Ác
nắm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
扌 (thủ, tay)
Cách nhớ
扌 (tay) cạnh 屋 (ngôi nhà, gợi âm アク/オク): bàn tay khép lại như mái nhà che kín — nắm chặt.
Cầu Hán Việt
"ác thủ" (bắt tay — tiếng Việt nay ít dùng), "nắm bắt" (把握).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 握手 (あくしゅ) là bắt tay. 握る (にぎる) là nắm: おにぎり (cơm nắm) cũng từ động từ này. 把握 (はあく) là nắm được tình hình — hay gặp ở công ty.
