Cảm
cảm thấy
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
心 (tâm, lòng)
Cách nhớ
咸 (tất cả: cái miệng 口 đứng dưới ngọn giáo) đè lên 心 — mọi thứ quanh mình chạm tới lòng: cảm thấy.
Cầu Hán Việt
"cảm động" (感動), "cảm giác" (感覚), "cảm tưởng" (感想).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 感 không có âm Kun thông dụng; động từ là 感じる (かんじる), viết chữ 感 + じる.
