Khẩn
căng, gấp
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
Phần trên là bàn tay 又 nắm chặt cạnh 臣, phần dưới là 糸 (sợi tơ): tay kéo căng sợi tơ — căng, gấp.
Cầu Hán Việt
"khẩn cấp" (緊急).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 緊張 (きんちょう) tiếng Nhật là hồi hộp, căng thẳng — khác "khẩn trương" (nhanh lên) của tiếng Việt.
