Tập 22· Chuyện của Hine· Thứ Năm 3/8, 3 giờ chiều · phòng họp nhỏ của công ty du lịch· 21 phút

Buôn bán

Bảy chữ của buôn bán. 経, 組 có 糸 (sợi tơ): 経 là sợi dọc xuyên suốt, 組 là dây bện lại; 格, 構 có 木 (cây, gỗ) — khuôn, khung. Ghép: 経 + 済 = 経済 (kinh tế), 便 + 利 = 便利 (tiện lợi), 合 + 格 = 合格 (đỗ).

Chiều thứ Năm gió nóng, chị Kimura cho Hine dự buổi họp lên tour mới: ghép các điểm tham quan thành gói, so giá rẻ với giá thường, chọn hàng lưu niệm. Tanaka trình bày phần kinh tế của tour. Nắng, gió nóng, khoảng 33 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 商 (thương, buôn bán) · 済 (tế, xong; cứu) · 経 (kinh, trải qua; kinh tế) · 利 (lợi, lợi) · 格 (cách, quy cách, mức) · 構 (cấu, cấu trúc) · 組 (tổ, nhóm, tổ chức)
  • Đọc được: 商品 (しょうひん, hàng hoá) · 済む (すむ, xong) · 経済 (けいざい, kinh tế) · 便利 (べんり, tiện lợi) · 合格 (ごうかく, đỗ) · 構いません (かまいません, không sao) · 番組 (ばんぐみ, chương trình (TV))

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Thương

buôn bán

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Trên là 亠 và hai chấm như mái che quầy hàng, giữa là cái quầy, trong có 口 (miệng) — người đứng sau quầy mở miệng mời chào: buôn bán.

Cầu Hán Việt

"thương mại", "thương nhân" (商人), "thương phẩm" (商品), "thương hiệu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
あきな(う)
Số nét
11

Lưu ý: 商品 (しょうひん) = hàng hoá, sản phẩm bày bán. 商売 (しょうばい) = buôn bán, việc làm ăn. "Thương" (thương yêu) trong tiếng Việt là chữ khác.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このみせには、あたらしいしょうひんがたくさんあります。

    Cửa hàng này có nhiều hàng mới.

  • そふはまちでちいさなしょうばいをしていました。

    Ông tôi từng buôn bán nhỏ trong thị trấn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 商 là gì?

Tế

xong; cứu

氵 nước + 斉 đều nhau (chỉ âm) = 済 xong; cứu

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 斉 (đều nhau) — nước chảy đều, việc trôi chảy tới cuối: xong; đưa nước tới cho người khát: cứu giúp.

Cầu Hán Việt

"kinh tế" (経済), "cứu tế", "tế độ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
す(む)・す(ませる)
Số nét
11

Lưu ý: 済む (すむ) = xong, xong việc; 済ませる (すませる) = làm cho xong. Câu すみません vốn từ chữ này: 済みません = "việc chưa xong" — lòng chưa yên nên xin lỗi. Trên tem, nhãn hay gặp 〜済み (〜ずみ, đã …): 使用済み (đã dùng).

Câu ví dụ

  • きょうのしごとは、はやくすみました。

    Việc hôm nay xong sớm.

  • らいしゅう、にほんのけいざいについてはっぴょうします。

    Tuần sau tôi phát biểu về kinh tế Nhật Bản.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 済 là gì?

Kinh

trải qua; kinh tế

糸 sợi tơ + 圣 sợi căng trên khung cửi = 経 trải qua; kinh tế

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 圣 (sợi căng trên khung cửi) — sợi dọc căng thẳng từ đầu tới cuối tấm vải: xuyên suốt, trải qua.

Cầu Hán Việt

"kinh tế" (経済), "kinh nghiệm" (経験), "kinh độ", "kinh điển".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ・キョウ
Kun
へ(る)
Số nét
11

Lưu ý: Một chữ 経 nằm trong hai từ rất quen: 経済 (けいざい, kinh tế) và 経験 (けいけん, kinh nghiệm). Âm キョウ gặp trong お経 (おきょう, kinh Phật). 経る (へる) = trải qua (văn viết).

Câu ví dụ

  • にほんではたらいたけいけんがありますか。

    Bạn đã từng làm việc ở Nhật chưa?

  • どんなけいけんも、いつかやくにたちます。

    Kinh nghiệm nào rồi cũng có lúc dùng tới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 経 là gì?

Lợi

lợi

禾 cây lúa + 刂 dao = 利 lợi

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 刂 (con dao) — dao sắc gặt lúa nhanh: sắc bén, có lợi.

Cầu Hán Việt

"lợi ích", "tiện lợi" (便利), "phúc lợi", "lợi nhuận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
リ
Kun
き(く)
Số nét
7

Lưu ý: Bẫy âm Hán Việt: 利用 (りよう) tiếng Nhật là "sử dụng" — trung tính, không xấu như "lợi dụng" trong tiếng Việt: 図書館を利用する = dùng thư viện. 便利 (べんり) = tiện lợi; ngược lại là 不便 (ふべん).

Câu ví dụ

  • えきのちかくにすむと、べんりです。

    Sống gần ga thì tiện.

  • だいがくのとしょかんは、まちのひともりようできます。

    Thư viện đại học thì người trong phố cũng dùng được.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 利 nghĩa là gì?

Cách

quy cách, mức

木 gỗ + 各 mỗi = 格 quy cách, mức

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 各 (mỗi — chữ chưa học) — mỗi thanh gỗ đẽo theo một khuôn: quy cách, mức chuẩn.

Cầu Hán Việt

"tư cách", "phong cách", "nhân cách", "quy cách".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク・コウ
Số nét
10

Lưu ý: 合格 (ごうかく) = đỗ — "hợp cách": đạt đúng mức. 格安 (かくやす) = giá rẻ (trên quảng cáo). Bẫy: 資格 (しかく) tiếng Nhật là chứng chỉ, bằng cấp — không phải "tư cách" (phẩm chất).

Câu ví dụ

  • あにはだいがくにごうかくしました。

    Anh trai tôi đã đỗ đại học.

  • なつやすみに、かくやすのチケットでくにへかえります。

    Hè này tôi về nước bằng vé giá rẻ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 格 là gì?

Cấu

cấu trúc

木 gỗ + 冓 thanh gỗ đan chéo (chỉ âm) = 構 cấu trúc

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (gỗ) + 冓 (những thanh gỗ đan chéo nhau) — dựng gỗ đan thành khung nhà: cấu trúc, dựng lên.

Cầu Hán Việt

"cấu trúc", "cơ cấu", "cấu tạo", "hư cấu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
かま(う)・かま(える)
Số nét
14

Lưu ý: 構いません (かまいません) = không sao, không phiền gì — 構 đọc かま. 構える (かまえる) = dựng, mở (cửa hàng): 店を構える. Rất hay gặp けっこう (結構 — "được rồi, đủ rồi"; chữ 結 chưa học).

Câu ví dụ

  • まどをあけてもかまいませんか。

    Tôi mở cửa sổ có được không?

  • ちちはえきまえにちいさなみせをかまえました。

    Bố tôi đã mở một cửa hàng nhỏ trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 構 nghĩa là gì?

Tổ

nhóm, tổ chức

糸 sợi tơ + 且 chồng lên = 組 nhóm, tổ chức

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 且 (chồng lên nhau) — các sợi dây bện chồng lên nhau: tết, ghép lại; người ghép lại thành nhóm.

Cầu Hán Việt

"tổ chức" (組織 — chữ 織 chưa học), "tổ đội", "tổ hợp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソ
Kun
く(む)・くみ
Số nét
11

Lưu ý: 番組 (ばんぐみ) = chương trình tivi, radio — くみ thêm ゛ thành ぐみ. 組む (くむ) = ghép, lập (nhóm, kế hoạch). Ở trường Nhật, lớp cũng gọi là 組: 一年二組 (lớp 1-2).

Câu ví dụ

  • すきなテレビばんぐみはなんですか。

    Chương trình tivi bạn thích là gì?

  • さんにんでチームをくみました。

    Ba người lập thành một đội.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 組 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しょうひんshouhinHán Việt Thương Phẩmsản phẩm, hàng bán
Ví dụ

Cửa hàng này có nhiều hàng mới.

しょうばいshoubaiHán Việt Thương Mạibuôn bán
Ví dụ

Ông tôi từng buôn bán nhỏ trong thị trấn.

すむsumuHán Việt Tếxong (việc)
けいざいkeizaiHán Việt Kinh Tếkinh tế
Ví dụ

Tuần sau tôi phát biểu về kinh tế Nhật Bản.

けいけんkeikenHán Việt Kinh Nghiệmkinh nghiệm, trải nghiệm
Ví dụ

Bạn đã từng làm việc ở Nhật chưa?

べんりbenriHán Việt Tiện Lợitiện lợi
Ví dụ

Sống gần ga thì tiện.

りようriyouHán Việt Lợi Dụngsử dụng
Ví dụ

Thư viện đại học thì người trong phố cũng dùng được.

ごうかくgoukakuHán Việt Hợp Cáchđỗ, đậu
Ví dụ

Anh trai tôi đã đỗ đại học.

かくやすkakuyasuHán Việt Cách Angiá rẻ
Ví dụ

Hè này tôi về nước bằng vé giá rẻ.

かまいませんkamaimasenHán Việt Cấukhông sao đâu
Ví dụ

Tôi mở cửa sổ có được không?

かまえるkamaeruHán Việt Cấudựng, mở (cửa hàng)
ばんぐみbangumiHán Việt Phiên Tổchương trình (TV)
Ví dụ

Chương trình tivi bạn thích là gì?

くむkumuHán Việt Tổghép, lập nhóm
Nhắc trướcTừ về kinh tế quanh taDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 43

けいき (tình hình làm ăn), ゆしゅつ (xuất khẩu) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 43. Bài này chỉ dạy mặt chữ: 経済けいざい (kinh tế), 商品しょうひん (hàng hoá).

Nhắc lại構いません — câu xin phép lịch sựDạy chính ở: Ngữ pháp N5 · tập 20 (~てもいいです)

Xin phép bằng ~てもいいですか đã học ở Ngữ pháp N5 tập 20. Lịch sự hơn là 〜ても構かまいませんか (… có được không ạ?); đáp 構かまいません (không sao đâu). Khoá này chỉ dạy mặt chữ 構: 窓まどを開あけても構かまいませんか。 (Tôi mở cửa sổ có được không?)

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:格安ツアー
    áp phích dán ở cửa hàng du lịch
  • nhãn, thẻ ghi chữ:利用時間
    biển ở cửa phòng tự học, phòng tập: giờ được dùng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:使用済み
    nhãn trên hộp thu gom: đồ đã dùng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 22Chuyện của Hine

Ghép một tour mới

Chiều thứ Năm gió nóng, chị Kimura cho Hine dự buổi họp lên tour mới: ghép các điểm tham quan thành gói, so giá rẻ với giá thường, chọn hàng lưu niệm. Tanaka trình bày phần kinh tế của tour. Nắng, gió nóng, khoảng 33 độ.

はちがつみっか、もくようびのごごさんじ。そとはあついかぜがふいています。かいしゃのちいさなへやで、あたらしいツアーのはなしあいがはじまりました。

「きょうは、みるところをくんで、ひとつのツアーにします。ヒネさんもきいていてね」

「いつものねだんとかくやすのねだん、ふたつつくりましょう。おみやげのしょうひんもいれたいですね」

「ぼくからは、ツアーのけいざいのはなしをします。りょこうにくるひとがふえると、まちのみせにもおかねがはいります。まちにもかいしゃにも、いいツアーにしたいです」

ヒネはノートに『けいざい』とかいて、はっとしました。せんしゅうじぶんでかいた『けいけん』と、おなじじがあります。

「たなかさん、『けいざい』の『けい』は、『けいけん』の『けい』とおなじ?」

「そうだよ。ベトナムごでも、おなじなんでしょう?」

「うん! ベトナムごでも、ふたつともおなじおとではじまるの」

「はなしあいは、これですみました。ヒネさん、しつもんがあれば、いつでもかまいませんよ」

そのよる、ヒネのかべににじゅうにまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine nhận ra chữ 経 có trong hai từ nào?

Câu 2 / 2

Tour mới có mấy mức giá?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

便利 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cửa hàng tiện lợi thì tiện nhưng hơi đắt.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauĐón khách — 客 迎 訪 招 紹 介 頼Thứ Tư tuần sau, Hine theo chị Kimura dẫn đoàn khách Việt Nam đi Asakusa. Cô giơ tấm bảng đón khách ở cổng Kaminarimon.

商あきないは牛うしのよだれ。

Buôn bán phải bền bỉ như dãi bò — chảy dài, không dứt.

Tục ngữ Nhật — viết đủ 商いは牛のよだれ (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:格安ツアー
áp phích dán ở cửa hàng du lịch