Bối
lưng
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
肉 (nhục, thịt)
Cách nhớ
北 (hai người quay lưng vào nhau) + 月 (thịt, thân thể) — phần thân người quay về phía sau: lưng.
Cầu Hán Việt
"bối cảnh" (背景 — chữ 景 chưa học: cảnh phía sau lưng).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 背が高い (せがたかい) = cao (người); 背中 (せなか) = cái lưng. 背 có 北 ở trên — 北 vốn là hình hai người quay lưng.
