Uyển
cánh tay; tay nghề
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
月 (thân người) bên trái; bên phải là mái 宀 che 夕 và 㔾 cong như khuỷu tay: cánh tay co lại.
Cầu Hán Việt
Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Âm On ワン — đúng tên bạn ワン của Hine. 腕 (うで) còn là tay nghề: 料理(りょうり)の腕(うで) là tài nấu ăn.
