Tập 42· Chuyện của Hine· Thứ Năm 10/1, 8 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Phẩm chất

Bảy chữ về phẩm chất và tâm trạng. 潔 và 清 cùng 氵 (nước): trong sạch như nước. 志 là 士 trên 心: lòng người có chí. 寂 có 宀 (mái nhà): căn nhà vắng lặng — cô đơn.

Thứ Năm, lạnh, khoảng 4 độ; sáng nay Hine vừa nộp báo cáo tốt nghiệp, tối đến cô viết nốt đoạn văn cô giáo nhờ cho tập san của lớp.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 徳 (đức, đức) · 善 (thiện, tốt, thiện) · 純 (thuần, thuần khiết) · 寂 (tịch, vắng lặng, cô đơn) · 潔 (khiết, trong sạch) · 清 (thanh, trong) · 志 (chí, ý chí)
  • Đọc được: 道徳 (どうとく, đạo đức) · 最善 (さいぜん, tốt nhất có thể) · 単純 (たんじゅん, đơn giản) · 寂しい (さびしい, buồn, cô đơn) · 清潔 (せいけつ, sạch sẽ) · 志望 (しぼう, nguyện vọng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đức

đức

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi) cạnh phần bên phải có 十, 罒 (con mắt nằm) và 心 (lòng): bước đi ngay thẳng, mắt nhìn thẳng, lòng ngay — đạo đức.

Cầu Hán Việt

"đạo đức", "đức tính", "công đức".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Số nét
14

Lưu ý: 道徳 (どうとく) là đạo đức — cũng là tên môn học ở trường tiểu học Nhật. 美徳 (びとく) là đức tính tốt. 徳 (đức) và 得 (được, lợi) cùng đọc トク, cùng 彳 — khác phần bên phải.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • しょうがっこうにはどうとくのじゅぎょうがあります。

    Trường tiểu học có giờ đạo đức.

  • がまんづよいことは、にほんではびとくだといわれます。

    Ở Nhật, kiên nhẫn được xem là một đức tính tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 徳 nghĩa là gì?

Thiện

tốt, thiện

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Trên là 羊 (con cừu — con vật hiền), dưới là 口 (miệng): lời nói hiền như cừu — tốt, thiện.

Cầu Hán Việt

"thiện", "từ thiện", "hoàn thiện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼン
Kun
よ(い)
Số nét
12

Lưu ý: 最善 (さいぜん) là tốt nhất có thể: 最善をつくす (cố gắng hết sức). 親善 (しんぜん) là hữu nghị — 親善試合 là trận giao hữu. 改善 (cải thiện) sẽ gặp ở chặng sau.

Câu ví dụ

  • さいぜんをつくします。

    Tôi sẽ cố gắng hết sức.

  • らいげつ、ベトナムとにほんのしんぜんしあいがあります。

    Tháng sau có trận giao hữu Việt Nam – Nhật Bản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 善 là gì?

Thuần

thuần khiết

糸 sợi tơ + 屯 mầm cây (gợi âm ジュン) = 純 thuần khiết

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) cạnh 屯 (mầm cây vừa nhú, gợi âm ジュン): sợi tơ mới kéo, chưa pha màu — thuần khiết.

Cầu Hán Việt

"thuần khiết", "đơn thuần", "thuần tuý".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュン
Số nét
10

Lưu ý: 単純 (たんじゅん) là đơn giản (có khi chê: nghĩ đơn giản quá). 純金 (じゅんきん) là vàng nguyên chất — hay gặp ở cửa hàng vàng.

Câu ví dụ

  • このもんだいはたんじゅんではありません。

    Vấn đề này không đơn giản.

  • ははのゆびわはじゅんきんです。

    Chiếc nhẫn của mẹ tôi là vàng nguyên chất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 純 là gì?

Tịch

vắng lặng, cô đơn

宀 mái nhà + 叔 người chú (gợi âm) = 寂 vắng lặng, cô đơn

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên 叔 (người chú, gợi âm): ngôi nhà chỉ còn một người chú ở lại — vắng lặng, cô đơn.

Cầu Hán Việt

"tịch mịch", "cô tịch", "tịch liêu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジャク・セキ
Kun
さび(しい)
Số nét
11

Lưu ý: 寂しい (さびしい) là buồn vì cô đơn, vắng người — khác 悲しい (buồn đau). 静寂 (せいじゃく) là sự tĩnh lặng, văn viết.

Câu ví dụ

  • ともだちがくににかえって、さびしくなりました。

    Bạn về nước, tôi thấy buồn hẳn.

  • よるのおてらはせいじゃくにつつまれていました。

    Ngôi chùa ban đêm chìm trong tĩnh lặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 寂 là gì?

Khiết

trong sạch

氵 nước + 㓞 khắc dấu (gợi âm ケツ) + 糸 sợi tơ = 潔 trong sạch

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh phần trên khắc dấu và 糸 (sợi tơ) bên dưới: giặt sợi tơ trong nước tới khi sạch tinh — trong sạch.

Cầu Hán Việt

"thanh khiết", "tinh khiết", "liêm khiết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Kun
いさぎよ(い)
Số nét
15

Lưu ý: 清潔 (せいけつ) là sạch sẽ (nơi chốn, quần áo). 潔い (いさぎよい) là dứt khoát, đường hoàng: 潔く謝る (xin lỗi thẳng thắn, không chối).

Câu ví dụ

  • みせのなかはいつもせいけつにしてください。

    Trong cửa hàng lúc nào cũng phải giữ sạch sẽ.

  • まちがえたときは、いさぎよくあやまりましょう。

    Khi sai thì hãy thẳng thắn xin lỗi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 潔 là gì?

Thanh

trong

氵 nước + 青 xanh (gợi âm セイ) = 清 trong

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 青 (xanh, gợi âm セイ): nước trong tới mức thấy màu xanh — trong.

Cầu Hán Việt

"thanh khiết", "thanh bạch", "thanh lọc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Kun
きよ(い)
Số nét
11

Lưu ý: 清潔 (せいけつ) là sạch sẽ. 清水 đọc しみず (nước trong) — hay làm tên người, tên đất (清水寺 ở Kyoto). 清, 晴 (nắng), 静 (yên tĩnh) cùng phần 青, cùng âm セイ.

Câu ví dụ

  • ホテルのへやはひろくてせいけつでした。

    Phòng khách sạn rộng và sạch sẽ.

  • やまのしみずはとてもつめたいです。

    Nước suối trong trên núi rất lạnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 清 nghĩa là gì?

Chí

ý chí

士 người trai (gợi âm シ) + 心 lòng = 志 ý chí

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

士 (người trai, gợi âm シ) trên 心 (lòng): lòng người quân tử hướng về một đích — ý chí.

Cầu Hán Việt

"ý chí", "chí hướng", "đồng chí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
こころざ(す)
Số nét
7

Lưu ý: 志望 (しぼう) là nguyện vọng: 志望動機 là lý do ứng tuyển — câu hỏi quen của buổi phỏng vấn. 志 là phần bên phải của 誌 (tạp chí) đã học. Phần trên là 士 (nét dưới ngắn), không phải 土.

Câu ví dụ

  • めんせつでしぼうのりゆうをきかれました。

    Trong buổi phỏng vấn tôi bị hỏi lý do ứng tuyển.

  • おとうとはいしがつよいです。

    Em trai tôi có ý chí mạnh mẽ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 志 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

どうとくdoutokuHán Việt Đạo Đứcđạo đức
Ví dụ

Trường tiểu học có giờ đạo đức.

びとくbitokuHán Việt Mỹ Đứcđức tính tốt
Ví dụ

Ở Nhật, kiên nhẫn được xem là một đức tính tốt.

さいぜんsaizenHán Việt Tối Thiệntốt nhất có thể
Ví dụ

Tôi sẽ cố gắng hết sức.

しんぜんshinzenHán Việt Thân Thiệnhữu nghị
Ví dụ

Tháng sau có trận giao hữu Việt Nam – Nhật Bản.

たんじゅんtanjunHán Việt Đơn Thuầnđơn giản, đơn thuần
Ví dụ

Vấn đề này không đơn giản.

じゅんきんjunkinHán Việt Thuần Kimvàng nguyên chất
Ví dụ

Chiếc nhẫn của mẹ tôi là vàng nguyên chất.

さびしいsabishiiHán Việt Tịchcô đơn, buồn vì vắng
せいじゃくseijakuHán Việt Tĩnh Tịchsự tĩnh lặng
Ví dụ

Ngôi chùa ban đêm chìm trong tĩnh lặng.

せいけつseiketsuHán Việt Thanh Khiếtsạch sẽ
Ví dụ

Trong cửa hàng lúc nào cũng phải giữ sạch sẽ.

いさぎよいisagiyoiHán Việt Khiếtdứt khoát, đường hoàng (không tiếc nuối)
しみずshimizuHán Việt Thanh Thủynước trong (thường làm tên người, tên đất)
Ví dụ

Nước suối trong trên núi rất lạnh.

しぼうshibouHán Việt Chí Vọngnguyện vọng
Ví dụ

Trong buổi phỏng vấn tôi bị hỏi lý do ứng tuyển.

いしishiHán Việt Ý Chíý chí
Ví dụ

Em trai tôi có ý chí mạnh mẽ.

Nhắc chữ N3Chữ 最 trong 最善Dạy chính ở: Kanji N3 bài 37

最 (tối, nhất) đọc さい: 最善 (さいぜん, tốt nhất có thể), 最後 (さいご, cuối cùng).

Nhắc chữ N3Chữ 望 trong 志望Dạy chính ở: Kanji N3 bài 6

望 (vọng, mong) đọc ぼう: 志望 (しぼう, nguyện vọng), 望む (のぞむ, mong muốn).

Nhắc chữ N3Chữ 静 trong 静寂Dạy chính ở: Kanji N3 bài 19

静 (tĩnh) đọc せい: 静寂 (せいじゃく, sự tĩnh lặng); đọc しず: 静か (しずか, yên tĩnh).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:清掃中
    tấm biển đặt trước nhà vệ sinh ở nhà ga
  • biển cửa tiệm:純金
    dòng chữ trong tủ kính cửa hàng vàng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:志望動機
    tên một ô trên mẫu sơ yếu lý lịch

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 42Chuyện của Hine

Tôi của bốn năm trước

Thứ Năm, lạnh, khoảng 4 độ; sáng nay Hine vừa nộp báo cáo tốt nghiệp, tối đến cô viết nốt đoạn văn cô giáo nhờ cho tập san của lớp.

あさ、そつぎょうレポートをだしました。よるは、せんせいにたのまれたぶんしゅうのぶんしょうをかきます。テーマは「よねんまえのわたし」です。

「はじめてにほんにきたときは、とてもさびしかったです。」

「でも、ひまわりのよるのシフトで、たくさんのことをまなびました。」

「おみせをいつもせいけつにすること。なにをするときもさいぜんをつくすこと。」

「わたしのしぼうは、りょこうがいしゃではたらいて、ベトナムのひとににほんじゅうをあんないすることです。」

かきおわって、ヒネさんはよみかえしました。ことばはたんじゅんですが、ほんとうのきもちです。

せんせいがあかいペンでなおしてくれたしたがきを、スクラップちょうにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Nguyện vọng Hine viết trong đoạn văn là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

清潔 (sạch sẽ) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Hồi mới sang Nhật, tôi rất cô đơn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMáy móc và kỹ thuật — 技 械 器 装 設 築 素Ngày nghỉ Thành nhân, ワン rủ Hine đi bảo tàng khoa học ở Odaiba tìm ảnh cho buổi trình bày.

初心しょしん忘わするべからず。

Đừng quên tấm lòng của ngày đầu.

Câu nói của Zeami (thế kỷ 15) — viết đủ: 初心忘るべからず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:清掃中
tấm biển đặt trước nhà vệ sinh ở nhà ga