしょにやまにのぼりました。

    Tôi đã leo núi cùng bạn bè.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 仲 nghĩa là gì?

Bối

lứa (tiền bối, hậu bối)

非 hai hàng song song (gợi âm ハイ) + 車 xe = 輩 lứa (tiền bối, hậu bối)

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

非 (hai hàng song song) đặt trên 車 (xe): xe xếp thành từng hàng, từng lứa — lứa trước, lứa sau.

Cầu Hán Việt

"tiền bối", "hậu bối".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Số nét
15

Câu ví dụ

  • せんぱいにしごとをおしえてもらいました。

    Tôi được đàn anh chỉ việc.

  • こうはいにノートをかしました。

    Tôi cho đàn em mượn vở.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 輩 là gì?

Tính

họ

女 người mẹ + 生 sinh ra (gợi âm セイ) = 姓 họ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (người mẹ) cộng 生 (sinh ra): cái họ gắn với người mẹ sinh ra mình.

Cầu Hán Việt

"bách tính" (trăm họ, dân chúng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
8

Lưu ý: Tiếng Nhật 百姓 (ひゃくしょう) lại là nông dân (cách nói cũ) — khác "bách tính" tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • にほんでは、けっこんするとせいがかわるひとがおおいです。

    Ở Nhật nhiều người đổi họ khi kết hôn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 姓 là gì?

Thị

họ; ông, bà (gọi theo họ)

Bộ thủ

氏 (thị, họ)

Cách nhớ

Bốn nét như cái rễ cây cắm xuống đất: gốc rễ của một dòng họ.

Cầu Hán Việt

"thị tộc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
うじ
Số nét
4

Lưu ý: 氏 đứng sau họ (田中氏) là cách gọi trang trọng trên báo: ông / bà Tanaka. 紙 (giấy) có 糸 bên trái 氏.

Câu ví dụ

  • しょるいにしめいとねんれいをかいてください。

    Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.

  • しんぶんには「たなかし」とかいてありました。

    Trên báo ghi "ông Tanaka".

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 氏 là gì?

Ly

rời xa

离 con thú (gợi âm リ) + 隹 chim đuôi ngắn = 離 rời xa

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

Bên trái là 离 (con thú, gợi âm リ), bên phải 隹 (con chim): chim vỗ cánh bay rời khỏi con thú — rời xa.

Cầu Hán Việt

"ly hôn", "chia ly".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Kun
はな(れる)・はな(す)
Số nét
19

Lưu ý: 離れる (はなれる) là tự rời xa; 離す (はなす) là làm cho rời ra, buông ra.

Câu ví dụ

  • かぞくとはなれてすんでいます。

    Tôi sống xa gia đình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 離 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ねんれいnenreiHán Việt Niên Linhtuổi tác
Ví dụ

Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.

こうれいしゃkoureishaHán Việt Cao Linh Giảngười cao tuổi
Ví dụ

Trên tàu hãy nhường ghế cho người cao tuổi.

まごmagoHán Việt Tôncháu (của ông bà)
Ví dụ

Bà mong cháu tới chơi.

しそんshisonHán Việt Tôncon cháu
なかまnakamaHán Việt Trọng Gianbạn bè, đồng đội
Ví dụ

Tôi đã leo núi cùng bạn bè.

なかがいいnakagaiiHán Việt Trọngthân nhau
せんぱいsenpaiHán Việt Tiên Bốiđàn anh, đàn chị (người vào trước)
Ví dụ

Tôi được đàn anh chỉ việc.

こうはいkouhaiHán Việt Hậu Bốiđàn em
Ví dụ

Tôi cho đàn em mượn vở.

せいseiHán Việt Tínhhọ
Ví dụ

Ở Nhật nhiều người đổi họ khi kết hôn.

どうせいdouseiHán Việt Tínhcùng họ
しめいshimeiHán Việt Thị Danhhọ tên (trên giấy tờ)
Ví dụ

Hãy ghi họ tên và tuổi vào giấy tờ.

たなかしtanakashiHán Việt Điền Trung Thịông Tanaka
Ví dụ

Trên báo ghi "ông Tanaka".

はなれるhanareruHán Việt Lyrời xa
りこんrikonHán Việt Lyly hôn
Nhắc chữ N5Chữ 先, 後 trong 先輩, 後輩Dạy chính ở: Kanji N5 bài 27 (先) · Kanji N5 bài 20 (後)

先 (trước) + 輩 = 先輩 (せんぱい, đàn anh, đàn chị); 後 (sau) + 輩 = 後輩 (こうはい, đàn em) — 後 đọc こう.

Nhắc lạiCách nói tuổi ~歳Dạy chính ở: Kanji N3 bài 2

Ô 年齢 trên tờ khai ghi số tuổi kèm 歳: 二十二歳にじゅうにさい (22 tuổi). 歳 đọc さい.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:氏名
    ô đầu tiên trên tờ khai ở phường, đơn xin việc
  • nhãn, thẻ ghi chữ:年齢
    ô trên phiếu đăng ký phòng tập, phiếu khảo sát

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 5Chuyện của Hine

Ô họ, ô tên

Tối Chủ nhật, mưa nhẹ, khoảng 16 độ; Hine gọi video với em gái ở Huế — em đang tập điền tờ khai tiếng Nhật trong sách, hỏi ô 氏名 với ô 姓 khác nhau chỗ nào.

にちようびのよる、ヒネさんはフエのいもうととビデオでんわをしました。

いもうとはにほんごのほんで、しょるいのかきかたをれんしゅうしています。

「おねえちゃん、「しめい」と「せい」は、どうちがうの?」

「せいはみょうじだけ。しめいはみょうじとなまえ、りょうほうだよ。」

「ねんれいのところには、なんさいかかいてね。」

「ねえ、たなかさんって、どんなひと?」

「ひまわりのせんぱい。もうかいしゃではたらいてるけど、いまもなかがいいんだ。」

「リンさんはこうはい。いまは、わたしがせんぱいなの。」

「みんな、おねえちゃんにあいたがってるよ。かぞくとはなれてすんで、もうよねんめだよ。」

「うん。わたしもあいたい。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo Hine, 姓 khác 氏名 thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

年齢 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Anh Tanaka là đàn anh ở trường đại học, đến giờ vẫn thân nhau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHồi hộp và rảnh rỗi — 緊 張 興 趣 驚 悩 暇Tối thứ Hai, Hine viết hồ sơ ứng tuyển cho công ty thứ ba. Mẫu hồ sơ có ô sở thích, và thứ Năm cô phải nói trước cả nhóm.

遠とおくの親類しんるいより近ちかくの他人たにん。

Bà con xa không bằng láng giềng gần.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 遠くの親類より近くの他人。

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:氏名
ô đầu tiên trên tờ khai ở phường, đơn xin việc