Tập 6· Chuyện của Hine· Thứ Năm 11/5, 4 giờ chiều · phòng du học sinh, trường Sakura· 21 phút

Mong muốn và cố gắng

Bảy chữ của mong muốn và cố gắng, hay gặp trên giấy tờ học bổng, tờ tuyển người. 努 có 力 (sức) bên dưới, 願 có 頁 (cái đầu cúi xin). Ghép: 努 + 力 = 努力 (nỗ lực), 求 + 人 = 求人 (tuyển người).

Chiều thứ Năm, Hine nộp bản cam kết của quỹ học bổng ở phòng du học sinh. Dòng cuối in 努力 và 精いっぱい. Tối đó Hine sang phòng 101 giúp Linh đọc lại bản cam kết. Trời nhiều mây, khoảng 20 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 望 (vọng, mong) · 願 (nguyện, mong, xin) · 欲 (dục, muốn) · 求 (cầu, tìm, đòi) · 努 (nỗ, cố gắng) · 精 (tinh, tinh thần, tinh tế) · 優 (ưu, dịu dàng, giỏi)
  • Đọc được: 望む (のぞむ, mong muốn) · お願い (おねがい, lời nhờ) · 欲しい (ほしい, muốn có) · 求める (もとめる, tìm kiếm, yêu cầu) · 努力 (どりょく, nỗ lực) · 精いっぱい (せいいっぱい, hết sức mình) · 優しい (やさしい, hiền, dịu dàng)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Vọng

mong

亡 đi xa, mất + 月 mặt trăng + 王 người đứng trên đất = 望 mong

Bộ thủ

月 (nguyệt, mặt trăng; tháng)

Cách nhớ

亡 (người đã đi xa) + 月 (mặt trăng) + 王 (người đứng trên đất) — người đứng ngóng trăng, mong người đi xa trở về: mong ngóng.

Cầu Hán Việt

"nguyện vọng" (願望), "dục vọng" (欲望), "hy vọng" (希望 — chữ 希 chưa học), "thất vọng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ・モウ
Kun
のぞ(む)
Số nét
11

Lưu ý: 望, 忘 (quên), 亡 (mất) cùng âm On ボウ và cùng có 亡. Nhìn phần còn lại: 望 có 月 + 王, 忘 có 心.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • わたしはかぞくのしあわせをのぞんでいます。

    Tôi mong gia đình mình hạnh phúc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 望 nghĩa là gì?

Nguyện

mong, xin

原 nguồn + 頁 cái đầu = 願 mong, xin

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

原 (nguồn: dòng suối 小 chảy ra từ vách đá 厂) + 頁 (cái đầu) — cúi đầu xin từ tận nguồn lòng: cầu nguyện.

Cầu Hán Việt

"nguyện vọng" (願望), "tâm nguyện" (心願), "tình nguyện" (情願).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ガン
Kun
ねが(う)
Số nét
19

Lưu ý: お願いします (おねがいします) — câu nhờ quen nhất tiếng Nhật — viết bằng chữ này. 願 có 19 nét: viết 原 (10 nét) rồi 頁 (9 nét).

Câu ví dụ

  • だいがくにがんしょをだしました。

    Tôi đã nộp đơn xin vào đại học.

  • みなさん、よろしくおねがいします。

    Mong mọi người giúp đỡ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 願 là gì?

Dục

muốn

谷 thung lũng + 欠 người há miệng = 欲 muốn

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

谷 (thung lũng trống) + 欠 (người há miệng) — há miệng như thung lũng rỗng: thèm muốn.

Cầu Hán Việt

"dục vọng" (欲望), "tham dục", "thất tình lục dục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨク
Kun
ほ(しい)・ほっ(する)
Số nét
11

Lưu ý: 欲しい (ほしい) = muốn có (một vật); muốn làm gì thì dùng ~たい. 食欲 (しょくよく) = sự thèm ăn.

Câu ví dụ

  • あたらしいくつがほしいです。

    Tôi muốn có một đôi giày mới.

  • あつくて、しょくよくがありません。

    Nóng quá, chẳng thấy muốn ăn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 欲 là gì?

Cầu

tìm, đòi

Bộ thủ

水 (thủy, nước)

Cách nhớ

Hình chiếc áo lông thú treo lên, lông xoè hai bên — người xưa phải đi tìm lông thú để may áo: tìm, cầu.

Cầu Hán Việt

"mưu cầu", "cầu cứu" (求救 — chữ 救 chưa học), "yêu cầu" (要求 — chữ 要 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キュウ
Kun
もと(める)
Số nét
7

Lưu ý: 求人 (きゅうじん) = tuyển người (bên thuê đi tìm người). "Cầu" của 求 (tìm) khác "cầu" của 橋 (cây cầu — bài "Cầu, cảng, đảo").

Câu ví dụ

  • えきまえのみせがきゅうじんをだしています。

    Cửa hàng trước ga đang đăng tin tuyển người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 求 là gì?

Nỗ

cố gắng

奴 người hầu + 力 sức = 努 cố gắng

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

奴 (người hầu) + 力 (sức) — người hầu dồn hết sức làm việc: cố gắng.

Cầu Hán Việt

"nỗ lực" (努力) — giống hệt tiếng Việt.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ド
Kun
つと(める)
Số nét
7

Lưu ý: 努 (cố gắng) và 怒 (giận — bài "Giận, sợ, mệt") cùng phần 奴, cùng âm On ド: dưới là 力 (sức) thì cố gắng, dưới là 心 (lòng) thì giận.

Câu ví dụ

  • どりょくは、きっとじぶんにかえってきます。

    Nỗ lực rồi sẽ quay về với chính mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 努 là gì?

Tinh

tinh thần, tinh tế

米 gạo + 青 xanh, trong = 精 tinh thần, tinh tế

Bộ thủ

米 (mễ, gạo)

Cách nhớ

米 (hạt gạo) + 青 (trong xanh) — gạo giã thật kỹ, trắng trong: tinh chất, tinh tế.

Cầu Hán Việt

"tinh tế", "tinh chất", "tinh thần" (精神 — chữ 神 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Số nét
14

Lưu ý: 精いっぱい (せいいっぱい) = "hết sức mình". 精, 情, 青 cùng phần 青: có 忄 (lòng) là 情, có 米 (gạo) là 精.

Câu ví dụ

  • しけんではせいいっぱいがんばります。

    Trong kỳ thi tôi sẽ cố hết sức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 精 là gì?

Ưu

dịu dàng, giỏi

亻 người + 憂 nỗi lo = 優 dịu dàng, giỏi

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (một người) đứng cạnh 憂 (nỗi lo) — người biết đứng bên kẻ đang lo buồn: dịu dàng; người như vậy cũng là người ưu tú.

Cầu Hán Việt

"ưu tiên" (優先), "ưu điểm", "ưu tú" (優秀 — chữ 秀 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユウ
Kun
やさ(しい)・すぐ(れる)
Số nét
17

Lưu ý: 優しい (やさしい, hiền) đọc giống やさしい (dễ, viết 易しい — chữ 易 học sau): khác chữ, khác nghĩa. 女優 (じょゆう) = nữ diễn viên.

Câu ví dụ

  • せんせいはとてもやさしいです。

    Cô giáo rất hiền.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 優 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

のぞむnozomuHán Việt Vọngmong muốn
のぞみnozomiHán Việt Vọngniềm mong ước
おねがいonegaiHán Việt Nguyệnviệc nhờ, lời nhờ
Ví dụ

Mong mọi người giúp đỡ.

がんしょganshoHán Việt Nguyện Thưđơn xin (nhập học, dự thi)
Ví dụ

Tôi đã nộp đơn xin vào đại học.

ほしいhoshiiHán Việt Dụcmuốn có
Ví dụ

Tôi muốn có một đôi giày mới.

しょくよくshokuyokuHán Việt Thực Dụcsự thèm ăn
Ví dụ

Nóng quá, chẳng thấy muốn ăn.

もとめるmotomeruHán Việt Cầutìm kiếm, yêu cầu
きゅうじんkyuujinHán Việt Cầu Nhântuyển người
Ví dụ

Cửa hàng trước ga đang đăng tin tuyển người.

どりょくdoryokuHán Việt Nỗ Lựcnỗ lực
Ví dụ

Nỗ lực rồi sẽ quay về với chính mình.

つとめるtsutomeruHán Việt Nỗcố gắng
せいいっぱいseiippaiHán Việt Tinhhết sức mình
Ví dụ

Trong kỳ thi tôi sẽ cố hết sức.

せいどseidoHán Việt Tinhđộ chính xác
やさしいyasashiiHán Việt Ưuhiền, tốt bụng
Ví dụ

Cô giáo rất hiền.

じょゆうjoyuuHán Việt Ưunữ diễn viên
Nhắc lạiMẫu ~がほしいDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 16

ほしい viết bằng chữ 欲: 新あたらしいかばんが欲ほしいです (Tôi muốn có cái cặp mới).

Nhắc lạiMẫu ~てほしいDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 26

~てほしい (muốn ai đó làm gì) thường viết kana: てつだってほしい (muốn bạn giúp). Khi viết chữ, đó cũng là chữ 欲.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:求人
    tờ dán ở cửa kính cửa hàng tiện lợi: đang tuyển người làm
  • nhãn, thẻ ghi chữ:お願い
    dòng tiêu đề tờ nhắc nhở ở toà nhà ("…のお願い": xin mọi người làm ơn…)

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 6Chuyện của Hine

Bản cam kết học bổng

Chiều thứ Năm, Hine nộp bản cam kết của quỹ học bổng ở phòng du học sinh. Dòng cuối in 努力 và 精いっぱい. Tối đó Hine sang phòng 101 giúp Linh đọc lại bản cam kết. Trời nhiều mây, khoảng 20 độ.

ごがつじゅういちにち、もくようびのごごよじ。そらはくもっていました。ヒネはだいがくの、りゅうがくせいのへやへいきました。しょうがくきんのかみをだすひです。

かみには『はんとしにいっかい、せいせきをだすこと』『もくひょうをかくこと』とあります。いちばんしたには『どりょく』『せいいっぱい』という ことばが ありました。

「せいいっぱいどりょくします……よし」

そのよる、ヒネはリンさんのへやへいきました。かべに、ひまわりのふるいかみがはってあります。『きゅうじん』とおおきくかいてあります。

「あ、ひまわりのきゅうじんのかみだね」

「はい。てんちょうにもらいました。わたしがはじめてじぶんでよんだにほんごのかみです」

「『きゅう』は『もとめる』ですよね。ひとをもとめる、だからきゅうじん」

「そう!リンさん、すごいね。もうじぶんでことばがわかるね」

「おねがいがあります。らいしゅうも、いっしょにべんきょうしてください」

「もちろん。やさしい せんぱいで いられるように、どりょくするね」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Dòng cuối bản cam kết học bổng có hai từ nào?

Câu 2 / 2

Tờ 求人 trên tường phòng Linh là tờ gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

努力 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Ngày nào tôi cũng nỗ lực.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauThân thể — 背 腹 歯 髪 息 吸 眠Hine đi khám răng định kỳ. Tờ khai hỏi: ban đêm có ngủ ngon không, có hút thuốc không…

求もとめよ、さらばあたえられん。

Hãy xin, rồi sẽ được.

Câu trong Kinh Thánh (Phúc âm Mátthêu 7:7), bản dịch tiếng Nhật cổ — viết đủ 求めよ、さらば与えられん (chữ 与 chưa học, viết kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:求人
tờ dán ở cửa kính cửa hàng tiện lợi: đang tuyển người làm