Tập 43· Chuyện của Hine· Thứ Hai 14/1 (Ngày Thành nhân, 成人の日), 2 giờ chiều · một bảo tàng khoa học ở Odaiba· 21 phút

Máy móc và kỹ thuật

Bảy chữ của máy móc và xây dựng. 技 có 扌 (bàn tay khéo), 械 có 木 (máy xưa làm bằng gỗ). 器 có bốn 口: bốn cái bát quanh một con chó canh — đồ dùng. 築 có ⺮ và 木: dựng nhà bằng tre gỗ.

Thứ Hai ngày nghỉ, trời trong, gió lạnh, khoảng 7 độ; ワン rủ Hine đi bảo tàng khoa học ở Odaiba tìm ảnh minh hoạ cho buổi trình bày báo cáo tốt nghiệp.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 技 (kỹ, kỹ thuật) · 械 (giới, máy) · 器 (khí, đồ dùng, khí cụ) · 装 (trang, trang phục; lắp) · 設 (thiết, thiết lập) · 築 (trúc, xây dựng) · 素 (tố, yếu tố; mộc)
  • Đọc được: 技術 (ぎじゅつ, kỹ thuật, công nghệ) · 機械 (きかい, máy móc) · 楽器 (がっき, nhạc cụ) · 服装 (ふくそう, trang phục) · 設計 (せっけい, thiết kế) · 建築 (けんちく, kiến trúc) · 素材 (そざい, chất liệu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kỹ

kỹ thuật

扌 tay + 支 cành cây cầm tay (gợi âm) = 技 kỹ thuật

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 支 (cành cây cầm tay, gợi âm ギ/シ): bàn tay khéo vót cành cây thành đồ dùng — tài khéo, kỹ thuật.

Cầu Hán Việt

"kỹ thuật", "kỹ năng", "kỹ sư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Kun
わざ
Số nét
7

Lưu ý: 技術 (ぎじゅつ) là kỹ thuật, công nghệ. 特技 (とくぎ) là sở trường — có ô 特技 trên sơ yếu lý lịch. 技 (kỹ) và 枝 (cành) cùng phần 支; 技 có 扌, 枝 có 木.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このかいしゃはあたらしいぎじゅつをつかっています。

    Công ty này dùng công nghệ mới.

  • わたしのとくぎはりょうりです。

    Sở trường của tôi là nấu ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 技 nghĩa là gì?

Giới

máy

木 gỗ + 戒 canh giữ (gợi âm カイ) = 械 máy

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cạnh 戒 (hai tay cầm giáo canh giữ, gợi âm カイ): khung gỗ có tay đòn, cần gạt — máy móc.

Cầu Hán Việt

"cơ giới", "khí giới".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
11

Lưu ý: 機械 (きかい) là máy móc; 器械 (きかい) là dụng cụ, khí cụ (thể dục, y tế) — cùng cách đọc, còn trùng với 機会 (きかい, cơ hội). Nghe きかい thì đoán theo câu.

Câu ví dụ

  • こうじょうではおおきなきかいがうごいています。

    Trong nhà máy, những cỗ máy lớn đang chạy.

  • たいいくかんにきかいたいそうのどうぐがあります。

    Nhà thể chất có dụng cụ thể dục dụng cụ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 械 nghĩa là gì?

Khí

đồ dùng, khí cụ

口 cái bát + 口 cái bát + 大 con chó canh (ở đây là 犬 viết gọn) + 口 cái bát = 器 đồ dùng, khí cụ

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Bốn 口 (bốn cái bát) quây quanh 大 ở giữa (con chó canh, viết gọn): bát đĩa xếp quanh con chó giữ nhà — đồ dùng.

Cầu Hán Việt

"khí cụ", "vũ khí", "dung khí" (đồ chứa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
うつわ
Số nét
15

Lưu ý: 楽器 (がっき) là nhạc cụ — 楽 đọc がっ. 食器 (しょっき) là bát đĩa. Chữ Nhật viết 大 ở giữa (chữ cũ là 犬, có chấm) — 15 nét.

Câu ví dụ

  • なにかがっきがひけますか。

    Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?

  • しょくじのあと、しょっきをあらいます。

    Ăn xong, tôi rửa bát đĩa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 器 nghĩa là gì?

Trang

trang phục; lắp

壮 người trai khoẻ (gợi âm ソウ) + 衣 áo = 装 trang phục; lắp

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

壮 (người trai khoẻ, gợi âm ソウ) trên 衣 (áo): người khoẻ mặc áo chỉnh tề — trang phục; lắp đồ vào cho đủ — trang bị.

Cầu Hán Việt

"trang phục", "trang bị", "giả trang".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ・ショウ
Kun
よそお(う)
Số nét
12

Lưu ý: 服装 (ふくそう) là trang phục; 装置 (そうち) là thiết bị, máy móc lắp đặt. 衣装 (いしょう) đọc しょう — trang phục biểu diễn.

Câu ví dụ

  • めんせつではふくそうにもきをつけましょう。

    Khi phỏng vấn cũng phải chú ý trang phục.

  • このそうちでじしんのつよさをはかります。

    Thiết bị này đo độ mạnh của động đất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 装 là gì?

Thiết

thiết lập

言 lời nói + 殳 tay cầm công cụ = 設 thiết lập

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời nói) cạnh 殳 (tay cầm công cụ): nói ra kế hoạch rồi cầm công cụ dựng lên — thiết lập.

Cầu Hán Việt

"thiết kế", "thiết bị", "kiến thiết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セツ
Kun
もう(ける)
Số nét
11

Lưu ý: 設計 (せっけい) là thiết kế — 設 đọc せっ. 設備 (せつび) là trang thiết bị. Trên điện thoại, 設定 (せってい) là phần cài đặt.

Câu ví dụ

  • あにはいえをせっけいするしごとをしています。

    Anh tôi làm nghề thiết kế nhà.

  • このびょういんはせつびがあたらしいです。

    Bệnh viện này trang thiết bị mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 設 là gì?

Trúc

xây dựng

⺮ tre + 工 thợ + 凡 cầm chày nện (gợi âm) + 木 gỗ = 築 xây dựng

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (tre), 工 (thợ), 凡 và 木 (gỗ): thợ dùng tre gỗ nện đất dựng nhà — xây dựng.

Cầu Hán Việt

"kiến trúc", "xây trúc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チク
Kun
きず(く)
Số nét
16

Lưu ý: 建築 (けんちく) là kiến trúc. 築く (きずく) là xây dựng — hay dùng cho thứ vô hình: 関係を築く (xây dựng quan hệ). Quảng cáo nhà cho thuê có 築10年 (xây được 10 năm).

Câu ví dụ

  • きょうとでふるいけんちくをみてまわりました。

    Tôi đi xem những công trình kiến trúc cổ ở Kyoto.

  • あたらしいかいしゃで、いいかんけいをきずきたいです。

    Ở công ty mới, tôi muốn xây dựng những mối quan hệ tốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 築 là gì?

Tố

yếu tố; mộc

龶 bó lá rủ xuống + 糸 sợi tơ = 素 yếu tố; mộc

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Phần trên như bó lá rủ xuống, dưới là 糸 (sợi tơ): sợi tơ thô vừa kéo, chưa nhuộm — mộc, gốc; yếu tố.

Cầu Hán Việt

"yếu tố", "nguyên tố", "tố chất".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ・ス
Số nét
10

Lưu ý: 素材 (そざい) là chất liệu, nguyên liệu. 素直 (すなお) là thật thà, dễ bảo — 素 đọc す. 素 (tố) và 表 (biểu, đã học) giống phần trên; dưới 素 là 糸, dưới 表 là phần áo.

Câu ví dụ

  • このかばんはかるいそざいでできています。

    Chiếc túi này làm từ chất liệu nhẹ.

  • いもうとはすなおで、だれにでもすかれます。

    Em gái tôi thật thà nên ai cũng quý.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 素 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぎじゅつgijutsuHán Việt Kỹ Thuậtkỹ thuật
Ví dụ

Công ty này dùng công nghệ mới.

とくぎtokugiHán Việt Đặc Kỹtài lẻ, kỹ năng đặc biệt
Ví dụ

Sở trường của tôi là nấu ăn.

きかいkikaiHán Việt Cơ Giớimáy móc
Ví dụ

Trong nhà máy, những cỗ máy lớn đang chạy.

きかいkikaiHán Việt Khí Giớidụng cụ, khí cụ
Ví dụ

Nhà thể chất có dụng cụ thể dục dụng cụ.

がっきgakkiHán Việt Lạc Khínhạc cụ
Ví dụ

Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?

しょっきshokkiHán Việt Thực Khíbát đĩa
Ví dụ

Ăn xong, tôi rửa bát đĩa.

ふくそうfukusouHán Việt Phục Trangtrang phục
Ví dụ

Khi phỏng vấn cũng phải chú ý trang phục.

そうちsouchiHán Việt Trang Tríthiết bị
Ví dụ

Thiết bị này đo độ mạnh của động đất.

せっけいsekkeiHán Việt Thiết Kếthiết kế
Ví dụ

Anh tôi làm nghề thiết kế nhà.

せつびsetsubiHán Việt Thiết Bịtiện nghi, thiết bị
Ví dụ

Bệnh viện này trang thiết bị mới.

けんちくkenchikuHán Việt Kiến Trúckiến trúc
Ví dụ

Tôi đi xem những công trình kiến trúc cổ ở Kyoto.

きずくkizukuHán Việt Trúcxây dựng (quan hệ, sự nghiệp)
そざいsozaiHán Việt Tố Tàichất liệu
Ví dụ

Chiếc túi này làm từ chất liệu nhẹ.

すなおsunaoHán Việt Tố Trựcngoan, thật thà (dễ nghe lời)
Ví dụ

Em gái tôi thật thà nên ai cũng quý.

Nhắc chữ N3Chữ 機 trong 機械Dạy chính ở: Kanji N3 bài 45

機 (cơ, máy) đọc き: 機械 (きかい, máy móc), 機会 (きかい, cơ hội).

Nhắc chữ N4Chữ 楽 trong 楽器Dạy chính ở: Kanji N4 bài 34

楽 (lạc, nhạc) đọc がく: 音楽 (おんがく, âm nhạc); trong 楽器 đọc がっ (がっき, nhạc cụ).

Nhắc lạiChữ 震 trong 地震Dạy chính ở: Kanji N2 · Xét xử và tai hoạ

震 (chấn) đọc しん: 地震 (じしん, động đất), 震度 (しんど, độ rung).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:食器
    biển trên kệ ở cửa hàng 100 yên
  • biển cửa tiệm:楽器
    biển hiệu một cửa hàng nhạc cụ
  • màn hình điện tử:設定
    nút trên màn hình điện thoại, máy bán vé

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 43Chuyện của Hine

Một ngày ở bảo tàng

Thứ Hai ngày nghỉ, trời trong, gió lạnh, khoảng 7 độ; ワン rủ Hine đi bảo tàng khoa học ở Odaiba tìm ảnh minh hoạ cho buổi trình bày báo cáo tốt nghiệp.

「はっぴょうのスライドに、いいしゃしんがほしいね。」

てんじのテーマは「にほんのぎじゅつ」です。こうじょうのきかいや、じしんをはかるそうちがあります。

「このけんちくのもけい、じしんでもゆれにくいんだって。」

「すごいね。にほんのぎじゅつはとてもすすんでいるね。」

あたらしいそざいのコーナーで、ワンさんはがっきをたたいてみました。

「ほら、このがっき、かみみたいにかるいのに、いいおとがするよ。」

ヒネさんははしのせっけいのパネルをしゃしんにとりました。いえでいんさつして、スクラップちょうにはります。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Hine và ワン đi bảo tàng để làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

技術 (kỹ thuật) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Kỹ thuật của Nhật rất tiên tiến.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 7 — Bài 38 đến 43Còn hai tuần nữa có kết quả N2; Hine đọc lại sáu trang sổ của chặng này.

ローマは一日いちにちにして成ならず。

Thành Rome không xây xong trong một ngày.

Tục ngữ phương Tây, người Nhật cũng hay dùng — viết đủ: ローマは一日にして成らず.

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:食器
biển trên kệ ở cửa hàng 100 yên