Tập 7· Chuyện của Hine· Thứ Hai 15/5, 10 giờ sáng · phòng khám nha khoa gần ga わかばだい· 21 phút

Thân thể

Bảy chữ về thân thể và hoạt động của cơ thể, hay gặp trên tờ khai khám bệnh. 背 và 腹 có 月 — ở đây là "thịt" (肉), không phải mặt trăng. 眠 có 目 (mắt) — mắt nhắm lại là ngủ.

Sáng thứ Hai, Hine đi khám răng định kỳ ở phòng nha gần ga わかばだい. Tờ khai hỏi ngủ có ngon không, có hút thuốc không. Trời nắng, khoảng 22 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 背 (bối, lưng) · 腹 (phúc, bụng) · 歯 (xỉ, răng) · 髪 (phát, tóc) · 息 (tức, hơi thở) · 吸 (hấp, hút, hít) · 眠 (miên, ngủ)
  • Đọc được: 背中 (せなか, lưng) · お腹 (おなか, bụng) · 歯 (は, răng) · 髪 (かみ, tóc) · 息 (いき, hơi thở) · 吸う (すう, hút, hít) · 眠い (ねむい, buồn ngủ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Bối

lưng

北 hai người quay lưng + 月 thịt = 背 lưng

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

北 (hai người quay lưng vào nhau) + 月 (thịt, thân thể) — phần thân người quay về phía sau: lưng.

Cầu Hán Việt

"bối cảnh" (背景 — chữ 景 chưa học: cảnh phía sau lưng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハイ
Kun
せ・せい・そむ(く)
Số nét
9

Lưu ý: 背が高い (せがたかい) = cao (người); 背中 (せなか) = cái lưng. 背 có 北 ở trên — 北 vốn là hình hai người quay lưng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • あにはせがたかいです。

    Anh trai tôi cao.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 背 nghĩa là gì?

Phúc

bụng

月 thịt + 复 lặp lại = 腹 bụng

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

月 (thịt) + 复 (lặp đi lặp lại) — phần thịt cứ phình lên xẹp xuống theo hơi thở: bụng.

Cầu Hán Việt

"tâm phúc" (腹心 — người thân tín, "ruột gan").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Kun
はら
Số nét
13

Lưu ý: お腹 (おなか) là cách nói hằng ngày; 腹 (はら) nghe mạnh, nam giới hay nói. 腹が立つ (はらがたつ) = nổi giận. "Phúc" 腹 (bụng) khác "phúc" 福 (phúc — bài "Vui, yêu, hạnh phúc").

Câu ví dụ

  • おなかがいっぱいです。

    Tôi no bụng rồi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 腹 là gì?

Xỉ

răng

止 dừng + 凵 miệng có hàng răng = 歯 răng

Bộ thủ

歯 (xỉ, răng)

Cách nhớ

止 ở trên, bên dưới là cái miệng 凵 có hàng răng (米) bên trong — hàm răng.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 歯医者: nha sĩ).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Kun
は
Số nét
12

Lưu ý: 歯 tự nó là một bộ thủ (bộ xỉ). 歯医者 (はいしゃ) = nha sĩ, phòng nha.

Câu ví dụ

  • はがいたくて、はいしゃにいきました。

    Đau răng nên tôi đã đi nha sĩ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 歯 là gì?

Phát

tóc

髟 tóc dài + 友 bạn = 髪 tóc

Bộ thủ

髟 (tiêu, tóc dài)

Cách nhớ

髟 (mái tóc dài thả xuống: 镸 + 彡 ba sợi tóc) + 友 — mái tóc dài như người bạn lúc nào cũng theo mình.

Cầu Hán Việt

"lý phát" (理髪 — cắt tóc; 理髪店 là tiệm cắt tóc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハツ
Kun
かみ
Số nét
14

Lưu ý: 髪 (かみ, tóc) đọc giống 紙 (かみ, giấy) — khác chữ, khác nghĩa.

Câu ví dụ

  • ヒネさんはかみがながいです。

    Hine có mái tóc dài.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 髪 nghĩa là gì?

Tức

hơi thở

自 cái mũi + 心 tim = 息 hơi thở

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

自 (cái mũi — chữ 自 vốn vẽ cái mũi) + 心 (tim) — hơi đi từ mũi vào tới tim: hơi thở.

Cầu Hán Việt

"tin tức" (tiêu tức 消息 — chữ 消 chưa học), "lợi tức" (利息 — chữ 利 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
いき
Số nét
10

Lưu ý: 息子 (むすこ) = con trai (mình) — cách đọc đặc biệt; đi cặp với 娘 (むすめ, con gái — bài "Vợ chồng, con cái").

Câu ví dụ

  • むすこはことしだいがくせいになりました。

    Con trai tôi năm nay đã thành sinh viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 息 là gì?

Hấp

hút, hít

口 miệng + 及 với tới = 吸 hút, hít

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) + 及 (với tới) — cái miệng kéo không khí từ xa vào: hút, hít.

Cầu Hán Việt

"hấp dẫn" (吸引), "hô hấp" (呼吸 — chữ 呼 chưa học), "hấp thụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
す(う)
Số nét
6

Lưu ý: たばこを吸う = hút thuốc; 息を吸う = hít vào. 吸 (キュウ) cùng âm On với 求 (bài "Mong muốn và cố gắng") và 急 (Kanji N4).

Câu ví dụ

  • おおきくいきをすってください。

    Hãy hít một hơi thật sâu.

  • ちちはたばこをすいません。

    Bố tôi không hút thuốc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 吸 nghĩa là gì?

Miên

ngủ

目 mắt + 民 người dân = 眠 ngủ

Bộ thủ

目 (mục, mắt)

Cách nhớ

目 (mắt) + 民 (người dân) — đôi mắt người dân làm lụng cả ngày, tối đến cứ díp lại: ngủ.

Cầu Hán Việt

"thôi miên" (催眠 — chữ 催 chưa học), "an miên" (ngủ yên), "miên man".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ミン
Kun
ねむ(る)・ねむ(い)
Số nét
10

Lưu ý: 眠い (ねむい) = buồn ngủ; 眠る (ねむる) = ngủ (văn viết hơn ねる — chữ 寝 học ở bài "Trong nhà").

Câu ví dụ

  • ゆうべは、あまりねむれませんでした。

    Đêm qua tôi không ngủ được mấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 眠 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せなかsenakaHán Việt Bối Trunglưng
せがたかいsegatakaiHán Việt Bối Caocao
Ví dụ

Anh trai tôi cao.

おなかonakaHán Việt Phúcbụng
Ví dụ

Tôi no bụng rồi.

はらがたつharagatatsuHán Việt Phúcnổi giận
はhaHán Việt Xỉrăng
Ví dụ

Đau răng nên tôi đã đi nha sĩ.

はいしゃhaishaHán Việt Xỉ Y Giảnha sĩ
Ví dụ

Đau răng nên tôi đã đi nha sĩ.

かみkamiHán Việt Pháttóc
Ví dụ

Hine có mái tóc dài.

ちょうはつchouhatsuHán Việt Trường Pháttóc dài
いきikiHán Việt Tứchơi thở
Ví dụ

Hãy hít một hơi thật sâu.

むすこmusukoHán Việt Tức Tửcon trai
Ví dụ

Con trai tôi năm nay đã thành sinh viên.

すうsuuHán Việt Hấphút
いきをすうikiosuuHán Việt Tức Hấphít vào
ねむいnemuiHán Việt Miênbuồn ngủ
ねむるnemuruHán Việt Miênngủ (say)
Nhắc chữ N4Chữ chỉ cơ thể đã họcDạy chính ở: Kanji N4 · bài "Đầu, mặt, giọng"

頭あたま (đầu), 顔かお (mặt), 首くび (cổ), 体からだ (cơ thể) đã học ở Kanji N4. Bài này thêm 背中せなか (lưng), お腹なか (bụng), 歯は (răng), 髪かみ (tóc).

Nhắc trướcTừ về đi khám bệnhDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 15

Từ khi đi khám như よやく (đặt hẹn), しんさつ (khám bệnh) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 15. Ở đây bạn đọc được câu hỏi trên tờ khai: 夜よる、よく眠ねむれますか (Ban đêm có ngủ ngon không?).

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:歯ブラシ
    nhãn kệ ở cửa hàng tiện lợi, hiệu thuốc
  • bảng thực đơn:背中
    bảng giá tiệm massage: liệu trình cho lưng
  • biển cửa tiệm:理髪店
    biển tiệm cắt tóc kiểu cũ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 7Chuyện của Hine

Tờ khai ở phòng nha

Sáng thứ Hai, Hine đi khám răng định kỳ ở phòng nha gần ga わかばだい. Tờ khai hỏi ngủ có ngon không, có hút thuốc không. Trời nắng, khoảng 22 độ.

ごがつじゅうごにち、げつようびのあさじゅうじ。よくはれたひです。ヒネはわかばだいえきのちかくのはいしゃへいきました。はんとしにいっかいの、はのけんしんです。

うけつけでかみをいちまいもらいました。『よる、よくねむれますか』『たばこをすいますか』とかいてあります。

「よくねむれますか……はい。たばこをすいますか……いいえ」

かべにはからだのポスターがはってあって、『せなか』『おなか』『は』というじがみえます。

「せなか、おなか……あ、これはぜんぶわかる」

せんせいに、おおきくいきをすってからくちをあけるようにいわれました。

「いきをすって……すう、きゅう……」

けんしんはじゅっぷんでおわりました。ははどこもわるくありませんでした。

「よかった。きょうのじは、はいしゃでぜんぶおぼえたね」

そのよる、ヒネはななまいめのかみをかべにはりました。こんやはよくねむれそうです。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Tờ khai ở phòng nha hỏi gì?

Câu 2 / 2

Bác sĩ dặn Hine làm gì trước khi há miệng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

眠い nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Ban đêm có ngủ ngon không?

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 1 — Bài 1 đến 7Linh đã làm hai tuần ở ひまわり. Tối Chủ nhật mưa nhẹ, hai chị em đọc lại bảy tờ chữ trên tường phòng 202.

腹はら八分目はちぶんめに医者いしゃいらず。

Ăn tám phần no thì chẳng cần tới bác sĩ.

Tục ngữ — viết đủ 腹八分目に医者いらず (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:歯ブラシ
nhãn kệ ở cửa hàng tiện lợi, hiệu thuốc