Đàm
nói chuyện
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) bên trái + 炎 (hai ngọn lửa chồng nhau) bên phải — ngồi quanh bếp lửa mà trò chuyện.
Cầu Hán Việt
"hội đàm" (会談), "mạn đàm", "đàm phán" (談判 — chữ 判 học ở bài 25), "đàm tiếu".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 会談 (かいだん, hội đàm) đọc giống hệt 階段 (かいだん, cầu thang, bài 16) — nghe tin tức về hai nước thì là 会談. Hỏi ý kiến ai đó là そうだん (相談 — chữ 相 chưa học).
