Thương
buôn bán
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
Trên là 亠 và hai chấm như mái che quầy hàng, giữa là cái quầy, trong có 口 (miệng) — người đứng sau quầy mở miệng mời chào: buôn bán.
Cầu Hán Việt
"thương mại", "thương nhân" (商人), "thương phẩm" (商品), "thương hiệu".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 商品 (しょうひん) = hàng hoá, sản phẩm bày bán. 商売 (しょうばい) = buôn bán, việc làm ăn. "Thương" (thương yêu) trong tiếng Việt là chữ khác.
