Tập 44· Chuyện của Hine· Thứ Năm 24/1, 6 giờ chiều · một cửa hàng giày ở Shinjuku· 21 phút

Mềm, cứng, dày, mỏng

Bảy chữ tả tính chất của đồ vật và thời tiết. 硬 có 石 (đá) — cứng như đá. 厚 có 厂 (vách núi) — dày như vách. 緩 có 糸 (sợi chỉ) — buộc lỏng. 激 có 氵 — nước xô mạnh, dữ dội.

Thứ Năm, tuyết nhẹ, khoảng 2 độ; Hine và Sato đi mua giày đi làm cho tháng Tư ở một cửa hàng giày ở Shinjuku.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 柔 (nhu, mềm) · 軟 (nhuyễn, mềm) · 硬 (ngạnh, cứng) · 薄 (bạc, mỏng, nhạt) · 厚 (hậu, dày) · 緩 (hoãn, lỏng, chậm) · 激 (kích, mạnh, dữ dội)
  • Đọc được: 柔らかい (やわらかい, mềm) · 柔軟 (じゅうなん, mềm dẻo, linh hoạt) · 硬い (かたい, cứng) · 薄い (うすい, mỏng; nhạt) · 厚い (あつい, dày) · 緩い (ゆるい, lỏng; dễ dãi) · 激しい (はげしい, dữ dội)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhu

mềm

矛 cây giáo + 木 cây, gỗ = 柔 mềm

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

矛 (cây giáo) trên 木 (cây): cán giáo làm bằng gỗ dẻo, uốn được mà không gãy — mềm.

Cầu Hán Việt

"nhu mì", "nhu nhược", "cương nhu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジュウ・ニュウ
Kun
やわ(らかい)
Số nét
9

Lưu ý: 柔らかい (やわらかい) là mềm: パン, ベッド, 声. 柔道 (じゅうどう) là judo — "nhu đạo", con đường mềm thắng cứng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このパンはとてもやわらかいです。

    Bánh mì này rất mềm.

  • あにはこうこうでじゅうどうをしていました。

    Hồi cấp ba anh tôi tập judo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 柔 nghĩa là gì?

Nhuyễn

mềm

車 xe + 欠 người há miệng = 軟 mềm

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

車 (xe) cạnh 欠 (người há miệng): bánh xe bọc da mềm cho người ngồi khỏi kêu — mềm.

Cầu Hán Việt

"nhuyễn" (mềm nhuyễn), "phần mềm" (tiếng Trung 软件).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナン
Kun
やわ(らかい)
Số nét
11

Lưu ý: 柔軟 (じゅうなん) là mềm dẻo, linh hoạt — cả cơ thể lẫn cách nghĩ: 柔軟な考え. 軟らかい cũng đọc やわらかい, hay dùng cho đồ vật (đất, thịt); nói thường viết 柔らかい cũng được.

Câu ví dụ

  • しごとではじゅうなんなかんがえかたがたいせつです。

    Trong công việc, cách nghĩ linh hoạt rất quan trọng.

  • このにくはよくにたので、やわらかいです。

    Thịt này hầm kỹ nên mềm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 軟 là gì?

Ngạnh

cứng

石 đá + 更 thay đổi (gợi âm コウ) = 硬 cứng

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) cạnh 更 (thay đổi, gợi âm コウ): đá thì khó thay đổi hình dạng — cứng.

Cầu Hán Việt

"cứng ngạnh", "ngạnh" (bướng, cứng đầu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
かた(い)
Số nét
12

Lưu ý: 硬い (かたい) dùng cho đồ vật cứng (giày da, kẹo). 硬貨 (こうか) là tiền xu — hay gặp trên máy bán hàng. Tiếng Nhật còn viết かたい bằng 固い, 堅い tuỳ nghĩa; ở N2 hay gặp 硬い với đồ vật.

Câu ví dụ

  • あたらしいくつはすこしかたいです。

    Giày mới hơi cứng.

  • このきかいはこうかしかつかえません。

    Máy này chỉ dùng được tiền xu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 硬 nghĩa là gì?

Bạc

mỏng, nhạt

艹 cỏ + 氵 nước + 尃 trải rộng (gợi âm ハク) = 薄 mỏng, nhạt

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên 氵 (nước) và phần trải rộng (gợi âm ハク): lớp rêu cỏ mỏng trải trên mặt nước — mỏng.

Cầu Hán Việt

"mỏng manh" gần âm "bạc mệnh", "bạc nhược", "khinh bạc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハク
Kun
うす(い)
Số nét
16

Lưu ý: 薄い (うすい) là mỏng (sách, áo) và nhạt (vị, màu): このスープは薄い. 薄着 (うすぎ) là mặc phong phanh. Ngược nghĩa với 厚い (dày) và 濃い (đậm).

Câu ví dụ

  • このスープはあじがすこしうすいです。

    Món súp này vị hơi nhạt.

  • ふゆにうすぎででかけると、かぜをひきますよ。

    Mùa đông mặc phong phanh ra ngoài là bị cảm đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 薄 nghĩa là gì?

Hậu

dày

厂 vách núi + 日 mặt trời + 子 đứa trẻ = 厚 dày

Bộ thủ

厂 (hán, sườn núi)

Cách nhớ

厂 (vách núi) che trên 日 và 子: dưới vách núi dày, đứa trẻ được che chắn ấm áp — dày, hậu hĩnh.

Cầu Hán Việt

"hậu hĩnh", "nhân hậu", "phúc hậu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
あつ(い)
Số nét
9

Lưu ý: 厚い (あつい, dày) cùng cách đọc với 暑い (nóng — thời tiết) và 熱い (nóng — đồ vật). 厚着 (あつぎ) là mặc nhiều lớp.

Câu ví dụ

  • じしょはとてもあついです。

    Cuốn từ điển rất dày.

  • さむいひはあつぎをしてでかけます。

    Ngày lạnh tôi mặc nhiều lớp rồi mới ra ngoài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 厚 nghĩa là gì?

Hoãn

lỏng, chậm

糸 sợi dây + 爰 hai tay kéo ra (gợi âm カン) = 緩 lỏng, chậm

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) cạnh phần bên phải là hai bàn tay kéo dây ra (gợi âm カン): nới dây cho lỏng — lỏng, chậm rãi.

Cầu Hán Việt

"trì hoãn", "hoà hoãn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
ゆる(い)・ゆる(やか)
Số nét
15

Lưu ý: 緩い (ゆるい) là lỏng (giày, dây) và dễ dãi (luật lệ). 緩やか (ゆるやか) là thoai thoải (dốc), chậm rãi (thay đổi). 緩 (lỏng) và 暖 (ấm) cùng phần bên phải; 緩 có 糸, 暖 có 日.

Câu ví dụ

  • ベルトがゆるいので、すこししめました。

    Thắt lưng lỏng nên tôi thắt chặt lại một chút.

  • このさかはゆるやかで、あるきやすいです。

    Con dốc này thoai thoải, dễ đi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 緩 là gì?

Kích

mạnh, dữ dội

氵 nước + 白 trắng + 方 phương + 攵 đánh = 激 mạnh, dữ dội

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 白, 方 và 攵 (đánh): nước bị đánh mạnh, tung bọt trắng — dữ dội.

Cầu Hán Việt

"kích động", "kịch liệt" (激烈), "cảm kích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲキ
Kun
はげ(しい)
Số nét
16

Lưu ý: 激しい (はげしい) là dữ dội (mưa, gió, tranh cãi). 感激 (かんげき) là xúc động mạnh — vì vui, vì biết ơn. 激 và 劇 (kịch) cùng đọc ゲキ.

Câu ví dụ

  • よるからあめがはげしくなりました。

    Từ tối mưa trở nên dữ dội.

  • せんせいのことばにかんげきしました。

    Tôi xúc động trước lời của cô giáo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 激 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

やわらかいyawarakaiHán Việt Nhumềm
Ví dụ

Bánh mì này rất mềm.

じゅうどうjuudouHán Việt Nhu Đạojudo
Ví dụ

Hồi cấp ba anh tôi tập judo.

じゅうなんjuunanHán Việt Nhu Nhuyễnlinh hoạt, mềm dẻo
Ví dụ

Trong công việc, cách nghĩ linh hoạt rất quan trọng.

やわらかいyawarakaiHán Việt Nhuyễnmềm (đồ vật)
Ví dụ

Thịt này hầm kỹ nên mềm.

かたいkataiHán Việt Ngạnhcứng
Ví dụ

Giày mới hơi cứng.

こうかkoukaHán Việt Ngạnh Hoátiền xu
Ví dụ

Máy này chỉ dùng được tiền xu.

うすいusuiHán Việt Bạcmỏng
Ví dụ

Mặc đồ mỏng.

うすぎusugiHán Việt Bạc Trướcmặc phong phanh
Ví dụ

Mùa đông mặc phong phanh ra ngoài là bị cảm đấy.

あついatsuiHán Việt Hậudày
Ví dụ

Cuốn từ điển rất dày.

あつぎatsugiHán Việt Hậu Trướcmặc dày
Ví dụ

Ngày lạnh tôi mặc nhiều lớp rồi mới ra ngoài.

ゆるいyuruiHán Việt Hoãnlỏng; dễ dãi
Ví dụ

Thắt lưng lỏng nên tôi thắt chặt lại một chút.

ゆるやかyuruyakaHán Việt Hoãnthoai thoải, chậm rãi
Ví dụ

Con dốc này thoai thoải, dễ đi.

はげしいhageshiiHán Việt Kíchdữ dội
かんげきkangekiHán Việt Cảm Kíchcảm kích, xúc động
Ví dụ

Tôi xúc động trước lời của cô giáo.

Nhắc chữ N4Chữ 着 trong 厚着, 薄着Dạy chính ở: Kanji N4 bài 28

着 (trước, mặc) đọc き: 着る (きる, mặc); trong từ ghép đọc ぎ: 厚着 (あつぎ, mặc nhiều lớp), 薄着 (うすぎ, mặc phong phanh).

Nhắc chữ N3Chữ 感 trong 感激Dạy chính ở: Kanji N3 bài 5

感 (cảm) đọc かん: 感激 (かんげき, xúc động), 感動 (かんどう, cảm động).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:硬貨
    chữ cạnh khe bỏ tiền xu trên máy bán vé
  • nhãn, thẻ ghi chữ:厚手
    nhãn trên gói tất, áo ở cửa hàng quần áo
  • nhãn, thẻ ghi chữ:薄味
    dòng in trên hộp cơm bento ở siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 44Chuyện của Hine

Đôi giày đi làm

Thứ Năm, tuyết nhẹ, khoảng 2 độ; Hine và Sato đi mua giày đi làm cho tháng Tư ở một cửa hàng giày ở Shinjuku.

「ヒネさん、しがつからまいにちはくくつだから、ちゃんとえらぼうね。」

さいしょのかわのくつはかたすぎました。にそくめはすこしゆるいです。

「このくつはすこしゆるいね。もうすこしちいさいのはあるかな。」

てんいんさんが、そこのやわらかいくつをもってきました。ふゆはあついくつしたも いっしょに どうぞ、といいました。

みせをでると、ゆきがはげしくなっていました。

「かいしゃにはいったら、わたしたち、じゅうなんにならないとね。」

「うん。くつもあたまも、やわらかいのがいいね。」

ヒネさんは、サイズのえらびかたのかみをもらって、スクラップちょうにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Nhân viên cửa hàng khuyên gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

柔軟 (mềm dẻo, linh hoạt) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Đôi giày này hơi lỏng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLạ, hiếm, phổ biến — 奇 妙 異 珍 怪 普 可Ở ひまわり có hàng mới về: cơm nắm vị lạ "kem chua dâu".

柔じゅうよくごうを制せいす。

Mềm thắng được cứng.

Tục ngữ Nhật (gốc Hán) — viết đủ: 柔よく剛を制す (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:硬貨
chữ cạnh khe bỏ tiền xu trên máy bán vé