Tập 16· Chuyện của Hine· Thứ Sáu 7/7 (lễ Thất tịch, 七夕), 6 giờ chiều · trước ga わかばだい· 21 phút

Số và thứ tự

Bảy chữ của con số và thứ tự. 第, 等 đều có ⺮ (thẻ tre) — thẻ xếp theo thứ, theo hạng; 列 có 刂 (dao) cắt thành từng hàng. Ghép: 行 + 列 = 行列 (hàng người), 階 + 段 = 階段 (cầu thang), 一 + 億 = 一億 (một trăm triệu).

Chiều thứ Sáu nhiều mây, đúng ngày Thất tịch. Trước ga わかばだい có cây tre treo giấy ước; Hine và Linh đứng cuối một hàng dài, vừa chờ vừa đếm người. Trời nhiều mây, khoảng 26 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 数 (số, số) · 億 (ức, trăm triệu) · 第 (đệ, thứ (số thứ tự)) · 次 (thứ, tiếp theo) · 列 (liệt, hàng) · 段 (đoạn, bậc, nấc) · 等 (đẳng, bằng; v.v.)
  • Đọc được: 数 (かず, con số) · 一億 (いちおく, một trăm triệu) · 第一 (だいいち, thứ nhất) · 次 (つぎ, tiếp theo) · 列 (れつ, hàng) · 階段 (かいだん, cầu thang) · 一等 (いっとう, hạng nhất)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Số

số

米 gạo + 女 phụ nữ + 攵 tay cầm que = 数 số

Bộ thủ

攵 (phộc, đánh nhẹ)

Cách nhớ

米 (gạo) ở trên, 女 (người phụ nữ) ở dưới, 攵 (tay cầm que) bên phải — người phụ nữ cầm que gõ đếm từng đống gạo: đếm, con số.

Cầu Hán Việt

"số học" (数学), "đa số" (多数), "số lượng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
スウ・ス
Kun
かず・かぞ(える)
Số nét
13

Lưu ý: 数 (かず) = con số, số lượng; 数える (かぞえる) = đếm. 数字 (すうじ) = chữ số. 人数 (にんずう) = số người — đọc ずう, không phải すう.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうしつにいるひとのかずをかぞえてください。

    Hãy đếm số người đang ở trong lớp.

  • このすうじはちいさくてよみにくいです。

    Chữ số này nhỏ quá, khó đọc.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 数 nghĩa là gì?

Ức

trăm triệu

亻 người + 意 ý nghĩ = 億 trăm triệu

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 意 (ý nghĩ) — con số lớn tới mức người ta chỉ hình dung được trong ý nghĩ: trăm triệu.

Cầu Hán Việt

"ức vạn" (vô số), "triệu ức".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
オク
Số nét
15

Lưu ý: Người Nhật đếm số lớn theo bốn số không: 万 (まん) = 10.000, 億 (おく) = 10.000 × 10.000 = 100.000.000. Người Việt đếm theo ba số không (nghìn, triệu, tỷ) nên rất hay đổi nhầm: 一億 là một trăm triệu, 十億 mới là một tỷ.

Câu ví dụ

  • にほんのじんこうはいちおくにせんまんにんぐらいです。

    Dân số Nhật Bản khoảng một trăm hai mươi triệu người.

  • いちおくえんがとおあつまると、じゅうおくえんになります。

    Mười lần một trăm triệu yên gộp lại là một tỷ yên.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 億 nghĩa là gì?

Đệ

thứ (số thứ tự)

⺮ thẻ tre + 弔 (giống phần dưới chữ 弟, chỉ âm) = 第 thứ (số thứ tự)

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (thẻ tre) ở trên, dưới giống chữ 弟 (em) — những thẻ tre xếp theo thứ tự như anh trước em sau: thứ nhất, thứ hai…

Cầu Hán Việt

"đệ nhất" (第一), "đệ nhị", "thứ đệ" (thứ bậc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダイ
Số nét
11

Lưu ý: 第 + số = thứ mấy: 第一 (だいいち), 第二課 (だいにか, bài thứ hai). 第一 còn nghĩa là "quan trọng nhất": 安全第一 (an toàn là trên hết). Đừng nhầm với 弟 (em trai, Kanji N4) — 第 có ⺮ ở trên.

Câu ví dụ

  • きょうはだいにかをべんきょうします。

    Hôm nay ta học bài thứ hai.

  • しごとでは、あんぜんがだいいちです。

    Trong công việc, an toàn là trên hết.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 第 nghĩa là gì?

Thứ

tiếp theo

冫 hai chấm + 欠 người há miệng = 次 tiếp theo

Bộ thủ

欠 (khiếm, thiếu, há miệng)

Cách nhớ

冫 (hai chấm) + 欠 (người há miệng) — người há miệng thở một hơi, nghỉ một chút rồi tới phần tiếp theo.

Cầu Hán Việt

"thứ tự", "thứ yếu" (xếp sau), "lần thứ hai".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ・シ
Kun
つ(ぐ)・つぎ
Số nét
6

Lưu ý: 次 (つぎ) = tiếp theo; trên tàu nghe 次は〜 (ga tiếp theo là…). 目次 (もくじ) = mục lục — 次 đọc じ. Bên trái là hai chấm 冫, không phải ba chấm 氵.

Câu ví dụ

  • つぎのえきでおります。

    Tôi xuống ở ga tiếp theo.

  • ほんをよむまえに、もくじをみます。

    Trước khi đọc sách, tôi xem mục lục.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 次 là gì?

Liệt

hàng

歹 mảnh xương + 刂 dao = 列 hàng

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

歹 (mảnh xương) + 刂 (con dao) — dao xẻ ra từng phần rồi bày thành hàng: hàng, dãy.

Cầu Hán Việt

"liệt kê", "trần liệt" (bày ra), "hàng liệt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レツ
Số nét
6

Lưu ý: 列 (れつ) = hàng; 行列 (ぎょうれつ) = hàng người xếp chờ — trước quán ăn ngon ở Nhật hay có 行列. Thêm 亻 bên trái thành 例 (ví dụ, bài 15).

Câu ví dụ

  • ラーメンやのまえに、ぎょうれつができていました。

    Trước quán ramen có một hàng người xếp chờ.

  • まえからさんれつめにすわってください。

    Hãy ngồi ở hàng thứ ba từ trên xuống.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 列 là gì?

Đoạn

bậc, nấc

𠫓 bậc đá chồng lên nhau + 殳 tay cầm búa = 段 bậc, nấc

Bộ thủ

殳 (thù, binh khí)

Cách nhớ

Bên trái như những bậc đá chồng lên nhau, bên phải 殳 (tay cầm búa) — đẽo đá thành từng bậc: bậc, nấc.

Cầu Hán Việt

"giai đoạn" (段階), "thủ đoạn" (手段).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン
Số nét
9

Lưu ý: Bẫy âm Hán Việt: 手段 (しゅだん) tiếng Nhật nghĩa trung tính là "cách, phương tiện" (連絡の手段 — cách liên lạc), không có nghĩa xấu như "thủ đoạn" trong tiếng Việt. 階段 (かいだん): 段 đọc だん.

Câu ví dụ

  • かいだんをあがって、みぎです。

    Lên cầu thang rồi rẽ phải.

  • れんらくのしゅだんは、メールしかありません。

    Cách liên lạc chỉ có email thôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 段 là gì?

Đẳng

bằng; v.v.

⺮ thẻ tre + 寺 chùa (chỉ âm) = 等 bằng; v.v.

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (thẻ tre) + 寺 (chùa — ngày xưa cũng là nơi làm việc quan) — quan xếp các thẻ tre cho bằng nhau, chia theo hạng: bằng, hạng.

Cầu Hán Việt

"đẳng cấp", "đồng đẳng", "bình đẳng" (平等 — chữ 平 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トウ
Kun
ひと(しい)・など
Số nét
12

Lưu ý: 一等 (いっとう) = hạng nhất (giải nhất xổ số, toa hạng nhất). 等しい (ひとしい) = bằng nhau. Trong văn viết, 等 đọc など = "v.v.". Phần dưới 等 là 寺 (chùa — chữ chưa học); 第 cũng có ⺮ ở trên nhưng phần dưới khác.

Câu ví dụ

  • くじでいっとうがあたったら、かぞくとりょこうしたいです。

    Nếu trúng giải nhất xổ số, tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.

  • ケーキをふたりにひとしくわけました。

    Tôi chia đều chiếc bánh cho hai người.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 等 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かずkazuHán Việt Sốsố lượng
Ví dụ

Hãy đếm số người đang ở trong lớp.

かぞえるkazoeruHán Việt Sốđếm
すうじsuujiHán Việt Số Tựchữ số
Ví dụ

Chữ số này nhỏ quá, khó đọc.

いちおくichiokuHán Việt Nhất Ứcmột trăm triệu
Ví dụ

Dân số Nhật Bản khoảng một trăm hai mươi triệu người.

じゅうおくjuuokuHán Việt Thập Ứcmột tỷ
だいいちdaiichiHán Việt Đệ Nhấtthứ nhất; quan trọng nhất
Ví dụ

Trong công việc, an toàn là trên hết.

だいにかdainikaHán Việt Đệ Nhị Khoábài thứ hai
Ví dụ

Hôm nay ta học bài thứ hai.

つぎtsugiHán Việt Thứtiếp theo, sau
Ví dụ

Tôi xuống ở ga tiếp theo.

もくじmokujiHán Việt Mục Thứmục lục
Ví dụ

Trước khi đọc sách, tôi xem mục lục.

れつretsuHán Việt Liệthàng (người xếp)
ぎょうれつgyouretsuHán Việt Hành Liệthàng người xếp dài
Ví dụ

Trước quán ramen có một hàng người xếp chờ.

かいだんkaidanHán Việt Giai Đoạncầu thang bộ
Ví dụ

Lên cầu thang rồi rẽ phải.

しゅだんshudanHán Việt Thủ Đoạnthủ đoạn, phương tiện
Ví dụ

Cách liên lạc chỉ có email thôi.

いっとうittouHán Việt Nhất Đẳnghạng nhất
Ví dụ

Nếu trúng giải nhất xổ số, tôi muốn đi du lịch cùng gia đình.

ひとしいhitoshiiHán Việt Đẳngbằng nhau
Nhắc lạiSố đếm 千, 万Dạy chính ở: Từ vựng N5 · bài "Số đếm"

千せん (nghìn) và 万まん (vạn, mười nghìn) đã học ở Từ vựng N5. Người Nhật đếm số lớn theo bốn số không: 一万いちまん = 10.000; 一億いちおく = 一万いちまん × 一万いちまん = 100.000.000. 三千万円さんぜんまんえん là ba mươi triệu yên, không phải ba nghìn vạn.

Nhắc trướcTừ về con số, tỉ lệDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 53

わりあい (tỉ lệ) và ばい (gấp … lần) sẽ học ở Từ vựng N3 bài 53. Bài này chỉ dạy mặt chữ 数: 数字すうじ (chữ số), 人数にんずう (số người).

Đọc ngoài đời

  • màn hình điện tử:次は 上野
    màn hình trên cửa toa tàu: ga tiếp theo là Ueno
  • biển ga tàu:階段
    biển chỉ lối lên xuống ở nhà ga
  • biển cửa tiệm:一等 一億円
    áp phích xổ số ở quầy bán vé số

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 16Chuyện của Hine

Điều ước ngày Thất tịch

Chiều thứ Sáu nhiều mây, đúng ngày Thất tịch. Trước ga わかばだい có cây tre treo giấy ước; Hine và Linh đứng cuối một hàng dài, vừa chờ vừa đếm người. Trời nhiều mây, khoảng 26 độ.

しちがつなのか、きんようびのゆうがたろくじ。そらはくもっています。わかばだいえきのまえに、おおきなたけがありました。たなばたのひです。

たけには、いろとりどりのかみがさがっています。ねがいをかくために、ながいぎょうれつができていました。

「すごいれつですね。まえになんにんいるか、かぞえてみます。……さんじゅうにんです!」

「じゃあ、まっているあいだにじのれんしゅうをしよう。『ぎょうれつ』の『れつ』と『たとえば』の『れい』、にているからきをつけてね」

「あ、ひとがいるのが『れい』ですね。れつにひとがはいると、れいになる!」

じゅんばんがきて、リンさんはかみにかきました。『つぎのテストでいっとうになれますように』。ヒネは『じゅうにがつのしけんがうまくいきますように』とかきました。

たけのとなりには、たからくじのポスターがはってありました。『いっとう いちおくえん』。

「いちおくえん! ベトナムのおかねで、いくらですか」

「ええと……かずがおおきすぎて、すぐにはわからないよ。にほんは『まん』でかぞえて、ベトナムは『せん』でかぞえるからね」

かえりにえきのかいだんをあがりながら、リンさんはまだゆびでかぞえていました。そのよる、ヒネのかべにはじゅうろくまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Linh viết điều ước gì?

Câu 2 / 2

Theo Linh, chữ nào có "người đứng vào hàng"?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

次の駅 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Trước ga đang có một hàng dài.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauNói và truyền — 談 論 示 表 葉 伝 呼Thứ Hai, cô giáo giao bài phát biểu ba phút về một từ mình thích. Hine biết ngay mình sẽ nói về từ nào.

千せんりの道みちも一歩いっぽから。

Con đường nghìn dặm cũng bắt đầu từ một bước chân.

Tục ngữ Nhật (gốc từ sách Lão Tử) — viết đủ 千里の道も一歩から (chữ 里 chưa học nên viết り).

Thử đọc một tấm biển thật

màn hình điện tử:次は 上野
màn hình trên cửa toa tàu: ga tiếp theo là Ueno