Tập 15· Chuyện của Hine· Thứ Tư 5/7, 2 giờ chiều · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Hiểu cho đúng

Bảy chữ của giờ chữa bài. Ba chữ có 言 (lời): 識 (biết), 記 (ghi), 誤 (nhầm). 違 có 辶 — đi lệch đường; 確 có 石 — chắc như đá. Ghép: 理 + 解 = 理解 (hiểu), 間 + 違い = 間違い (lỗi sai), 日 + 記 = 日記 (nhật ký).

Chiều thứ Tư oi, mưa rào bất chợt. Cô giáo chữa bài thi: câu Hine sai nhiều nhất là chọn cách đọc. Cô bảo cả lớp ghi các chỗ sai vào một cuốn sổ riêng — Hine đặt tên sổ là 間違いノート. Trời oi, mưa rào, khoảng 27 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 解 (giải, giải, hiểu) · 識 (thức, biết) · 記 (ký, ghi) · 例 (lệ, ví dụ) · 誤 (ngộ, nhầm) · 違 (vi, khác, sai) · 確 (xác, chắc chắn)
  • Đọc được: 理解 (りかい, hiểu) · 知識 (ちしき, kiến thức) · 日記 (にっき, nhật ký) · 例えば (たとえば, ví dụ) · 誤り (あやまり, chỗ sai) · 違う (ちがう, khác, sai) · 確か (たしか, chắc chắn; hình như)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Giải

giải, hiểu

角 sừng + 刀 dao + 牛 con bò = 解 giải, hiểu

Bộ thủ

角 (giác, sừng)

Cách nhớ

角 (sừng) bên trái, 刀 (dao) và 牛 (bò) bên phải — cầm dao tách cái sừng khỏi con bò: tháo rời ra từng phần, giải ra; giải ra được thì hiểu.

Cầu Hán Việt

"giải thích", "lý giải" (理解), "giải bài", "hoà giải".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ・ゲ
Kun
と(く)・と(ける)
Số nét
13

Lưu ý: 理解 (りかい) = hiểu (một điều gì đó, một người). 解く (とく) = giải (bài toán, câu đố); 解ける (とける) = (bài) giải được. Âm ゲ chỉ gặp trong ít từ (解熱 — hạ sốt).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • せんせいのせつめいで、よくりかいできました。

    Nhờ cô giảng mà tôi hiểu rõ.

  • このもんだいはひとりでとけました。

    Bài này tôi tự giải được một mình.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 解 là gì?

Thức

biết

言 lời + 戠 mốc đánh dấu (chỉ âm) = 識 biết

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái + 戠 (cái mốc đánh dấu) bên phải — nghe lời, nhìn dấu mà nhận ra: biết. Chữ nhiều nét: chia hai nửa, nửa trái 7 nét 言, nửa phải 12 nét.

Cầu Hán Việt

"tri thức" (知識), "ý thức" (意識), "kiến thức", "nhận thức".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シキ
Số nét
19

Lưu ý: "Kiến thức" tiếng Nhật là 知識 (ちしき — tri thức), không phải 見識 (けんしき — tầm hiểu biết, ít dùng). Nửa phải 戠 cũng nằm trong chữ 職 (chức) — sẽ học ở bài 20.

Câu ví dụ

  • りょこうのまえに、そのくにのちしきをすこしもっておきましょう。

    Trước chuyến đi, hãy tìm hiểu một chút về nước đó.

  • まいにちただしいはつおんをいしきしてはなしています。

    Mỗi ngày tôi nói và để ý phát âm cho đúng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 識 nghĩa là gì?

Ký

ghi

言 lời + 己 bản thân = 記 ghi

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 己 (bản thân) — tự tay mình ghi lại lời: ghi chép.

Cầu Hán Việt

"nhật ký" (日記), "thư ký" (書記), "ký giả" (記者), "ký hiệu" (記号).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
しる(す)
Số nét
10

Lưu ý: 日記 (にっき): にち → にっ. 記入 (きにゅう) = điền vào giấy tờ — hay gặp trên tờ khai: ご記入ください (xin điền vào). 記す (しるす) là cách viết trang trọng của 書く.

Câu ví dụ

  • まいにち、にほんごでにっきをかいています。

    Ngày nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Nhật.

  • ここになまえとじゅうしょをきにゅうしてください。

    Xin điền tên và địa chỉ vào đây.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 記 nghĩa là gì?

Lệ

ví dụ

亻 người + 列 hàng lối = 例 ví dụ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 列 (hàng lối) — người đứng đầu hàng làm mẫu cho người sau theo: mẫu, ví dụ, thông lệ.

Cầu Hán Việt

"thông lệ", "ngoại lệ" (例外), "tiền lệ" (前例), "điều lệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レイ
Kun
たと(える)
Số nét
8

Lưu ý: 例えば (たとえば) = ví dụ như; đuôi kana là えば. 例文 (れいぶん) = câu ví dụ. Phần bên phải là 列 (hàng — bài 16) — học bài sau sẽ thấy lại.

Câu ví dụ

  • たとえば、このじはよみかたがふたつあります。

    Ví dụ, chữ này có hai cách đọc.

  • このいいかたでれいぶんをみっつつくってください。

    Hãy đặt ba câu ví dụ với cách nói này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 例 là gì?

Ngộ

nhầm

言 lời + 呉 người nghiêng đầu nói (chỉ âm) = 誤 nhầm

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 呉 (người nghiêng đầu nói to) — nói mà đầu nghiêng lệch đi: lời nói lệch, nhầm.

Cầu Hán Việt

"ngộ nhận" (誤認 — chữ 認 học ở bài 25), "ngộ sát".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゴ
Kun
あやま(る)
Số nét
14

Lưu ý: 誤り (あやまり) = chỗ sai (văn viết); nói hằng ngày dùng 間違い. 誤解 (ごかい) = hiểu lầm. Đừng nhầm 誤 (ngộ) với 語 (ngữ, Kanji N5): cùng bộ 言, bên phải 誤 là 呉, bên phải 語 là 吾. Xin lỗi あやまる viết chữ khác (謝る — chữ 謝 chưa học).

Câu ví dụ

  • あやまりがあったら、おしえてください。

    Nếu có chỗ sai, xin hãy chỉ cho tôi.

  • それはごかいです。わたしはおこっていませんよ。

    Đó là hiểu lầm thôi. Tôi không giận đâu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 誤 nghĩa là gì?

Vi

khác, sai

韋 hai chân bước ngược chiều + 辶 bước đi = 違 khác, sai

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

韋 (hai bàn chân bước ngược chiều nhau) + 辶 (đường đi) — hai người đi ngược hướng: khác nhau, lệch, sai. 辶 viết sau cùng.

Cầu Hán Việt

"vi phạm" (違反 — chữ 反 chưa học), "vi hiến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イ
Kun
ちが(う)・ちが(える)
Số nét
13

Lưu ý: 違う (ちがう) = khác; sai. 間違う / 間違える (まちがえる) = làm sai, nhầm; 間違い = lỗi sai. Nói "Không phải đâu" người Nhật hay dùng ちがいます thay cho いいえ.

Câu ví dụ

  • すみません、ばんごうをまちがえました。

    Xin lỗi, tôi nhầm số.

  • まちがいははずかしくありません。そこからまなべます。

    Sai không có gì xấu hổ. Mình học được từ đó.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 違 là gì?

Xác

chắc chắn

石 đá + 隺 chim bay cao (chỉ âm) = 確 chắc chắn

Bộ thủ

石 (thạch, đá)

Cách nhớ

石 (đá) bên trái + 隺 (con chim bay cao) bên phải — cứng như đá, cao như chim bay: chắc chắn, vững.

Cầu Hán Việt

"chính xác" (正確), "xác định", "xác nhận" (確認 — chữ 認 học ở bài 25), "minh xác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カク
Kun
たし(か)・たし(かめる)
Số nét
15

Lưu ý: 確か (たしか) có hai nghĩa: "chắc chắn" (確かなじょうほう — tin chắc chắn) và "hình như, nếu tôi nhớ không nhầm" (確か、明日です). 確かめる (たしかめる) = kiểm tra lại cho chắc — đuôi kana là かめる.

Câu ví dụ

  • えきはたしか、このみちをまっすぐです。

    Ga hình như là cứ đi thẳng đường này.

  • じかんをせいかくにかいてください。

    Hãy ghi giờ cho chính xác.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 確 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

りかいrikaiHán Việt Lý Giảihiểu
Ví dụ

Nhờ cô giảng mà tôi hiểu rõ.

とくtokuHán Việt Giảigiải (bài tập, câu hỏi)
ちしきchishikiHán Việt Tri Thứckiến thức
Ví dụ

Trước chuyến đi, hãy tìm hiểu một chút về nước đó.

いしきishikiHán Việt Ý Thứcý thức
Ví dụ

Mỗi ngày tôi nói và để ý phát âm cho đúng.

にっきnikkiHán Việt Nhật Kýnhật ký
Ví dụ

Ngày nào tôi cũng viết nhật ký bằng tiếng Nhật.

きにゅうkinyuuHán Việt Ký Nhậpđiền (vào mẫu)
Ví dụ

Xin điền tên và địa chỉ vào đây.

たとえばtatoebaHán Việt Lệví dụ như
Ví dụ

Ví dụ, chữ này có hai cách đọc.

れいぶんreibunHán Việt Lệ Văncâu ví dụ
Ví dụ

Hãy đặt ba câu ví dụ với cách nói này.

あやまりayamariHán Việt Ngộchỗ sai
Ví dụ

Nếu có chỗ sai, xin hãy chỉ cho tôi.

ごかいgokaiHán Việt Ngộ Giảihiểu lầm
Ví dụ

Đó là hiểu lầm thôi. Tôi không giận đâu.

ちがうchigauHán Việt Vikhác
まちがいmachigaiHán Việt Gian Vichỗ sai, lỗi
Ví dụ

Sai không có gì xấu hổ. Mình học được từ đó.

まちがえるmachigaeruHán Việt Gian Vilàm sai, nhầm
たしかtashikaHán Việt Xáchình như là; chắc chắn
Ví dụ

Ga hình như là cứ đi thẳng đường này.

たしかめるtashikameruHán Việt Xáckiểm tra lại cho chắc
せいかくseikakuHán Việt Chính Xácchính xác
Ví dụ

Hãy ghi giờ cho chính xác.

Nhắc trướcTừ nối たとえば trong đoạn vănDạy chính ở: Ngữ pháp N3 · tập 30

たとえば viết bằng chữ 例: 例たとえば. Cách dùng làm từ nối (nói một ý chung rồi đưa ví dụ) sẽ học ở Ngữ pháp N3 tập 30. Ví dụ: 日本にほんの字じは読よみ方かたが多おおいです。例たとえば、「生せい」は「なま」とも読よみます。 (Chữ Nhật có nhiều cách đọc. Ví dụ, 生 còn đọc là なま.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:記入例
    tờ mẫu dán ở quầy phường, chỉ cách điền tờ khai
  • nhãn, thẻ ghi chữ:ご記入ください
    ô trống trên phiếu đăng ký, phiếu khảo sát
  • màn hình điện tử:解約
    nút trên trang web nhà mạng điện thoại: huỷ hợp đồng

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 15Chuyện của Hine

Sổ lỗi sai

Chiều thứ Tư oi, mưa rào bất chợt. Cô giáo chữa bài thi: câu Hine sai nhiều nhất là chọn cách đọc. Cô bảo cả lớp ghi các chỗ sai vào một cuốn sổ riêng — Hine đặt tên sổ là 間違いノート. Trời oi, mưa rào, khoảng 27 độ.

しちがついつか、すいようびのごごにじ。そとではきゅうにつよいあめがふりだしました。きょうしつでは、せんせいがしけんのこたえをせつめいしています。

「このもんだいは、まちがえたひとがおおかったですね。『ただしい』のよみかたです」

ヒネもそこをまちがえていました。『せいしい』とかいてしまったのです。

「いみはりかいしていたんですが、よみかたをまちがえました」

「ちしきはあるのにまちがえる。よくあることですよ。あやまりは、じぶんだけのノートにしるしておきましょう。ひとつのあやまりに、ひとつのれいぶんです」

「れいぶんもかくんですか」

「はい。たとえば『こたえはただしいですか』。それから、こたえをもういちどたしかめること。たしかめれば、おなじあやまりはしませんよ」

かえりみち、ヒネはあたらしいノートをかいました。いちページめに『まちがいノート』とかいて、そのしたにひとつめのあやまりをしるしました。『ただしい:せいしい ✕ ただしい ○』。

そのよる、ヒネはじゅうごまいめのかみをかべにはりました。いちばんしたには、ちいさく『たしかめること』とかいてあります。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Hine sai câu nào trong bài thi?

Câu 2 / 2

Cô giáo bảo mỗi lỗi sai thì ghi thêm gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

理解 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy kiểm tra lại câu trả lời một lần nữa.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauSố và thứ tự — 数 億 第 次 列 段 等Thứ Sáu là lễ Thất tịch. Trước ga わかばだい có cây tre treo đầy giấy ước, người xếp hàng dài chờ viết.

間違まちがえるたびに、一歩いっぽ上手じょうずになります。

Mỗi lần sai là giỏi lên một bước.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:記入例
tờ mẫu dán ở quầy phường, chỉ cách điền tờ khai