Tập 10· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 16/6, 10 giờ sáng · phòng 101 của Linh, rồi phòng bà chủ nhà ở tầng 1· 21 phút

Sàn, kệ, tường

Bảy chữ chỉ các phần trong nhà. Ba chữ có 木 (gỗ): 棚, 柱, 板 — nhà Nhật xưa làm bằng gỗ. 壁 có 土 (đất), 畳 có 田, còn 戸 là hình một cánh cửa.

Sáng thứ Bảy, mưa, khoảng 20 độ; Linh mua một cái 本棚 (giá sách) để xếp sách luyện thi, và bà chủ nhà sang phòng 101 xem.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 床 (sàng, sàn; giường) · 棚 (bằng, kệ) · 柱 (trụ, cột) · 壁 (bích, tường) · 板 (bản, tấm ván) · 戸 (hộ, cửa; hộ (gia đình)) · 畳 (điệp, chiếu tatami; gấp)
  • Đọc được: 床 (ゆか, sàn nhà) · 棚 (たな, kệ, giá) · 柱 (はしら, cột) · 壁 (かべ, tường) · 板 (いた, tấm ván) · 戸 (と, cửa) · 畳 (たたみ, chiếu tatami)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Sàng

sàn; giường

广 mái nhà + 木 gỗ = 床 sàn; giường

Bộ thủ

广 (nghiễm, mái nhà)

Cách nhớ

广 (mái nhà) che lên 木 (gỗ): tấm gỗ lát dưới mái nhà — sàn, giường.

Cầu Hán Việt

"long sàng" (giường vua).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
ゆか・とこ
Số nét
7

Lưu ý: Tiếng Việt "sàng" là giường, còn 床 (ゆか) tiếng Nhật thường là sàn nhà. 起床 (きしょう) là thức dậy — rời khỏi giường.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ゆかにほんをおかないでください。

    Đừng để sách trên sàn nhà.

  • まいあさろくじにきしょうします。

    Sáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 床 là gì?

Bằng

kệ

木 gỗ + 朋 hai tầng ván song song (gợi âm) = 棚 kệ

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cộng 朋 (hai chữ 月 đứng sóng đôi, như hai tầng ván song song): giá gỗ nhiều tầng — kệ.

Cầu Hán Việt

Ít gặp trong từ tiếng Việt thường dùng.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
たな
Số nét
12

Lưu ý: 棚 không có âm On thông dụng; 本棚 đọc ほんだな (た thành だ).

Câu ví dụ

  • たなのうえにかばんをおきました。

    Tôi để cái cặp lên kệ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 棚 là gì?

Trụ

cột

木 gỗ + 主 chính (gợi âm チュウ) = 柱 cột

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cộng 主 (chủ, chính): cây gỗ chính đỡ cả ngôi nhà — cột.

Cầu Hán Việt

"trụ cột", "cột trụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チュウ
Kun
はしら
Số nét
9

Lưu ý: 柱, 住, 注 cùng có 主 và cùng âm チュウ / ジュウ: 木 là cột, 亻 là ở, 氵 là rót.

Câu ví dụ

  • ふるいいえのはしらはふといです。

    Cột của ngôi nhà cũ rất to.

  • でんちゅうのよこにじてんしゃをとめないでください。

    Đừng để xe đạp cạnh cột điện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 柱 nghĩa là gì?

Bích

tường

辟 gợi âm ヘキ + 土 đất = 壁 tường

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

辟 (gợi âm ヘキ) đặt trên 土 (đất): khối đất đắp dựng đứng — bức tường.

Cầu Hán Việt

"bích hoạ" (tranh tường).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘキ
Kun
かべ
Số nét
16

Lưu ý: 壁 (tường) dưới là 土; "hoàn bích" viết 璧, dưới là 玉 — chữ khác.

Câu ví dụ

  • かべにカレンダーをかけました。

    Tôi treo lịch lên tường.

  • へやのかべがみをしろにしました。

    Tôi đổi giấy dán tường phòng sang màu trắng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 壁 nghĩa là gì?

Bản

tấm ván

木 gỗ + 反 lật (gợi âm ハン) = 板 tấm ván

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) cộng 反 (lật, gợi âm ハン): khúc gỗ xẻ ra lật phẳng — tấm ván.

Cầu Hán Việt

"hắc bản" (黒板, bảng đen — cách nói cũ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン・バン
Kun
いた
Số nét
8

Lưu ý: 板 (ván gỗ) và 版 (bản in) cùng âm "bản", cùng phần 反, khác bộ: 木 và 片.

Câu ví dụ

  • きのいたでちいさいたなをつくりました。

    Tôi đóng một cái kệ nhỏ bằng ván gỗ.

  • せんせいがこくばんにじをかきました。

    Cô giáo viết chữ lên bảng đen.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 板 nghĩa là gì?

Hộ

cửa; hộ (gia đình)

Bộ thủ

戸 (hộ, cửa một cánh)

Cách nhớ

Hình một cánh cửa đơn: nét ngang trên là mái hắt, bên dưới là khung cửa.

Cầu Hán Việt

"hộ khẩu", "hộ gia đình".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
と
Số nét
4

Lưu ý: 戸 nằm trong 肩 (vai) và 戻 (quay lại) đã học. 一戸建て (いっこだて) là nhà riêng một căn.

Câu ví dụ

  • ねるまえにとをしめてください。

    Trước khi ngủ hãy đóng cửa lại.

  • いつかいっこだてにすみたいです。

    Một ngày nào đó tôi muốn sống trong nhà riêng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 戸 là gì?

Điệp

chiếu tatami; gấp

田 ô vuông + 冖 các lớp xếp chồng (冖 · 且) = 畳 chiếu tatami; gấp

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

田 (ô ruộng vuông) ở trên, bên dưới các lớp xếp chồng: những tấm chiếu vuông như ô ruộng, xếp chồng lên nhau — tatami; gấp chồng.

Cầu Hán Việt

"trùng điệp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
たたみ・たた(む)
Số nét
12

Lưu ý: 畳 là dạng viết gọn của 疊. 六畳 (ろくじょう) là phòng rộng 6 chiếu — đơn vị đo phòng ở Nhật; 畳む (たたむ) là gấp.

Câu ví dụ

  • このへやはろくじょうです。

    Căn phòng này rộng 6 chiếu.

  • ふとんをたたんで、おしいれにいれました。

    Tôi gấp chăn đệm cất vào tủ âm tường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 畳 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ゆかyukaHán Việt Sàngsàn nhà
Ví dụ

Đừng để sách trên sàn nhà.

きしょうkishouHán Việt Khởi Sàngthức dậy
Ví dụ

Sáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.

たなtanaHán Việt Bằngkệ, giá để đồ
Ví dụ

Tôi để cái cặp lên kệ.

ほんだなhondanaHán Việt Bản Bằnggiá sách
はしらhashiraHán Việt Trụcột
Ví dụ

Cột của ngôi nhà cũ rất to.

でんちゅうdenchuuHán Việt Điện Trụcột điện
Ví dụ

Đừng để xe đạp cạnh cột điện.

かべkabeHán Việt Bíchtường
Ví dụ

Tôi treo lịch lên tường.

かべがみkabegamiHán Việt Bích Chỉgiấy dán tường
Ví dụ

Tôi đổi giấy dán tường phòng sang màu trắng.

いたitaHán Việt Bảntấm ván, tấm phẳng
Ví dụ

Tôi đóng một cái kệ nhỏ bằng ván gỗ.

こくばんkokubanHán Việt Hắc Bảnbảng (phấn)
Ví dụ

Cô giáo viết chữ lên bảng đen.

とtoHán Việt Hộcửa, cánh cửa
Ví dụ

Trước khi ngủ hãy đóng cửa lại.

いっこだてikkodateHán Việt Nhất Hộ Kiếnnhà riêng
Ví dụ

Một ngày nào đó tôi muốn sống trong nhà riêng.

たたみtatamiHán Việt Điệpchiếu tatami
ろくじょうrokujouHán Việt Lục Điệp(phòng) 6 chiếu
Ví dụ

Căn phòng này rộng 6 chiếu.

たたむtatamuHán Việt Điệpgấp
Từ mới trong bài2 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • 並べるならべる

    xếp, bày ra (chữ 並 chưa học)

  • 傷きず

    vết xước, vết thương

Nhắc lạiChữ 紙 trong 壁紙Dạy chính ở: Kanji N4 bài 21

紙 (giấy) đọc がみ khi đứng sau: 壁紙 (かべがみ, giấy dán tường), như 手紙 (てがみ, thư).

Nhắc lạiChữ 起 trong 起床Dạy chính ở: Kanji N4 bài 28

起 (dậy) cộng 床 thành 起床 (きしょう, thức dậy) — rời khỏi giường; 起きる (おきる) là dậy.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:和室6畳
    tờ rao cho thuê phòng ở tiệm bất động sản
  • biển cửa tiệm:一戸建て
    bảng quảng cáo nhà bán trước ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 10Chuyện của Hine

Giá sách của Linh

Sáng thứ Bảy, mưa, khoảng 20 độ; Linh mua một cái 本棚 (giá sách) để xếp sách luyện thi, và bà chủ nhà sang phòng 101 xem.

リンさんはしけんのほんをために、ほんだなをかいました。

ヒネさんとくみたてていると、おおやさんがみにきました。

おおやさんがいいました。「ほんだなはかべにつけてもいいですよ。でも、かべやはしらにくぎをうたないでくださいね。」

「それから、おもいものでゆかにをつけないようにしてくださいね。」

「はい、わかりました。」

リンさんはほんだなをかべのまえにおきました。

「ヒネさん、どうですか。」

「いいね。べんきょうがはかどりそう。」

おおやさんはふたりをいっかいのへやによんで、おちゃをだしてくれました。へやにはたたみがしいてあります。

「このたてものは、わたしがわかいころにたてたんですよ。ともむかしのままのきなんです。」

「はしらもとも、きれいですね。」

へやにかえってから、ヒネさんはこのひのななつのじをノートにかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Bà chủ nhà dặn Linh không được làm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

本棚 đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã đặt giá sách trước bức tường.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauQuét, giặt, vứt — 掃 濯 干 拾 捨 汚 袋Mùa mưa, đồ giặt phơi ngoài ban công ba ngày chưa khô. Hine đọc mục mẹo nhà cửa trên báo và phơi đồ ngay trong phòng.

石いしの上うえにも三年さんねん。

Ngồi trên đá ba năm đá cũng ấm — kiên trì ắt thành.

Tục ngữ Nhật — viết đủ: 石の上にも三年。

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:和室6畳
tờ rao cho thuê phòng ở tiệm bất động sản