Tập 41· Chuyện của Hine· Thứ Ba 1/1/2030, 11 giờ sáng · một ngôi chùa gần ga わかばだい, đi lễ đầu năm (初詣)· 21 phút

Chùa, mộ, lời cầu

Bảy chữ gặp ở chùa và trong lễ nghi. Hai chữ có 礻 (bàn thờ): 祈 (cầu), 祝 (chúc). 塔 và 墓 cùng có 土 (đất): tháp xây trên đất, mộ đắp bằng đất. 拝 có 扌: hai tay chắp lại.

Thứ Ba, nắng lạnh, khoảng 6 độ; ngày đầu năm 2030, Hine và Linh đi lễ ở một ngôi chùa gần ga わかばだい.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 仏 (phật, Phật) · 塔 (tháp, tháp) · 墓 (mộ, mộ) · 拝 (bái, vái lạy) · 祈 (kỳ, cầu nguyện) · 祝 (chúc, chúc mừng) · 儀 (nghi, nghi lễ)
  • Đọc được: 仏教 (ぶっきょう, đạo Phật) · 塔 (とう, tháp) · 墓 (はか, mộ) · 拝む (おがむ, chắp tay vái) · 祈る (いのる, cầu nguyện) · お祝い (おいわい, sự chúc mừng, quà mừng) · 礼儀 (れいぎ, lễ nghi, phép lịch sự)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Phật

Phật

亻 người + 厶 riêng mình = 仏 Phật

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 厶 (riêng mình, nhỏ gọn): một người ngồi tĩnh lặng một mình — Phật.

Cầu Hán Việt

"Phật giáo", "Phật tử".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブツ
Kun
ほとけ
Số nét
4

Lưu ý: 仏 là chữ viết gọn ở Nhật (tiếng Trung, tiếng Việt chữ Hán dùng 佛). 仏教 đọc ぶっきょう (ブツ thành ぶっ). Trên bản đồ, 仏 còn là viết tắt của nước Pháp: 日仏 = Nhật – Pháp.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんにはぶっきょうのおてらが たくさん あります。

    Nhật Bản có nhiều chùa Phật giáo.

  • そぼはまいあさほとけさまにみずをあげます。

    Sáng nào bà tôi cũng dâng nước lên Phật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 仏 là gì?

Tháp

tháp

土 đất + 荅 khít nhau (gợi âm トウ) = 塔 tháp

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

土 (đất) cạnh 荅 (gợi âm トウ, có 艹 trên 合): đắp đất, chồng từng lớp khít nhau lên cao — ngọn tháp.

Cầu Hán Việt

"tháp", "bảo tháp", "tháp canh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Số nét
12

Lưu ý: 塔 (とう) là tháp ở chùa, tháp truyền hình: 東京タワー cũng gọi là 塔. 五重塔 (ごじゅうのとう) là tháp năm tầng — chú ý chữ の xen giữa khi đọc.

Câu ví dụ

  • やまのうえにしろいとうがみえます。

    Trên núi thấy một ngọn tháp trắng.

  • きょうとでふるいごじゅうのとうをみました。

    Ở Kyoto tôi đã xem một ngôi tháp năm tầng cổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 塔 nghĩa là gì?

Mộ

mộ

莫 mặt trời lặn sau cỏ (gợi âm ボ) + 土 đất = 墓 mộ

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

莫 (mặt trời lặn sau đám cỏ, gợi âm ボ) trên 土 (đất): nơi đất chôn người khi đời đã tối — ngôi mộ.

Cầu Hán Việt

"phần mộ", "mộ địa", "lăng mộ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボ
Kun
はか
Số nét
13

Lưu ý: 墓 (はか) là mộ; お墓参り (おはかまいり) là đi viếng mộ — người Nhật hay đi dịp Obon. 墓地 (ぼち) là nghĩa trang. Cùng phần trên 莫: 墓 (dưới là 土), 暮 (dưới là 日), 幕 (dưới là 巾).

Câu ví dụ

  • なつやすみにかぞくでおはかにいきました。

    Kỳ nghỉ hè, cả nhà tôi đi viếng mộ.

  • おてらのうしろにおおきなぼちがあります。

    Phía sau chùa có một nghĩa trang lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 墓 là gì?

Bái

vái lạy

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh một bàn tay nữa có bốn ngón xoè: hai bàn tay áp vào nhau — chắp tay vái.

Cầu Hán Việt

"lễ bái", "sùng bái", "bái biệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
おが(む)
Số nét
8

Lưu ý: 拝む (おがむ) là chắp tay vái. 参拝 (さんぱい) là đi lễ chùa, đền — 拝 đọc ぱい sau ん. Trong thư, 拝見します (はいけんします) là "xin được xem" — kính ngữ khiêm tốn.

Câu ví dụ

  • そぼはまいあさあさひをおがみます。

    Sáng nào bà tôi cũng chắp tay vái mặt trời mọc.

  • しょうがつはおてらにさんぱいするひとがおおいです。

    Dịp Tết có nhiều người đi lễ chùa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 拝 là gì?

Kỳ

cầu nguyện

礻 bàn thờ + 斤 cái rìu (gợi âm キ) = 祈 cầu nguyện

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (bàn thờ) cạnh 斤 (cái rìu, gợi âm キ): người xưa đặt rìu trước bàn thờ cầu thắng trận — cầu nguyện.

Cầu Hán Việt

"kỳ nguyện", "cầu kỳ" (cầu xin).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
いの(る)
Số nét
8

Lưu ý: 祈る (いのる) là cầu nguyện, cầu mong: ご合格をお祈りします (chúc đỗ). 祈 và 近 (gần) cùng có 斤 — nhìn bộ: 礻 bàn thờ, 辶 bước đi.

Câu ví dụ

  • みんなのけんこうをいのっています。

    Tôi cầu chúc mọi người khoẻ mạnh.

  • しずかないのりのこえがきこえます。

    Nghe thấy tiếng cầu nguyện khe khẽ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 祈 nghĩa là gì?

Chúc

chúc mừng

礻 bàn thờ + 兄 người đọc lời chúc = 祝 chúc mừng

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (bàn thờ) cạnh 兄 (người có cái miệng lớn): người đứng trước bàn thờ đọc lời chúc — chúc mừng.

Cầu Hán Việt

"chúc mừng", "chúc phúc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Kun
いわ(う)
Số nét
9

Lưu ý: お祝い (おいわい) vừa là việc chúc mừng vừa là quà mừng. 祝日 (しゅくじつ) là ngày lễ quốc gia — hay gặp trên biển giờ mở cửa: 日・祝 休み. 祝 và 祈 cùng 礻, khác phần bên phải.

Câu ví dụ

  • ともだちのしゅうしょくのおいわいをしました。

    Tôi đã làm tiệc mừng bạn có việc làm.

  • げつようびはしゅくじつで、じゅぎょうがありません。

    Thứ Hai là ngày lễ nên không có giờ học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 祝 là gì?

Nghi

nghi lễ

亻 người + 義 lẽ phải (gợi âm ギ) = 儀 nghi lễ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 義 (lẽ phải, gợi âm ギ): người làm đúng lẽ phải, đúng phép — nghi lễ, lễ nghi.

Cầu Hán Việt

"nghi lễ", "nghi thức", "lễ nghi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
15

Lưu ý: 礼儀 (れいぎ) là lễ nghi, phép lịch sự; 儀式 (ぎしき) là nghi thức. 儀 (nghi lễ, có 亻), 義 (nghĩa), 議 (nghị, có 言) cùng đọc ギ.

Câu ví dụ

  • にほんのひとはれいぎをたいせつにします。

    Người Nhật coi trọng phép lịch sự.

  • だいがくのそつぎょうのぎしきはさんがつです。

    Nghi thức tốt nghiệp đại học vào tháng Ba.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 儀 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぶっきょうbukkyouHán Việt Phật Giáođạo Phật
Ví dụ

Nhật Bản có nhiều chùa Phật giáo.

ほとけhotokeHán Việt PhậtPhật
Ví dụ

Sáng nào bà tôi cũng dâng nước lên Phật.

とうtouHán Việt Tháptháp
Ví dụ

Trên núi thấy một ngọn tháp trắng.

ごじゅうのとうgojuunotouHán Việt Ngũ Trọng Tháptháp năm tầng
Ví dụ

Ở Kyoto tôi đã xem một ngôi tháp năm tầng cổ.

はかhakaHán Việt Mộmộ
Ví dụ

Kỳ nghỉ hè, cả nhà tôi đi viếng mộ.

ぼちbochiHán Việt Mộ Địanghĩa trang
Ví dụ

Phía sau chùa có một nghĩa trang lớn.

おがむogamuHán Việt Báichắp tay vái
さんぱいsanpaiHán Việt Tham Báiviếng (đền, chùa)
Ví dụ

Dịp Tết có nhiều người đi lễ chùa.

いのるinoruHán Việt Kỳcầu nguyện
いのりinoriHán Việt Kỳlời cầu
Ví dụ

Nghe thấy tiếng cầu nguyện khe khẽ.

おいわいoiwaiHán Việt Chúcquà mừng, lời chúc mừng
Ví dụ

Tôi đã làm tiệc mừng bạn có việc làm.

しゅくじつshukujitsuHán Việt Chúc Nhậtngày lễ
Ví dụ

Thứ Hai là ngày lễ nên không có giờ học.

れいぎreigiHán Việt Lễ Nghilễ nghi, phép lịch sự
Ví dụ

Người Nhật coi trọng phép lịch sự.

ぎしきgishikiHán Việt Nghi Thứcnghi lễ
Ví dụ

Nghi thức tốt nghiệp đại học vào tháng Ba.

あさひasahiHán Việt Triêu Nhậtmặt trời mọc
Ví dụ

Sáng nào bà tôi cũng chắp tay vái mặt trời mọc.

Nhắc chữ N3Chữ 礼 trong 礼儀Dạy chính ở: Kanji N3 bài 18

礼 (lễ) đọc れい: 礼儀 (れいぎ, lễ nghi), お礼 (おれい, lời cảm ơn).

Nhắc chữ N3Chữ 参 trong 参拝Dạy chính ở: Kanji N3 bài 38

参 (tham) đọc さん: 参拝 (さんぱい, đi lễ chùa, đền), 参加 (さんか, tham gia).

Nhắc lạiLời chào năm mớiDạy chính ở: Giao tiếp N5 bài 8

あけまして おめでとうございます (Chúc mừng năm mới) — chỉ nói từ ngày 1/1. Trước Tết thì chào よいお年を (Chúc năm mới tốt lành).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:日曜・祝日休み
    biển giờ mở cửa ở phòng khám
  • biển đường:参拝
    biển hướng dẫn ở cổng chùa
  • biển đường:墓地
    biển chỉ đường sau sân chùa

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 41Chuyện của Hine

Lễ chùa ngày đầu năm

Thứ Ba, nắng lạnh, khoảng 6 độ; ngày đầu năm 2030, Hine và Linh đi lễ ở một ngôi chùa gần ga わかばだい.

「ヒネさん、あけまして おめでとうございます。」

「あけましておめでとう。ことしもよろしくね。」

おてらのうしろには、きでできたちいさいとうとぼちがあります。

もんのよこのかんばんに、おがみかたがかいてあります。てをあわせて、あたまをさげます。れいぎがたいせつです。

「おてらでは、てをたたかないんですね。」

「うん。わたしはにがつのけっかをいのったよ。リンさんは?」

「わたしはらいねんのしけんです。ヒネさんみたいにごうかくしたいです。」

かえりに、ふたりはおおやさんへのおいわいにおかしをかいました。

ヒネさんは、おてらでもらったかみをいちまい、スクラップちょうにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Linh cầu điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

仏教 (đạo Phật) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi chắp tay cầu nguyện ở chùa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauPhẩm chất — 徳 善 純 寂 潔 清 志Hine vừa nộp báo cáo tốt nghiệp, tối đến viết đoạn văn "Tôi của bốn năm trước" cho tập san của lớp.

一年いちねんの計けいは元がんたんにあり。

Kế hoạch cả năm bắt đầu từ ngày đầu năm.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 一年の計は元旦にあり.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:日曜・祝日休み
biển giờ mở cửa ở phòng khám