Nộ
giận
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
心 (tâm, lòng)
Cách nhớ
奴 (người hầu: 女 + 又 bàn tay) đè lên 心 — người hầu bị sai bảo mãi, trong lòng sôi giận.
Cầu Hán Việt
"thịnh nộ", "phẫn nộ" (憤怒 — chữ 憤 chưa học).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 怒る đọc おこる (nói hằng ngày; cũng là "mắng"); 怒り đọc いかり (cơn giận, văn viết).
