Cấp
cấp, lương
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
糸 (mịch, sợi tơ)
Cách nhớ
糸 (sợi tơ) + 合 (hợp lại) — nối các sợi tơ cho khớp, cho đủ: cấp cho đủ — tiền cấp hằng tháng là lương.
Cầu Hán Việt
"cung cấp" (供給 — chữ 供 chưa học), "cấp phát", "tự cấp tự túc".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 給料 (きゅうりょう) = tiền lương; 時給 (じきゅう) = lương theo giờ; 月給 (げっきゅう) = lương tháng. 給 (bên phải 合) và 絵 (tranh, bài 18 — bên phải 会) cùng bộ 糸, đừng nhầm.
