清Thanh · trong氵 (nước) cạnh 青 (xanh, gợi âm セイ): nước trong tới mức thấy màu xanh — trong.Như trong: "thanh khiết", "thanh bạch", "thanh lọc".
潔Khiết · trong sạch氵 (nước) cạnh phần trên khắc dấu và 糸 (sợi tơ) bên dưới: giặt sợi tơ trong nước tới khi sạch tinh — trong sạch.Như trong: "thanh khiết", "tinh khiết", "liêm khiết".
築Trúc · xây dựng⺮ (tre), 工 (thợ), 凡 và 木 (gỗ): thợ dùng tre gỗ nện đất dựng nhà — xây dựng.Như trong: "kiến trúc", "xây trúc".
設Thiết · thiết lập言 (lời nói) cạnh 殳 (tay cầm công cụ): nói ra kế hoạch rồi cầm công cụ dựng lên — thiết lập.Như trong: "thiết kế", "thiết bị", "kiến thiết".
Nối chữ với nghĩa (dạy và học).
Câu 6 / 10
Nhớ lại chút nhé
授Thụ · trao, dạy扌 (tay) cạnh 受 (nhận, gợi âm ジュ): một bên trao bằng tay, một bên nhận — trao, truyền dạy.Như trong: "truyền thụ", "giáo thụ" (giáo sư).
修Tu · học, sửa亻 (người), một nét dọc, 攵 (cầm roi) và 彡 (ba nét lông): người cầm cây chổi lông chải chuốt cho gọn — sửa sang, tu luyện.Như trong: "tu sửa", "tu nghiệp" (đi học thêm ở nước ngoài).
Nối chữ với nghĩa (báo và kịch).
Câu 7 / 10
Nhớ lại chút nhé
評Bình · bình luận言 (lời) cạnh 平 (bằng phẳng, gợi âm ヒョウ): lời nói cân bằng, công bằng — bình luận, đánh giá.Như trong: "bình luận", "phê bình", "bình phẩm".
批Phê · phê bình扌 (tay) cạnh 比 (so sánh, gợi âm ヒ): tay cầm hai bài đặt cạnh nhau mà so — phê bình.Như trong: "phê bình", "phê phán", "phê duyệt".
Nối chữ với nghĩa (hình ảnh và Phật).
Câu 8 / 10
Nhớ lại chút nhé
像Tượng · hình ảnh亻 (người) cạnh 象 (con voi, gợi âm ゾウ): dựng hình một người to như con voi — bức tượng, hình ảnh.Như trong: "tượng đài", "hình tượng", "ấn tượng" (ấn tượng tiếng Nhật viết 印象, không có 亻).
染Nhiễm · nhuộm氵 (nước), 九 (chín) và 木 (cây): ngâm vải vào nước cây (thuốc nhuộm) chín lần — nhuộm.Như trong: "ô nhiễm", "truyền nhiễm", "lây nhiễm".
Nối chữ với nghĩa (chùa và lễ nghi).
Câu 9 / 10
Nhớ lại chút nhé
墓Mộ · mộ莫 (mặt trời lặn sau đám cỏ, gợi âm ボ) trên 土 (đất): nơi đất chôn người khi đời đã tối — ngôi mộ.Như trong: "phần mộ", "mộ địa", "lăng mộ".
拝Bái · vái lạy扌 (tay) cạnh một bàn tay nữa có bốn ngón xoè: hai bàn tay áp vào nhau — chắp tay vái.Như trong: "lễ bái", "sùng bái", "bái biệt".
Nối chữ với nghĩa (phẩm chất và kỹ thuật).
Câu 10 / 10
Nhớ lại chút nhé
善Thiện · tốt, thiệnTrên là 羊 (con cừu — con vật hiền), dưới là 口 (miệng): lời nói hiền như cừu — tốt, thiện.Như trong: "thiện", "từ thiện", "hoàn thiện".