Lịch
trải qua
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
止 (chỉ, dừng)
Cách nhớ
厂 (vách núi) che trên, trong là 林 (rừng), dưới là 止 (bàn chân) — bàn chân đã đi qua bao khu rừng, bao vách núi: trải qua.
Cầu Hán Việt
"lịch sử" (歴史), "lịch duyệt" (từng trải), "lý lịch".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: "Lịch" ở đây là trải qua — khác "lịch" (cuốn lịch, viết 暦 — chữ chưa học, có 日 thay cho 止). 学歴 (がくれき) = quá trình học, bằng cấp — hay gặp trên sơ yếu lý lịch.
