Tập 35· Chuyện của Hine· Thứ Năm 15/11, 4 giờ chiều · thư viện trường Sakura· 21 phút

Quân đội và phòng vệ

Bảy chữ về quân đội và phòng vệ. 軍 là 冖 trùm lên 車 (xe). 隊 và 防 cùng có 阝 bên trái (gò đất). 衛 nằm giữa 行 tách đôi, như 街 đã học. 攻 có 工 như 功 nhưng bên phải là 攵.

Thứ Năm, lạnh, khoảng 11 độ; Hine và ワン luyện đề đọc N2 ở thư viện trường.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 軍 (quân, quân đội) · 兵 (binh, lính) · 隊 (đội, đội) · 武 (võ, võ) · 防 (phòng, phòng ngừa) · 衛 (vệ, bảo vệ) · 攻 (công, tấn công)
  • Đọc được: 軍隊 (ぐんたい, quân đội) · 兵士 (へいし, binh sĩ) · 自衛隊 (じえいたい, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản) · 武士 (ぶし, võ sĩ samurai) · 予防 (よぼう, phòng ngừa) · 衛生 (えいせい, vệ sinh) · 攻める (せめる, tấn công)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Quân

quân đội

冖 vòng bao + 車 xe = 軍 quân đội

Bộ thủ

車 (xa, xe)

Cách nhớ

冖 (vòng bao) trùm lên 車 (cỗ xe): các cỗ xe chiến xếp thành vòng doanh trại — quân đội.

Cầu Hán Việt

"quân đội", "quân sự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
グン
Số nét
9

Lưu ý: 軍 (quân) dễ nhầm với 運 (vận chuyển): 運 có thêm 辶 bên dưới. 空軍 (くうぐん) là không quân.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • そのくにのぐんたいはとてもおおきいです。

    Quân đội của nước đó rất lớn.

  • あにのともだちはくうぐんではたらいています。

    Bạn của anh trai tôi làm việc trong không quân.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 軍 là gì?

Binh

lính

丘 cây rìu (viết như gò đất) + 八 hai bàn tay = 兵 lính

Bộ thủ

八 (bát, tám; chia)

Cách nhớ

Phần trên trông như 丘 (gò đất) nhưng gốc là cây rìu; bên dưới 八 là hai bàn tay nâng rìu lên: người cầm vũ khí — lính.

Cầu Hán Việt

"binh lính", "binh sĩ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヘイ・ヒョウ
Số nét
7

Lưu ý: 兵士 (へいし) là binh sĩ. Tên tỉnh 兵庫県 (ひょうごけん, có thành phố Kobe) đọc ひょう.

Câu ví dụ

  • えいがにわかいへいしがでてきました。

    Trong phim có một người lính trẻ.

  • こうべはひょうごけんにあります。

    Kobe nằm ở tỉnh Hyōgo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 兵 là gì?

Đội

đội

阝 gò đất + 㒸 đàn vật nối đuôi (gợi âm タイ) = 隊 đội

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất) bên trái, bên phải là cả đàn con vật nối đuôi nhau (gợi âm タイ): cả hàng nối đuôi trên gò — một đội.

Cầu Hán Việt

"đội ngũ", "quân đội".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タイ
Số nét
12

Lưu ý: 自衛隊 (じえいたい) là Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản. 部隊 (ぶたい) là một đơn vị quân; đọc giống 舞台 (ぶたい, sân khấu) nhưng khác chữ.

Câu ví dụ

  • じえいたいがさいがいのあったまちでひとをたすけています。

    Lực lượng Phòng vệ đang cứu giúp người dân ở thị trấn bị thiên tai.

  • ぶたいはやまのうえまであるいていきました。

    Đơn vị đã đi bộ lên tới đỉnh núi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 隊 nghĩa là gì?

Võ

võ

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

止 (bàn chân bước) với cây giáo 戈 viết gọn ở phía trên: vác giáo mà bước đi — võ.

Cầu Hán Việt

"võ thuật", "vũ khí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブ・ム
Số nét
8

Lưu ý: 武士 (ぶし) là võ sĩ samurai. 武道 (ぶどう) là võ đạo — các môn như 柔道, 剣道; đọc giống ぶどう (quả nho) nhưng khác chữ.

Câu ví dụ

  • むかしのぶしはながいかみをむすんでいました。

    Võ sĩ samurai ngày xưa buộc tóc dài.

  • あにはこどものころからぶどうをならっています。

    Anh tôi học võ từ hồi còn nhỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 武 nghĩa là gì?

Phòng

phòng ngừa

阝 gò đất, bờ đê + 方 gợi âm ボウ = 防 phòng ngừa

Bộ thủ

阝 (phụ, gò đất)

Cách nhớ

阝 (gò đất, bờ đê) cạnh 方 (gợi âm ボウ): đắp bờ chắn nước từ trước — phòng ngừa.

Cầu Hán Việt

"quốc phòng", "phòng bệnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
ふせ(ぐ)
Số nét
7

Lưu ý: 予防 (よぼう) là phòng ngừa (bệnh, tai nạn). 防ぐ (ふせぐ) là ngăn ngừa. 防災 (ぼうさい) là phòng chống thiên tai.

Câu ví dụ

  • かじをふせぐために、ねるまえにひをたしかめます。

    Để ngăn hoả hoạn, trước khi ngủ tôi kiểm tra lại bếp lửa.

  • ぼうさいのために、みずとたべものをよういしています。

    Để phòng thiên tai, tôi chuẩn bị sẵn nước và đồ ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 防 nghĩa là gì?

Vệ

bảo vệ

彳 nửa trái của 行 + 韋 bước đi vòng quanh (gợi âm エイ) + 亍 nửa phải của 行 = 衛 bảo vệ

Bộ thủ

行 (hành, đi; ngã tư)

Cách nhớ

行 (con đường) tách làm đôi, kẹp ở giữa là phần gợi âm エイ (bước chân đi vòng quanh): đi tuần quanh đường để canh giữ — bảo vệ.

Cầu Hán Việt

"vệ sinh", "bảo vệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エイ
Số nét
16

Lưu ý: 衛生 (えいせい) là vệ sinh; 衛星 (えいせい) là vệ tinh — cùng đọc, khác chữ sau. 衛 và 街 (phố) cùng kiểu 行 tách đôi.

Câu ví dụ

  • だいどころではえいせいにいつもきをつけています。

    Trong bếp tôi luôn chú ý vệ sinh.

  • てんきはえいせいのしゃしんをみてよそくします。

    Thời tiết được dự đoán nhờ xem ảnh vệ tinh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 衛 là gì?

Công

tấn công

工 gợi âm コウ + 攵 tay cầm gậy = 攻 tấn công

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

工 (gợi âm コウ) cạnh 攵 (tay cầm gậy): cầm gậy xông tới — tấn công.

Cầu Hán Việt

"tấn công", "công kích".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
せ(める)
Số nét
7

Lưu ý: 攻 (tấn công, có 攵) và 功 (công lao, có 力) cùng có 工, cùng đọc コウ. 速攻 (そっこう) nghĩa gốc là đánh nhanh; nói thường là "ngay lập tức".

Câu ví dụ

  • あいてのチームがせめてきました。

    Đội bên kia đã tấn công tới.

  • つかれたので、いえにかえってそっこうでねました。

    Mệt quá nên về nhà là tôi đi ngủ ngay.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 攻 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ぐんたいguntaiHán Việt Quân Độiquân đội
Ví dụ

Quân đội của nước đó rất lớn.

くうぐんkuugunHán Việt Không Quânkhông quân
Ví dụ

Bạn của anh trai tôi làm việc trong không quân.

へいしheishiHán Việt Binh Sĩbinh sĩ
Ví dụ

Trong phim có một người lính trẻ.

ひょうごけんhyougokenHán Việt Binh Khố Huyệntỉnh Hyōgo
Ví dụ

Kobe nằm ở tỉnh Hyōgo.

じえいたいjieitaiHán Việt Tự Vệ ĐộiLực lượng Phòng vệ Nhật Bản
Ví dụ

Lực lượng Phòng vệ đang cứu giúp người dân ở thị trấn bị thiên tai.

ぶたいbutaiHán Việt Bộ Độiđơn vị (quân)
Ví dụ

Đơn vị đã đi bộ lên tới đỉnh núi.

ぶしbushiHán Việt Võ Sĩvõ sĩ samurai
Ví dụ

Võ sĩ samurai ngày xưa buộc tóc dài.

ぶどうbudouHán Việt Võ Đạovõ đạo
Ví dụ

Anh tôi học võ từ hồi còn nhỏ.

よぼうyobouHán Việt Dự Phòngphòng ngừa
ふせぐfuseguHán Việt Phòngphòng tránh
Ví dụ

Để ngăn hoả hoạn, trước khi ngủ tôi kiểm tra lại bếp lửa.

ぼうさいbousaiHán Việt Phòng Taiphòng chống thiên tai
Ví dụ

Để phòng thiên tai, tôi chuẩn bị sẵn nước và đồ ăn.

えいせいeiseiHán Việt Vệ Sinhvệ sinh
Ví dụ

Trong bếp tôi luôn chú ý vệ sinh.

えいせいeiseiHán Việt Vệ Tinhvệ tinh
Ví dụ

Thời tiết được dự đoán nhờ xem ảnh vệ tinh.

せめるsemeruHán Việt Côngtấn công
そっこうsokkouHán Việt Tốc Côngđánh nhanh; ngay lập tức
Ví dụ

Mệt quá nên về nhà là tôi đi ngủ ngay.

Từ mới trong bài1 từ

Có chữ bạn chưa học, nhưng đáng biết sớm. Trong câu, các từ này có gạch chân chấm — chạm vào để xem nghĩa.

  • スクラップ帳すくらっぷちょう

    sổ dán báo (chữ 帳 học ở bài 39)

Nhắc lạiChữ 士 trong 武士, 兵士Dạy chính ở: Kanji N2 · Bảo hiểm và phúc lợi

士 (sĩ, người có nghề) vừa học ở bài trước trong 弁護士 (べんごし). Ở bài này: 武士 (ぶし, võ sĩ samurai), 兵士 (へいし, binh sĩ).

Nhắc chữ N4Chữ 予 trong 予防Dạy chính ở: Kanji N4 bài 22

予 (dự, trước) đọc よ: 予防 (よぼう, phòng ngừa), 予定 (よてい, dự định).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:予防接種
    tờ dán ở phòng khám: tiêm phòng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:防災
    nhãn trên ba lô đồ dùng khi có thiên tai
  • nhãn, thẻ ghi chữ:自衛隊
    chữ in trên xe tải màu xanh lá

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 35Chuyện của Hine

Bài đọc về thời samurai

Thứ Năm, lạnh, khoảng 11 độ; Hine và ワン luyện đề đọc N2 ở thư viện trường.

ヒネさんとワンさんは、としょかんでよむもんだいをれんしゅうしています。

ぶんしょうはぶしのじだいのはなしです。ぐんたいやへいしというじがなんかいもでてきます。

「さいごはじえいたいのはなしだね。さいがいのとき、ひとをたすけるんだって。」

「うん。じしんやこうずいのニュースで、よくみるよ。」

かえるとき、としょかんのドアにおしらせがはってありました。

『しけんのシーズンのまえに、インフルエンザのよぼうを!』

「ヒネさん、これもいちじずつゆっくりよんでみよう。」

ヒネさんはよこにおいてあったチラシをいちまいもらって、かえってからにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 1

Tờ thông báo ở cửa thư viện nói về chuyện gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

武士 (võ sĩ samurai) đọc là gì?

Giờ bạn đọc được

Để phòng cúm, hãy rửa tay thường xuyên.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThế lực — 撃 勢 盛 栄 独 占 領Năm hôm sau ở ひまわり, ti vi phòng nghỉ đang chiếu bóng chày; Sato trêu Hine đọc chữ trên ti vi cũng là ôn thi.

こうげきは最大さいだいのぼうぎょ。

Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.

Câu nói quen thuộc — viết đủ: 攻撃は最大の防御 (viết kana chữ chưa học).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:予防接種
tờ dán ở phòng khám: tiêm phòng