Tập 17· Chuyện của Hine· Thứ Hai 10/7, 2 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Nói và truyền

Bảy chữ của nói và truyền đạt. 談, 論 có 言 (lời): 談 là lời bên bếp lửa (炎), 論 là lời có lớp lang. 伝 có 亻 (người) chuyền lời đi. Ghép: 発 + 表 = 発表 (phát biểu), 言 + 葉 = 言葉 (lời nói), 論 + 文 = 論文 (luận văn).

Chiều thứ Hai nắng oi. Cô giáo giao bài phát biểu ba phút về một từ mình thích; Hine chọn ngay 手伝う. Tối đó cô tập nói trước Linh ở phòng 202. Nắng, oi, khoảng 30 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 談 (đàm, nói chuyện) · 論 (luận, bàn luận) · 示 (thị, chỉ ra) · 表 (biểu, bề mặt, biểu thị) · 葉 (diệp, lá; lời) · 伝 (truyền, truyền đạt) · 呼 (hô, gọi)
  • Đọc được: 会談 (かいだん, hội đàm) · 論文 (ろんぶん, luận văn) · 示す (しめす, chỉ ra, cho thấy) · 発表 (はっぴょう, phát biểu, công bố) · 言葉 (ことば, từ, lời nói) · 伝える (つたえる, truyền đạt, nhắn lại) · 呼ぶ (よぶ, gọi)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Đàm

nói chuyện

言 lời + 炎 hai ngọn lửa = 談 nói chuyện

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái + 炎 (hai ngọn lửa chồng nhau) bên phải — ngồi quanh bếp lửa mà trò chuyện.

Cầu Hán Việt

"hội đàm" (会談), "mạn đàm", "đàm phán" (談判 — chữ 判 học ở bài 25), "đàm tiếu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン
Số nét
15

Lưu ý: 会談 (かいだん, hội đàm) đọc giống hệt 階段 (かいだん, cầu thang, bài 16) — nghe tin tức về hai nước thì là 会談. Hỏi ý kiến ai đó là そうだん (相談 — chữ 相 chưa học).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きのう、ふたつのくにのかいだんがありました。

    Hôm qua có cuộc hội đàm giữa hai nước.

  • やすみじかんに、せんせいのみじかいだんわをききました。

    Giờ giải lao, chúng tôi nghe thầy nói chuyện ngắn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 談 là gì?

Luận

bàn luận

言 lời + 侖 thẻ tre xếp thứ tự (chỉ âm) = 論 bàn luận

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 侖 (những thẻ tre xếp có thứ tự dưới một mái) — lời nói sắp xếp có lớp lang: bàn luận, lý luận.

Cầu Hán Việt

"lý luận" (理論), "luận văn" (論文), "bình luận", "kết luận".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ロン
Số nét
15

Lưu ý: 論文 (ろんぶん) = luận văn, bài báo khoa học. 論 và 談 cùng bộ 言, cùng 15 nét — nhìn bên phải: 侖 (mái che, thẻ tre) với 炎 (hai chữ 火).

Câu ví dụ

  • あにはだいがくいんでろんぶんをかいています。

    Anh tôi đang viết luận văn ở cao học.

  • このりろんは、わたしにはわかりにくいです。

    Lý thuyết này với tôi hơi khó hiểu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 論 nghĩa là gì?

Thị

chỉ ra

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

Hình bàn thờ: hai nét ngang ở trên là mặt bàn đặt lễ, ba nét dưới là chân bàn — thần linh qua bàn thờ chỉ bảo cho người: chỉ ra, cho thấy.

Cầu Hán Việt

"chỉ thị", "biểu thị" (表示), "thị uy".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ・シ
Kun
しめ(す)
Số nét
5

Lưu ý: 示 đứng bên trái chữ khác thì viết thành 礻 (như trong 祖, 福 đã học). 表示 (ひょうじ) = hiển thị — hay gặp trên màn hình, máy bán vé.

Câu ví dụ

  • ちずでえきのばしょをしめしてください。

    Hãy chỉ chỗ nhà ga trên bản đồ giúp tôi.

  • スマホにでんしゃのじかんがひょうじされます。

    Giờ tàu chạy hiện trên điện thoại.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 示 nghĩa là gì?

Biểu

bề mặt, biểu thị

Bộ thủ

衣 (y, áo)

Cách nhớ

Hình chiếc áo (衣) có lớp lông thú ở phía ngoài — mặt ngoài, bề mặt; đưa ra phía ngoài cho người khác thấy: biểu thị.

Cầu Hán Việt

"phát biểu" (発表), "biểu hiện", "đại biểu" (代表), "bảng biểu".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒョウ
Kun
おもて・あらわ(す)
Số nét
8

Lưu ý: 発表 (はっぴょう): はつ → はっ, ひょう → ぴょう. 表 (おもて) = mặt trước, mặt ngoài (ngược với 裏 うら — chữ chưa học). 時刻表 (じこくひょう) = bảng giờ tàu. Phần trên giống 主 nhưng không có chấm.

Câu ví dụ

  • らいしゅう、クラスではっぴょうします。

    Tuần sau tôi phát biểu trước lớp.

  • えきででんしゃのじこくひょうをみました。

    Tôi xem bảng giờ tàu ở ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 表 nghĩa là gì?

Diệp

lá; lời

艹 cỏ + 世 đời + 木 cây = 葉 lá; lời

Bộ thủ

艹 (thảo, cỏ)

Cách nhớ

艹 (cỏ) trên cùng, 世 (đời) ở giữa, 木 (cây) dưới cùng — lá trên cây mọc lại qua bao đời: lá.

Cầu Hán Việt

"diệp lục" (葉緑素 — chữ 緑, 素 chưa học), "kim chi ngọc diệp" (cành vàng lá ngọc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
は
Số nét
12

Lưu ý: 言葉 (ことば) đọc đặc biệt: 葉 đọc ば — "lời nói như lá trên cây". 葉 (は) đứng một mình = lá cây; đừng nhầm với 歯 (は, răng) — cùng đọc は.

Câu ví dụ

  • このことばのいみをおしえてください。

    Hãy cho tôi biết nghĩa của từ này.

  • あきになると、このきのははあかくなります。

    Sang thu, lá cây này chuyển đỏ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 葉 là gì?

Truyền

truyền đạt

亻 người + 云 mây, lời nói = 伝 truyền đạt

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 云 (đám mây, lời nói) — người chuyền lời đi xa như mây trôi: truyền đạt.

Cầu Hán Việt

"truyền thuyết" (伝説), "tuyên truyền" (宣伝 — chữ 宣 chưa học), "di truyền".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
デン
Kun
つた(える)・つた(わる)
Số nét
6

Lưu ý: 伝える (つたえる) = truyền đạt, nhắn lại (ai làm); 伝わる (つたわる) = (lời, ý) được truyền tới. 手伝う (てつだう) = giúp — 伝 đọc つだ, có thêm dấu ゛.

Câu ví dụ

  • ははに「げんきです」とつたえてください。

    Nhắn giúp mẹ là tôi vẫn khoẻ.

  • ひっこしをてつだってくれて、ありがとう。

    Cảm ơn bạn đã giúp tôi chuyển nhà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 伝 là gì?

Hô

gọi

口 miệng + 乎 hơi thở thoát ra = 呼 gọi

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

口 (miệng) + 乎 (hơi thở thoát ra) — mở miệng đẩy hơi ra thật to: gọi; thở ra.

Cầu Hán Việt

"hô hấp" (呼吸), "hô hoán", "hô hào".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コ
Kun
よ(ぶ)
Số nét
8

Lưu ý: 呼ぶ (よぶ) = gọi (tên người, gọi taxi) và cả "mời tới" (パーティーに呼ぶ). Đuôi kana là ぶ: 呼ぶ, không viết 呼よぶ.

Câu ví dụ

  • すみません、タクシーをよんでください。

    Xin lỗi, gọi giúp tôi một chiếc taxi.

  • はしったあとは、ゆっくりこきゅうしましょう。

    Chạy xong thì hít thở chậm lại nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 呼 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かいだんkaidanHán Việt Hội Đàmhội đàm
Ví dụ

Hôm qua có cuộc hội đàm giữa hai nước.

だんわdanwaHán Việt Đàm Thoạicuộc nói chuyện
Ví dụ

Giờ giải lao, chúng tôi nghe thầy nói chuyện ngắn.

ろんぶんronbunHán Việt Luận Vănluận văn, bài nghiên cứu
Ví dụ

Anh tôi đang viết luận văn ở cao học.

りろんrironHán Việt Lý Luậnlý luận, lý thuyết
Ví dụ

Lý thuyết này với tôi hơi khó hiểu.

しめすshimesuHán Việt Thịchỉ ra, cho thấy
ひょうじhyoujiHán Việt Biểu Thịhiển thị
Ví dụ

Giờ tàu chạy hiện trên điện thoại.

はっぴょうhappyouHán Việt Phát Biểubài phát biểu, buổi trình bày
Ví dụ

Tuần sau tôi phát biểu trước lớp.

じこくひょうjikokuhyouHán Việt Thời Khắc Biểubảng giờ tàu
Ví dụ

Tôi xem bảng giờ tàu ở ga.

ことばkotobaHán Việt Ngôn Diệptừ, lời
Ví dụ

Hãy cho tôi biết nghĩa của từ này.

はhaHán Việt Diệplá cây
Ví dụ

Sang thu, lá cây này chuyển đỏ.

つたえるtsutaeruHán Việt Truyềntruyền đạt, nhắn lại
てつだうtetsudauHán Việt Thủ Truyềngiúp (một việc)
よぶyobuHán Việt Hôgọi (người tới), gọi (tên)
こきゅうkokyuuHán Việt Hô Hấphô hấp
Ví dụ

Chạy xong thì hít thở chậm lại nhé.

Nhắc lạiNhắn lại lời người khácDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 34

Mẫu 〜と伝つたえてください (nhắn giúp rằng…) và 〜と言いっていました (… đã nói là…) học ở Ngữ pháp N4 tập 34. Bài này dạy mặt chữ 伝: 田中たなかさんに「明日あした休やすみます」と伝つたえてください。 (Nhắn giúp anh Tanaka là mai tôi nghỉ.)

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:時刻表
    bảng giờ tàu dán ở sân ga
  • biển cửa tiệm:料金表
    bảng giá dán ở tiệm giặt, tiệm cắt tóc
  • màn hình điện tử:表示
    nút trên máy bán vé: hiện thông tin

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 17Chuyện của Hine

Ba phút về một từ

Chiều thứ Hai nắng oi. Cô giáo giao bài phát biểu ba phút về một từ mình thích; Hine chọn ngay 手伝う. Tối đó cô tập nói trước Linh ở phòng 202. Nắng, oi, khoảng 30 độ.

しちがつとおか、げつようびのごごにじ。そとはつよいひざしで、きょうしつのエアコンがずっとうごいています。

「らいしゅう、ひとりさんぷんのはっぴょうをします。テーマは『すきなことば』です」

「きくひとは、はなしがおわったら、たいせつなところをいちぶんでつたえてください。こえがちいさいひとは、もういちどよびますよ」

ヒネのことばは、もうあたまのなかにありました。

「わたしは『てつだう』にします。ことしはべんきょうしながら、にほんにきたばかりのひとをてつだっているからです」

「いいですね。ホワイトボードにじをしめしながらはなすと、もっとよくつたわりますよ」

そのよる、ヒネはへやで、リンさんのまえでれんしゅうしました。リンさんはとけいをみながら、さんぷんをはかってくれました。

「『でん』は『つたえる』のじです。てでつたえるから『てつだう』。ひとになにかをつたえることは、てをかすこととおなじだとおもいます」

はなしがおわると、リンさんはおおきくてをたたきました。ヒネのかべには、じゅうななまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine chọn từ nào cho bài phát biểu?

Câu 2 / 2

Tối đó Linh giúp Hine việc gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

言葉 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi sẽ nhắn lại với cửa hàng trưởng.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauLịch sử và nghệ thuật — 歴 史 絵 舞 演 祭 礼Thứ Bảy có lễ hội mùa hè của khu phố. Hine, Linh và ワン mặc đồ mát đi xem; trên sân khấu nhỏ, một cụ ông cất giọng hát enka.

言葉ことばは心こころの使つかい。

Lời nói là sứ giả của tấm lòng.

Tục ngữ Nhật — viết đủ 言葉は心の使い (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:時刻表
bảng giờ tàu dán ở sân ga