Tập 19· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 28/7, 4 giờ chiều · phòng 202· 21 phút

Ấm, mát, cháy

Bảy chữ về nóng lạnh và lửa. 燥, 燃, 灰, 炭 đều có 火 (lửa). 温 và 涼 có 氵 (nước), 暖 có 日 (mặt trời). 灰 là lửa nằm dưới 厂: lửa tàn, còn lại tro.

Thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 35 độ; hai ngày trước buổi thực tập đầu tiên, Hine là áo, soạn túi trong phòng 202.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 温 (ôn, ấm) · 暖 (noãn, ấm áp) · 涼 (lương, mát) · 燥 (táo, khô hanh) · 燃 (nhiên, cháy) · 灰 (hôi, tro; màu xám) · 炭 (thán, than)
  • Đọc được: 気温 (きおん, nhiệt độ không khí) · 暖かい (あたたかい, ấm áp) · 涼しい (すずしい, mát mẻ) · 乾燥 (かんそう, khô hanh) · 燃える (もえる, cháy) · 灰 (はい, tro) · 炭 (すみ, than)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Ôn

ấm

氵 nước + 日 mặt trời + 皿 cái bát = 温 ấm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 日 (mặt trời) đặt trên 皿 (cái bát): bát nước phơi dưới nắng — nước ấm.

Cầu Hán Việt

"ôn hoà", "ôn đới".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オン
Kun
あたた(かい)
Số nét
12

Lưu ý: 温かい dùng cho đồ ăn, đồ vật, tấm lòng (温かいスープ); thời tiết, không khí ấm thì viết 暖かい. 温 và 湿 cùng có 氵 và 日: dưới 温 là 皿, dưới 湿 là 业.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • けさのきおんはにじゅうどでした。

    Nhiệt độ sáng nay là 20 độ.

  • ふゆになったらおんせんにいきたいです。

    Sang đông tôi muốn đi suối nước nóng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 温 là gì?

Noãn

ấm áp

日 mặt trời + 爰 gợi âm ダン = 暖 ấm áp

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (mặt trời) cạnh 爰 (gợi âm ダン): nắng toả xuống khắp nơi — trời ấm áp.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン
Kun
あたた(かい)
Số nét
13

Lưu ý: 暖かい và 温かい cùng đọc あたたかい: 暖 cho thời tiết, căn phòng; 温 cho đồ ăn, tấm lòng. 温暖化 (おんだんか) là hiện tượng Trái Đất nóng lên.

Câu ví dụ

  • きょうははるのようにあたたかいです。

    Hôm nay trời ấm như mùa xuân.

  • このまちはいちねんじゅうきこうがおんだんです。

    Thị trấn này khí hậu ấm áp quanh năm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 暖 nghĩa là gì?

Lương

mát

氵 nước + 京 toà nhà cao (gợi âm リョウ) = 涼 mát

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 京 (toà nhà cao, gợi âm リョウ): đứng trên lầu cao cạnh mặt nước — gió mát.

Cầu Hán Việt

"thê lương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リョウ
Kun
すず(しい)
Số nét
11

Lưu ý: 涼しい là mát dễ chịu; lạnh khó chịu là 寒い (さむい). 涼む (すずむ) là ngồi hóng mát.

Câu ví dụ

  • よるになって、すこしすずしくなりました。

    Về đêm trời mát hơn một chút.

  • おおきいきのしたですずんでいます。

    Tôi đang hóng mát dưới gốc cây lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 涼 nghĩa là gì?

Táo

khô hanh

火 lửa + 喿 chim kêu trên cây (gợi âm ソウ) = 燥 khô hanh

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) cạnh 喿 (ba cái miệng chim kêu trên cây, gợi âm ソウ): hơi lửa hong cho cây khô, chim kêu khát nước — khô hanh.

Cầu Hán Việt

"khô táo".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ
Số nét
17

Lưu ý: 燥 gần như chỉ gặp trong 乾燥 (かんそう). Mùa đông Tokyo rất khô: bản tin hay báo 乾燥注意報 (cảnh báo khô hanh).

Câu ví dụ

  • ふゆはくうきがかんそうしています。

    Mùa đông không khí khô hanh.

  • せんたくものをかんそうきにいれました。

    Tôi cho đồ giặt vào máy sấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 燥 là gì?

Nhiên

cháy

火 lửa + 然 gợi âm ネン = 燃 cháy

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

火 (lửa) cạnh 然 (vốn là miếng thịt nướng trên lửa 灬, gợi âm ネン): lửa chồng lên lửa — cháy.

Cầu Hán Việt

"nhiên liệu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネン
Kun
も(える)・も(やす)
Số nét
16

Lưu ý: Lịch đổ rác chia 燃えるごみ (rác cháy được) và 燃えないごみ (rác không cháy được). 燃 khác 然 (nhiên, trong 自然) đúng chữ 火 bên trái.

Câu ví dụ

  • げつようびはもえるごみのひです。

    Thứ Hai là ngày đổ rác cháy được.

  • くるまのねんりょうがすくなくなりました。

    Xe sắp hết nhiên liệu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 燃 là gì?

Hôi

tro; màu xám

厂 vách lò + 火 lửa = 灰 tro; màu xám

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

厂 (vách lò) che trên 火 (lửa): thứ còn lại trong lò khi lửa đã tàn — tro.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Kun
はい
Số nét
6

Lưu ý: 灰色 (はいいろ) là màu xám — màu tro. 灰皿 (はいざら) là cái gạt tàn: さら đọc thành ざら.

Câu ví dụ

  • かみがもえてはいになりました。

    Tờ giấy cháy thành tro.

  • はいいろのコートをかいました。

    Tôi đã mua chiếc áo khoác màu xám.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 灰 nghĩa là gì?

Thán

than

山 núi + 厂 vách + 火 lửa = 炭 than

Bộ thủ

火 (hoả, lửa)

Cách nhớ

山 (núi) trên 厂 (vách) và 火 (lửa): gỗ trên núi đem đốt trong hầm đất — than.

Cầu Hán Việt

"thán khí" (khí CO₂).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Kun
すみ
Số nét
9

Lưu ý: 炭 (すみ) là than củi; 石炭 (せきたん) là than đá. Nước có ga gọi là 炭酸 (たんさん).

Câu ví dụ

  • むかしはすみでりょうりをしました。

    Ngày xưa người ta nấu ăn bằng than.

  • このまちはむかし、せきたんでゆうめいでした。

    Thị trấn này xưa kia nổi tiếng nhờ than đá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 炭 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

きおんkionHán Việt Khí Ônnhiệt độ không khí
Ví dụ

Nhiệt độ sáng nay là 20 độ.

おんせんonsenHán Việt Ôn Tuyềnsuối nước nóng
Ví dụ

Sang đông tôi muốn đi suối nước nóng.

あたたかいatatakaiHán Việt Noãnấm áp (trời)
Ví dụ

Hôm nay trời ấm như mùa xuân.

おんだんondanHán Việt Ôn Noãnấm áp (khí hậu)
Ví dụ

Thị trấn này khí hậu ấm áp quanh năm.

すずしいsuzushiiHán Việt Lươngmát
すずむsuzumuHán Việt Lươnghóng mát
かんそうkansouHán Việt Can Táokhô hanh
Ví dụ

Mùa đông không khí khô hanh.

かんそうきkansoukiHán Việt Can Táo Cơmáy sấy
Ví dụ

Tôi cho đồ giặt vào máy sấy.

もえるmoeruHán Việt Nhiêncháy
Ví dụ

Thứ Hai là ngày đổ rác cháy được.

ねんりょうnenryouHán Việt Nhiên Liệunhiên liệu
Ví dụ

Xe sắp hết nhiên liệu.

はいhaiHán Việt Hôitro
Ví dụ

Tờ giấy cháy thành tro.

はいいろhaiiroHán Việt Hôi Sắcmàu xám
Ví dụ

Tôi đã mua chiếc áo khoác màu xám.

すみsumiHán Việt Thánthan
Ví dụ

Ngày xưa người ta nấu ăn bằng than.

せきたんsekitanHán Việt Thạch Thánthan đá
Ví dụ

Thị trấn này xưa kia nổi tiếng nhờ than đá.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc chữ N3Chữ 最 trong 最高気温Dạy chính ở: Kanji N3 bài 37

最 (tối, nhất) đứng trước 高: 最高気温 (さいこうきおん) là nhiệt độ cao nhất; thấp nhất là 最低気温 (さいていきおん).

Nhắc chữ N4Chữ 料 trong 燃料Dạy chính ở: Kanji N4 bài 32

料 (liệu, vật liệu; phí) đọc りょう: 燃料 (ねんりょう, nhiên liệu) như 料理 (りょうり, món ăn).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:燃えるごみ
    lịch đổ rác dán ở chỗ để rác
  • màn hình điện tử:最高気温
    bản tin thời tiết trên TV
  • biển đường:温泉
    biển chỉ đường tới suối nước nóng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 19Chuyện của Hine

Rác cháy được

Thứ Bảy, nắng gắt, khoảng 35 độ; hai ngày trước buổi thực tập đầu tiên, Hine là áo, soạn túi trong phòng 202.

げつようびからインターンシップがはじまります。ヒネさんはシャツにアイロンをかけて、かばんをよういしました。

ゆうがたのしんぶんには、「きょうのさいこうきおんはどです。みずをよくのんでください」とかいてあります。

ヒネさんはてんきのきじをきって、にはりました。

そのとき、おおやさんがドアをたたきました。

「ヒネさん、すいかをどうぞ。それから、げつようびはもえるごみのひですよ。」

「ありがとうございます。げつようびのあさ、ごみをだしてからでかけます。」

「よるになったら、そとでいっしょにすいかをたべましょう。そとのほうがすずしいですよ。」

よるになって、すこしすずしくなりました。

「わたしがこどものころは、すみでりょうりをしていたんですよ。ふゆはすみでへやをあたたかくしました。」

ヒネさんはへやにもどって、むかしのだいどころのえをかき、よこに「はい」と「すみ」をかきたしました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Bà chủ nhà nhắc Hine điều gì về thứ Hai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

気温 (nhiệt độ không khí) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 3 — Bài 14 đến 19Đêm trước ngày đầu thực tập, Hine đọc lại sáu trang sổ của chặng này và dán thêm cuống vé xe buýt đi hồ Kawaguchi.

暑あつさ寒さむさも彼岸ひがんまで。

Nóng hay lạnh cũng chỉ kéo tới tiết Bỉ Ngạn — khó khăn nào rồi cũng qua.

Tục ngữ Nhật — 彼岸 là tuần lễ quanh xuân phân, thu phân.

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:燃えるごみ
lịch đổ rác dán ở chỗ để rác