Tập 7· Chuyện của Hine· Thứ Tư 23/5, 10 giờ tối · phòng 202· 21 phút

Tôn trọng và biết ơn

Bảy chữ về lòng người: dũng cảm, tự hào, kính trọng, ơn, tiếc. Ba chữ có 心 hoặc 忄: 恩, 恵, 惜. 敬 và 尊 ghép thành 尊敬 — chữ hay gặp nhất ở câu hỏi phỏng vấn.

Tối thứ Tư, nhiều mây, khoảng 19 độ; năm ngày sau lá thư từ chối đầu tiên, Hine cắt bài báo phỏng vấn một chủ khách sạn với câu hỏi "Người bạn 尊敬 (kính trọng) nhất là ai?".
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 勇 (dũng, dũng cảm) · 誇 (khoa, tự hào) · 敬 (kính, kính trọng) · 尊 (tôn, tôn quý) · 恩 (ân, ơn) · 惜 (tích, tiếc) · 恵 (huệ, ơn huệ, ban cho)
  • Đọc được: 勇気 (ゆうき, dũng khí, can đảm) · 誇り (ほこり, niềm tự hào) · 敬語 (けいご, kính ngữ) · 尊敬 (そんけい, tôn kính, ngưỡng mộ) · 恩 (おん, ơn) · 惜しい (おしい, tiếc (suýt nữa thì được)) · 恵まれる (めぐまれる, may mắn có được)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dũng

dũng cảm

甬 cái chuông (gợi âm ユウ) + 力 sức = 勇 dũng cảm

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Phần trên 甬 (gợi âm ユウ) như cái chuông treo, bên dưới là 力 (sức): sức mạnh vang lên — dũng cảm.

Cầu Hán Việt

"dũng cảm", "dũng sĩ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
いさ(む)
Số nét
9

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ゆうきをだして、せんせいにそうだんしました。

    Tôi lấy hết can đảm đi hỏi ý kiến cô giáo.

  • いさましいおんがくがきこえてきました。

    Có tiếng nhạc hùng tráng vọng tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勇 là gì?

Khoa

tự hào

言 lời + 夸 to lớn (gợi âm コ) = 誇 tự hào

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) cộng 夸 (to lớn, gợi âm コ): lời nói to lên về mình — tự hào, khoe.

Cầu Hán Việt

"khoa trương" (誇張).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
ほこ(る)
Số nét
13

Lưu ý: 誇り (ほこり, niềm tự hào) cùng âm với ほこり (bụi) — nhìn chữ để phân biệt.

Câu ví dụ

  • ちちはじぶんのしごとにほこりをもっています。

    Bố tôi tự hào về công việc của mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 誇 là gì?

Kính

kính trọng

苟 cẩn thận + 攵 tay cầm roi = 敬 kính trọng

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

Bên trái 苟 (cẩn thận), bên phải 攵 (bàn tay cầm roi): tự răn mình cẩn trọng trước người trên — kính trọng.

Cầu Hán Việt

"kính trọng", "tôn kính".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
うやま(う)
Số nét
12

Lưu ý: 敬 nằm ngay trên đầu chữ 驚 (ngạc nhiên) đã học.

Câu ví dụ

  • めうえのひとにはけいごをつかいます。

    Với người trên, ta dùng kính ngữ.

  • そふはむらのみんなにうやまわれています。

    Ông tôi được cả làng kính trọng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 敬 nghĩa là gì?

Tôn

tôn quý

酋 bình rượu quý + 寸 bàn tay = 尊 tôn quý

Bộ thủ

寸 (thốn, tấc)

Cách nhớ

酋 (bình rượu quý) đặt trên 寸 (bàn tay): tay nâng bình rượu dâng người trên — tôn quý.

Cầu Hán Việt

"tôn trọng", "tôn kính".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソン
Kun
とうと(い)・たっと(い)
Số nét
12

Câu ví dụ

  • わたしはそふをそんけいしています。

    Tôi kính trọng ông tôi.

  • せんせいはがくせいのいけんをそんちょうしてくれます。

    Cô giáo tôn trọng ý kiến của sinh viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 尊 nghĩa là gì?

Ân

ơn

因 nguyên do (gợi âm) + 心 lòng = 恩 ơn

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

因 (nguyên do) trên 心 (lòng): trong lòng luôn nhớ ai là nguyên do cho mình có hôm nay — ơn.

Cầu Hán Việt

"ân nhân", "ân huệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オン
Số nét
10

Lưu ý: 恩 và 恵 cùng có 心 ở dưới, cùng nói về ơn: 恩 trên là 因, 恵 trên là hình con thoi.

Câu ví dụ

  • いつかおんをかえしたいです。

    Tôi muốn một ngày nào đó trả ơn.

  • せんせいはわたしのおんじんです。

    Cô giáo là ân nhân của tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恩 là gì?

Tích

tiếc

忄 lòng + 昔 ngày xưa (gợi âm セキ) = 惜 tiếc

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) cộng 昔 (ngày xưa): lòng cứ nhớ ngày xưa — tiếc.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
お(しい)・お(しむ)
Số nét
11

Lưu ý: 惜しい (おしい) là tiếc vì suýt được: thi thiếu một điểm thì kêu 惜しい!; tiếc nói chung là 残念.

Câu ví dụ

  • あといってんでごうかくだったのに。おしい!

    Chỉ thiếu một điểm là đỗ. Tiếc quá!

  • じかんをおしんでべんきょうしています。

    Tôi tiếc từng phút để học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 惜 nghĩa là gì?

Huệ

ơn huệ, ban cho

叀 con thoi quay sợi + 心 lòng = 恵 ơn huệ, ban cho

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Phần trên như con thoi quay sợi, bên dưới là 心 (lòng): tấm lòng trao đi không dứt như sợi chỉ — ơn huệ.

Cầu Hán Việt

"ân huệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ・エ
Kun
めぐ(む)
Số nét
10

Lưu ý: 知恵 (ちえ, trí khôn) đọc エ; 恵まれる (めぐまれる) là may mắn có được.

Câu ví dụ

  • わたしはいいせんぱいにめぐまれました。

    Tôi may mắn có những đàn anh, đàn chị tốt.

  • みんなでちえをだしあいましょう。

    Mọi người cùng góp ý tưởng nào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恵 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ゆうきyuukiHán Việt Dũng Khídũng khí, can đảm
Ví dụ

Tôi lấy hết can đảm đi hỏi ý kiến cô giáo.

いさましいisamashiiHán Việt Dũngdũng mãnh
Ví dụ

Có tiếng nhạc hùng tráng vọng tới.

ほこりhokoriHán Việt Khoaniềm tự hào
Ví dụ

Bố tôi tự hào về công việc của mình.

ほこるhokoruHán Việt Khoatự hào
けいごkeigoHán Việt Kính Ngữkính ngữ
Ví dụ

Với người trên, ta dùng kính ngữ.

うやまうuyamauHán Việt Kínhkính trọng
そんけいsonkeiHán Việt Tôn Kínhtôn kính, ngưỡng mộ
Ví dụ

Tôi kính trọng ông tôi.

そんちょうsonchouHán Việt Tôn Trọngtôn trọng
Ví dụ

Cô giáo tôn trọng ý kiến của sinh viên.

おんonHán Việt Ânơn
Ví dụ

Tôi muốn một ngày nào đó trả ơn.

おんじんonjinHán Việt Ân Nhânân nhân
Ví dụ

Cô giáo là ân nhân của tôi.

おしいoshiiHán Việt Tíchtiếc (suýt được)
Ví dụ

Chỉ thiếu một điểm là đỗ. Tiếc quá!

おしむoshimuHán Việt Tíchtiếc nuối; quý trọng
めぐまれるmegumareruHán Việt Huệmay mắn có được
ちえchieHán Việt Tri Huệtrí tuệ, sự khôn ngoan
Ví dụ

Mọi người cùng góp ý tưởng nào.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 恵比寿えびす

    Ebisu (tên ga ở Tokyo)

Nhắc lạiKính ngữ 尊敬語Dạy chính ở: Ngữ pháp N4 tập 30

尊敬語 (そんけいご) là kính ngữ tôn kính: いらっしゃる, おっしゃる… Bài này chỉ học mặt chữ 敬, 尊 và cách đọc: 尊 (そん), 敬 (けい), 語 (ご).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:恵比寿
    tên ga trên tuyến Yamanote
  • nhãn, thẻ ghi chữ:敬老の日
    ngày lễ kính lão trên lịch tháng Chín

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 7Chuyện của Hine

Người bạn kính trọng nhất

Tối thứ Tư, nhiều mây, khoảng 19 độ; năm ngày sau lá thư từ chối đầu tiên, Hine cắt bài báo phỏng vấn một chủ khách sạn với câu hỏi "Người bạn 尊敬 (kính trọng) nhất là ai?".

いつかまえ、あるかいしゃから「ざんねんですが……」というメールがきました。

こんや、ヒネさんはホテルのしゃちょうのインタビューきじをきりました。

きじには「あなたがいちばんそんけいしているひとは だれですか」というしつもんがありました。

「このしつもん、めんせつでもよくきかれる……。わたしもこたえをかいてみよう。」

ヒネさんはノートにこうかきました。

『わたしがいちばんそんけいしているひとはははです。』

『とうきょうでは、いいせんぱいにめぐまれました。しごとでおんをかえしたいです。』

「よし。すこしゆうきがでてきた。」

「このまえのかいしゃはおしかったけど、つぎがある。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Trong câu trả lời Hine viết vào sổ, ai là người cô kính trọng nhất?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

勇気 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Người tôi kính trọng nhất là mẹ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 1 — Bài 1 đến 7Chiều thứ Bảy, Hine mang cuốn sổ sang phòng 101. Linh đang ôn thi N3 trên bức tường chữ Hine tặng hồi tháng Ba — hai chị em đố nhau bảy trang sổ đầu.

ありがとうを言いえる人ひとは、強つよい人ひとです。

Người biết nói lời cảm ơn là người mạnh mẽ.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:敬老の日
ngày lễ kính lão trên lịch tháng Chín