Ôn
ấm
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) cạnh 日 (mặt trời) đặt trên 皿 (cái bát): bát nước phơi dưới nắng — nước ấm.
Cầu Hán Việt
"ôn hoà", "ôn đới".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 温かい dùng cho đồ ăn, đồ vật, tấm lòng (温かいスープ); thời tiết, không khí ấm thì viết 暖かい. 温 và 湿 cùng có 氵 và 日: dưới 温 là 皿, dưới 湿 là 业.
