Chức
nghề, chức
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
耳 (nhĩ, tai)
Cách nhớ
耳 (tai) bên trái + 戠 (cái mốc đánh dấu) bên phải — tai nghe, mắt nhìn dấu mà nhớ việc của mình: chức việc, nghề. Nửa phải giống hệt 識 (thức, bài 15) — 識 có 言, 職 có 耳.
Cầu Hán Việt
"chức vụ" (職務), "công chức", "từ chức", "chức nghiệp" (職業 — nghề nghiệp).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 職業 (しょくぎょう) = nghề nghiệp — ô "nghề nghiệp" trên tờ khai. 職場 (しょくば) = nơi làm việc — 場 đọc ば (âm Kun).
