Tập 18· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 15/7, 6 giờ chiều → 9 giờ tối · lễ hội mùa hè của khu phố, sân đền gần ga· 21 phút

Lịch sử và nghệ thuật

Bảy chữ trên tấm bảng giới thiệu lễ hội. 祭, 礼 đều có 示 (bàn thờ) — chuyện cúng lễ; 絵 có 糸 (sợi tơ) đan thành hình; 舞 có 舛 — hai bàn chân bước qua lại. Ghép: 歴 + 史 = 歴史 (lịch sử), 舞 + 台 = 舞台 (sân khấu), 夏 + 祭り = 夏祭り (lễ hội mùa hè).

Chiều thứ Bảy nắng vừa tắt, trời vẫn oi. Hine, Linh và ワン đi lễ hội mùa hè ở sân đền gần ga: trên sân khấu nhỏ một cụ ông hát enka, bên cạnh là tấm bảng kể lịch sử lễ hội kèm tranh vẽ từ thời Edo. Nắng tắt, oi, khoảng 29 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 歴 (lịch, trải qua) · 史 (sử, sử) · 絵 (hội, tranh) · 舞 (vũ, múa) · 演 (diễn, diễn) · 祭 (tế, lễ hội) · 礼 (lễ, lễ, cảm tạ)
  • Đọc được: 歴史 (れきし, lịch sử) · 絵 (え, tranh) · 舞台 (ぶたい, sân khấu) · 出演 (しゅつえん, xuất hiện, biểu diễn) · 祭り (まつり, lễ hội) · お礼 (おれい, lời cảm ơn, quà cảm ơn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Lịch

trải qua

厂 vách núi + 林 rừng + 止 bàn chân, dừng = 歴 trải qua

Bộ thủ

止 (chỉ, dừng)

Cách nhớ

厂 (vách núi) che trên, trong là 林 (rừng), dưới là 止 (bàn chân) — bàn chân đã đi qua bao khu rừng, bao vách núi: trải qua.

Cầu Hán Việt

"lịch sử" (歴史), "lịch duyệt" (từng trải), "lý lịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レキ
Số nét
14

Lưu ý: "Lịch" ở đây là trải qua — khác "lịch" (cuốn lịch, viết 暦 — chữ chưa học, có 日 thay cho 止). 学歴 (がくれき) = quá trình học, bằng cấp — hay gặp trên sơ yếu lý lịch.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • にほんのれきしをべんきょうしています。

    Tôi đang học lịch sử Nhật Bản.

  • りれきしょには、がくれきをかくところがあります。

    Trên sơ yếu lý lịch có chỗ ghi quá trình học.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 歴 là gì?

Sử

sử

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Hình bàn tay (nét phẩy và nét mác bên dưới) cầm cái ống đựng thẻ tre ghi chép (phần 口 có nét sổ) — người ghi chép việc đã qua: sử.

Cầu Hán Việt

"lịch sử", "sử học", "sử sách", "sử gia".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
5

Lưu ý: 史 đọc し: 歴史 (れきし), 日本史 (にほんし). Thêm 亻 và một nét ngang thành 使 (dùng, Kanji N4) — đừng nhầm.

Câu ví dụ

  • にほんしのほんをとしょかんでかりました。

    Tôi mượn cuốn sách lịch sử Nhật ở thư viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 史 là gì?

Hội

tranh

糸 sợi tơ + 会 gặp = 絵 tranh

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi tơ) + 会 (gặp) — nhiều sợi tơ màu gặp nhau trên tấm vải thêu thành hình: tranh.

Cầu Hán Việt

"hội hoạ" (絵画).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ・エ
Số nét
12

Lưu ý: 絵 (え) đứng một mình = bức tranh. え là âm On (Ngô âm) nhưng dùng như một từ. 絵本 (えほん) = truyện tranh thiếu nhi; truyện tranh manga là まんが. "Vẽ tranh" nói 絵をかく.

Câu ví dụ

  • いもうとはえをかくのがじょうずです。

    Em gái tôi vẽ tranh giỏi.

  • ねるまえに、こどもにえほんをよみました。

    Trước khi ngủ, tôi đọc truyện tranh cho con.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 絵 nghĩa là gì?

Vũ

múa

𣞤 người cầm đồ múa (phần trên chữ 無) + 舛 hai bàn chân ngược chiều = 舞 múa

Bộ thủ

舛 (suyễn, trái ngược)

Cách nhớ

Phần trên giống chữ む (無 — chưa học) bỏ bốn chấm — hình người cầm đồ múa; phần dưới 舛 là hai bàn chân ngược chiều — đôi chân bước qua bước lại: múa.

Cầu Hán Việt

"ca vũ", "vũ đạo", "vũ đài" (舞台).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ブ
Kun
ま(う)・まい
Số nét
15

Lưu ý: 舞台 (ぶたい) tiếng Nhật là sân khấu biểu diễn; tiếng Việt "vũ đài" hay dùng nghĩa bóng (vũ đài chính trị). お見舞い (おみまい) = đi thăm người ốm — 舞 đọc まい.

Câu ví dụ

  • ぶたいのうえで、うたをうたいました。

    Tôi đã hát trên sân khấu.

  • にゅういんしているそふのおみまいにいきました。

    Tôi đi thăm ông đang nằm viện.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 舞 là gì?

Diễn

diễn

氵 nước + 寅 (phần chỉ âm) = 演 diễn

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 寅 (phần chỉ âm) — dòng nước chảy dài không dứt: kéo dài, diễn ra; diễn trên sân khấu.

Cầu Hán Việt

"biểu diễn", "diễn viên", "diễn thuyết" (演説), "diễn giả".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エン
Số nét
14

Lưu ý: 演歌 (えんか) = nhạc enka, dòng nhạc trữ tình Nhật Bản. 出演 (しゅつえん) = xuất hiện, tham gia biểu diễn (trên sân khấu, trên tivi).

Câu ví dụ

  • すきなかしゅが、こんやテレビにしゅつえんします。

    Ca sĩ tôi thích tối nay lên tivi.

  • ちちはえんかがだいすきです。

    Bố tôi rất thích nhạc enka.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 演 là gì?

Tế

lễ hội

⺼ miếng thịt + 又 bàn tay + 示 bàn thờ = 祭 lễ hội

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

Trên trái là miếng thịt, trên phải là 又 (bàn tay), dưới là 示 (bàn thờ) — tay đặt miếng thịt lên bàn thờ cúng thần: tế lễ, lễ hội.

Cầu Hán Việt

"tế lễ", "lễ tế", "tế tự".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
サイ
Kun
まつ(り)・まつ(る)
Số nét
11

Lưu ý: 祭り (まつり) = lễ hội; trên biển, đèn lồng hay viết gọn 祭. 夏祭り (なつまつり): まつり giữ nguyên, không thêm ゛. 祭日 (さいじつ) = ngày lễ.

Câu ví dụ

  • まちのおまつりは、まいとししちがつです。

    Lễ hội của thị trấn năm nào cũng vào tháng Bảy.

  • なつまつりで、はじめてゆかたをきました。

    Ở lễ hội mùa hè, lần đầu tiên tôi mặc yukata.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 祭 nghĩa là gì?

Lễ

lễ, cảm tạ

礻 bàn thờ thần + 乚 người quỳ = 礼 lễ, cảm tạ

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (bàn thờ thần, 4 nét) + 乚 (người quỳ, 1 nét) — người quỳ cúi đầu trước bàn thờ: lễ, cúi chào, cảm tạ.

Cầu Hán Việt

"lễ phép", "lễ nghi", "lễ vật", "lễ độ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ・ライ
Số nét
5

Lưu ý: お礼 (おれい) = lời cảm ơn, quà cảm ơn; お礼を言う = nói lời cảm ơn. 朝礼 (ちょうれい) = buổi họp ngắn đầu giờ sáng ở trường, công ty. Vào phòng ai đó người Nhật nói しつ礼(れい)します (chữ しつ chưa học).

Câu ví dụ

  • てつだってくれたおれいに、ケーキをかいました。

    Tôi mua bánh để cảm ơn bạn đã giúp.

  • まいあさくじに、みせでちょうれいがあります。

    Chín giờ sáng nào cửa hàng cũng có buổi họp đầu giờ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 礼 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

れきしrekishiHán Việt Lịch Sửlịch sử
Ví dụ

Tôi đang học lịch sử Nhật Bản.

がくれきgakurekiHán Việt Học Lịchtrình độ học vấn
Ví dụ

Trên sơ yếu lý lịch có chỗ ghi quá trình học.

にほんしnihonshiHán Việt Nhật Bản Sửlịch sử Nhật
Ví dụ

Tôi mượn cuốn sách lịch sử Nhật ở thư viện.

えeHán Việt Hộitranh, bức vẽ
Ví dụ

Em gái tôi vẽ tranh giỏi.

えほんehonHán Việt Hội Bảntruyện tranh thiếu nhi
Ví dụ

Trước khi ngủ, tôi đọc truyện tranh cho con.

ぶたいbutaiHán Việt Vũ Đàisân khấu
Ví dụ

Tôi đã hát trên sân khấu.

おみまいomimaiHán Việt Kiến Vũđi thăm người ốm
Ví dụ

Tôi đi thăm ông đang nằm viện.

しゅつえんshutsuenHán Việt Xuất Diễnxuất hiện, biểu diễn
Ví dụ

Ca sĩ tôi thích tối nay lên tivi.

えんかenkaHán Việt Diễn Canhạc enka
Ví dụ

Bố tôi rất thích nhạc enka.

まつりmatsuriHán Việt Tếlễ hội
Ví dụ

Lễ hội của thị trấn năm nào cũng vào tháng Bảy.

なつまつりnatsumatsuriHán Việt Hạ Tếlễ hội mùa hè
Ví dụ

Ở lễ hội mùa hè, lần đầu tiên tôi mặc yukata.

おれいoreiHán Việt Lễlời cảm ơn, quà cảm ơn
Ví dụ

Tôi mua bánh để cảm ơn bạn đã giúp.

ちょうれいchoureiHán Việt Triêu Lễhọp đầu ngày
Ví dụ

Chín giờ sáng nào cửa hàng cũng có buổi họp đầu giờ.

Nhắc trướcTừ về lễ hội mùa hè, phong tụcDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 35

ゆかた (áo mùa hè), ぼんおどり (múa Obon), はなび (pháo hoa) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 35. Bài này chỉ dạy mặt chữ 祭まつり trong 夏祭なつまつり (lễ hội mùa hè).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:夏祭り
    áp phích, đèn lồng treo trong khu phố đầu tháng Bảy
  • biển cửa tiệm:本日休演
    biển trước cửa nhà hát: hôm nay nghỉ diễn
  • biển cửa tiệm:絵はがき
    giá bưu thiếp ở cửa hàng lưu niệm

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 18Chuyện của Hine

Lễ hội ở sân đền

Chiều thứ Bảy nắng vừa tắt, trời vẫn oi. Hine, Linh và ワン đi lễ hội mùa hè ở sân đền gần ga: trên sân khấu nhỏ một cụ ông hát enka, bên cạnh là tấm bảng kể lịch sử lễ hội kèm tranh vẽ từ thời Edo. Nắng tắt, oi, khoảng 29 độ.

しちがつじゅうごにち、どようびのゆうがたろくじ。ひがしずんでも、まだむしあついです。えきのちかくのじんじゃで、まちのなつまつりがありました。

ヒネとリンさんとワンさんは、ゆかたをきてきました。ちいさなぶたいでは、おじいさんがえんかをうたっています。

ワンさんがいいました。「じょうずだね。あのおじいさん、まいとしこのまつりにしゅつえんしているんだって」

うたのあと、ゆかたのおんなのひとたちがぶたいでまいました。ぶたいのとなりには、おおきなせつめいのかみがありました。『このまつりのれきし』。えどじだいのえもついています。

「えどじだいから? ながいれきしですね!」

ワンさんがいいました。「わたしは、このかみのじがだいたいよめるよ。『れきし』は、ちゅうごくのじとほとんどおなじなんだ」

ヒネもいいました。「わたしはおとでわかるよ。ベトナムごにもおなじことばがあって、おとがにているの」

うたがぜんぶおわると、ヒネはおじいさんのところへいきました。

「すてきなうたを、ありがとうございました」

おじいさんは、おれいにうちわをくれました。よるくじ、まつりがおわりました。そのよる、ヒネはじゅうはちまいめのかみをかべにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Vì sao ワン đọc được gần hết chữ trên tấm bảng?

Câu 2 / 2

Ông cụ tặng Hine gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

歴史 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi đã nghe nhạc enka ở lễ hội mùa hè.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauDễ, khó, nhanh, chậm — 易 難 単 雑 静 速 遅Thứ Năm là buổi cuối học kỳ. Cô giáo hỏi cả lớp: học kỳ này cái gì dễ, cái gì khó?

今日きょうの一歩いっぽも、いつか自分じぶんの歴史れきしになります。

Bước chân hôm nay rồi cũng sẽ thành lịch sử của chính bạn.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:夏祭り
áp phích, đèn lồng treo trong khu phố đầu tháng Bảy