Tập 47· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 15/2, 4 giờ chiều · phòng học lớp thượng cấp· 21 phút

Tăng, giảm, đổi mới

Bảy chữ về tăng, giảm và thay đổi — gặp hằng ngày trên biểu đồ, trên báo. 減 có 氵: nước cạn dần. 昇 có 日: mặt trời lên. 拡 có 扌 và 広 (rộng): tay mở rộng ra. 縮 có 糸: sợi chỉ co lại.

Thứ Sáu, nắng hanh, khoảng 8 độ; báo cáo tốt nghiệp đã nộp từ 10/1, giờ cô giáo góp ý bản chiếu cho buổi trình bày ngày 1/3.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 減 (giảm, giảm) · 昇 (thăng, lên) · 展 (triển, mở rộng, triển lãm) · 改 (cải, đổi mới) · 拡 (khuếch, mở rộng) · 縮 (súc, co lại) · 延 (diên, kéo dài)
  • Đọc được: 減る (へる, giảm) · 上昇 (じょうしょう, tăng lên) · 展示 (てんじ, trưng bày) · 改善 (かいぜん, cải thiện) · 拡大 (かくだい, mở rộng, phóng to) · 縮小 (しゅくしょう, thu nhỏ) · 延期 (えんき, hoãn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Giảm

giảm

氵 nước + 咸 tất cả (gợi âm ゲン) = 減 giảm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 咸 (tất cả, gợi âm ゲン): nước trong chum bị múc hết dần — giảm.

Cầu Hán Việt

"giảm giá", "cắt giảm", "giảm thiểu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
へ(る)・へ(らす)
Số nét
12

Lưu ý: 減る (へる) là tự giảm (nhân khẩu giảm); 減らす (へらす) là làm giảm (giảm muối). 減少 (げんしょう) là sự giảm — văn báo. 減 (giảm) và 感 (cảm) cùng phần 咸.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • むらのひとがとしごとにへっています。

    Người trong làng cứ mỗi năm một ít đi.

  • じこのかずはきょねんよりげんしょうしました。

    Số vụ tai nạn đã giảm so với năm ngoái.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 減 nghĩa là gì?

Thăng

lên

日 mặt trời + 升 cái đấu đong (gợi âm ショウ) = 昇 lên

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) trên 升 (cái đấu đong, gợi âm ショウ): mặt trời nhô lên từng chút như đong từng đấu — lên cao.

Cầu Hán Việt

"thăng tiến", "thăng chức", "thăng hoa".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
のぼ(る)
Số nét
8

Lưu ý: 上昇 (じょうしょう) là tăng lên (nhiệt độ, giá cả). 昇進 (しょうしん) là thăng chức. 昇る (のぼる) dùng cho mặt trời mọc: 日が昇る; leo núi thì viết 登る.

Câu ví dụ

  • きおんがすこしずつじょうしょうしています。

    Nhiệt độ đang tăng dần.

  • あにはかちょうにしょうしんしました。

    Anh tôi được thăng chức trưởng nhóm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 昇 nghĩa là gì?

Triển

mở rộng, triển lãm

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (người nằm) trên đống vải gấp: trải tấm vải dài ra cho phẳng — mở rộng, bày ra.

Cầu Hán Việt

"triển lãm", "phát triển", "triển khai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
テン
Số nét
10

Lưu ý: 展示 (てんじ) là trưng bày; 発展 (はってん) là phát triển. 展覧会 là triển lãm. 展 khác 屋 (nhà) ở phần dưới 尸.

Câu ví dụ

  • としょかんでふるいちずをてんじしています。

    Thư viện đang trưng bày bản đồ cổ.

  • このまちはてつどうではってんしました。

    Thị trấn này phát triển nhờ đường sắt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 展 nghĩa là gì?

Cải

đổi mới

己 bản thân + 攵 cầm roi = 改 đổi mới

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

己 (bản thân) cạnh 攵 (cầm roi): tự cầm roi răn mình để sửa — đổi mới, cải thiện.

Cầu Hán Việt

"cải cách", "cải thiện", "cải tạo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
あらた(める)
Số nét
7

Lưu ý: 改善 (かいぜん) là cải thiện — từ quen trong công ty Nhật (cải tiến liên tục). 改める (あらためる) là sửa đổi; 改めて (あらためて) là "lại lần nữa, một dịp khác". Ở nhà ga, 改札 (かいさつ) là cửa soát vé.

Câu ví dụ

  • わるいところをかいぜんしましょう。

    Hãy cải thiện những điểm chưa tốt.

  • かいしゃはきそくをあらためました。

    Công ty đã sửa đổi quy định.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 改 nghĩa là gì?

Khuếch

mở rộng

扌 tay + 広 rộng (gợi âm) = 拡 mở rộng

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 広 (rộng, gợi âm): dùng tay mở cho rộng ra — mở rộng, khuếch đại.

Cầu Hán Việt

"khuếch đại", "khuếch trương", "khuếch tán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Số nét
8

Lưu ý: 拡大 (かくだい) là mở rộng, phóng to — nút trên máy photo, điện thoại. 拡張 (かくちょう) là mở rộng (đường, nhà). Ngược nghĩa: 縮小.

Câu ví dụ

  • じがちいさいので、かくだいしてコピーしました。

    Chữ nhỏ nên tôi phóng to rồi mới photo.

  • えきのまえのみちをかくちょうするこうじをしています。

    Đang thi công mở rộng con đường trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 拡 nghĩa là gì?

Súc

co lại

糸 sợi chỉ + 宿 chỗ trọ (gợi âm シュク) = 縮 co lại

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi chỉ) cạnh 宿 (chỗ trọ, gợi âm シュク): sợi chỉ cuộn tròn nằm yên một chỗ — co lại.

Cầu Hán Việt

"co súc", "súc tích" (ngắn gọn), "khẩn súc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュク
Kun
ちぢ(む)・ちぢ(める)
Số nét
17

Lưu ý: 縮小 (しゅくしょう) là thu nhỏ. 縮む (ちぢむ) là co lại (áo len giặt bị co). 縮 có 宿 (đã học) bên phải — cùng âm シュク.

Câu ví dụ

  • かいしゃはこうじょうをしゅくしょうしました。

    Công ty đã thu hẹp nhà máy.

  • あらったらセーターがちぢんでしまいました。

    Giặt xong áo len bị co lại mất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 縮 là gì?

Diên

kéo dài

Bộ thủ

廴 (dẫn, bước dài)

Cách nhớ

廴 (bước dài) bọc dưới bàn chân đang bước: bước mãi, đường kéo dài ra — kéo dài.

Cầu Hán Việt

"diên trì" (kéo dài, chậm trễ), "diên thọ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Kun
の(びる)・の(ばす)
Số nét
8

Lưu ý: 延期 (えんき) là hoãn (sang ngày khác); 延長 (えんちょう) là kéo dài (giờ, hợp đồng). 延びる (のびる) và 伸びる (のびる) cùng đọc: 延 cho thời gian, 伸 cho chiều dài, năng lực (sẽ học ở bài sau).

Câu ví dụ

  • たいふうでりょこうがえんきになりました。

    Chuyến đi bị hoãn vì bão.

  • かいぎがさんじゅっぷんえんちょうされました。

    Cuộc họp bị kéo dài thêm 30 phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 延 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

へるheruHán Việt Giảmgiảm đi
げんしょうgenshouHán Việt Giảm Thiểugiảm đi
Ví dụ

Số vụ tai nạn đã giảm so với năm ngoái.

じょうしょうjoushouHán Việt Thượng Thăngtăng lên
Ví dụ

Nhiệt độ đang tăng dần.

しょうしんshoushinHán Việt Thăng Tiếnlên chức
Ví dụ

Anh tôi được thăng chức trưởng nhóm.

てんじtenjiHán Việt Triển Thịtrưng bày
Ví dụ

Thư viện đang trưng bày bản đồ cổ.

はってんhattenHán Việt Phát Triểnphát triển
Ví dụ

Thị trấn này phát triển nhờ đường sắt.

かいぜんkaizenHán Việt Cải Thiệncải thiện
Ví dụ

Hãy cải thiện những điểm chưa tốt.

あらためるaratameruHán Việt Cảisửa đổi
かくだいkakudaiHán Việt Khuếch Đạimở rộng, phóng to
Ví dụ

Chữ nhỏ nên tôi phóng to rồi mới photo.

かくちょうkakuchouHán Việt Khuếch Trươngmở rộng
Ví dụ

Đang thi công mở rộng con đường trước ga.

しゅくしょうshukushouHán Việt Súc Tiểuthu nhỏ
Ví dụ

Công ty đã thu hẹp nhà máy.

ちぢむchijimuHán Việt Súcco lại
えんきenkiHán Việt Diên Kỳhoãn
Ví dụ

Chuyến đi bị hoãn vì bão.

えんちょうenchouHán Việt Diên Trườnghiệp phụ; kéo dài
Ví dụ

Cuộc họp bị kéo dài thêm 30 phút.

てつどうtetsudouHán Việt Thiết Đạođường sắt
Ví dụ

Thị trấn này phát triển nhờ đường sắt.

Nhắc chữ N3Chữ 期 trong 延期Dạy chính ở: Kanji N3 bài 13

期 (kỳ) đọc き: 延期 (えんき, hoãn), 期間 (きかん, thời hạn).

Nhắc chữ N3Chữ 増 đi cặp với 減Dạy chính ở: Kanji N3 bài 30

増 (tăng) đọc ぞう: 増加 (ぞうか, sự tăng); đọc ふ: 増える (ふえる, tăng) — ngược với 減る (へる, giảm).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:拡大
    nút trên màn hình máy photo ở cửa hàng tiện lợi
  • màn hình điện tử:縮小
    nút trên màn hình máy photo ở cửa hàng tiện lợi
  • màn hình điện tử:延長
    dòng chữ trên màn hình máy karaoke khi sắp hết giờ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 47Chuyện của Hine

Bản chiếu cần sửa

Thứ Sáu, nắng hanh, khoảng 8 độ; báo cáo tốt nghiệp đã nộp từ 10/1, giờ cô giáo góp ý bản chiếu cho buổi trình bày ngày 1/3.

「ヒネさん、このグラフはちいさいですね。もっとかくだいしましょう。」

「おきゃくさんがげんしょうしたとしは、どうしてへったのか、きちんとせつめいしてください。」

「はい。びょうきがひろがったとしです。そのあとはじょうしょうしています。」

「では、じょうしょうのところは、じをしゅくしょうして、みじかくしましょう。」

「いっしゅうかんあげますから、かいぜんしてください。でも、はっぴょうのじかんはえんちょうできません。じゅうごふんまでです。」

「わかりました。せんせい、ありがとうございます。」

せんせいは、としょかんできょねんのレポートをてんじしているとおしえてくれました。ヒネさんはそのひをてちょうにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Cô giáo dặn gì về thời gian trình bày?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

延期 (hoãn) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Vì mưa, trận đấu bị hoãn sang tuần sau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNắm, vung, lắc — 握 振 揺 抑 伸 削 刺Ông Yamada nghe tin Hine có việc ở công ty du lịch; đang nói chuyện thì đất rung nhẹ.

あやまちては改あらたむるに はばかること なかれ。

Biết sai thì đừng ngại sửa.

Câu trong Luận ngữ, người Nhật hay dùng — viết đủ: 過ちては改むるに憚ることなかれ (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:拡大
nút trên màn hình máy photo ở cửa hàng tiện lợi