Tập 6· Chuyện của Hine· Thứ Hai 14/5, 9 giờ tối · phòng 202 (nhắn tin với Tanaka)· 21 phút

Hồi hộp và rảnh rỗi

Bảy chữ về cảm xúc và thời gian rảnh. 緊 và 張 ghép thành 緊張 — tiếng Nhật là hồi hộp, không phải "khẩn trương". 悩 có 忄 (lòng), cùng âm ノウ với 脳 đã học.

Tối thứ Hai, trời trong, khoảng 18 độ; Hine viết hồ sơ ứng tuyển cho công ty thứ ba, mẫu hồ sơ có ô 趣味 (sở thích) và ô "vì sao có 興味 (quan tâm) tới công ty".
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 緊 (khẩn, căng, gấp) · 張 (trương, căng, kéo) · 興 (hưng, hứng thú; nổi lên) · 趣 (thú, thú vị, sở thích) · 驚 (kinh, ngạc nhiên) · 悩 (não, phiền muộn) · 暇 (hạ, rảnh rỗi)
  • Đọc được: 緊張 (きんちょう, hồi hộp, căng thẳng) · 張る (はる, căng; dán) · 興味 (きょうみ, sự quan tâm, hứng thú) · 趣味 (しゅみ, sở thích) · 驚く (おどろく, ngạc nhiên) · 悩む (なやむ, băn khoăn, phiền não) · 暇 (ひま, rảnh)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khẩn

căng, gấp

臤 bàn tay nắm chặt (gợi âm キン) + 糸 sợi tơ = 緊 căng, gấp

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

Phần trên là bàn tay 又 nắm chặt cạnh 臣, phần dưới là 糸 (sợi tơ): tay kéo căng sợi tơ — căng, gấp.

Cầu Hán Việt

"khẩn cấp" (緊急).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Số nét
15

Lưu ý: 緊張 (きんちょう) tiếng Nhật là hồi hộp, căng thẳng — khác "khẩn trương" (nhanh lên) của tiếng Việt.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • めんせつのまえは、とてもきんちょうしました。

    Trước buổi phỏng vấn tôi rất hồi hộp.

  • きんきゅうのときは、このばんごうにでんわしてください。

    Lúc khẩn cấp hãy gọi số này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 緊 nghĩa là gì?

Trương

căng, kéo

弓 cây cung + 長 dài (gợi âm チョウ) = 張 căng, kéo

Bộ thủ

弓 (cung, cái cung)

Cách nhớ

弓 (cây cung) cộng 長 (dài): kéo dây cung căng dài ra.

Cầu Hán Việt

"khai trương", "phô trương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョウ
Kun
は(る)
Số nét
11

Lưu ý: 張る còn là dán, căng lên (テントを張る); 出張 (しゅっちょう) là đi công tác.

Câu ví dụ

  • キャンプでテントをはりました。

    Tôi dựng lều khi đi cắm trại.

  • ちちはらいしゅう、へしゅっちょうします。

    Tuần sau bố tôi đi công tác Osaka.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 張 là gì?

Hưng

hứng thú; nổi lên

𦥑 hai tay trên cùng nâng một vật (𦥑 · 同) + 一 hai tay đỡ phía dưới (ở đây là 廾 viết gọn) (一 · 八) = 興 hứng thú; nổi lên

Bộ thủ

臼 (cữu, cái cối)

Cách nhớ

Hai bàn tay ở trên (hình 臼 tách đôi) và hai bàn tay ở dưới cùng nâng một vật 同 lên cao: nâng lên, nổi lên, hứng khởi.

Cầu Hán Việt

"hưng thịnh", "phục hưng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ・キョウ
Kun
おこ(る)
Số nét
16

Lưu ý: Hai âm On: 興味 đọc きょう, 復興 đọc こう.

Câu ví dụ

  • にほんのれきしにきょうみがあります。

    Tôi quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.

  • まちのふっこうにはじかんがかかります。

    Tái thiết thị trấn sẽ mất thời gian.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 興 nghĩa là gì?

Thú

thú vị, sở thích

走 chạy + 取 lấy (gợi âm シュ) = 趣 thú vị, sở thích

Bộ thủ

走 (tẩu, chạy)

Cách nhớ

走 (chạy) cộng 取 (lấy): chạy theo để lấy cái mình thích — sở thích.

Cầu Hán Việt

"hứng thú", "thú vị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
おもむき
Số nét
15

Lưu ý: 趣味 (しゅみ) là sở thích, không phải "thú vị" như tiếng Việt; "thú vị" tiếng Nhật là 面白い.

Câu ví dụ

  • わたしのしゅみはしんぶんをよむことです。

    Sở thích của tôi là đọc báo.

  • このふるいまちにはおもむきがあります。

    Thị trấn cổ này có nét rất riêng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 趣 là gì?

Kinh

ngạc nhiên

敬 kính (gợi âm キョウ) + 馬 ngựa = 驚 ngạc nhiên

Bộ thủ

馬 (mã, ngựa)

Cách nhớ

敬 (kính, chữ của bài sau) đặt trên 馬 (ngựa): con ngựa giật mình chồm lên — ngạc nhiên.

Cầu Hán Việt

"kinh ngạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
おどろ(く)
Số nét
22

Câu ví dụ

  • かれのにほんごがじょうずでおどろきました。

    Tôi ngạc nhiên vì anh ấy giỏi tiếng Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 驚 nghĩa là gì?

Não

phiền muộn

忄 lòng + ⺍ mấy sợi tóc + 凶 cái đầu (như trong 脳) = 悩 phiền muộn

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) cộng phần phải giống hệt 脳 (cái đầu có tóc): trong lòng rối, trong đầu cũng rối — phiền não.

Cầu Hán Việt

"phiền não", "khổ não".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ノウ
Kun
なや(む)
Số nét
10

Lưu ý: 悩 và 脳 cùng âm ノウ: 忄 là lòng (phiền não), 月 là thân (bộ não).

Câu ví dụ

  • しごとのことでなやんでいます。

    Tôi đang băn khoăn chuyện công việc.

  • なやみがあったら、いつでもはなしてね。

    Có gì lo thì cứ kể với mình bất cứ lúc nào nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悩 là gì?

Hạ

rảnh rỗi

日 ngày + 叚 mượn (gợi âm カ) = 暇 rảnh rỗi

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (ngày) cộng 叚 (mượn, gợi âm カ): ngày "mượn" được để nghỉ — ngày rảnh.

Cầu Hán Việt

"nhàn hạ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
ひま
Số nét
13

Câu ví dụ

  • こんしゅうのどようびはひまですか。

    Thứ Bảy tuần này bạn rảnh không?

  • なつにいっしゅうかんのきゅうかをとります。

    Hè này tôi xin nghỉ phép một tuần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 暇 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きんちょうkinchouHán Việt Khẩn Trươnghồi hộp, run
Ví dụ

Trước buổi phỏng vấn tôi rất hồi hộp.

きんきゅうkinkyuuHán Việt Khẩn Cấpkhẩn cấp
Ví dụ

Lúc khẩn cấp hãy gọi số này.

はるharuHán Việt Trươngcăng; dán
しゅっちょうshutchouHán Việt Xuất Trươngđi công tác
Ví dụ

Tuần sau bố tôi đi công tác Osaka.

きょうみkyoumiHán Việt Hưng Vịhứng thú
Ví dụ

Tôi quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.

ふっこうfukkouHán Việt Phục Hưngphục hồi, tái thiết
Ví dụ

Tái thiết thị trấn sẽ mất thời gian.

しゅみshumiHán Việt Thú Vịsở thích
Ví dụ

Sở thích của bạn là gì?

おもむきomomukiHán Việt Thúvẻ thú vị, nét riêng
Ví dụ

Thị trấn cổ này có nét rất riêng.

おどろくodorokuHán Việt Kinhngạc nhiên
おどろきodorokiHán Việt Kinhsự ngạc nhiên
なやむnayamuHán Việt Nãobăn khoăn, phiền não
なやみnayamiHán Việt Nãonỗi lo, điều phiền muộn
Ví dụ

Có gì lo thì cứ kể với mình bất cứ lúc nào nhé.

ひまhimaHán Việt Hạrảnh
Ví dụ

Thứ Bảy tuần này bạn rảnh không?

きゅうかkyuukaHán Việt Hưu Hạkỳ nghỉ (phép)
Ví dụ

Hè này tôi xin nghỉ phép một tuần.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 大阪おおさか

    Osaka

Nhắc lạiChữ 味 trong 趣味, 興味Dạy chính ở: Kanji N4 bài 32

味 (vị) ghép sau 趣 thành 趣味 (しゅみ, sở thích), sau 興 thành 興味 (きょうみ, sự quan tâm).

Nhắc lạiChữ 急 trong 緊急Dạy chính ở: Kanji N4 bài 27

急 (gấp) ghép sau 緊 thành 緊急 (きんきゅう, khẩn cấp); 急ぐ (いそぐ) là vội.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:緊急
    nút gọi trong nhà vệ sinh, thang máy
  • nhãn, thẻ ghi chữ:趣味
    ô trên mẫu hồ sơ xin việc
  • biển cửa tiệm:出張買取
    tờ rơi tiệm thu mua đồ cũ tận nhà

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 6Chuyện của Hine

Ô sở thích

Tối thứ Hai, trời trong, khoảng 18 độ; Hine viết hồ sơ ứng tuyển cho công ty thứ ba, mẫu hồ sơ có ô 趣味 (sở thích) và ô "vì sao có 興味 (quan tâm) tới công ty".

ヒネさんは、さんしゃめのかいしゃにだすしょるいをかいています。

かみには「しゅみ」と「このかいしゃにきょうみをもったりゆう」をかくところがあります。

しゅみのところに、ヒネさんは「しんぶんをよむこと」とかきました。

それから、たなかさんにメッセージをおくりました。

「もくようび、グループのまえではなすんだ。もうきんちょうしてる……。」

「ひとのまえではなすときは、いつもきんちょうするの。」

「だれでもきんちょうするよ。ぼくもかいぎのまえはきんちょうする。」

「なやみがあったら、いつでもメッセージして。よるはひまだから。」

「ありがとう。たなかさんもきんちょうするなんて、ちょっとおどろいた。」

ヒネさんはしょるいのみほんを、ノートのろくページめにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Tanaka nói buổi tối anh ấy thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

趣味 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Lúc nào nói trước mọi người tôi cũng hồi hộp.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTôn trọng và biết ơn — 勇 誇 敬 尊 恩 惜 恵Năm ngày sau lá thư từ chối đầu tiên, Hine cắt một bài báo phỏng vấn chủ khách sạn với câu hỏi: "Người bạn kính trọng nhất là ai?"

好すきこそものの上手じょうずなれ。

Có thích thì mới giỏi.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 好きこそものの上手なれ。

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:緊急
nút gọi trong nhà vệ sinh, thang máy