Giảm
giảm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) cạnh 咸 (tất cả, gợi âm ゲン): nước trong chum bị múc hết dần — giảm.
Cầu Hán Việt
"giảm giá", "cắt giảm", "giảm thiểu".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 減る (へる) là tự giảm (nhân khẩu giảm); 減らす (へらす) là làm giảm (giảm muối). 減少 (げんしょう) là sự giảm — văn báo. 減 (giảm) và 感 (cảm) cùng phần 咸.
