Tập 20· Chuyện của Hine· Thứ Năm 2/8, 4 giờ chiều · phòng khách đoàn, công ty du lịch ở Shinjuku· 21 phút

Tiền và thuế

Bảy chữ về tiền trên hoá đơn và ở ngân hàng. 貨, 貯 có 貝 (vỏ sò — tiền của người xưa), 銭 có 金 (kim loại). 額 và 預 cùng có 頁 (cái đầu) bên phải.

Thứ Năm, nắng, khoảng 33 độ; ngày thứ tư thực tập, chị Kimura dạy Hine đọc bảng báo giá tour cho một đoàn khách Việt.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 貨 (hoá, hàng hoá, tiền) · 幣 (tệ, tiền tệ) · 銭 (tiền, tiền xu) · 額 (ngạch, số tiền; khung, trán) · 税 (thuế, thuế) · 預 (dự, gửi) · 貯 (trữ, tích trữ)
  • Đọc được: 外貨 (がいか, ngoại tệ) · 紙幣 (しへい, tiền giấy) · 小銭 (こぜに, tiền lẻ) · 金額 (きんがく, số tiền) · 税金 (ぜいきん, tiền thuế) · 預ける (あずける, gửi (nhờ giữ)) · 貯金 (ちょきん, tiền tiết kiệm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hoá

hàng hoá, tiền

化 biến đổi (gợi âm カ) + 貝 vỏ sò, tiền = 貨 hàng hoá, tiền

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

化 (biến đổi, gợi âm カ) đặt trên 貝 (vỏ sò, tiền xưa): tiền đổi thành hàng, hàng đổi thành tiền — hàng hoá.

Cầu Hán Việt

"hàng hoá".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
11

Lưu ý: 外貨 (がいか) là ngoại tệ; 通貨 (つうか) là đồng tiền của một nước: yên, đồng, đô la.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • くうこうでえんをがいかにかえました。

    Tôi đổi yên sang ngoại tệ ở sân bay.

  • ベトナムのつうかはドンです。

    Tiền tệ của Việt Nam là đồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 貨 là gì?

Tệ

tiền tệ

敝 tấm vải (gợi âm ヘイ) + 巾 khăn = 幣 tiền tệ

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

敝 (tấm vải, gợi âm ヘイ) đặt trên 巾 (khăn): xưa người ta lấy tấm lụa làm vật đổi chác — tiền; nay là tờ tiền giấy.

Cầu Hán Việt

"tiền tệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ
Số nét
15

Lưu ý: 紙幣 (しへい) là tiền giấy; tiền xu gọi là 硬貨 (こうか).

Câu ví dụ

  • さいふにあたらしいしへいがはいっています。

    Trong ví có tờ tiền giấy mới.

  • むかしのかへいには、まんなかにあながありました。

    Đồng tiền ngày xưa có lỗ ở giữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 幣 nghĩa là gì?

Tiền

tiền xu

金 kim loại + 戋 mỏng, nhỏ (gợi âm セン) = 銭 tiền xu

Bộ thủ

金 (kim, kim loại; vàng)

Cách nhớ

金 (kim loại) cạnh 戋 (mỏng, nhỏ, gợi âm セン): miếng kim loại mỏng nhỏ — đồng xu.

Cầu Hán Việt

"tiền" (chữ cũ 錢).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
ぜに
Số nét
14

Lưu ý: 銭 và 浅 (nông) cùng phần phải 戋 và cùng âm セン; khác bộ: 金 với 氵. 小銭 đọc こぜに.

Câu ví dụ

  • こぜにがなくて、バスにのれませんでした。

    Không có tiền lẻ nên tôi không lên được xe buýt.

  • ともだちとはきんせんのかしかりをしません。

    Tôi không vay mượn tiền bạc với bạn bè.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 銭 nghĩa là gì?

Ngạch

số tiền; khung, trán

客 khách (gợi âm ガク) + 頁 cái đầu = 額 số tiền; khung, trán

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

客 (khách, gợi âm ガク) cạnh 頁 (cái đầu): phần trước của đầu — trán; con số ghi ở "trán" tờ hoá đơn — số tiền.

Cầu Hán Việt

"hạn ngạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガク
Kun
ひたい
Số nét
18

Lưu ý: 半額 (はんがく) là nửa giá: tem 半額 hay dán trên hộp cơm ở siêu thị buổi tối. 額 (がく) đứng riêng còn là khung tranh.

Câu ví dụ

  • ごうけいのきんがくをかくにんしてください。

    Hãy kiểm tra lại tổng số tiền.

  • よるのスーパーでは、おにぎりがはんがくになります。

    Siêu thị buổi tối bán cơm nắm nửa giá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 額 nghĩa là gì?

Thuế

thuế

禾 cây lúa + 兑 đổi (gợi âm ゼイ) = 税 thuế

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (lúa) cạnh 兑 (đổi, gợi âm ゼイ): ngày xưa đem thóc lúa nộp cho nhà nước — thuế.

Cầu Hán Việt

"thuế má".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゼイ
Số nét
12

Lưu ý: Trên bảng giá hay có 税込 (ぜいこみ, đã gồm thuế) và 税抜 (ぜいぬき, chưa gồm thuế).

Câu ví dụ

  • こくみんはぜいきんをはらいます。

    Người dân đóng thuế.

  • にほんのしょうひぜいは、おおくのものがパーセントです。

    Thuế tiêu dùng ở Nhật với phần lớn hàng hoá là 10%.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 税 là gì?

Dự

gửi

予 trước (gợi âm ヨ) + 頁 cái đầu = 預 gửi

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

予 (trước, gợi âm ヨ) cạnh 頁 (cái đầu): đặt trước vào tay người mình tin — gửi nhờ giữ.

Cầu Hán Việt

"can dự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨ
Kun
あず(ける)・あず(かる)
Số nét
13

Lưu ý: 預ける là mình đem gửi; 預かる là người kia nhận giữ. Ở khách sạn: 荷物を預ける (gửi hành lý).

Câu ví dụ

  • にもつをホテルにあずけて、まちをあるきました。

    Tôi gửi hành lý ở khách sạn rồi đi dạo phố.

  • まいつき、きゅうりょうのいちぶをよきんしています。

    Tháng nào tôi cũng gửi ngân hàng một phần lương.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 預 là gì?

Trữ

tích trữ

貝 vỏ sò, tiền + 宁 cái kho (gợi âm チョ) = 貯 tích trữ

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

貝 (tiền) cạnh 宁 (cái kho, gợi âm チョ): cất tiền vào kho — tích trữ, dành dụm.

Cầu Hán Việt

"tích trữ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チョ
Số nét
12

Lưu ý: 貯金 (ちょきん) là tiền tiết kiệm; 貯める (ためる) là dành dụm (cách đọc riêng của từ này).

Câu ví dụ

  • まいつき、すこしずつちょきんしています。

    Mỗi tháng tôi tiết kiệm một ít.

  • りょこうのためにおかねをためています。

    Tôi đang dành dụm tiền để đi du lịch.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 貯 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

がいかgaikaHán Việt Ngoại Hoángoại tệ
Ví dụ

Tôi đổi yên sang ngoại tệ ở sân bay.

つうかtsuukaHán Việt Thông Hoátiền tệ
Ví dụ

Tiền tệ của Việt Nam là đồng.

しへいshiheiHán Việt Chỉ Tệtiền giấy
Ví dụ

Trong ví có tờ tiền giấy mới.

かへいkaheiHán Việt Hoá Tệtiền tệ
Ví dụ

Đồng tiền ngày xưa có lỗ ở giữa.

こぜにkozeniHán Việt Tiểu Tiềntiền lẻ
Ví dụ

Không có tiền lẻ nên tôi không lên được xe buýt.

きんせんkinsenHán Việt Kim Tiềntiền bạc
Ví dụ

Tôi không vay mượn tiền bạc với bạn bè.

きんがくkingakuHán Việt Kim Ngạchsố tiền
Ví dụ

Hãy kiểm tra lại tổng số tiền.

はんがくhangakuHán Việt Bán Ngạchnửa giá
Ví dụ

Siêu thị buổi tối bán cơm nắm nửa giá.

ぜいきんzeikinHán Việt Thuế Kimthuế
Ví dụ

Người dân đóng thuế.

しょうひぜいshouhizeiHán Việt Tiêu Phí Thuếthuế tiêu dùng
Ví dụ

Thuế tiêu dùng ở Nhật với phần lớn hàng hoá là 10%.

あずけるazukeruHán Việt Dựgửi (nhờ giữ)
よきんyokinHán Việt Dự Kimtiền gửi (ngân hàng)
Ví dụ

Tháng nào tôi cũng gửi ngân hàng một phần lương.

ちょきんchokinHán Việt Trữ Kimtiền tiết kiệm; để dành tiền
Ví dụ

Mỗi tháng tôi tiết kiệm một ít.

ためるtameruHán Việt Trữdành dụm
Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 消 trong 消費税Dạy chính ở: Kanji N3 bài 46

消 (tiêu, mất đi) đọc しょう trong 消費税 (しょうひぜい): "tiêu phí" — tiền tiêu dùng.

Nhắc chữ N3Chữ 費 trong 消費税Dạy chính ở: Kanji N3 bài 10

費 (phí, chi phí) đọc ひ: 消費 (しょうひ, tiêu dùng), 交通費 (こうつうひ, tiền đi lại).

Nhắc chữ N4Chữ 貸 cùng bộ 貝Dạy chính ở: Kanji N4 bài 25

貸 (thải, cho vay, cho thuê) cũng có 貝 bên dưới như 貨 và 貯: chữ nào dính tới tiền hay có 貝.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:半額
    tem dán trên hộp cơm ở siêu thị buổi tối
  • màn hình điện tử:お預け入れ
    nút gửi tiền trên màn hình máy ATM
  • nhãn, thẻ ghi chữ:消費税
    dòng gần cuối trên hoá đơn

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 20Chuyện của Hine

Bảng báo giá

Thứ Năm, nắng, khoảng 33 độ; ngày thứ tư thực tập, chị Kimura dạy Hine đọc bảng báo giá tour cho một đoàn khách Việt.

インターンシップのよっかめ。きむらさんはヒネさんに、ベトナムのおきゃくさんのツアーのりょうきんひょうをみせました。

「ヒネさん、ここをみて。このきんがくにはしょうひぜいがはいっていますか。」

「はい、はいっています。きんがくのよこに『ぜいこみ』とかいてありますから。」

「そう、よくできました。このぎょうはがいかではらうばあいのきんがくね。」

「おきゃくさんによくきかれるのは、こぜにのことと、ホテルににもつをあずけられるかどうか。このかみのじはぜんぶおぼえてね。」

「はい。こんや、ノートにかいておぼえます。」

よる、ヒネさんはすうじをかみでかくしたりょうきんひょうを、にはりました。

よこにはじぶんのこともいちぎょうかきました。『まいつき、すこしずつちょきんする。』

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Nhờ đâu Hine biết số tiền đã gồm thuế?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

金額 (số tiền) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Số tiền này đã gồm thuế tiêu dùng chưa?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMua và bán — 販 購 価 輸 貿 需 券Thứ Hai, Tanaka đưa Hine xem bảng bán tour hè: giá vé máy bay tăng nên giá tour cũng phải tăng theo.

時ときは金かねなり。

Thời gian là vàng bạc.

Câu nói quen thuộc ở Nhật (dịch từ câu tiếng Anh "Time is money").

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:半額
tem dán trên hộp cơm ở siêu thị buổi tối