Tập 4· Chuyện của Hine· Thứ Tư 3/5 (ngày Hiến pháp), 3 giờ chiều · phòng 202· 21 phút

Giận, sợ, mệt

Bảy chữ của những lúc khó chịu: giận, sợ, xấu hổ, khó khăn, khổ, mệt. Bốn chữ 怒, 恐, 怖, 恥 đều có "lòng" — 心 nằm dưới hoặc 忄 đứng bên trái. Cẩn thận: 恐怖 đọc Hán Việt là "khủng bố" nhưng nghĩa là nỗi sợ hãi.

Ngày nghỉ Hiến pháp. Linh đã đậu phỏng vấn ở ひまわり nhưng vẫn kể lại hôm thứ Hai: sợ tới mức nói vấp, xấu hổ muốn khóc. Trời nắng, khoảng 22 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 怒 (nộ, giận) · 恐 (khủng, sợ) · 怖 (bố, sợ hãi) · 恥 (sỉ, xấu hổ) · 困 (khốn, khó khăn, rắc rối) · 苦 (khổ, khổ, đắng) · 疲 (bì, mệt)
  • Đọc được: 怒る (おこる, giận) · 恐ろしい (おそろしい, đáng sợ) · 怖い (こわい, sợ) · 恥ずかしい (はずかしい, xấu hổ) · 困る (こまる, khó xử, gặp rắc rối) · 苦しい (くるしい, khổ sở) · 疲れる (つかれる, mệt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nộ

giận

奴 người hầu + 心 lòng = 怒 giận

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

奴 (người hầu: 女 + 又 bàn tay) đè lên 心 — người hầu bị sai bảo mãi, trong lòng sôi giận.

Cầu Hán Việt

"thịnh nộ", "phẫn nộ" (憤怒 — chữ 憤 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ド
Kun
おこ(る)・いか(る)
Số nét
9

Lưu ý: 怒る đọc おこる (nói hằng ngày; cũng là "mắng"); 怒り đọc いかり (cơn giận, văn viết).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • ちちはやくそくをまもらないひとによくおこります。

    Bố tôi hay giận người không giữ lời hứa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 怒 nghĩa là gì?

Khủng

sợ

工 công cụ + 凡 bàn tay cầm + 心 lòng = 恐 sợ

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

工 (công cụ) + 凡 (bàn tay cầm) đè lên 心 — thấy tay ai cầm hung khí, lòng run sợ.

Cầu Hán Việt

"khủng hoảng" (恐慌 — chữ 慌 chưa học), "khủng long" (恐竜 — chữ 竜 chưa học; tiếng Nhật きょうりゅう).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョウ
Kun
おそ(れる)・おそ(ろしい)
Số nét
10

Lưu ý: 恐怖 (きょうふ) là "nỗi sợ hãi", KHÔNG phải "khủng bố" (khủng bố tiếng Nhật là テロ). 恐れ入ります (おそれいります) là câu rất lịch sự: "xin phép, xin lỗi đã làm phiền".

Câu ví dụ

  • あのえいがはとてもおそろしかったです。

    Bộ phim đó đáng sợ lắm.

  • しっぱいをおそれないで、やってみよう。

    Đừng sợ thất bại, cứ thử xem.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 恐 nghĩa là gì?

Bố

sợ hãi

忄 lòng + 布 tấm vải = 怖 sợ hãi

Bộ thủ

忄 (tâm, lòng)

Cách nhớ

忄 (lòng) + 布 (tấm vải) — lòng run lên như tấm vải trước gió: sợ.

Cầu Hán Việt

"khủng bố" (恐怖) — nhưng nghĩa tiếng Nhật là "nỗi sợ hãi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
こわ(い)
Số nét
8

Lưu ý: 怖い (こわい) dùng hằng ngày; 恐ろしい (おそろしい) mạnh và trang trọng hơn. 怖 có "lòng" bên trái (忄), 恐 có "lòng" bên dưới (心).

Câu ví dụ

  • いぬがこわくて、ちかくにいけません。

    Tôi sợ chó nên không dám lại gần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 怖 nghĩa là gì?

Sỉ

xấu hổ

耳 tai + 心 lòng = 恥 xấu hổ

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

耳 (tai) + 心 (lòng) — xấu hổ thì nóng ran cả hai tai.

Cầu Hán Việt

"liêm sỉ" (廉恥 — chữ 廉 chưa học), "sỉ nhục" (恥辱 — chữ 辱 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
は(じる)・は(ずかしい)・はじ
Số nét
10

Lưu ý: 恥ずかしい (はずかしい) là "xấu hổ, ngượng" — cả khi được khen cũng dùng; 恥 (はじ) là "nỗi nhục", nặng hơn.

Câu ví dụ

  • なまえをまちがえて、はずかしかったです。

    Gọi nhầm tên, tôi ngượng chín người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 恥 là gì?

Khốn

khó khăn, rắc rối

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

木 (cái cây) bị nhốt trong khung 囗 — cây không lớn lên được, bí bách: khó khăn. Viết khung trái, khung trên, rồi 木, nét đáy viết sau cùng.

Cầu Hán Việt

"khốn khó" (困苦), "khốn đốn", "khốn cùng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コン
Kun
こま(る)
Số nét
7

Lưu ý: 困る (こまる) = gặp khó, bối rối, không biết làm sao — dùng rất nhiều: 困(こま)ったなあ (Gay quá). 困った人 là người hay gây phiền.

Câu ví dụ

  • こまったことがあったら、いつでもいってね。

    Có chuyện gì khó khăn thì cứ nói chị bất cứ lúc nào nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 困 nghĩa là gì?

Khổ

khổ, đắng

艹 cỏ + 古 cũ = 苦 khổ, đắng

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) + 古 (cũ, lâu) — cỏ để lâu thì đắng: đắng, khổ.

Cầu Hán Việt

"khổ sở", "cực khổ", "khổ qua" (苦瓜 — mướp đắng; chữ 瓜 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ク
Kun
くる(しい)・にが(い)
Số nét
8

Lưu ý: 苦手 (にがて) là "kém, không giỏi, ngại" — không phải "tay khổ". 苦い (にがい) = đắng; 苦しい (くるしい) = khổ sở, ngột ngạt. 苦 (艹 + 古) dễ nhầm với 若 (艹 + 右).

Câu ví dụ

  • わたしはうたがにがてです。

    Tôi hát dở lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 苦 nghĩa là gì?

Bì

mệt

疒 bệnh + 皮 da = 疲 mệt

Bộ thủ

疒 (nạch, bệnh tật)

Cách nhớ

疒 (cái giường người ốm) + 皮 (da) — da dẻ rã rời như người ốm: mệt.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 疲れる và câu お疲れさま).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
つか(れる)
Số nét
10

Lưu ý: 疲, 彼 (bài "Tuổi và đời người") và 皮 cùng phần 皮, cùng âm On ヒ. お疲れさまです là câu chào ở chỗ làm.

Câu ví dụ

  • きょうはとてもつかれました。

    Hôm nay tôi mệt quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 疲 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おこるokoruHán Việt Nộgiận
いかりikariHán Việt Nộcơn giận
おそろしいosoroshiiHán Việt Khủngđáng sợ
おそれるosoreruHán Việt Khủngsợ
こわいkowaiHán Việt Bốsợ
きょうふkyoufuHán Việt Khủng Bốnỗi sợ hãi
はずかしいhazukashiiHán Việt Sỉngượng, xấu hổ
はじhajiHán Việt Sỉnỗi xấu hổ
こまるkomaruHán Việt Khốngặp khó, bối rối
Ví dụ

Khi gặp khó thì tôi hỏi.

こまったひとkomattahitoHán Việt Khốn Nhânngười phiền phức
くるしいkurushiiHán Việt Khổkhổ sở
にがてnigateHán Việt Khổ Thủkém, không giỏi (môn gì), ngại
Ví dụ

Tôi hát dở lắm.

つかれるtsukareruHán Việt Bìmệt
おつかれさまotsukaresamaHán Việt Bìanh chị vất vả rồi
ひとまえhitomaeHán Việt Nhân Tiềntrước mặt người khác
Nhắc lạiNghĩa các từ cảm xúcDạy chính ở: Từ vựng N4 · bài "Vui, buồn, lo"

Nghĩa và cách dùng 怒おこる (giận), 怖こわい (sợ), 恥はずかしい (xấu hổ) đã học ở Từ vựng N4 bài "Vui, buồn, lo". Ở khoá này bạn học mặt chữ: chữ cảm xúc hay có "lòng" 心 / 忄.

Nhắc trướcTừ cảm xúc khó tảDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 16

Có những từ khó dịch sang tiếng Việt, như せつない (day dứt, buồn nghẹn) hay こころぼそい (chơi vơi, lẻ loi) — Từ vựng N3 bài 16 sẽ giải thích kỹ.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:恐れ入りますが
    dòng mở đầu tờ thông báo lịch sự ở cửa hàng, nhà ga
  • biển ga tàu:お困りの方は
    biển cạnh nút gọi nhân viên ở ga, ở máy bán vé

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 4Chuyện của Hine

Buổi phỏng vấn hôm thứ Hai

Ngày nghỉ Hiến pháp. Linh đã đậu phỏng vấn ở ひまわり nhưng vẫn kể lại hôm thứ Hai: sợ tới mức nói vấp, xấu hổ muốn khóc. Trời nắng, khoảng 22 độ.

ごがつみっか、すいようび。がっこうはやすみで、そらはよくはれていました。リンさんがヒネのへやにあそびにきました。

「きいてください。ひまわりのめんせつ、うかりました!」

「おめでとう!よかったね」

「でも、げつようびはほんとうにこわかったです。こえがふるえて、ことばがでなくて……」

「てんちょうのまえでじぶんのじゅうしょをまちがえて、はずかしくて なきそうでした」

「だれでも、はじめはこわいよ。こまったことがあったら、いつでもいってね」

ヒネはあたらしいかみに、ななつのじをかきました。『ど きょう ふ ち こん く ひ』。

「ほら、はじめのよっつのじには、どれも『こころ』があるでしょう。きもちのじなの」

「あ、ほんとうだ。このじはひだりに、ほかのじはしたにありますね」

「きょうはいっぱいはなして、つかれました。でも、もうこわくないです」

「おつかれさま」

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hôm phỏng vấn thứ Hai, Linh thấy thế nào?

Câu 2 / 2

Bốn chữ 怒, 恐, 怖, 恥 giống nhau ở chỗ nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

怖い nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Nói trước đông người thật xấu hổ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNghĩ, nhớ, mơ — 感 情 想 念 覚 忘 夢Thứ Hai tới Linh vào ca đầu. Hai hôm trước, cô mơ thấy mình quên sạch chữ trên bảng giá.

苦くあれば楽らくあり。

Có khổ rồi sẽ có sướng.

Tục ngữ — viết đủ 苦あれば楽あり (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:恐れ入りますが
dòng mở đầu tờ thông báo lịch sự ở cửa hàng, nhà ga