Tập 45· Chuyện của Hine· Thứ Hai 28/1, 9 giờ tối · ひまわり, cuối ca· 21 phút

Lạ, hiếm, phổ biến

Bảy chữ về cái lạ và cái thường. 奇 là 大 trên 可. 妙 là 女 cạnh 少: cô gái nhỏ khéo léo — kỳ diệu. 珍 có 王 (ngọc): ngọc quý hiếm. 怪 có 忄 (lòng): lòng sinh nghi — kỳ quái.

Thứ Hai, lạnh, khoảng 3 độ; cuối ca ở ひまわり, hàng mới về là cơm nắm vị "kem chua dâu".
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 奇 (kỳ, lạ) · 妙 (diệu, kỳ diệu, lạ) · 異 (dị, khác) · 珍 (trân, hiếm) · 怪 (quái, kỳ quái) · 普 (phổ, phổ biến) · 可 (khả, có thể)
  • Đọc được: 奇数 (きすう, số lẻ) · 奇妙 (きみょう, kỳ quặc) · 異なる (ことなる, khác nhau) · 珍しい (めずらしい, hiếm, lạ) · 怪しい (あやしい, khả nghi) · 普通 (ふつう, bình thường) · 可能 (かのう, có thể)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Kỳ

lạ

大 người dang tay + 可 có thể (gợi âm キ) = 奇 lạ

Bộ thủ

大 (đại, to lớn)

Cách nhớ

大 (người dang tay) đứng trên 可 (gợi âm キ/カ): một người đứng một chân, nghiêng ngả — lạ, lẻ.

Cầu Hán Việt

"kỳ lạ", "kỳ quặc", "hiếu kỳ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
8

Lưu ý: 奇数 (きすう) là số lẻ (1, 3, 5…), số chẵn là 偶数. 奇妙 (きみょう) là kỳ quặc. 奇 (lạ) và 寄 (ghé, đã học) cùng phần 奇; 寄 có thêm 宀.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いち、さん、ごはきすうです。

    Một, ba, năm là số lẻ.

  • よなかにきみょうなおとがきこえました。

    Nửa đêm tôi nghe thấy một tiếng động kỳ quặc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 奇 nghĩa là gì?

Diệu

kỳ diệu, lạ

女 cô gái + 少 ít, nhỏ = 妙 kỳ diệu, lạ

Bộ thủ

女 (nữ, con gái, phụ nữ)

Cách nhớ

女 (cô gái) cạnh 少 (ít, nhỏ): cô gái nhỏ mà khéo tay lạ lùng — kỳ diệu.

Cầu Hán Việt

"kỳ diệu", "tuyệt diệu", "vi diệu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミョウ
Số nét
7

Lưu ý: 妙な (みょうな) là lạ lùng, khác thường — thường hơi đáng ngờ: 妙なにおい. Tiếng Việt "diệu" là hay, đẹp; tiếng Nhật 妙 hay dùng với nghĩa "lạ".

Câu ví dụ

  • このはなしはすこしきみょうです。

    Câu chuyện này hơi kỳ quặc.

  • れいぞうこからみょうなおとがします。

    Tủ lạnh phát ra tiếng lạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 妙 nghĩa là gì?

Dị

khác

田 cái đầu to (mặt nạ) + 共 hai tay giơ lên = 異 khác

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

田 (cái đầu to như thửa ruộng) trên 共 (hai tay giơ lên): người đeo mặt nạ lớn, giơ hai tay — trông khác thường.

Cầu Hán Việt

"dị biệt", "kỳ dị", "dị thường".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
こと(なる)
Số nét
11

Lưu ý: 異なる (ことなる) là khác nhau — văn viết của 違う. 異常 (いじょう) là bất thường: 異常なし (không có gì bất thường) hay ghi trên phiếu kiểm tra máy.

Câu ví dụ

  • くにによってしゅうかんがことなります。

    Phong tục khác nhau tuỳ đất nước.

  • ことしのなつはいじょうにあつかったです。

    Mùa hè năm nay nóng bất thường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 異 là gì?

Trân

hiếm

王 ngọc + 㐱 tóc dày óng (gợi âm チン) = 珍 hiếm

Bộ thủ

王 (ngọc, viên ngọc)

Cách nhớ

王 (ngọc) cạnh phần bên phải như tóc dày óng ánh (gợi âm チン): viên ngọc sáng lấp lánh, hiếm có — quý hiếm.

Cầu Hán Việt

"trân châu", "trân quý", "sơn hào hải vị" — 珍味 là "trân vị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チン
Kun
めずら(しい)
Số nét
9

Lưu ý: 珍しい (めずらしい) là hiếm, lạ: 珍しいですね (lạ nhỉ, ít khi thấy). 珍味 (ちんみ) là món ngon hiếm có — siêu thị Nhật hay có kệ 珍味 bán đồ nhắm.

Câu ví dụ

  • とうきょうでゆきがふるのはめずらしいです。

    Ở Tokyo tuyết rơi là chuyện hiếm.

  • ほっかいどうのちんみを おみやげに もらいました。

    Tôi được tặng món ngon đặc sản Hokkaido làm quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 珍 nghĩa là gì?

Quái

kỳ quái

忄 lòng + 圣 bàn tay trên đất = 怪 kỳ quái

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) cạnh bàn tay trên mặt đất: thấy bàn tay lạ thò lên từ đất, lòng sinh nghi — kỳ quái, khả nghi.

Cầu Hán Việt

"quái lạ", "quái vật", "kỳ quái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
あや(しい)
Số nét
8

Lưu ý: 怪しい (あやしい) là khả nghi, đáng ngờ: 怪しい人 (người khả nghi), 怪しいメール (email lừa đảo). 怪談 (かいだん) là chuyện ma — người Nhật hay kể vào mùa hè.

Câu ví dụ

  • みせのまえにあやしいひとがいたら、すぐしらせてください。

    Nếu có người khả nghi trước cửa hàng, hãy báo ngay.

  • なつのよるは、ともだちとかいだんをはなしました。

    Đêm hè, tôi kể chuyện ma với bạn bè.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 怪 là gì?

Phổ

phổ biến

並 hai người đứng cạnh (gợi âm フ) + 日 mặt trời = 普 phổ biến

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

Hai người đứng cạnh nhau (並, gợi âm フ) trên 日 (mặt trời): mặt trời chiếu đều lên mọi người — khắp, phổ biến.

Cầu Hán Việt

"phổ biến", "phổ thông", "phổ cập".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Số nét
12

Lưu ý: 普通 (ふつう) là bình thường; trên tàu, 普通 là tàu thường dừng mọi ga. 普及 (ふきゅう) là phổ cập, lan rộng.

Câu ví dụ

  • ふつうのでんしゃはぜんぶのえきにとまります。

    Tàu thường dừng ở tất cả các ga.

  • スマホはせかいじゅうにふきゅうしました。

    Điện thoại thông minh đã phổ biến khắp thế giới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 普 là gì?

Khả

có thể

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (cái miệng) dưới nét móc 丁: miệng nói "được" rồi gật đầu — có thể, được phép.

Cầu Hán Việt

"khả năng", "khả thi", "khả ái".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
5

Lưu ý: 可能 (かのう) là có thể, khả năng. 許可 (きょか) là sự cho phép. Trên biển: ペット可 (cho mang thú cưng), 不可 (không được).

Câu ví dụ

  • あしたまでにおわらせることはかのうですか。

    Có thể làm xong trước ngày mai không?

  • ここでしゃしんをとるにはきょかがいります。

    Muốn chụp ảnh ở đây phải xin phép.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 可 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きすうkisuuHán Việt Kỳ Sốsố lẻ
Ví dụ

Một, ba, năm là số lẻ.

きみょうkimyouHán Việt Kỳ Diệukỳ quặc
Ví dụ

Nửa đêm tôi nghe thấy một tiếng động kỳ quặc.

みょうなmyounaHán Việt Diệulạ lùng
Ví dụ

Tủ lạnh phát ra tiếng lạ.

ことなるkotonaruHán Việt Dịkhác nhau
いじょうijouHán Việt Dị Thườngbất thường
Ví dụ

Mùa hè năm nay nóng bất thường.

めずらしいmezurashiiHán Việt Trânhiếm
Ví dụ

Ở Tokyo tuyết rơi là chuyện hiếm.

ちんみchinmiHán Việt Trân Vịmón ngon hiếm có
Ví dụ

Tôi được tặng món ngon đặc sản Hokkaido làm quà.

あやしいayashiiHán Việt Quáiđáng ngờ
Ví dụ

Nếu có người khả nghi trước cửa hàng, hãy báo ngay.

かいだんkaidanHán Việt Quái Đàmchuyện ma
Ví dụ

Đêm hè, tôi kể chuyện ma với bạn bè.

ふつうfutsuuHán Việt Phổ Thôngbình thường
Ví dụ

Tàu thường dừng ở tất cả các ga.

ふきゅうfukyuuHán Việt Phổ Cậpphổ cập
Ví dụ

Điện thoại thông minh đã phổ biến khắp thế giới.

かのうkanouHán Việt Khả Năngcó thể
Ví dụ

Có thể làm xong trước ngày mai không?

きょかkyokaHán Việt Hứa Khảsự cho phép
Ví dụ

Muốn chụp ảnh ở đây phải xin phép.

よなかyonakaHán Việt Dạ Trungnửa đêm
Ví dụ

Nửa đêm tôi nghe thấy một tiếng động kỳ quặc.

ほっかいどうhokkaidouHán Việt Bắc Hải ĐạoHokkaido
Ví dụ

Tôi muốn đi thử Hokkaido.

Nhắc chữ N3Chữ 常 trong 異常Dạy chính ở: Kanji N3 bài 36

常 (thường) đọc じょう: 異常 (いじょう, bất thường), 日常 (にちじょう, hằng ngày).

Nhắc chữ N3Chữ 能 trong 可能Dạy chính ở: Kanji N3 bài 43

能 (năng) đọc のう: 可能 (かのう, có thể), 能力 (のうりょく, năng lực).

Nhắc lạiChữ 及 trong 普及Dạy chính ở: Kanji N2 · Dạy và học

及 (cập) đọc きゅう: 普及 (ふきゅう, phổ cập); đọc およ: 及ぶ (およぶ, đạt tới).

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:普通
    bảng giờ tàu ở sân ga (tàu thường)
  • biển cửa tiệm:珍味
    biển trên kệ đồ nhắm ở siêu thị
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ペット可
    dòng in trên tờ quảng cáo phòng cho thuê

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 45Chuyện của Hine

Cơm nắm vị lạ

Thứ Hai, lạnh, khoảng 3 độ; cuối ca ở ひまわり, hàng mới về là cơm nắm vị "kem chua dâu".

あたらしいおにぎりがはいりました。いちごとサワークリームのあじです。

リンさんがひとくちたべていいました。「うーん、きみょうなあじです。」

ヒネさんはわらいました。「このあじのおにぎりはめずらしいですね。わかいおきゃくさんはすきかもしれません。」

せつめいのかみには、「にしゅうかんためしにうります。ふつうにうれたら、つづけます」とかいてあります。

てんちょうがきて、ふたりにいいました。「あやしいひとがいたら、すぐいって。」

てんちょうはつづけました。「れいぞうこにいじょうがあったら、かべのばんごうにでんわしてね。」

「わかりました。てんちょう、きょうもおつかれさまでした。」

ヒネさんはばんごうと、かみのじをいくつかスクラップちょうにかきうつしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Theo tờ hướng dẫn, khi nào cơm nắm vị mới được bán tiếp?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

普通 (bình thường) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Cơm nắm vị này lạ nhỉ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMùi vị — 香 臭 鮮 甘 辛 酸 厳Hôm qua Hine biết mình đỗ N2; Linh và Tanaka tới phòng 202 làm tiệc mừng.

普通ふつうの毎日まいにちが、いちばんのたからもの。

Những ngày bình thường là báu vật quý nhất.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:普通
bảng giờ tàu ở sân ga (tàu thường)