Kỹ
kỹ thuật
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) cạnh 支 (cành cây cầm tay, gợi âm ギ/シ): bàn tay khéo vót cành cây thành đồ dùng — tài khéo, kỹ thuật.
Cầu Hán Việt
"kỹ thuật", "kỹ năng", "kỹ sư".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 技術 (ぎじゅつ) là kỹ thuật, công nghệ. 特技 (とくぎ) là sở trường — có ô 特技 trên sơ yếu lý lịch. 技 (kỹ) và 枝 (cành) cùng phần 支; 技 có 扌, 枝 có 木.
