Tập 17· Chuyện của Hine· Chủ nhật 22/7, 10 giờ sáng · hồ Kawaguchi (河口湖), chân núi Phú Sĩ· 21 phút

Sông, hồ, đá, cát

Bảy chữ về đất và nước. 河, 湖, 泥 có 氵 (nước). 岩 là 山 (núi) đè lên 石 (đá); 砂 là 石 (đá) cộng 少 (nhỏ): đá vụn nhỏ — cát. 泉 là 白 (trắng) trên 水 (nước).

Chủ nhật, nắng, khoảng 27 độ; Sato rủ Hine đi xe buýt một ngày tới hồ Kawaguchi trước khi cả hai bận thực tập.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 河 (hà, sông) · 湖 (hồ, hồ) · 陸 (lục, đất liền) · 岩 (nham, đá tảng) · 砂 (sa, cát) · 泥 (nê, bùn) · 泉 (tuyền, suối)
  • Đọc được: 河口湖 (かわぐちこ, hồ Kawaguchi) · 湖 (みずうみ, hồ) · 大陸 (たいりく, lục địa) · 岩 (いわ, tảng đá) · 砂 (すな, cát) · 泥 (どろ, bùn) · 泉 (いずみ, suối, mạch nước)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hà

sông

氵 nước + 可 gợi âm カ = 河 sông

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 可 (gợi âm カ): dòng nước lớn chảy dài — sông.

Cầu Hán Việt

"Hà Nội" (河内), "sơn hà".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
かわ
Số nét
8

Lưu ý: 川 và 河 đều đọc かわ; 河 là sông lớn, hay gặp trong từ ghép: 運河 (うんが, kênh đào). 河口湖 đọc かわぐちこ.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かわぐちこはやまのちかくにあるみずうみです。

    Hồ Kawaguchi là cái hồ nằm gần núi.

  • うんがをちいさいふねがとおっています。

    Một con thuyền nhỏ đang đi qua kênh đào.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 河 nghĩa là gì?

Hồ

hồ

氵 nước + 古 cũ (cùng 月 gợi âm コ) + 月 trăng = 湖 hồ

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 胡 (古 cũ + 月 trăng, gợi âm コ): nước đọng lâu năm dưới ánh trăng — cái hồ.

Cầu Hán Việt

"hồ nước", "hồ Tây".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
みずうみ
Số nét
12

Lưu ý: Đứng một mình 湖 đọc みずうみ (bốn âm). Trong tên hồ đọc こ: 河口湖 (かわぐちこ).

Câu ví dụ

  • みずうみでボートにのりました。

    Tôi đi thuyền trên hồ.

  • あさのこすいはとてもしずかです。

    Mặt nước hồ buổi sáng rất tĩnh lặng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 湖 là gì?

Lục

đất liền

阝 gò đất + 坴 gò đất cao (gợi âm リク) = 陸 đất liền

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) cạnh 坴 (gò đất cao, gợi âm リク): gò nối gò, đất nối đất — đất liền.

Cầu Hán Việt

"lục địa", "lục quân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リク
Số nét
11

Lưu ý: 着陸 (ちゃくりく) là máy bay hạ cánh — "chạm đất liền"; cất cánh là 離陸 (りりく).

Câu ví dụ

  • アジアのたいりくはとてもひろいです。

    Lục địa châu Á rất rộng.

  • ひこうきはよていどおりにちゃくりくしました。

    Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 陸 là gì?

Nham

đá tảng

山 núi + 石 đá = 岩 đá tảng

Bộ thủ

山 (sơn, núi)

Cách nhớ

山 (núi) đè lên 石 (đá): hòn đá to như quả núi — tảng đá.

Cầu Hán Việt

"nham thạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
いわ
Số nét
8

Lưu ý: 岩 (いわ) và 岸 (きし, bờ) cùng có 山 trên đầu: dưới 岩 là 石, dưới 岸 là 厂 và 干. Cả hai đều có âm On ガン.

Câu ví dụ

  • おおきいいわのうえですこしやすみました。

    Tôi nghỉ một lát trên tảng đá lớn.

  • このへんのがんせきはかざんからできました。

    Đá vùng này sinh ra từ núi lửa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 岩 nghĩa là gì?

Sa

cát

石 đá + 少 ít, nhỏ = 砂 cát

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) cạnh 少 (ít, nhỏ): đá vụn thật nhỏ — cát.

Cầu Hán Việt

"sa mạc", "sa thạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サ・シャ
Kun
すな
Số nét
9

Lưu ý: 砂糖 (さとう) là đường ăn — "cát ngọt". 砂 đứng một mình đọc すな.

Câu ví dụ

  • くつのなかにすながはいりました。

    Cát lọt vào trong giày.

  • コーヒーにさとうをいれますか。

    Anh có cho đường vào cà phê không?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 砂 là gì?

Nê

bùn

氵 nước + 尼 gợi âm デイ = 泥 bùn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 尼 (hình người ngồi sát đất, gợi âm デイ): nước sát mặt đất — bùn.

Cầu Hán Việt

"câu nệ" (dính chặt như bùn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デイ
Kun
どろ
Số nét
8

Lưu ý: 泥だらけ (どろだらけ) là lấm bùn khắp người. 泥棒 (どろぼう) là kẻ trộm.

Câu ví dụ

  • あめのあとで、くつがどろだらけになりました。

    Sau cơn mưa, giày lấm bùn hết.

  • こどもたちはどろであそぶのがすきです。

    Bọn trẻ thích nghịch bùn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 泥 nghĩa là gì?

Tuyền

suối

白 trắng + 水 nước = 泉 suối

Bộ thủ

水 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

白 (trắng) trên 水 (nước): dòng nước trong vắt trào lên từ lòng đất — mạch suối.

Cầu Hán Việt

"hoàng tuyền", "cửu tuyền" (suối vàng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
いずみ
Số nét
9

Lưu ý: 泉 nằm ở nửa phải của 線 (tuyến) và cùng âm セン. 温泉 (おんせん) là suối nước nóng — chữ 温 học ở bài sau.

Câu ví dụ

  • やまのしたからつめたいいずみがわいています。

    Dưới chân núi có mạch nước lạnh trào lên.

  • せんしつはばしょによってちがいます。

    Chất nước suối khoáng mỗi nơi một khác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 泉 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かわぐちこkawaguchikoHán Việt Hà Khẩu Hồhồ Kawaguchi
Ví dụ

Hồ Kawaguchi là cái hồ nằm gần núi.

うんがungaHán Việt Vận Hàkênh đào
Ví dụ

Một con thuyền nhỏ đang đi qua kênh đào.

みずうみmizuumiHán Việt Hồhồ
Ví dụ

Hồ Kawaguchi là cái hồ nằm gần núi.

こすいkosuiHán Việt Hồ Thủynước hồ
Ví dụ

Mặt nước hồ buổi sáng rất tĩnh lặng.

たいりくtairikuHán Việt Đại Lụclục địa
Ví dụ

Lục địa châu Á rất rộng.

ちゃくりくchakurikuHán Việt Trước Lụchạ cánh
Ví dụ

Máy bay đã hạ cánh đúng giờ.

いわiwaHán Việt Nhamtảng đá
Ví dụ

Tôi nghỉ một lát trên tảng đá lớn.

がんせきgansekiHán Việt Nham Thạchđá
Ví dụ

Đá vùng này sinh ra từ núi lửa.

すなsunaHán Việt Sacát
Ví dụ

Cát lọt vào trong giày.

さとうsatouHán Việt Sa Đườngđường
Ví dụ

Anh có cho đường vào cà phê không?

どろdoroHán Việt Nêbùn
Ví dụ

Sau cơn mưa, giày lấm bùn hết.

どろだらけdorodarakeHán Việt Nêlấm bùn
Ví dụ

Sau cơn mưa, giày lấm bùn hết.

いずみizumiHán Việt Tuyềnsuối, mạch nước
Ví dụ

Dưới chân núi có mạch nước lạnh trào lên.

せんしつsenshitsuHán Việt Tuyền Chấtchất nước suối khoáng
Ví dụ

Chất nước suối khoáng mỗi nơi một khác.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N4Chữ 運 trong 運河Dạy chính ở: Kanji N4 bài 26

運 (vận, chở) ghép với 河 thành 運河 (うんが, kênh đào) — con sông đào để chở hàng.

Nhắc lạiChữ 糖 trong 砂糖Dạy chính ở: Kanji N2 · Trong bếp

糖 (đường) học ở bài "Trong bếp" (糖分, lượng đường). Nay ghép thêm 砂 (cát): 砂糖 (さとう) là đường ăn.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:河口湖駅
    bảng tên ga dưới chân núi Phú Sĩ
  • nhãn, thẻ ghi chữ:砂糖
    nhãn túi đường ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 17Chuyện của Hine

Hồ có hai chữ nước

Chủ nhật, nắng, khoảng 27 độ; Sato rủ Hine đi xe buýt một ngày tới hồ Kawaguchi trước khi cả hai bận thực tập.

にちようびのあさ、ヒネさんとさとうさんはバスでかわぐちこにきました。

「ヒネさん、このみずうみのなまえ、よめる?かわじゃなくてかわだよ。」

「かわぐちこ、でしょう。かわもこも、みずのじだね。」

「さすが!」

みずうみのむこうにたかいやまがみえます。

みずうみのまわりのみちはくろいいわばかりで、ところどころにくろいすなもあります。むかしのかざんのいわです。

きのうのよるのあめで、みちはどろだらけでした。

「あ、くつがどろだらけ……。あたらしいのに。」

「かえったらいっしょにあらおう。」

みずうみのそばのせつめいのいたには、やまのしたからわくいずみのことがかいてありました。

「このいずみのみず、ながいじかんをかけてやまからでてくるんだって。」

ヒネさんはバスのきっぷを かばんにしまいました。にはるつもりです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Sato đố Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

大陸 (lục địa) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Phía bên kia hồ thấy một ngọn núi cao.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSao, sấm, băng — 宇 宙 星 雷 氷 湿 乾Tối thứ Năm, giông kéo tới ひまわり bất ngờ. Khách chạy vào trú mưa, còn ông Yamada vẫn ghé mua lon cà phê như mọi tối.

雨あめふって地じかたまる。

Sau mưa đất lại cứng hơn — qua sóng gió mọi thứ vững hơn.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 雨降って地固まる (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:河口湖駅
bảng tên ga dưới chân núi Phú Sĩ