Dị· Dịch
dễ (đọc là dịch khi nghĩa là trao đổi)
Bộ thủ
日 (nhật, mặt trời; ngày)
Cách nhớ
日 ở trên là cái đầu tròn, 勿 ở dưới là bốn cái chân — con thằn lằn đổi màu thật dễ dàng: dễ; đổi màu cũng là đổi, trao đổi (dịch).
Cầu Hán Việt
"bình dị", "dung dị" (dễ dàng); "mậu dịch" (貿易 — chữ 貿 chưa học), "Kinh Dịch".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "dị" (dễ) đọc イ — 安易 (あんい, dễ dãi); "dịch" (trao đổi) đọc エキ — 貿易 (ぼうえき, thương mại). 易しい (やさしい, dễ) đọc giống 優しい (やさしい, hiền — bài 6).
