Tập 26· Chuyện của Hine· Thứ Tư 6/9, 2 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Chính trị

Bảy chữ trên trang chính trị của báo. 議 có 言 (lời): bàn bạc bằng lời; 選 có 辶 (bước đi): đi một lượt mà chọn; 官 có 宀 (mái nhà): người làm việc dưới mái công đường. Ghép: 政 + 治 = 政治 (chính trị), 会 + 議 = 会議 (cuộc họp).

Chiều thứ Tư đầu tháng Chín, nắng vẫn còn nóng tới 30 độ. Cô giáo phát cho lớp một trang báo luyện đọc về chế độ học bổng mới cho du học sinh, được bàn trong cuộc họp của các nghị sĩ. Hine đọc chậm từng chữ, tới 権利 thì dừng lại. Nắng, còn nóng, khoảng 30 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 政 (chính, chính trị) · 治 (trị, cai trị; chữa) · 議 (nghị, bàn bạc) · 選 (tuyển, chọn) · 権 (quyền, quyền) · 官 (quan, quan chức) · 制 (chế, chế độ)
  • Đọc được: 政治 (せいじ, chính trị) · 政治 (せいじ, chính trị) · 会議 (かいぎ, cuộc họp) · 選ぶ (えらぶ, chọn) · 権利 (けんり, quyền lợi) · 長官 (ちょうかん, người đứng đầu cơ quan) · 制度 (せいど, chế độ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Chính

chính trị

正 đúng, ngay (chỉ âm) + 攵 tay cầm roi = 政 chính trị

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

正 (đúng, ngay) bên trái + 攵 (bàn tay cầm roi) bên phải — cầm roi uốn cho ngay ngắn: cai quản việc nước cho đúng là chính trị.

Cầu Hán Việt

"chính trị" (政治), "hành chính" (行政), "tài chính" (財政), "chính quyền" (政権).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ショウ
Kun
まつりごと
Số nét
9

Lưu ý: Cùng âm Hán Việt "chính" với 正 (đúng) và cùng đọc セイ — 政 chỉ thêm 攵 bên phải. 政 cũng đọc セイ như 制 (chế, bài này): 政治 (せいじ) — 制度 (せいど).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんのせいじについてべんきょうしています。

    Tôi đang tìm hiểu về chính trị Nhật Bản.

  • あにはしやくしょでぎょうせいのしごとをしています。

    Anh trai tôi làm công việc hành chính ở toà thị chính.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 政 nghĩa là gì?

Trị

cai trị; chữa (khỏi)

氵 nước + 台 cái bệ (chỉ âm) = 治 cai trị; chữa (khỏi)

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 台 (cái bệ, cái đài) — đắp bệ, be bờ cho nước khỏi tràn: trị thuỷ; trị được nước thì trị được dân, trị được cả bệnh.

Cầu Hán Việt

"chính trị" (政治), "tự trị" (自治), "trị an" (治安), "điều trị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ・チ
Kun
おさ(める)・なお(る)・なお(す)
Số nét
8

Lưu ý: 治る (なおる) = khỏi bệnh. Cùng đọc なおる còn một chữ khác chỉ "đồ hỏng được sửa" — chữ đó học ở bài 50, giờ chỉ cần nhớ: bệnh khỏi viết 治る. Trong 政治 chữ 治 đọc じ, trong 治安 (ちあん) đọc ち.

Câu ví dụ

  • くすりをのんだら、かぜがすぐなおりました。

    Uống thuốc xong, cảm khỏi ngay.

  • このまちはちあんがよくて、よるもあんしんです。

    Thị trấn này an ninh tốt, đêm cũng yên tâm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 治 nghĩa là gì?

Nghị

bàn bạc

言 lời + 義 lẽ phải (chỉ âm) = 議 bàn bạc

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 義 (lẽ phải) — đem lời ra bàn cho tới lẽ phải: nghị luận, hội nghị.

Cầu Hán Việt

"hội nghị" (会議), "nghị sĩ" (議員), "nghị luận" (議論), "kháng nghị".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ギ
Số nét
20

Lưu ý: 会議 (かいぎ) ở Nhật là mọi cuộc họp, kể cả họp mười phút ở công ty — không chỉ "hội nghị" lớn như tiếng Việt. Chữ 20 nét, nhiều nét nhất bài: viết 言 (7 nét) trước rồi mới tới 義.

Câu ví dụ

  • かいぎはさんじからです。

    Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

  • ぎいんのはなしをテレビでききました。

    Tôi đã nghe nghị sĩ phát biểu trên tivi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 議 là gì?

Tuyển

chọn

巽 bày ra để xem + 辶 bước đi = 選 chọn

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

Phần trên là hai người quỳ trên một cái bệ (bày ra để xem), dưới là 辶 (bước đi) — đi qua một lượt, xem từng người rồi chọn: tuyển chọn.

Cầu Hán Việt

"tuyển chọn", "tuyển thủ" (選手), "đắc cử" (当選 — chữ 当 chưa học), "tuyển cử".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セン
Kun
えら(ぶ)
Số nét
15

Lưu ý: 選手 (せんしゅ) = vận động viên — đúng nghĩa "tuyển thủ". 選ぶ (えらぶ) = chọn (một trong nhiều thứ). Viết phần trên (12 nét) trước, 辶 viết sau cùng.

Câu ví dụ

  • すきなものをひとつえらんでください。

    Hãy chọn một thứ mình thích.

  • あのせんしゅはあしがとてもはやいです。

    Vận động viên đó chạy rất nhanh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 選 là gì?

Quyền

quyền

木 cây + 雚 chim đậu (giản lược, chỉ âm) = 権 quyền

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

木 (cây) + phần bên phải (con chim đậu, phần chỉ âm) — cây làm quả cân của cái cân: ai cầm cán cân là người nắm quyền.

Cầu Hán Việt

"quyền lợi" (権利), "nhân quyền" (人権), "chính quyền" (政権), "quyền lực" (権力).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン・ゴン
Số nét
15

Lưu ý: 権利 (けんり) = quyền lợi — chữ 利 đã học trong 便利 (tiện lợi). 権 thường đọc けん; ゴン chỉ gặp ở vài từ hiếm.

Câu ví dụ

  • りゅうがくせいにもおなじけんりがあります。

    Du học sinh cũng có quyền lợi như nhau.

  • じゅぎょうでせかいのじんけんについてはなしあいました。

    Trong giờ học, chúng tôi đã thảo luận về nhân quyền trên thế giới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 権 nghĩa là gì?

Quan

quan chức

宀 mái nhà + 㠯 thềm cao = 官 quan chức

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) trên, dưới là hai gò đất chồng nhau như bậc thềm cao — toà nhà lớn có thềm cao: nơi quan làm việc.

Cầu Hán Việt

"quan chức", "sĩ quan" (士官 — chữ 士 chưa học), "quan liêu", "ngoại giao quan" (外交官 — chữ 交 học ở bài 29).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Số nét
8

Lưu ý: 官 hay đứng cuối từ chỉ người làm việc cho nhà nước: 長官 (người đứng đầu cơ quan), 教官 (giáo viên huấn luyện), bài sau gặp 警察官 (cảnh sát viên). Đừng nhầm với 館 (quán) trong 図書館 — 館 có thêm 食 bên trái.

Câu ví dụ

  • ちょうかんがかいぎのあとではなしをしました。

    Người đứng đầu cơ quan đã phát biểu sau cuộc họp.

  • じどうしゃがっこうのきょうかんは、とてもていねいにおしえてくれました。

    Thầy dạy lái xe ở trường lái chỉ cho tôi rất tận tình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 官 là gì?

Chế

chế độ

𠂉 cây nhiều cành + 刂 dao = 制 chế độ

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

Bên trái là cái cây nhiều cành, bên phải 刂 (con dao) — cầm dao tỉa cành cho gọn theo khuôn: đặt ra khuôn phép, chế độ.

Cầu Hán Việt

"chế độ" (制度), "thể chế" (体制), "khống chế", "hạn chế".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ
Số nét
8

Lưu ý: 制服 (せいふく) = đồng phục — "phục" theo "chế" độ. 制 và 政 cùng đọc セイ: chế độ là 制度, chính trị là 政治.

Câu ví dụ

  • にほんのこうこうにはせいふくがあります。

    Trường cấp ba ở Nhật có đồng phục.

  • あたらしいせいどはらいねんのしがつからはじまります。

    Chế độ mới bắt đầu từ tháng Tư năm sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 制 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

せいじseijiHán Việt Chính Trịchính trị
Ví dụ

Tôi đang tìm hiểu về chính trị Nhật Bản.

ぎょうせいgyouseiHán Việt Hành Chínhhành chính
Ví dụ

Anh trai tôi làm công việc hành chính ở toà thị chính.

なおるnaoruHán Việt Trịkhỏi (bệnh, vết thương)
ちあんchianHán Việt Trị Anan ninh, trật tự
Ví dụ

Thị trấn này an ninh tốt, đêm cũng yên tâm.

かいぎkaigiHán Việt Hội Nghịcuộc họp
Ví dụ

Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

ぎいんgiinHán Việt Nghị Viênnghị sĩ
Ví dụ

Tôi đã nghe nghị sĩ phát biểu trên tivi.

えらぶerabuHán Việt Tuyểnchọn
Ví dụ

Chọn màu mình thích.

せんしゅsenshuHán Việt Tuyển Thủvận động viên, cầu thủ
Ví dụ

Vận động viên đó chạy rất nhanh.

けんりkenriHán Việt Quyền Lợiquyền lợi
Ví dụ

Du học sinh cũng có quyền lợi như nhau.

じんけんjinkenHán Việt Nhân Quyềnnhân quyền
Ví dụ

Trong giờ học, chúng tôi đã thảo luận về nhân quyền trên thế giới.

ちょうかんchoukanHán Việt Trường Quanngười đứng đầu cơ quan
Ví dụ

Người đứng đầu cơ quan đã phát biểu sau cuộc họp.

きょうかんkyoukanHán Việt Giáo Quangiáo viên huấn luyện
Ví dụ

Thầy dạy lái xe ở trường lái chỉ cho tôi rất tận tình.

せいどseidoHán Việt Chế Độchế độ
Ví dụ

Chế độ mới bắt đầu từ tháng Tư năm sau.

せいふくseifukuHán Việt Chế Phụcđồng phục
Ví dụ

Trường cấp ba ở Nhật có đồng phục.

Nhắc lạiTừ về báo và tin tứcDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 42

Từ vựng N3 bài 42 đã dạy nghĩa và cách dùng các từ về báo, tin tức. Bài này chỉ dạy mặt chữ thường gặp trên trang chính trị: 政治せいじ (chính trị), 会議かいぎ (cuộc họp), 制度せいど (chế độ).

Nhắc trướcCách đọc tiêu đề báoDạy chính ở: Luyện đọc hiểu N3 · Đọc tiêu đề báo

Tiêu đề báo hay lược trợ từ, kết thúc bằng danh từ: 『新あたらしい制度せいど、会議かいぎで話はなし合あい』 (Chế độ mới được bàn tại cuộc họp). Cách đọc tiêu đề sẽ học ở Luyện đọc hiểu N3, bài "Đọc tiêu đề báo".

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:会議室
    biển trên cửa phòng họp ở công ty, ở trường
  • biển ga tàu:国会議事堂前
    tên ga tàu điện ngầm trước toà nhà Quốc hội ở Tokyo

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 26Chuyện của Hine

Trang báo luyện đọc

Chiều thứ Tư đầu tháng Chín, nắng vẫn còn nóng tới 30 độ. Cô giáo phát cho lớp một trang báo luyện đọc về chế độ học bổng mới cho du học sinh, được bàn trong cuộc họp của các nghị sĩ. Hine đọc chậm từng chữ, tới 権利 thì dừng lại. Nắng, còn nóng, khoảng 30 độ.

くがつむいか、すいようびのごごにじ。そとはさんじゅうどで、まだあついです。

「しけんには、しんぶんのみだしのようなみじかいぶんがよくでます。きょうは、れんしゅうのしんぶんをよんでみましょう」

せんせいがくばったかみには、おおきなじでこうかいてありました。『りゅうがくせいのあたらしいせいど ぎいんがかいぎではなしあい』

「りゅうがくせいの、あたらしい……せいど。せんせい、せいどはルールのことですか」

「そう、くにやがっこうのしくみのことです。りゅうがくせいが もらう しょうがくきんのせいどですね」

「ぎいんがかいぎではなしあう……。あ、したにもういちぎょうあります。『りゅうがくせいにもおなじけんりを』。このじは?」

「けんりです。みぎのじ、どこかでみませんでしたか」

「あっ、べんりの『り』です! しちがつにかべにはりました」

「そのとおり。しっているじからかんがえれば、しんぶんもこわくありませんよ」

そのよる、ヒネはかべににじゅうろくまいめのかみをはりました。いちばんうえには、おおきく『せいじ』とかきました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Trang báo luyện đọc nói về chuyện gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Hine đoán được chữ り trong 権利?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

政治 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLuật và cảnh sát — 法 規 警 察 犯 罪 捕Thứ Bảy, Linh nhặt được một chiếc ví trước ga わかばだい. Hai chị em mang tới đồn cảnh sát, và trên tường có một tấm áp phích Linh nhìn mãi không thôi.

一ひとつずつ選えらんで、一歩いっぽずつ進すすもう。

Chọn từng việc một, tiến từng bước một.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:会議室
biển trên cửa phòng họp ở công ty, ở trường