Tập 18· Chuyện của Hine· Thứ Năm 26/7, 8 giờ tối · ひまわり· 21 phút

Sao, sấm, băng

Bảy chữ về bầu trời và thời tiết. 宇 và 宙 cùng mái 宀, ghép lại thành 宇宙 (vũ trụ). 雷 là 雨 (mưa) trên 田 (ruộng). 氷 là 水 thêm một chấm. 湿 (ẩm) và 乾 (khô) là một cặp ngược nghĩa.

Tối thứ Năm, giông, sấm chớp, khoảng 28 độ; giông kéo tới bất ngờ, khách chạy vào ひまわり trú mưa.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 宇 (vũ, vũ trụ, mái nhà) · 宙 (trụ, vũ trụ, không trung) · 星 (tinh, sao) · 雷 (lôi, sấm) · 氷 (băng, băng, đá) · 湿 (thấp, ẩm) · 乾 (can, khô)
  • Đọc được: 宇宙 (うちゅう, vũ trụ) · 宇宙 (うちゅう, vũ trụ) · 星 (ほし, ngôi sao) · 雷 (かみなり, sấm sét) · 氷 (こおり, đá lạnh) · 湿度 (しつど, độ ẩm) · 乾く (かわく, khô)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vũ

vũ trụ, mái nhà

宀 mái nhà + 于 gợi âm ウ = 宇 vũ trụ, mái nhà

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) che 于 (gợi âm ウ): mái nhà lớn che cả thế gian — vũ trụ.

Cầu Hán Việt

"vũ trụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ウ
Số nét
6

Lưu ý: 宇 gần như chỉ gặp trong 宇宙. Đừng nhầm với 字 (tự, chữ): dưới mái 宀 của 字 là 子.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • いつかうちゅうへいってみたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn bay vào vũ trụ.

  • おとうとはうちゅうじんのえいががだいすきです。

    Em trai tôi mê phim về người ngoài hành tinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宇 nghĩa là gì?

Trụ

vũ trụ, không trung

宀 mái nhà + 由 gợi âm チュウ = 宙 vũ trụ, không trung

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái) che 由 (gợi âm チュウ): khoảng trống mênh mông dưới mái trời — không trung.

Cầu Hán Việt

"vũ trụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Số nét
8

Lưu ý: 宙 (ちゅう) đứng riêng là khoảng không: ボールが宙に上がる (quả bóng vút lên không trung). 宇 và 宙 khác nhau ở phần dưới: 于 và 由.

Câu ví dụ

  • うちゅうからみたちきゅうはあおいです。

    Trái Đất nhìn từ vũ trụ có màu xanh.

  • ボールがたかくちゅうにあがりました。

    Quả bóng vút cao lên không trung.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 宙 nghĩa là gì?

Tinh

sao

日 vật sáng + 生 sinh ra (gợi âm セイ) = 星 sao

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 (vật sáng) trên 生 (sinh ra, gợi âm セイ): những đốm sáng sinh ra trên trời đêm — ngôi sao.

Cầu Hán Việt

"hành tinh", "tinh tú".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Kun
ほし
Số nét
9

Lưu ý: 流れ星 (ながれぼし) là sao băng: ほし đọc thành ぼし. 火星 (かせい) là sao Hoả.

Câu ví dụ

  • やまのうえからほしがたくさんみえました。

    Từ trên núi nhìn thấy rất nhiều sao.

  • ながれぼしをみて、ねがいごとをしました。

    Thấy sao băng, tôi ước một điều.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 星 nghĩa là gì?

Lôi

sấm

雨 mưa + 田 ruộng = 雷 sấm

Bộ thủ

雨 (vũ, mưa)

Cách nhớ

雨 (mưa) trên 田 (ruộng): cơn mưa giông, tiếng sấm rền trên cánh đồng.

Cầu Hán Việt

"địa lôi", "lôi đình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ライ
Kun
かみなり
Số nét
13

Lưu ý: 雷が鳴る (かみなりが なる) là sấm nổ; 雷が落ちる là sét đánh, viết gọn 落雷 (らくらい).

Câu ví dụ

  • よなかにかみなりのおとでめがさめました。

    Nửa đêm tôi tỉnh giấc vì tiếng sấm.

  • らくらいででんしゃがとまりました。

    Tàu điện dừng vì sét đánh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 雷 nghĩa là gì?

Băng

băng, đá

Bộ thủ

水 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

水 (nước) thêm một chấm nhỏ bên trái: giọt nước đông cứng lại — băng, đá lạnh.

Cầu Hán Việt

"băng tuyết", "tảng băng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Kun
こおり
Số nét
5

Lưu ý: 氷 hơn 水 đúng một chấm. かき氷 (かきごおり, đá bào): こおり đọc thành ごおり.

Câu ví dụ

  • つめたいみずにこおりをいれてください。

    Cho đá vào nước lạnh giúp tôi.

  • あついひは、かきごおりがいちばんです。

    Ngày nóng thì đá bào là nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 氷 nghĩa là gì?

Thấp

ẩm

氵 nước + 日 mặt trời + 业 phần dưới của chữ cũ 濕 = 湿 ẩm

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) cạnh 日 (mặt trời) đặt trên 业: nắng không hong khô nổi mặt đất đẫm nước — ẩm.

Cầu Hán Việt

"phong thấp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シツ
Kun
しめ(る)
Số nét
12

Lưu ý: 湿気 đọc しっけ (hơi ẩm). 湿 và 温 (ôn, ấm — học ở bài sau) cùng có 氵 và 日; phần dưới khác nhau.

Câu ví dụ

  • きょうはしつどがたかくて、せんたくものがかわきません。

    Hôm nay độ ẩm cao, đồ giặt không khô.

  • あめのひはへやにしっけがこもります。

    Ngày mưa, hơi ẩm đọng lại trong phòng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 湿 nghĩa là gì?

Can

khô

Bộ thủ

乙 (ất, nét cong)

Cách nhớ

Bên trái là mặt trời 日 kẹp giữa hai chữ 十 (nắng sớm lên giữa đám cỏ), bên phải là 乞: nắng sớm hong khô mọi thứ — khô.

Cầu Hán Việt

"càn khôn" (trời đất) — chữ 乾 còn đọc "càn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
かわ(く)
Số nét
11

Lưu ý: 乾く (かわく) là khô; khát nước (cổ họng khô) viết bằng chữ khác: 渇く. 乾電池 (かんでんち) là pin khô.

Câu ví dụ

  • せんたくものがもうかわきました。

    Đồ giặt khô rồi.

  • とけいのかんでんちをあたらしくしました。

    Tôi thay pin mới cho đồng hồ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 乾 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

うちゅうuchuuHán Việt Vũ Trụvũ trụ
Ví dụ

Một ngày nào đó tôi muốn bay vào vũ trụ.

うちゅうじんuchuujinHán Việt Vũ Trụ Nhânngười ngoài hành tinh
Ví dụ

Em trai tôi mê phim về người ngoài hành tinh.

ちゅうchuuHán Việt Trụkhông trung
Ví dụ

Quả bóng vút cao lên không trung.

ほしhoshiHán Việt Tinhngôi sao
Ví dụ

Từ trên núi nhìn thấy rất nhiều sao.

ながれぼしnagareboshiHán Việt Lưu Tinhsao băng
Ví dụ

Thấy sao băng, tôi ước một điều.

かみなりkaminariHán Việt Lôisấm sét
Ví dụ

Nửa đêm tôi tỉnh giấc vì tiếng sấm.

らくらいrakuraiHán Việt Lạc Lôisét đánh
Ví dụ

Tàu điện dừng vì sét đánh.

こおりkooriHán Việt Băngđá (nước đá)
Ví dụ

Cho đá vào nước lạnh giúp tôi.

かきごおりkakigooriHán Việt Băngđá bào
Ví dụ

Ngày nóng thì đá bào là nhất.

しつどshitsudoHán Việt Thấp Độđộ ẩm
Ví dụ

Hôm nay độ ẩm cao, đồ giặt không khô.

しっけshikkeHán Việt Thấp Khíhơi ẩm
Ví dụ

Ngày mưa, hơi ẩm đọng lại trong phòng.

かわくkawakuHán Việt Cankhô
Ví dụ

Đồ giặt không khô.

かんでんちkandenchiHán Việt Can Điện Trìpin khô
Ví dụ

Tôi thay pin mới cho đồng hồ.

Nhắc chữ N3Chữ 鳴 trong 雷が鳴るDạy chính ở: Kanji N3 bài 50

鳴 (minh, kêu) dùng cho tiếng con vật và tiếng máy móc, chuông: 雷が鳴る (かみなりが なる) là sấm nổ.

Nhắc chữ N4Chữ 池 trong 乾電池Dạy chính ở: Kanji N4 bài 11

池 (trì, cái ao) đọc ち trong 電池 (でんち, pin) — "ao chứa điện". Thêm 乾 phía trước: 乾電池 (かんでんち, pin khô).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:湿度
    màn hình đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm trong phòng
  • biển cửa tiệm:氷
    lá cờ treo trước quán bán đá bào mùa hè
  • nhãn, thẻ ghi chữ:乾電池
    kệ pin ở cửa hàng tiện lợi

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 18Chuyện của Hine

Đêm có sấm

Tối thứ Năm, giông, sấm chớp, khoảng 28 độ; giông kéo tới bất ngờ, khách chạy vào ひまわり trú mưa.

きゅうにかみなりがなりだしました。

あめがつよくなって、おきゃくさんが々つぎつぎにみせにはいってきます。こおりやつめたいのみものがよくうれます。

リンさんがいいました。「ヒネさん、レジのよこのしんぶんをみてください。きょうのしつどはパーセントいじょうだそうです。」

「どうりであついわけだ。へやのせんたくものもかわかないね。」

そこへ、やまださんがはいってきました。いつものようにかんコーヒーをいっぽんかいます。

「ヒネさん、しんぶんでよんだよ。あたらしいうちゅうステーションのはなし。うちゅうは、ベトナムごでなんというの?」

「『ヴー・チュー』です。おとがすこしにていますよね。」

ヒネさんはやまださんのノートに、ベトナムごでかいてあげました。

「ありがとう。かみなりがやむまで、ここでれんしゅうするよ。」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Ông Yamada hỏi Hine điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

湿度 (độ ẩm) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Đột nhiên sấm bắt đầu nổ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauẤm, mát, cháy — 温 暖 涼 燥 燃 灰 炭Hai ngày trước buổi thực tập đầu tiên, Hine là áo, soạn túi. Báo chiều đưa tin nhiệt độ cao nhất 35 độ.

雨あめの日ひがあるから、晴はれの日ひがうれしい。

Có ngày mưa nên ngày nắng mới đáng mừng.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:湿度
màn hình đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm trong phòng