Chính
chính trị
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
攵 (phộc, đánh nhẹ)
Cách nhớ
正 (đúng, ngay) bên trái + 攵 (bàn tay cầm roi) bên phải — cầm roi uốn cho ngay ngắn: cai quản việc nước cho đúng là chính trị.
Cầu Hán Việt
"chính trị" (政治), "hành chính" (行政), "tài chính" (財政), "chính quyền" (政権).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Cùng âm Hán Việt "chính" với 正 (đúng) và cùng đọc セイ — 政 chỉ thêm 攵 bên phải. 政 cũng đọc セイ như 制 (chế, bài này): 政治 (せいじ) — 制度 (せいど).
