Tập 20· Chuyện của Hine· Thứ Hai 31/7, 8 giờ 40 sáng · văn phòng công ty du lịch ở Shinjuku, tầng 8· 21 phút

Nghề và nhiệm vụ

Bảy chữ ở chỗ làm. Ba chữ có 力 (sức): 勤 (làm việc), 務 (nhiệm vụ), 労 (lao động) — đi làm là bỏ sức ra. 任 có 亻 (người) gánh việc, 責 có 貝 (tiền). Ghép: 責 + 任 = 責任 (trách nhiệm), 事 + 務 + 所 = 事務所 (văn phòng).

Sáng thứ Hai nắng gắt, ngày đầu thực tập ở công ty du lịch tại Shinjuku. Thẻ ra vào ghi 職場 và giờ 勤務; chị Kimura đưa Hine bảng phân việc, còn Tanaka — vào công ty từ tháng Tư — vẫy tay chào từ cuối phòng. Nắng gắt, khoảng 33 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 職 (chức, nghề, chức) · 勤 (cần, làm việc) · 務 (vụ, nhiệm vụ) · 労 (lao, lao động) · 役 (dịch, vai trò) · 任 (nhiệm, giao phó) · 責 (trách, trách nhiệm)
  • Đọc được: 職業 (しょくぎょう, nghề nghiệp) · 勤める (つとめる, làm việc (cho công ty)) · 事務所 (じむしょ, văn phòng) · 苦労 (くろう, vất vả) · 役に立つ (やくにたつ, có ích) · 任せる (まかせる, giao phó) · 責任 (せきにん, trách nhiệm)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chức

nghề, chức

耳 tai + 戠 mốc đánh dấu (chỉ âm) = 職 nghề, chức

Bộ thủ

耳 (nhĩ, tai)

Cách nhớ

耳 (tai) bên trái + 戠 (cái mốc đánh dấu) bên phải — tai nghe, mắt nhìn dấu mà nhớ việc của mình: chức việc, nghề. Nửa phải giống hệt 識 (thức, bài 15) — 識 có 言, 職 có 耳.

Cầu Hán Việt

"chức vụ" (職務), "công chức", "từ chức", "chức nghiệp" (職業 — nghề nghiệp).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショク
Số nét
18

Lưu ý: 職業 (しょくぎょう) = nghề nghiệp — ô "nghề nghiệp" trên tờ khai. 職場 (しょくば) = nơi làm việc — 場 đọc ば (âm Kun).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このかみに、なまえとしょくぎょうをかいてください。

    Hãy ghi tên và nghề nghiệp vào tờ giấy này.

  • しょくばのひとたちは、みんなしんせつです。

    Mọi người ở chỗ làm đều tốt bụng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 職 nghĩa là gì?

Cần

làm việc

堇 đất sét dính (chỉ âm) + 力 sức = 勤 làm việc

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

Bên trái là đất sét dính (phần chỉ âm, 10 nét), bên phải 力 (sức) — lấm bùn đất mà vẫn dốc sức làm: chăm chỉ làm việc.

Cầu Hán Việt

"cần cù", "cần mẫn", "chuyên cần".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キン
Kun
つと(める)
Số nét
12

Lưu ý: 勤める (つとめる) = làm việc cho (công ty, cơ quan): 銀行に勤めています. Cùng đọc つとめる còn có 努める (cố gắng — bài 6) và 務める (đảm nhận vai trò). 通勤 (つうきん) = đi làm (quãng đường nhà → chỗ làm).

Câu ví dụ

  • はははしやくしょにつとめています。

    Mẹ tôi làm việc ở toà thị chính.

  • つうきんにいちじかんかかります。

    Đi làm mất một tiếng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 勤 là gì?

Vụ

nhiệm vụ

矛 cây giáo + 攵 tay cầm que + 力 sức = 務 nhiệm vụ

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

矛 (cây giáo) + 攵 (tay cầm que) + 力 (sức) — cầm giáo, dốc sức làm tròn phận sự: nhiệm vụ.

Cầu Hán Việt

"nhiệm vụ" (任務), "chức vụ" (職務), "công vụ", "nghĩa vụ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ム
Kun
つと(める)
Số nét
11

Lưu ý: 事務 (じむ) = công việc văn phòng, giấy tờ; 事務所 (じむしょ) = văn phòng. 勤務 (きんむ) = làm việc, ca làm (勤務時間 — giờ làm việc). 務める (つとめる) = đảm nhận một vai trò.

Câu ví dụ

  • かいしゃのじむしょははちかいです。

    Văn phòng công ty ở tầng tám.

  • きょうのきんむは、くじからごじはんまでです。

    Ca làm hôm nay từ chín giờ tới năm rưỡi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 務 nghĩa là gì?

Lao

lao động

⺍ ánh lửa + 冖 mái che + 力 sức = 労 lao động

Bộ thủ

力 (lực, sức)

Cách nhớ

⺍ (ánh lửa) + 冖 (mái che) + 力 (sức) — dưới mái nhà đã thắp đèn mà vẫn còn dốc sức: lao lực, vất vả.

Cầu Hán Việt

"lao động" (労働), "lao lực", "công lao".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロウ
Số nét
7

Lưu ý: 苦労 (くろう) = vất vả, khó nhọc (苦労しました — tôi đã vất vả). Phần trên ⺍ + 冖 giống phần trên chữ 学 (học) — đừng viết thành 艹.

Câu ví dụ

  • にほんにきたばかりのときは、とてもくろうしました。

    Hồi mới sang Nhật, tôi vất vả lắm.

  • このかいしゃはろうどうじかんがながすぎます。

    Công ty này giờ làm việc dài quá.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 労 là gì?

Dịch

vai trò

彳 bước chân + 殳 tay cầm gậy = 役 vai trò

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) + 殳 (tay cầm gậy) — người cầm gậy đi tuần: làm phận sự, giữ một vai.

Cầu Hán Việt

"lao dịch", "binh dịch", "dịch vụ" (tiếng Nhật 役務 — えきむ, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヤク・エキ
Số nét
7

Lưu ý: 役 (やく) = vai, vai trò (vai diễn cũng là 役). 役に立つ (やくにたつ) = có ích. 市役所 (しやくしょ) = toà thị chính. "Dịch vụ" hằng ngày tiếng Nhật là サービス.

Câu ví dụ

  • がいこくごはしごとでやくにたちます。

    Ngoại ngữ có ích trong công việc.

  • しやくしょはえきのまえにあります。

    Toà thị chính ở trước ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 役 nghĩa là gì?

Nhiệm

giao phó

亻 người + 壬 đòn gánh = 任 giao phó

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 壬 (cái đòn gánh có hàng ở giữa) — người gánh việc trên vai: đảm nhận, được giao phó.

Cầu Hán Việt

"nhiệm vụ" (任務), "trách nhiệm" (責任), "bổ nhiệm", "chủ nhiệm" (主任).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニン
Kun
まか(せる)
Số nét
6

Lưu ý: 任せる (まかせる) = giao phó; 任せてください = cứ để tôi lo. Bên phải là 壬: nét trên là nét phẩy, nét ngang giữa ngắn — khác chữ 主 (chủ).

Câu ví dụ

  • このしごとはたなかさんにまかせます。

    Việc này tôi giao cho anh Tanaka.

  • ばんごはんは、ぼくにまかせてください。

    Bữa tối cứ để tôi lo.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 任 nghĩa là gì?

Trách

trách nhiệm

龶 gai nhọn + 貝 vỏ sò, tiền = 責 trách nhiệm

Bộ thủ

貝 (bối, vỏ sò; tiền xưa)

Cách nhớ

龶 (cái gai nhọn) ở trên + 貝 (tiền, vỏ sò) ở dưới — đòi nợ tiền gắt như gai đâm: đòi hỏi, trách; việc mình phải gánh: trách nhiệm.

Cầu Hán Việt

"trách nhiệm" (責任), "khiển trách", "trách mắng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Kun
せ(める)
Số nét
11

Lưu ý: 責任 (せきにん): 責 đọc せき giống 席 (chỗ ngồi, bài 14) — cùng âm, khác chữ. 責任者 (せきにんしゃ) = người phụ trách. 責める (せめる) = trách móc.

Câu ví dụ

  • じぶんのしごとにはせきにんをもちましょう。

    Hãy có trách nhiệm với công việc của mình.

  • まちがえたともだちをせめないでください。

    Đừng trách người bạn đã làm sai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 責 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しょくぎょうshokugyouHán Việt Chức Nghiệpnghề nghiệp
Ví dụ

Hãy ghi tên và nghề nghiệp vào tờ giấy này.

しょくばshokubaHán Việt Chức Trườngnơi làm việc
Ví dụ

Mọi người ở chỗ làm đều tốt bụng.

つとめるtsutomeruHán Việt Cầnlàm việc (ở công ty, cơ quan)
つうきんtsuukinHán Việt Thông Cầnđi làm (hằng ngày)
Ví dụ

Đi làm mất một tiếng.

じむしょjimushoHán Việt Sự Vụ Sởvăn phòng
Ví dụ

Văn phòng công ty ở tầng tám.

きんむkinmuHán Việt Cần Vụlàm việc (theo giờ, ca)
Ví dụ

Ca làm hôm nay từ chín giờ tới năm rưỡi.

くろうkurouHán Việt Khổ Laovất vả
Ví dụ

Hồi mới sang Nhật, tôi vất vả lắm.

ろうどうroudouHán Việt Lao Độnglao động
Ví dụ

Công ty này giờ làm việc dài quá.

やくにたつyakunitatsuHán Việt Dịch Lậpcó ích
しやくしょshiyakushoHán Việt Thị Dịch Sởtoà thị chính
Ví dụ

Mẹ tôi làm việc ở toà thị chính.

まかせるmakaseruHán Việt Nhiệmgiao phó, để cho làm
せきにんsekininHán Việt Trách Nhiệmtrách nhiệm
Ví dụ

Hãy có trách nhiệm với công việc của mình.

せめるsemeruHán Việt Tráchtrách, đổ lỗi
Nhắc lạiTừ về vào công ty, phòng banDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 6

にゅうしゃ (vào công ty), ぶしょ (phòng ban) và cách dùng học ở Từ vựng N3 bài 6. Bài này dạy mặt chữ: 職場しょくば (nơi làm việc), 事務所じむしょ (văn phòng), 勤務きんむ (ca làm).

Nhắc lại勤める, 努める, 務める cùng đọc つとめるDạy chính ở: Kanji N3 · bài 6 "Mong muốn và cố gắng" (努)

銀行ぎんこうに勤つとめる (làm việc cho ngân hàng) · 努つとめる (cố gắng — chữ 努 học ở bài 6) · 課長かちょうの役やくを務つとめる (đảm nhận vai trưởng ban). Chữ có 力 hết, nhìn phần còn lại: 勤 có đất, 努 có 奴, 務 có cây giáo 矛.

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:事務所
    biển nhỏ trên cửa văn phòng ở toà nhà, ở trường
  • biển đường:市役所
    biển chỉ đường màu xanh: lối tới toà thị chính
  • nhãn, thẻ ghi chữ:勤務中
    thẻ đeo, biển ở quầy: đang trong giờ làm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 20Chuyện của Hine

Ngày đầu thực tập

Sáng thứ Hai nắng gắt, ngày đầu thực tập ở công ty du lịch tại Shinjuku. Thẻ ra vào ghi 職場 và giờ 勤務; chị Kimura đưa Hine bảng phân việc, còn Tanaka — vào công ty từ tháng Tư — vẫy tay chào từ cuối phòng. Nắng gắt, khoảng 33 độ.

しちがつさんじゅういちにち、げつようびのあさはちじよんじゅっぷん。そとはもうさんじゅうさんどです。しんじゅくにあるりょこうがいしゃのはちかいで、きょうからヒネのインターンがはじまります。

いりぐちで、ヒネはカードをもらいました。『しょくばカード インターン』『きんむ くじ〜ごじはん』。

じむしょのなかでは、しがつにこのかいしゃにはいったたなかさんが、ちいさくてをふってくれました。

「ヒネさん、おはようございます。きむらです。インターンのあいだ、よろしくおねがいします」

「おはようございます。ヒネです。よろしくおねがいします」

「これがしごとのひょうです。ヒネさんのやくは、ベトナムごのメールをにほんごにすることです」

「わたしがまかせたしごとは、おわりまでせきにんをもってね。わからないところは、すぐにきいてください」

「はい。やくにたてるように、がんばります」

そのひ、ヒネはくろうしながら、メールをみっつにほんごにしました。よる、へやにかえると、にじゅうまいめのかみをかべにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Việc chị Kimura giao cho Hine là gì?

Câu 2 / 2

Ai vẫy tay chào Hine trong văn phòng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

職場 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLương, giàu, nghèo — 給 収 財 資 値 富 貧Thứ Ba, giờ nghỉ trưa, chị Kimura nhờ Hine làm tài liệu so giá ba tour. Tối về, Hine gọi cho Linh kể chuyện lương.

好すきこそ物ものの上手じょうずなれ。

Có thích mới làm giỏi được.

Tục ngữ Nhật — viết đủ 好きこそ物の上手なれ (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:事務所
biển nhỏ trên cửa văn phòng ở toà nhà, ở trường