Ôn tập 2Chuyện của Hine
Sáu trang sổ trên bàn bếp
Tối thứ Năm, mưa nhỏ, khoảng 24 độ; Hine nấu bữa tối, vừa nấu vừa đọc lại sáu trang sổ của chặng 2 để mở trên bàn bếp.
ヒネさんは
Hine vừa nấu bữa tối vừa mở cuốn sổ dán báo trên bàn bếp.
油の
Nhãn chai dầu, hộp sữa, mảnh nhãn áo, bài báo phơi đồ trong phòng… đủ sáu trang.
「拾うと
"拾う với 捨てる… cái nào là cái nào nhỉ."
「合が
"Cái có 合 bên trong là 拾う. Lấy tay gom lại, đúng rồi."
読めなかった字には、
Chữ nào đọc vấp, cô đánh dấu bằng bút đỏ để mai đọc lại.
「干すと
"干す với 汗… Thêm nước vào là mồ hôi."
ノートの
Cuối sổ, cô viết một câu ví dụ tự đặt.
『卵を
"Tôi rán trứng rồi rắc chút muối."
食べ
Ăn xong, cô nhìn thấy tờ ghi chú trên tường bếp: "Đĩa đã dùng thì rửa rồi cất lại lên kệ."
「はい、
"Rồi, rồi. Làm ngay đây."
Bạn hiểu truyện chưa?
Hine đánh dấu chữ đọc vấp bằng gì, để làm gì?