Sàng
sàn; giường
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
广 (nghiễm, mái nhà)
Cách nhớ
广 (mái nhà) che lên 木 (gỗ): tấm gỗ lát dưới mái nhà — sàn, giường.
Cầu Hán Việt
"long sàng" (giường vua).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Tiếng Việt "sàng" là giường, còn 床 (ゆか) tiếng Nhật thường là sàn nhà. 起床 (きしょう) là thức dậy — rời khỏi giường.
