Giải
giải, hiểu
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
角 (giác, sừng)
Cách nhớ
角 (sừng) bên trái, 刀 (dao) và 牛 (bò) bên phải — cầm dao tách cái sừng khỏi con bò: tháo rời ra từng phần, giải ra; giải ra được thì hiểu.
Cầu Hán Việt
"giải thích", "lý giải" (理解), "giải bài", "hoà giải".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 理解 (りかい) = hiểu (một điều gì đó, một người). 解く (とく) = giải (bài toán, câu đố); 解ける (とける) = (bài) giải được. Âm ゲ chỉ gặp trong ít từ (解熱 — hạ sốt).
