Pháp
luật
Bộ thủ
氵 (thuỷ, nước)
Cách nhớ
氵 (nước) + 去 (đi) — nước chỉ chảy một chiều, ai cũng phải theo: phép tắc, luật pháp.
Cầu Hán Việt
"phương pháp" (方法), "văn pháp" (文法 — ngữ pháp), "hợp pháp", "pháp luật".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 方法 (ほうほう) = cách làm, phương pháp. 文法 (ぶんぽう) = ngữ pháp: ほう đổi thành ぽう sau ん. Âm ハッ chỉ gặp ở vài từ cổ, ít dùng.
