Tập 19· Chuyện của Hine· Thứ Năm 20/7, 3 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp, buổi cuối học kỳ· 21 phút

Dễ, khó, nhanh, chậm

Bảy chữ chỉ tính chất. 難, 雑 có 隹 (con chim); 速, 遅 có 辶 (bước đi) — nhanh hay chậm đều là chuyện đi đường. Ghép: 単 + 語 = 単語 (từ vựng), 雑 + 音 = 雑音 (tiếng ồn), 遅 + 刻 = 遅刻 (đi muộn). Hai bẫy: 易しい / 優しい, 速い / 早い.

Chiều thứ Năm nắng gắt, buổi cuối học kỳ. Cô giáo hỏi cả lớp học kỳ này cái gì dễ, cái gì khó; Hine nói nghe là khó nhất, vì người Nhật nói nhanh. Nắng gắt, khoảng 32 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 易 (dị, dễ) · 難 (nan, khó) · 単 (đơn, đơn) · 雑 (tạp, tạp, lộn xộn) · 静 (tĩnh, yên tĩnh) · 速 (tốc, nhanh) · 遅 (trì, muộn, chậm)
  • Đọc được: 易しい (やさしい, dễ) · 難しい (むずかしい, khó) · 単語 (たんご, từ vựng) · 雑音 (ざつおん, tiếng ồn) · 静か (しずか, yên tĩnh) · 速い (はやい, nhanh) · 遅い (おそい, chậm, muộn)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Dị· Dịch

dễ (đọc là dịch khi nghĩa là trao đổi)

日 (đầu con thằn lằn) + 勿 (chân con thằn lằn) = 易 dễ (đọc là dịch khi nghĩa là trao đổi)

Bộ thủ

日 (nhật, mặt trời; ngày)

Cách nhớ

日 ở trên là cái đầu tròn, 勿 ở dưới là bốn cái chân — con thằn lằn đổi màu thật dễ dàng: dễ; đổi màu cũng là đổi, trao đổi (dịch).

Cầu Hán Việt

"bình dị", "dung dị" (dễ dàng); "mậu dịch" (貿易 — chữ 貿 chưa học), "Kinh Dịch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
エキ・イ
Kun
やさ(しい)
Số nét
8

Lưu ý: Một chữ hai âm Hán Việt: "dị" (dễ) đọc イ — 安易 (あんい, dễ dãi); "dịch" (trao đổi) đọc エキ — 貿易 (ぼうえき, thương mại). 易しい (やさしい, dễ) đọc giống 優しい (やさしい, hiền — bài 6).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このほんはにほんごがやさしいから、いちにちでよめました。

    Tiếng Nhật trong cuốn sách này dễ nên tôi đọc xong trong một ngày.

  • あんいにこたえないで、よくかんがえてください。

    Đừng trả lời dễ dãi, hãy suy nghĩ kỹ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 易 là gì?

Nan· Nạn

khó

𦰩 đất khô cháy + 隹 con chim = 難 khó

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

Bên trái là mảnh đất khô cháy (10 nét), bên phải là 隹 (con chim, 8 nét) — chim gặp đất khô hạn, không tìm được cái ăn: gian nan, khó.

Cầu Hán Việt

"gian nan", "nan giải", "tai nạn" (災難 — chữ 災 chưa học), "nạn nhân".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ナン
Kun
むずか(しい)・かた(い)
Số nét
18

Lưu ý: 難しい (むずかしい): đuôi kana là しい. 難問 (なんもん) = câu hỏi khó. Câu cảm ơn ありがとう vốn là 有り難い — "khó mà có được".

Câu ví dụ

  • かんじはむずかしいですが、まいにちたのしくべんきょうしています。

    Chữ Hán khó nhưng ngày nào tôi cũng học rất vui.

  • きょうのテストにはなんもんがひとつありました。

    Bài kiểm tra hôm nay có một câu rất khó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 難 là gì?

Đơn

đơn

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Ba nét chấm trên đầu, giữa là 田, cây 十 xuyên từ trên xuống dưới — một tấm khiên chỉ cầm bằng một cán: đơn, một mình.

Cầu Hán Việt

"đơn vị" (単位 — chữ 位 chưa học), "đơn độc", "giản đơn" (簡単 — chữ 簡 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タン
Số nét
9

Lưu ý: 単語 (たんご) = từ, từ vựng (đơn ngữ). Đơn giản là かんたん (簡単 — chữ 簡 chưa học), rất hay dùng. 単元 (たんげん) = đơn vị bài học trong sách.

Câu ví dụ

  • まいにちたんごをじゅっこずつおぼえます。

    Mỗi ngày tôi nhớ mười từ.

  • このたんげんは、らいしゅうのテストにでます。

    Phần này sẽ có trong bài kiểm tra tuần sau.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 単 nghĩa là gì?

Tạp

tạp, lộn xộn

九 chín + 木 cây + 隹 con chim = 雑 tạp, lộn xộn

Bộ thủ

隹 (chuy, chim đuôi ngắn)

Cách nhớ

九 (chín) và 木 (cây) bên trái, 隹 (chim) bên phải — chín loại cây, đủ loại chim tụ cả vào một chỗ: lẫn lộn, tạp.

Cầu Hán Việt

"tạp hoá", "tạp âm" (雑音), "tạp chí" (雑誌 — chữ 誌 chưa học), "phức tạp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ザツ・ゾウ
Số nét
14

Lưu ý: 雑音 (ざつおん) = tiếng ồn, tạp âm. 雑談 (ざつだん) = tán gẫu. 雑誌 (ざっし, tạp chí) — ざつ → ざっ. Người Nhật nói việc làm ẩu là 雑 (ざつ): 字が雑 = chữ viết ẩu.

Câu ví dụ

  • でんわにざつおんがはいって、よくきこえません。

    Điện thoại bị rè, tôi nghe không rõ.

  • やすみじかんに、ともだちとざつだんしました。

    Giờ giải lao tôi tán gẫu với bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 雑 là gì?

Tĩnh

yên tĩnh

青 xanh trong + 争 tranh giành = 静 yên tĩnh

Bộ thủ

青 (thanh, màu xanh)

Cách nhớ

青 (màu xanh trong) + 争 (tranh giành) — cuộc tranh giành lắng xuống, chỉ còn trời xanh trong: yên tĩnh.

Cầu Hán Việt

"yên tĩnh", "tĩnh lặng", "bình tĩnh" (tiếng Nhật nói 冷静 — "lãnh tĩnh"), "tĩnh mạch".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セイ・ジョウ
Kun
しず(か)
Số nét
14

Lưu ý: 静か (しずか): đuôi kana か. Bình tĩnh tiếng Nhật thường nói 冷静 (れいせい) — Hán Việt "lãnh tĩnh". Trên biển ở thư viện: お静かに (xin giữ yên lặng).

Câu ví dụ

  • としょかんはしずかで、よくべんきょうできます。

    Thư viện yên tĩnh nên học được nhiều.

  • しけんのまえは、れいせいになりましょう。

    Trước giờ thi, hãy bình tĩnh nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 静 là gì?

Tốc

nhanh

束 bó + 辶 bước đi = 速 nhanh

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

束 (bó) + 辶 (bước đi) — buộc hành lý gọn thành một bó rồi đi cho nhanh: nhanh, tốc độ.

Cầu Hán Việt

"tốc độ" (速度), "cao tốc" (高速), "tốc hành", "gia tốc".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソク
Kun
はや(い)
Số nét
10

Lưu ý: 速い (はやい) = nhanh (tốc độ: chạy nhanh, nói nhanh); 早い (はやい) = sớm (thời điểm: dậy sớm) — cùng đọc, khác chữ. 高速 (こうそく) trên biển đường = đường cao tốc.

Câu ví dụ

  • にほんのでんしゃはとてもはやいです。

    Tàu điện ở Nhật chạy rất nhanh.

  • あめのひは、くるまのそくどにきをつけてください。

    Ngày mưa hãy chú ý tốc độ xe.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 速 là gì?

Trì

muộn, chậm

尸 mái che + 羊 con cừu + 辶 bước đi = 遅 muộn, chậm

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

尸 (mái che) và 羊 (con cừu) đi trên 辶 (con đường) — con cừu lững thững bước trên đường: chậm, muộn.

Cầu Hán Việt

"trì hoãn", "trì trệ", "trì độn".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
チ
Kun
おそ(い)・おく(れる)
Số nét
12

Lưu ý: Hai âm Kun: 遅い (おそい) = chậm, muộn; 遅れる (おくれる) = bị trễ (tàu trễ, đến trễ). 遅刻 (ちこく) = đi học, đi làm muộn — chữ 刻 đã học ở bài 13. Ngược nghĩa với 速い, không phải với 早い (sớm — ngược với 遅い khi nói giờ giấc: 朝早く / 夜遅く).

Câu ví dụ

  • でんしゃがおくれて、ちこくしました。

    Tàu trễ nên tôi đi học muộn.

  • よるおそくまでおきていないで、はやくねましょう。

    Đừng thức khuya, hãy đi ngủ sớm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 遅 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

やさしいyasashiiHán Việt Dịdễ
Ví dụ

Tiếng Nhật trong cuốn sách này dễ nên tôi đọc xong trong một ngày.

あんいaniHán Việt An Dịdễ dãi
Ví dụ

Đừng trả lời dễ dãi, hãy suy nghĩ kỹ.

むずかしいmuzukashiiHán Việt Nankhó
Ví dụ

Chữ Hán khó nhưng ngày nào tôi cũng học rất vui.

なんもんnanmonHán Việt Nan Vấncâu hỏi khó
Ví dụ

Bài kiểm tra hôm nay có một câu rất khó.

たんごtangoHán Việt Đơn Ngữtừ (từ vựng)
Ví dụ

Mỗi ngày tôi nhớ mười từ.

たんげんtangenHán Việt Đơn Nguyênđơn vị bài học
Ví dụ

Phần này sẽ có trong bài kiểm tra tuần sau.

ざつおんzatsuonHán Việt Tạp Âmtiếng ồn
Ví dụ

Điện thoại bị rè, tôi nghe không rõ.

ざつだんzatsudanHán Việt Tạp Đàmtán gẫu
Ví dụ

Giờ giải lao tôi tán gẫu với bạn.

しずかshizukaHán Việt Tĩnhyên tĩnh
Ví dụ

Đó là một căn phòng yên tĩnh.

れいせいreiseiHán Việt Lãnh Tĩnhbình tĩnh, điềm tĩnh
Ví dụ

Trước giờ thi, hãy bình tĩnh nhé.

はやいhayaiHán Việt Tốcnhanh
Ví dụ

Tàu điện ở Nhật chạy rất nhanh.

そくどsokudoHán Việt Tốc Độtốc độ
Ví dụ

Ngày mưa hãy chú ý tốc độ xe.

おそいosoiHán Việt Trìmuộn; chậm
おくれるokureruHán Việt Trìtrễ, muộn
ちこくchikokuHán Việt Trì Khắcđến muộn
Ví dụ

Tàu trễ nên tôi đi học muộn.

Nhắc lại易しい và 優しい cùng đọc やさしいDạy chính ở: Kanji N3 · bài 6 (Mong muốn và cố gắng)

易やさしい = dễ (câu hỏi, bài thi); 優やさしい = hiền, tử tế (người) — chữ 優 học ở bài 6. 易やさしい問題もんだい (câu hỏi dễ) · 優やさしい先生せんせい (cô giáo hiền).

Nhắc chữ N4速い và 早い cùng đọc はやいDạy chính ở: Kanji N4 · bài "Thứ, lần, năm ngoái"

速はやい = nhanh (tốc độ); 早はやい = sớm (thời điểm) — chữ 早 học ở Kanji N4. 速はやい電車でんしゃ (tàu chạy nhanh) · 朝あさ早はやく起おきる (dậy sớm).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:お静かに
    biển nhỏ trên bàn thư viện, phòng đọc
  • biển đường:高速入口
    biển xanh chỉ lối lên đường cao tốc

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 19Chuyện của Hine

Buổi cuối học kỳ

Chiều thứ Năm nắng gắt, buổi cuối học kỳ. Cô giáo hỏi cả lớp học kỳ này cái gì dễ, cái gì khó; Hine nói nghe là khó nhất, vì người Nhật nói nhanh. Nắng gắt, khoảng 32 độ.

しちがつはつか、もくようびのごごさんじ。そとはつよいひざしで、さんじゅうにどもあります。きょうは、このがっきのおわりのクラスです。

「みなさん、このがっきはなにがやさしくて、なにがむずかしかったですか」

ヒネがこたえました。「よむのは、すこしやさしくなりました。でも、きくのがいちばんむずかしいです。にほんのひとははなすのがはやいですから」

「そうですね。でも、はやいはなしも、たんごがわかればきこえてきますよ」

せんせいは、ホワイトボードにふたつのことばをかきました。『やさしい』と『やさしい』。

「どちらも『やさしい』です。でも、『テストがやさしい』はまちがいですよ。テストはやさしい、せんせいはやさしい、です」

クラスのみんながわらいました。

「なつやすみは、よるおそくまでおきていないこと。まいにちすこしずつ、しずかなところでたんごをおぼえてくださいね」

「はい。らいしゅうからインターンがはじまるので、あさははやくおきます」

そのよる、ヒネはかべにじゅうきゅうまいめのかみをはりました。『はやい』と『はやい』は、あかいペンでかこんであります。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, học kỳ này cái gì khó nhất?

Câu 2 / 2

Vì sao cô giáo nói 『テストが優しい』 là sai?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

単語 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Câu này khó nhưng câu kia dễ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 3 — Bài 14 đến 19Chủ nhật, tuần trước ngày thực tập, Hine ngồi làm tờ tổng kết chặng 3 — có cả hai cặp cùng cách đọc. Linh ghé sang chép.

急いそがば回まわれ。

Càng vội thì càng nên đi đường vòng (dục tốc bất đạt).

Tục ngữ Nhật — viết đủ 急がば回れ (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:お静かに
biển nhỏ trên bàn thư viện, phòng đọc