Kỳ
lạ
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
大 (đại, to lớn)
Cách nhớ
大 (người dang tay) đứng trên 可 (gợi âm キ/カ): một người đứng một chân, nghiêng ngả — lạ, lẻ.
Cầu Hán Việt
"kỳ lạ", "kỳ quặc", "hiếu kỳ".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 奇数 (きすう) là số lẻ (1, 3, 5…), số chẵn là 偶数. 奇妙 (きみょう) là kỳ quặc. 奇 (lạ) và 寄 (ghé, đã học) cùng phần 奇; 寄 có thêm 宀.
