Hương
thơm
Bộ thủ
香 (hương, thơm)
Cách nhớ
禾 (cây lúa) trên 日 (mặt trời): lúa chín vàng dưới nắng toả mùi thơm — hương.
Cầu Hán Việt
"hương thơm", "hương liệu", "Hương Cảng" (香港, Hồng Kông).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 香り (かおり) là hương thơm (hoa, trà, cà phê); mùi khó chịu thì không dùng 香り. 香水 (こうすい) là nước hoa. 香 tự là một bộ thủ.
