Tập 48· Chuyện của Hine· Thứ Năm 21/2, 9 giờ tối · ひまわり· 21 phút

Nắm, vung, lắc

Bảy chữ chỉ động tác của bàn tay và chuyển động. Bốn chữ có 扌 (tay): 握 nắm, 振 vung, 揺 lắc, 抑 đè. Hai chữ có 刂 (dao): 削 gọt, 刺 đâm. 伸 là 亻 cạnh 申: người vươn thẳng người ra.

Thứ Năm, lạnh, khoảng 5 độ; ông Yamada ghé ひまわり, nghe tin Hine đã có việc ở công ty du lịch.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 握 (ác, nắm) · 振 (chấn, vung, lắc) · 揺 (dao, rung, lắc) · 抑 (ức, đè nén) · 伸 (thân, duỗi) · 削 (tước, gọt) · 刺 (thích, đâm)
  • Đọc được: 握手 (あくしゅ, bắt tay) · 振る (ふる, vẫy, lắc) · 揺れる (ゆれる, rung, lắc) · 抑える (おさえる, giữ, kìm lại) · 伸びる (のびる, dài ra; tiến bộ) · 削る (けずる, gọt, cắt bớt) · 刺す (さす, đâm, chích)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ác

nắm

扌 tay + 屋 ngôi nhà (gợi âm) = 握 nắm

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 屋 (ngôi nhà, gợi âm アク/オク): bàn tay khép lại như mái nhà che kín — nắm chặt.

Cầu Hán Việt

"ác thủ" (bắt tay — tiếng Việt nay ít dùng), "nắm bắt" (把握).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アク
Kun
にぎ(る)
Số nét
12

Lưu ý: 握手 (あくしゅ) là bắt tay. 握る (にぎる) là nắm: おにぎり (cơm nắm) cũng từ động từ này. 把握 (はあく) là nắm được tình hình — hay gặp ở công ty.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • やまださんはえがおであくしゅしてくれました。

    Ông Yamada tươi cười bắt tay tôi.

  • こどもがははおやのてをしっかりにぎっています。

    Đứa bé nắm chặt tay mẹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 握 nghĩa là gì?

Chấn

vung, lắc

扌 tay + 辰 vỏ sò há ra (gợi âm シン) = 振 vung, lắc

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh 辰 (con sò há vỏ, gợi âm シン): bàn tay vung lên như vỏ sò mở ra khép lại — vẫy, lắc.

Cầu Hán Việt

"chấn hưng", "chấn chỉnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
ふ(る)
Số nét
10

Lưu ý: 振る (ふる) là vẫy (tay), lắc (chai): 手を振る. 振り込み (ふりこみ) là chuyển khoản — chữ trên màn hình máy ATM. 振 (vung) và 震 (rung, đã học) cùng âm シン, cùng phần 辰.

Câu ví dụ

  • えきでともだちにてをふりました。

    Ở ga tôi vẫy tay chào bạn.

  • やちんはまいつき、ふりこみではらいます。

    Tiền nhà tháng nào tôi cũng trả bằng chuyển khoản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 振 nghĩa là gì?

Dao

rung, lắc

扌 tay + 䍃 bình trên giá (gợi âm ヨウ) = 揺 rung, lắc

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh phần bên phải là cái bình trên giá (gợi âm ヨウ): tay đụng vào, bình chao qua chao lại — rung lắc.

Cầu Hán Việt

"dao động" (động lòng — 動揺), "phiêu dao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
ゆ(れる)
Số nét
12

Lưu ý: 揺れる (ゆれる) là rung, lắc (động đất, tàu, cành cây). 動揺 (どうよう) là bối rối, dao động trong lòng — tiếng Việt "dao động" cũng có nghĩa này.

Câu ví dụ

  • でんしゃがおおきくゆれました。

    Tàu điện rung mạnh.

  • きゅうにきかれて、すこしどうようしました。

    Bị hỏi bất ngờ, tôi hơi bối rối.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 揺 là gì?

Ức

đè nén

扌 tay + 卬 người quỳ bị ấn xuống = 抑 đè nén

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) cạnh hình người quỳ bị ấn xuống: tay đè người ta xuống — đè nén, kìm lại.

Cầu Hán Việt

"ức chế", "áp ức" (đè nén).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Kun
おさ(える)
Số nét
7

Lưu ý: 抑える (おさえる) là giữ, kìm lại: 気持ちを抑える (nén cảm xúc), 費用を抑える (giữ chi phí thấp). 抑制 (よくせい) là kiềm chế — văn báo. Tiếng Việt "ức chế" hay dùng là bực bội, còn tiếng Nhật 抑制 chỉ là kiềm lại.

Câu ví dụ

  • りょこうのひようをできるだけおさえたいです。

    Tôi muốn giữ chi phí chuyến đi thấp nhất có thể.

  • このくすりはねつをよくせいします。

    Thuốc này giúp hạ sốt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 抑 nghĩa là gì?

Thân

duỗi

亻 người + 申 vươn thẳng (gợi âm シン) = 伸 duỗi

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) cạnh 申 (tia chớp vươn thẳng, gợi âm シン): người vươn thẳng tay chân — duỗi ra.

Cầu Hán Việt

"khuất thân" và "thân" trong "co duỗi" (屈伸).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
の(びる)・の(ばす)
Số nét
7

Lưu ý: 伸びる (のびる) là dài ra (tóc, cây) và tiến bộ: 日本語が伸びる. 伸ばす (のばす) là duỗi, phát huy. 延びる cũng đọc のびる nhưng dùng cho thời gian (hoãn, kéo dài).

Câu ví dụ

  • にほんごのちからがずいぶんのびました。

    Năng lực tiếng Nhật đã tiến bộ nhiều.

  • あさ、おきたらてとあしをのばします。

    Sáng ngủ dậy, tôi duỗi tay chân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 伸 là gì?

Tước

gọt

肖 nhỏ dần (gợi âm) + 刂 con dao = 削 gọt

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

肖 (nhỏ dần, gợi âm) cạnh 刂 (con dao): dùng dao gọt cho vật nhỏ dần — gọt, cắt bớt.

Cầu Hán Việt

"tước đoạt", "tước bỏ" (cắt bỏ đi).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サク
Kun
けず(る)
Số nét
9

Lưu ý: 削る (けずる) là gọt (bút chì), cắt bớt (chi phí, câu chữ). 削除 (さくじょ) là xoá — nút trên máy tính, điện thoại.

Câu ví dụ

  • しけんのまえにえんぴつをけずりました。

    Trước giờ thi tôi gọt bút chì.

  • まちがえてしゃしんをさくじょしてしまいました。

    Tôi lỡ tay xoá mất ảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 削 là gì?

Thích

đâm

朿 cái gai (gợi âm シ) + 刂 con dao = 刺 đâm

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

朿 (cái gai, gợi âm シ) cạnh 刂 (con dao): gai nhọn như dao đâm vào — đâm, chích.

Cầu Hán Việt

"thích khách", "châm thích" (kích thích — 刺激).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
さ(す)
Số nét
8

Lưu ý: 刺す (さす) là đâm, chích (muỗi đốt cũng là 刺す). 名刺 (めいし) là danh thiếp. 刺身 (さしみ) cũng có chữ này. 刺 (đâm) và 制 (chế, đã học) cùng có 刂, khác phần trái.

Câu ví dụ

  • よる、かにさされました。

    Tối qua tôi bị muỗi đốt.

  • はじめてあったひととめいしをこうかんしました。

    Tôi trao đổi danh thiếp với người mới gặp lần đầu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 刺 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

あくしゅakushuHán Việt Ác Thủbắt tay
Ví dụ

Ông Yamada tươi cười bắt tay tôi.

にぎるnigiruHán Việt Ácnắm
ふるfuruHán Việt Chấnvẫy, lắc
ふりこみfurikomiHán Việt Chấn (không có âm Hán Việtchuyển khoản
Ví dụ

Tiền nhà tháng nào tôi cũng trả bằng chuyển khoản.

ゆれるyureruHán Việt Daorung, lắc
どうようdouyouHán Việt Động Daodao động, xao động (tinh thần)
Ví dụ

Bị hỏi bất ngờ, tôi hơi bối rối.

おさえるosaeruHán Việt Ứckìm nén, giữ lại
よくせいyokuseiHán Việt Ức Chếkiềm chế
Ví dụ

Thuốc này giúp hạ sốt.

のびるnobiruHán Việt Thândài ra; tiến bộ
のばすnobasuHán Việt Thânduỗi; phát huy
けずるkezuruHán Việt Tướcgọt, cắt bớt
さくじょsakujoHán Việt Tước Trừxoá
Ví dụ

Tôi lỡ tay xoá mất ảnh.

さすsasuHán Việt Thíchđâm, chích
めいしmeishiHán Việt Danh Thíchdanh thiếp
Ví dụ

Tôi trao đổi danh thiếp với người mới gặp lần đầu.

Nhắc lạiChữ 震 trong 地震Dạy chính ở: Kanji N2 · Xét xử và tai hoạ

震 (chấn) đọc しん: 地震 (じしん, động đất). 震 và 振 cùng âm シン, cùng phần 辰 — 震 có 雨 trên đầu.

Nhắc chữ N3Chữ 込 trong 振り込みDạy chính ở: Kanji N3 bài 11

込 (vào) đọc こ: 振り込み (ふりこみ, chuyển khoản), 申し込み (もうしこみ, đăng ký).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:振込
    nút trên màn hình máy ATM
  • màn hình điện tử:削除
    nút trên màn hình điện thoại, máy tính
  • biển ga tàu:揺れに注意
    biển dán trong toa tàu điện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 48Chuyện của Hine

Cái bắt tay của ông Yamada

Thứ Năm, lạnh, khoảng 5 độ; ông Yamada ghé ひまわり, nghe tin Hine đã có việc ở công ty du lịch.

やまださんがてをだしました。「ヒネさん、しゅうしょくおめでとう。あくしゅしよう。」

やまださんはつづけました。「わたしのベトナムごも、ヒネさんのおかげでのびたよ。」

そのとき、みせがすこしゆれました。リンさんはすぐたなをてでおさえました。

リンさんがいいました。「さっきじしんですこしゆれましたね。」

ヒネさんはこたえました。「うん。コップがおちてないか、みてみよう。」

ふたりはならんだコップをしっかりおさえて、おちたしょうひんをひとつずつしらべました。

かえるとき、やまださんはめいしをだしました。「かいしゃにはいっても、たまにはきてね。」

「はい、かならずきます。ありがとうございます。」

ヒネさんはそのめいしを、スクラップちょうにはさみました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Khi cửa hàng rung, Linh làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

握手 (bắt tay) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Lúc nãy động đất rung nhẹ nhỉ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGiấu, tìm, thúc giục — 隠 捜 補 催 促 迫 抗Ngày thuyết trình báo cáo tốt nghiệp đã tới gần, mà Hine lại không tìm thấy cái USB.

手てを伸のばせば、届とどく夢ゆめもある。

Cứ vươn tay ra, sẽ có những giấc mơ chạm tới được.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:振込
nút trên màn hình máy ATM