Tập 5· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 6/5, 10 giờ sáng · phòng 101 của Linh· 21 phút

Nghĩ, nhớ, mơ

Bảy chữ việc của đầu óc: cảm thấy, nghĩ, nhớ, quên, mơ. Năm chữ có "lòng" 心 / 忄 — người xưa nghĩ ta cảm và nhớ bằng tim. Học qua từ ghép: 感 + 想 = 感想 (cảm nghĩ), 感 + 情 = 感情 (cảm xúc).

Sáng thứ Bảy. Hai hôm nữa Linh vào ca đầu ở ひまわり, vậy mà đêm qua cô mơ thấy mình quên sạch chữ trên bảng giá. Trời nắng, khoảng 21 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 感 (cảm, cảm thấy) · 情 (tình, tình cảm) · 想 (tưởng, nghĩ, tưởng tượng) · 念 (niệm, ý nghĩ) · 覚 (giác, nhớ, tỉnh) · 忘 (vong, quên) · 夢 (mộng, giấc mơ)
  • Đọc được: 感じる (かんじる, cảm thấy) · 感情 (かんじょう, cảm xúc) · 感想 (かんそう, cảm nghĩ) · 念のため (ねんのため, cho chắc) · 覚える (おぼえる, nhớ, thuộc) · 忘れる (わすれる, quên) · 夢 (ゆめ, giấc mơ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Cảm

cảm thấy

咸 tất cả + 心 lòng = 感 cảm thấy

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

咸 (tất cả: cái miệng 口 đứng dưới ngọn giáo) đè lên 心 — mọi thứ quanh mình chạm tới lòng: cảm thấy.

Cầu Hán Việt

"cảm động" (感動), "cảm giác" (感覚), "cảm tưởng" (感想).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
13

Lưu ý: 感 không có âm Kun thông dụng; động từ là 感じる (かんじる), viết chữ 感 + じる.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんのふゆはとてもさむくかんじます。

    Tôi thấy mùa đông Nhật lạnh lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 感 nghĩa là gì?

Tình

tình cảm

忄 lòng + 青 xanh = 情 tình cảm

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) + 青 (xanh, trong) — tấm lòng trong xanh: tình cảm.

Cầu Hán Việt

"nhiệt tình" (熱情), "ái tình" (愛情), "tâm tình" (心情).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Kun
なさ(け)
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy Hán Việt: 友情 (ゆうじょう) là "tình bạn", không phải "hữu tình"; 感情 (かんじょう) là "cảm xúc", không phải "cảm tình".

Câu ví dụ

  • かのじょはかんじょうがすぐかおにでます。

    Cảm xúc của cô ấy hiện ngay lên mặt.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 情 nghĩa là gì?

Tưởng

nghĩ, tưởng tượng

相 nhìn nhau + 心 lòng = 想 nghĩ, tưởng tượng

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

相 (木 + 目: mắt nhìn cái cây) đè lên 心 — nhìn cây mà lòng nghĩ ngợi: tưởng.

Cầu Hán Việt

"lý tưởng" (理想), "tư tưởng" (思想), "cảm tưởng" (感想).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソウ・ソ
Số nét
13

Lưu ý: 予想 (よそう) là "dự đoán" — tiếng Việt không nói "dự tưởng". Âm ソ hiếm, như あいそ (vẻ niềm nở, viết 愛想).

Câu ví dụ

  • ほんをよんだかんそうをかいてください。

    Hãy viết cảm nghĩ sau khi đọc sách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 想 nghĩa là gì?

Niệm

ý nghĩ

今 bây giờ + 心 lòng = 念 ý nghĩ

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

今 (bây giờ) + 心 (lòng) — điều lòng đang nghĩ tới ngay lúc này: ý nghĩ.

Cầu Hán Việt

"kỷ niệm" (記念 — chữ 記 chưa học), "niệm Phật" (念仏 — chữ 仏 chưa học), "quan niệm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ネン
Số nét
8

Lưu ý: 念のため (ねんのため) = "cho chắc" — dùng rất nhiều ở chỗ làm. ざんねん (tiếc, viết 残念) cũng có chữ 念 — chữ 残 chưa học.

Câu ví dụ

  • ねんのため、もういちどでんわします。

    Cho chắc, tôi gọi lại thêm một lần nữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 念 nghĩa là gì?

Giác

nhớ, tỉnh

⺍ phần đầu (như chữ 学) + 見 nhìn = 覚 nhớ, tỉnh

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

Phần đầu giống phần đầu chữ 学 (học), phần dưới là 見 (nhìn) — học rồi tự nhìn ra: hiểu, nhớ, tỉnh.

Cầu Hán Việt

"cảm giác" (感覚), "giác ngộ" (覚悟 — chữ 悟 chưa học), "tự giác" (自覚 — nhưng tiếng Nhật nghĩa là "tự nhận ra").

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
おぼ(える)・さ(める)
Số nét
12

Lưu ý: 覚える (おぼえる) = nhớ, học thuộc; 目が覚める (めがさめる) = tỉnh giấc. Cùng chữ, hai cách đọc Kun.

Câu ví dụ

  • まいあさろくじにめがさめます。

    Sáng nào tôi cũng tỉnh giấc lúc sáu giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 覚 là gì?

Vong

quên

亡 mất + 心 lòng = 忘 quên

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

亡 (mất) đặt trên 心 (lòng) — điều đã mất khỏi lòng: quên.

Cầu Hán Việt

"vong ân" (忘恩 — chữ 恩 chưa học), "vong niên" (忘年 — 忘年会: tiệc cuối năm).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ボウ
Kun
わす(れる)
Số nét
7

Lưu ý: 忘 (vong, quên) và 亡 (vong, mất — bài "Tuổi và đời người") cùng âm Hán Việt, cùng âm On ボウ; 忘 chỉ là 亡 có thêm 心.

Câu ví dụ

  • でんしゃにかさをわすれました。

    Tôi để quên ô trên tàu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 忘 là gì?

Mộng

giấc mơ

艹 cỏ + 罒 mắt + 冖 tấm chăn + 夕 buổi tối = 夢 giấc mơ

Bộ thủ

夕 (tịch, buổi tối)

Cách nhớ

Đêm (夕) trùm chăn (冖), đôi mắt (罒) nhắm lại mà hình ảnh cứ mọc lên như cỏ (艹): giấc mơ.

Cầu Hán Việt

"mộng mơ", "ác mộng" (悪夢), "mộng tưởng" (夢想).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ム
Kun
ゆめ
Số nét
13

Lưu ý: 夢中 (むちゅう) là "say mê, mải mê", không phải "trong mơ".

Câu ví dụ

  • ゆうべ、おかしなゆめをみました。

    Đêm qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.

  • ゆめはおおきくもとう。

    Hãy ôm một ước mơ thật lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 夢 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かんじるkanjiruHán Việt Cảmcảm thấy
かんそうkansouHán Việt Cảm Tưởngcảm nhận
Ví dụ

Hãy viết cảm nhận.

かんじょうkanjouHán Việt Cảm Tìnhcảm xúc
Ví dụ

Cảm xúc của cô ấy hiện ngay lên mặt.

ゆうじょうyuujouHán Việt Tìnhtình bạn
よそうyosouHán Việt Dự Tưởngdự đoán
ねんのためnennotameHán Việt Niệmcho chắc
Ví dụ

Cho chắc, tôi gọi lại thêm một lần nữa.

ねんいりneniriHán Việt Niệmkỹ lưỡng
おぼえるoboeruHán Việt Giácnhớ, học thuộc
めがさめるmegasameruHán Việt Mục Giáctỉnh giấc
わすれるwasureruHán Việt Vongquên; để quên
わすれものwasuremonoHán Việt Vongđồ bỏ quên
ゆめyumeHán Việt Mộngước mơ; giấc mơ
Ví dụ

Đêm qua tôi mơ một giấc mơ kỳ lạ.

むちゅうmuchuuHán Việt Mộng Trungsay mê
Nhắc lạiThể khả năng 覚えられるDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 1

覚おぼえる → 覚おぼえられる (nhớ được) là thể khả năng của động từ nhóm 2. 覚おぼえられません = không nhớ được.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:忘れ物
    biển quầy giữ đồ bỏ quên ở nhà ga
  • màn hình điện tử:お忘れ物のないように
    dòng chữ chạy trên màn hình tàu, xe buýt khi sắp tới ga

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 5Chuyện của Hine

Giấc mơ trước ca đầu

Sáng thứ Bảy. Hai hôm nữa Linh vào ca đầu ở ひまわり, vậy mà đêm qua cô mơ thấy mình quên sạch chữ trên bảng giá. Trời nắng, khoảng 21 độ.

ごがつむいか、どようびのあさじゅうじ。よくはれた、きもちのいいひです。ヒネはいっかいのリンさんのへやへいきました。

「ゆうべ、おかしなゆめをみました。げつようびからしごとなのに、ねふだのじをぜんぶわすれるゆめです」

「ふふ。その『ゆめ』も、きょうおぼえるじだよ」

「あたらしいかんじをなかなかおぼえられません。すぐわすれてしまいます」

「ひとつずつおぼえないで。たとえば『そう』は、かんそう、りそう、よそう。ことばでおぼえるの」

「かんそう、りそう……ベトナムごとにていますね!」

「でしょう。だから、かんじのことばはベトナムじんにはおぼえやすいの。ねんのため、ノートにもかいておこうね」

リンさんはいちまいのかみに『かんそう りそう よそう』とかいて、じぶんのへやのかべにはりました。リンさんのかべの、さいしょのいちまいです。

「これで、もうゆめのなかでもわすれません!」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Đêm qua Linh mơ thấy gì?

Câu 2 / 2

Tờ giấy đầu tiên của Linh được dán ở đâu?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

忘れる nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Mãi mà không nhớ được chữ Hán mới.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauMong muốn và cố gắng — 望 願 欲 求 努 精 優Hine nộp bản cam kết của quỹ học bổng. Dòng cuối in hai từ: 努力 và 精いっぱい.

念ねんには念ねんを入いれよ。

Cẩn thận rồi lại cẩn thận thêm.

Tục ngữ — viết đủ 念には念を入れよ (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:忘れ物
biển quầy giữ đồ bỏ quên ở nhà ga