Vọng
mong
Bộ thủ
月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)
Cách nhớ
亡 (người đã đi xa) + 月 (mặt trăng) + 王 (người đứng trên đất) — người đứng ngóng trăng, mong người đi xa trở về: mong ngóng.
Cầu Hán Việt
"nguyện vọng" (願望), "dục vọng" (欲望), "hy vọng" (希望 — chữ 希 chưa học), "thất vọng".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 望, 忘 (quên), 亡 (mất) cùng âm On ボウ và cùng có 亡. Nhìn phần còn lại: 望 có 月 + 王, 忘 có 心.
