Số
số
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
攵 (phộc, đánh nhẹ)
Cách nhớ
米 (gạo) ở trên, 女 (người phụ nữ) ở dưới, 攵 (tay cầm que) bên phải — người phụ nữ cầm que gõ đếm từng đống gạo: đếm, con số.
Cầu Hán Việt
"số học" (数学), "đa số" (多数), "số lượng".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 数 (かず) = con số, số lượng; 数える (かぞえる) = đếm. 数字 (すうじ) = chữ số. 人数 (にんずう) = số người — đọc ずう, không phải すう.
