Nhu
mềm
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
木 (mộc, cây; gỗ)
Cách nhớ
矛 (cây giáo) trên 木 (cây): cán giáo làm bằng gỗ dẻo, uốn được mà không gãy — mềm.
Cầu Hán Việt
"nhu mì", "nhu nhược", "cương nhu".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 柔らかい (やわらかい) là mềm: パン, ベッド, 声. 柔道 (じゅうどう) là judo — "nhu đạo", con đường mềm thắng cứng.
