Kết
kết, buộc
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
糸 (sợi tơ) cạnh 吉 (điều lành, gợi âm ケツ): thắt sợi tơ thành nút may mắn — kết lại.
Cầu Hán Việt
"kết quả", "đoàn kết".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: けつ đứng trước か, こ thì thành けっ: 結果 (けっか), 結婚 (けっこん). 結ぶ (むすぶ) là buộc, thắt; nối hai nơi.
