Tập 46· Chuyện của Hine· Chủ nhật 3/2, 6 giờ chiều · phòng 202, tiệc mừng đỗ N2, đúng ngày lễ Setsubun (節分)· 21 phút

Mùi vị

Bảy chữ về mùi vị và cảm giác. 香 là 禾 (lúa) trên 日: lúa chín dưới nắng thơm phức. 鮮 là 魚 (cá) cạnh 羊 (dê): cá và thịt tươi. 酸 có 酉 (bình rượu): rượu để lâu thành chua.

Chủ nhật, lạnh, khoảng 4 độ; hôm qua Hine biết mình đỗ N2, Tanaka và Linh tới phòng 202 làm tiệc mừng, đúng ngày Setsubun.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 香 (hương, thơm) · 臭 (xú, hôi) · 鮮 (tiên, tươi) · 甘 (cam, ngọt) · 辛 (tân, cay) · 酸 (toan, chua) · 厳 (nghiêm, nghiêm)
  • Đọc được: 香り (かおり, hương thơm) · 臭い (くさい, hôi) · 新鮮 (しんせん, tươi) · 甘い (あまい, ngọt) · 辛い (からい, cay) · 酸っぱい (すっぱい, chua) · 厳しい (きびしい, nghiêm khắc, khắc nghiệt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hương

thơm

禾 cây lúa + 日 mặt trời = 香 thơm

Bộ thủ

香 (hương, thơm)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) trên 日 (mặt trời): lúa chín vàng dưới nắng toả mùi thơm — hương.

Cầu Hán Việt

"hương thơm", "hương liệu", "Hương Cảng" (香港, Hồng Kông).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
か・かお(り)
Số nét
9

Lưu ý: 香り (かおり) là hương thơm (hoa, trà, cà phê); mùi khó chịu thì không dùng 香り. 香水 (こうすい) là nước hoa. 香 tự là một bộ thủ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このおちゃはいいかおりがします。

    Trà này thơm.

  • あねのたんじょうびにこうすいをあげました。

    Tôi tặng chị nước hoa vào ngày sinh nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 香 nghĩa là gì?

Xú

hôi

自 cái mũi + 大 con chó (ở đây là 犬 viết gọn) = 臭 hôi

Bộ thủ

自 (tự, bản thân)

Cách nhớ

自 (cái mũi) trên 大 (con chó, viết gọn): mũi chó đánh hơi — mùi, mùi hôi.

Cầu Hán Việt

"xú uế", "xú khí" (mùi hôi), "xú danh" (tiếng xấu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュウ
Kun
くさ(い)・にお(い)
Số nét
9

Lưu ý: 臭い (くさい) là hôi; 臭い đọc におい là mùi (thường là mùi khó chịu). Mùi thơm viết におい bằng chữ 匂い. Chữ Nhật viết 大 ở dưới (chữ cũ là 犬, có chấm).

Câu ví dụ

  • れいぞうこのなかがくさいです。

    Trong tủ lạnh có mùi hôi.

  • にほんのひとはたいしゅうをきにするひとがおおいです。

    Nhiều người Nhật để ý tới mùi cơ thể.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 臭 nghĩa là gì?

Tiên

tươi

魚 cá + 羊 con dê = 鮮 tươi

Bộ thủ

魚 (ngư, cá)

Cách nhớ

魚 (cá) cạnh 羊 (con dê): cá vừa bắt, thịt dê vừa mổ — tươi ngon.

Cầu Hán Việt

"tươi" gần âm "tiên"; "Triều Tiên" (朝鮮), "tân tiên".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
あざ(やか)
Số nét
17

Lưu ý: 新鮮 (しんせん) là tươi (rau, cá) — cũng dùng cho cảm giác mới mẻ: 新鮮な気持ち. 鮮やか (あざやか) là tươi tắn, rực rỡ (màu sắc).

Câu ví dụ

  • このみせのやさいはいつもしんせんです。

    Rau ở cửa hàng này lúc nào cũng tươi.

  • あきのやまはあかやきいろがあざやかです。

    Núi mùa thu đỏ vàng rực rỡ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 鮮 là gì?

Cam

ngọt

Bộ thủ

甘 (cam, ngọt)

Cách nhớ

Cái miệng (廿 như khung miệng) có một nét ngang ở giữa: miếng ngon ngậm trong miệng không muốn nuốt — ngọt.

Cầu Hán Việt

"cam thảo", "cam tâm" (cam lòng), "đồng cam cộng khổ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
あま(い)
Số nét
5

Lưu ý: 甘い (あまい) là ngọt, còn là dễ dãi, nuông chiều: 子どもに甘い (chiều con). 甘口 (あまくち) là vị ngọt nhẹ, không cay — hay ghi trên hộp cà ri.

Câu ví dụ

  • このりょうりはあまくてすこしすっぱいです。

    Món này ngọt và hơi chua.

  • カレーはあまくちにしてください。

    Cho tôi cà ri vị ngọt nhẹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 甘 là gì?

Tân

cay

Bộ thủ

辛 (tân, cay)

Cách nhớ

Hình con dao khắc nhọn: vị cay đâm vào lưỡi như dao — cay, và cũng là cay đắng.

Cầu Hán Việt

"tân khổ" (cay đắng, vất vả), "Tân" trong can chi (Tân Mão, Tân Dậu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
から(い)・つら(い)
Số nét
7

Lưu ý: 辛い đọc からい là cay; đọc つらい là khổ sở, vất vả — cùng chữ, đoán theo câu. 辛口 (からくち) là vị cay; với lời nói là gay gắt. 辛 (cay) khác 幸 (hạnh phúc) một nét ngang trên cùng.

Câu ví dụ

  • このラーメンはとてもからいです。

    Mì ramen này rất cay.

  • ちちはからくちのカレーがすきです。

    Bố tôi thích cà ri cay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 辛 nghĩa là gì?

Toan

chua

酉 bình rượu + 夋 gợi âm サン = 酸 chua

Bộ thủ

酉 (dậu, bình rượu)

Cách nhớ

酉 (bình rượu) cạnh phần gợi âm サン: rượu để lâu trong bình lên men thành chua — chua, axit.

Cầu Hán Việt

"axit" là "toan" trong hoá học xưa; "tân toan" (cay chua — vất vả).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サン
Kun
す(い)
Số nét
14

Lưu ý: 酸っぱい (すっぱい) là chua. 酸素 (さんそ) là ô-xy — "toan tố". Biển ở bệnh viện, phòng thí nghiệm hay có chữ 酸.

Câu ví dụ

  • レモンはすっぱいです。

    Chanh thì chua.

  • たかいやまのうえはさんそがすくないです。

    Trên núi cao ít ô-xy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 酸 là gì?

Nghiêm

nghiêm

⺍ ba chấm trên đầu + 厂 vách núi + 敢 dám làm = 厳 nghiêm

Bộ thủ

⺍ (tiểu, nhỏ)

Cách nhớ

⺍ trên đầu, 厂 (vách núi) và 敢 (dám làm): đứng dưới vách núi cao mà vẫn dám bước — nghiêm, khắc nghiệt.

Cầu Hán Việt

"nghiêm khắc", "nghiêm trọng", "tôn nghiêm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン・ゴン
Kun
きび(しい)・おごそ(か)
Số nét
17

Lưu ý: 厳しい (きびしい) là nghiêm khắc (thầy, sếp) hoặc khắc nghiệt (thời tiết, tình hình). 厳重 (げんじゅう) là nghiêm ngặt: 厳重注意 (cảnh cáo nghiêm).

Câu ví dụ

  • はははわたしにとてもきびしかったです。

    Mẹ rất nghiêm khắc với tôi.

  • くうこうではにもつをげんじゅうにしらべます。

    Ở sân bay, hành lý được kiểm tra nghiêm ngặt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 厳 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かおりkaoriHán Việt Hươnghương thơm
Ví dụ

Trà này thơm.

こうすいkousuiHán Việt Hương Thủynước hoa
Ví dụ

Tôi tặng chị nước hoa vào ngày sinh nhật.

くさいkusaiHán Việt Xúhôi
Ví dụ

Trong tủ lạnh có mùi hôi.

たいしゅうtaishuuHán Việt Thể Xúmùi cơ thể
Ví dụ

Nhiều người Nhật để ý tới mùi cơ thể.

しんせんshinsenHán Việt Tân Tiêntươi
Ví dụ

Rau ở cửa hàng này lúc nào cũng tươi.

あざやかazayakaHán Việt Tiêntươi, rực rỡ; điêu luyện
Ví dụ

Núi mùa thu đỏ vàng rực rỡ.

あまいamaiHán Việt Camngọt
あまくちamakuchiHán Việt Cam Khẩuvị ngọt nhẹ (không cay)
Ví dụ

Cho tôi cà ri vị ngọt nhẹ.

からいkaraiHán Việt Tâncay
Ví dụ

Mì ramen này rất cay.

からくちkarakuchiHán Việt Tân Khẩuvị cay; (lời) gay gắt
Ví dụ

Bố tôi thích cà ri cay.

すっぱいsuppaiHán Việt Toanchua
Ví dụ

Món này ngọt và hơi chua.

さんそsansoHán Việt Toan Tốôxy
Ví dụ

Trên núi cao ít ô-xy.

きびしいkibishiiHán Việt Nghiêmnghiêm khắc, khắc nghiệt
げんじゅうgenjuuHán Việt Nghiêm Trọngnghiêm ngặt
Ví dụ

Ở sân bay, hành lý được kiểm tra nghiêm ngặt.

Nhắc lạiChữ 恵 trong 恵方まきDạy chính ở: Kanji N2 · Tôn trọng và biết ơn

恵 (huệ, ơn) đọc え trong 恵方えほうまき (cuộn sushi cầu may ăn ngày Setsubun; viết đủ là 恵方巻, chữ 巻 chưa học); đọc けい: 恩恵 (おんけい, ơn huệ).

Nhắc lạiChữ 素 trong 酸素Dạy chính ở: Kanji N2 · Máy móc và kỹ thuật

素 (tố) đọc そ: 酸素 (さんそ, ô-xy), 素材 (そざい, chất liệu).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:辛口
    chữ in trên hộp cà ri ở siêu thị
  • nhãn, thẻ ghi chữ:甘口
    chữ in trên hộp cà ri ở siêu thị
  • biển cửa tiệm:鮮魚
    biển trên quầy cá ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 46Chuyện của Hine

Tiệc mừng ngày Setsubun

Chủ nhật, lạnh, khoảng 4 độ; hôm qua Hine biết mình đỗ N2, Tanaka và Linh tới phòng 202 làm tiệc mừng, đúng ngày Setsubun.

きのう、ヒネさんはしけんのごうかくをしりました。きょうは202ごうしつでおいわいです。

たなかさんがいいました。「いちばでしんせんなさかなをかってきたよ。」

リンさんがいいました。「ベトナムのサラダをつくります。あまくてすっぱくて、すこしからいです。」

へやじゅうに、パクチーのかおりがひろがりました。

「きょうはせつぶんだから、えほうまきもあるよ。」

「このいちねん、ほんとうにきびしかったよ。でも、がんばってよかった。」

「しがつからは、かいしゃのじょうしのほうがせんせいよりきびしいよ。」

みんながわらいました。ヒネさんはごうかくのかみを、スクラップちょうのあたらしいページにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Món gỏi Linh làm có vị thế nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

新鮮 (tươi) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Cá tươi có mùi thơm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTăng, giảm, đổi mới — 減 昇 展 改 拡 縮 延Cô giáo góp ý bản chiếu cho buổi trình bày báo cáo tốt nghiệp ngày 1/3.

花はなよりだんご。

Hoa đẹp không bằng bánh ngon — có thực mới vực được đạo.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 花より団子 (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:辛口
chữ in trên hộp cà ri ở siêu thị