Tập 27· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 9/9, 3 giờ chiều · đồn cảnh sát (交番) trước ga わかばだい· 21 phút

Luật và cảnh sát

Bảy chữ trên biển đồn cảnh sát và áp phích ngoài phố. 警 có 言 (lời): lời nhắc phải dè chừng; 犯 có 犭 (con chó): lao vào xâm phạm; 捕 có 扌 (tay): chụp lấy mà bắt. Ghép: 警 + 察 = 警察 (cảnh sát), 犯 + 罪 = 犯罪 (tội phạm).

Chiều thứ Bảy nắng gắt, khoảng 29 độ. Linh nhặt được một chiếc ví rơi trước ga わかばだい; Hine dẫn em mang tới đồn cảnh sát. Viên cảnh sát đưa tờ khai đồ nhặt được và giải thích quy định: người nhặt có thể nhận một khoản cảm ơn. Trên tường dán áp phích phòng chống tội phạm. Nắng, khoảng 29 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 法 (pháp, luật) · 規 (quy, quy tắc) · 警 (cảnh, cảnh giác) · 察 (sát, xem xét) · 犯 (phạm, phạm) · 罪 (tội, tội) · 捕 (bộ, bắt)
  • Đọc được: 方法 (ほうほう, phương pháp) · 規定 (きてい, quy định) · 警察 (けいさつ, cảnh sát) · 警察 (けいさつ, cảnh sát) · 犯人 (はんにん, thủ phạm) · 犯罪 (はんざい, tội phạm) · 捕まえる (つかまえる, bắt)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Pháp

luật

氵 nước + 去 đi = 法 luật

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 去 (đi) — nước chỉ chảy một chiều, ai cũng phải theo: phép tắc, luật pháp.

Cầu Hán Việt

"phương pháp" (方法), "văn pháp" (文法 — ngữ pháp), "hợp pháp", "pháp luật".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ・ハッ
Số nét
8

Lưu ý: 方法 (ほうほう) = cách làm, phương pháp. 文法 (ぶんぽう) = ngữ pháp: ほう đổi thành ぽう sau ん. Âm ハッ chỉ gặp ở vài từ cổ, ít dùng.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このぶんぽうのつかいかたをおしえてください。

    Hãy chỉ cho tôi cách dùng mẫu ngữ pháp này.

  • もっといいほうほうをいっしょにかんがえましょう。

    Cùng nghĩ một cách tốt hơn nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 法 nghĩa là gì?

Quy

quy tắc

夫 người đàn ông + 見 nhìn = 規 quy tắc

Bộ thủ

見 (kiến, nhìn thấy)

Cách nhớ

夫 (người đàn ông trưởng thành) + 見 (nhìn) — người lớn cầm thước, nhìn đo cho đúng: khuôn thước, quy tắc.

Cầu Hán Việt

"quy định" (規定), "quy tắc", "quy mô", "chính quy".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Số nét
11

Lưu ý: 規定 (きてい) = quy định (viết thành văn bản). 新規 (しんき) = mới (lần đầu đăng ký) — hay gặp trên nút màn hình ứng dụng, máy ATM. Phần 見 bên phải giống trong 親 (thân).

Câu ví dụ

  • かいしゃのきていで、やすみはいちねんにとおかです。

    Theo quy định của công ty, mỗi năm được nghỉ mười ngày.

  • しんきのおきゃくさんに、みせのカードをつくりました。

    Tôi đã làm thẻ cửa hàng cho khách mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 規 nghĩa là gì?

Cảnh

cảnh giác

敬 kính, cẩn trọng (chỉ âm) + 言 lời = 警 cảnh giác

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

敬 (kính — cúi mình cẩn trọng) ở trên + 言 (lời) ở dưới — lời nhắc phải cẩn trọng, dè chừng: cảnh báo, cảnh giác.

Cầu Hán Việt

"cảnh sát" (警察), "cảnh báo" (警報), "cảnh cáo" (警告), "cảnh giác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Số nét
19

Lưu ý: Ở bài 31 còn hai chữ cùng Hán Việt "cảnh": cảnh trong phong cảnh và cảnh trong biên cảnh — mặt chữ khác hẳn. Chữ 警 luôn có 言 ở dưới: cảnh báo bằng lời. 警報 (けいほう) = cảnh báo (thiên tai) trên tivi.

Câu ví dụ

  • こまったときはけいさつにでんわしてください。

    Khi gặp chuyện khó khăn hãy gọi cảnh sát.

  • たいふうがちかづいて、おおあめのけいほうがでました。

    Bão đến gần, đã có cảnh báo mưa lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 警 là gì?

Sát

xem xét

宀 mái nhà + 祭 lễ cúng (chỉ âm) = 察 xem xét

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 祭 (lễ cúng) — làm lễ trong nhà phải xem xét kỹ từng thứ bày lên: quan sát, khảo sát.

Cầu Hán Việt

"cảnh sát" (警察), "quan sát", "khảo sát", "giám sát".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サツ
Số nét
14

Lưu ý: Ở trình độ N3 chữ 察 gần như chỉ gặp trong 警察 (けいさつ). Phần dưới là 祭 (lễ hội) — thêm 宀 lên đầu là thành 察.

Câu ví dụ

  • けいさつかんがみちをていねいにおしえてくれました。

    Cảnh sát viên đã chỉ đường cho tôi rất tận tình.

  • えきまえのこうばんには、いつもけいさつかんがいます。

    Đồn cảnh sát trước ga lúc nào cũng có cảnh sát viên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 察 nghĩa là gì?

Phạm

phạm

犭 con chó + 㔾 người quỳ (chỉ âm) = 犯 phạm

Bộ thủ

犭 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

犭 (con chó) bên trái + 㔾 (người quỳ) bên phải — chó lao vào người đang quỳ: xâm phạm, phạm tội.

Cầu Hán Việt

"phạm tội" (犯罪), "tội phạm", "xâm phạm", "vi phạm".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン
Kun
おか(す)
Số nét
5

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 犯人 (はんにん) tiếng Nhật là **thủ phạm** — người gây ra vụ việc (dù chưa bị bắt), không phải "phạm nhân" đang ngồi tù như tiếng Việt. 罪を犯す (つみをおかす) = phạm tội.

Câu ví dụ

  • はんにんはくるまでまちをでたそうです。

    Nghe nói thủ phạm đã lái xe ra khỏi thị trấn.

  • よるのみちでは、はんざいにきをつけてください。

    Đi đường ban đêm hãy cẩn thận với tội phạm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 犯 nghĩa là gì?

Tội

tội

罒 cái lưới + 非 sai trái = 罪 tội

Bộ thủ

罒 (võng, lưới)

Cách nhớ

罒 (cái lưới) ở trên + phần dưới nghĩa là "sai trái" — làm điều sai trái thì sa lưới: có tội.

Cầu Hán Việt

"tội phạm" (犯罪), "vô tội" (無罪 — chữ 無 chưa học), "có tội" (有罪), "tội lỗi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザイ
Kun
つみ
Số nét
13

Lưu ý: Đứng một mình đọc つみ: 罪 (tội). Trong từ ghép đọc ざい: 犯罪 (はんざい). Phần dưới (chữ "phi" — sai trái) sẽ học ở bài 36.

Câu ví dụ

  • はんざいのないまちを、みんなでつくりましょう。

    Cùng nhau xây dựng một thị trấn không có tội phạm.

  • ひとのものをだまってつかうのもつみです。

    Lẳng lặng dùng đồ của người khác cũng là có tội.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 罪 là gì?

Bộ

bắt

扌 tay + 甫 phần chỉ âm = 捕 bắt

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (tay) + 甫 (phần chỉ âm "ho") — đưa tay chụp lấy: bắt.

Cầu Hán Việt

"đãi bộ" (bắt giữ), "bộ khoái" (lính bắt cướp thời xưa).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホ
Kun
と(らえる)・つか(まえる)・つか(まる)
Số nét
10

Lưu ý: 捕まえる (つかまえる) = (ai đó) bắt được; 捕まる (つかまる) = bị bắt. Cặp này giống 決める / 決まる (bài 25): đuôi える là mình làm, đuôi まる là việc tự xảy ra. Âm Hán Việt "bộ" ít gặp trong tiếng Việt hằng ngày — nhớ bằng nghĩa "bắt".

Câu ví dụ

  • けいさつははんにんをつかまえました。

    Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.

  • おとうとはかわでさかなをさんびきつかまえました。

    Em trai tôi bắt được ba con cá ở sông.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 捕 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

ほうほうhouhouHán Việt Phương Phápphương pháp, cách
Ví dụ

Cùng nghĩ một cách tốt hơn nhé.

ぶんぽうbunpouHán Việt Văn Phápngữ pháp
Ví dụ

Hãy chỉ cho tôi cách dùng mẫu ngữ pháp này.

きていkiteiHán Việt Quy Địnhquy định
Ví dụ

Theo quy định của công ty, mỗi năm được nghỉ mười ngày.

しんきshinkiHán Việt Tân Quymới (lần đầu)
Ví dụ

Tôi đã làm thẻ cửa hàng cho khách mới.

けいさつkeisatsuHán Việt Cảnh Sátcảnh sát
Ví dụ

Khi gặp chuyện khó khăn hãy gọi cảnh sát.

けいこくkeikokuHán Việt Cảnhcảnh cáo
けいほうkeihouHán Việt Cảnh Báocảnh báo (mức nguy hiểm)
Ví dụ

Bão đến gần, đã có cảnh báo mưa lớn.

けいさつかんkeisatsukanHán Việt Cảnh Sát Quancảnh sát viên
Ví dụ

Cảnh sát viên đã chỉ đường cho tôi rất tận tình.

はんにんhanninHán Việt Phạm Nhânthủ phạm
Ví dụ

Nghe nói thủ phạm đã lái xe ra khỏi thị trấn.

はんざいhanzaiHán Việt Phạm Tộitội phạm
Ví dụ

Đi đường ban đêm hãy cẩn thận với tội phạm.

つみtsumiHán Việt Tộitội
Ví dụ

Lẳng lặng dùng đồ của người khác cũng là có tội.

つかまえるtsukamaeruHán Việt Bộbắt
つかまるtsukamaruHán Việt Bộbị bắt
Nhắc trướcTừ về luật, quyền, nghĩa vụDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 56

Từ vựng N3 bài 56 sẽ dạy nghĩa và cách dùng các từ về luật, quyền, nghĩa vụ; bài này chỉ dạy mặt chữ. Ví dụ: 会社かいしゃの規定きていをまもります。 (Tôi tuân theo quy định của công ty.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:警察
    chữ trên xe cảnh sát, trên toà nhà sở cảnh sát
  • màn hình điện tử:警報
    dòng chữ chạy trên tivi khi có bão, mưa lớn
  • màn hình điện tử:新規
    nút "đăng ký mới" trên ứng dụng, máy ATM

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 27Chuyện của Hine

Chiếc ví trước ga

Chiều thứ Bảy nắng gắt, khoảng 29 độ. Linh nhặt được một chiếc ví rơi trước ga わかばだい; Hine dẫn em mang tới đồn cảnh sát. Viên cảnh sát đưa tờ khai đồ nhặt được và giải thích quy định: người nhặt có thể nhận một khoản cảm ơn. Trên tường dán áp phích phòng chống tội phạm. Nắng, khoảng 29 độ.

くがつここのか、どようびのごごさんじ。わかばだいえきのまえは、ひざしがつよくてあついです。

「ヒネさん、これ……。さいふがみちにおちていました」

「なかはみないで、すぐこうばんにもっていこう。けいさつにとどけるのがにほんのルールだよ」

こうばんでは、けいさつかんがかみをだして、かきかたをていねいにせつめいしてくれました。となりのいすでは、べつのおきゃくさんがしずかにまっていました。

「リンさん、おとしたひとがみつかったら、ひろったひとは おれいを もらえるんだって。そういうきていがあるの」

「おれいなんて、いりません。もちぬしがあんしんできれば、それでいいです」

かきおわったあと、リンはかべのポスターをじっとみていました。『はんざいのないまちへ』。

「ヒネさん、この『つみ』というじ、ベトナムごとおなじいみですか」

「そう、『トイ』だよ。はんは『ファム』。はんにんは、つみをおかしたひとのこと。でも、ろうやにいるひとじゃなくて、じけんをおこしたひとよ」

「かんじって、ベトナムごをしっているとべんりですね。でも、いみがすこしちがうこともあるんですね」

そのよる、ヒネのかべににじゅうななまいめのかみがはられました。いっかいのリンのかべにも、『つみ』のじがひとつふえました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Linh nghĩ gì về khoản tiền cảm ơn?

Câu 2 / 2

Theo Hine, 犯人 trong tiếng Nhật là ai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

警察 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauVụ việc trên báo — 盗 殺 逃 害 危 険 破Thứ Ba mưa rào, tivi phòng nghỉ ひまわり đưa tin một vụ cướp cửa hàng tiện lợi ở tỉnh bên. Cửa hàng trưởng tắt tiếng tivi, gọi cả ca lại.

毎日まいにちの小ちいさなルールをまもることが、一番いちばんの方法ほうほうです。

Giữ những quy tắc nhỏ mỗi ngày là cách tốt nhất.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:警察
chữ trên xe cảnh sát, trên toà nhà sở cảnh sát