Khoá
bài, ban
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
言 (ngôn, lời nói)
Cách nhớ
言 (lời) bên trái + 果 (quả) bên phải — thầy giao bằng lời, rồi đòi kết quả: phần việc, bài được giao. Ở công ty, 課 là một ban, 課長 là trưởng ban.
Cầu Hán Việt
"khoá trình" (課程 — chương trình học; chữ 程 chưa học), "chính khoá", "ngoại khoá" (課外).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Âm Hán Việt "khoá" của 課 khác chữ "khoá" (cái khoá cửa) trong tiếng Việt. 課 (bài, ban) và 科 (khoa, môn) cùng đọc カ — nhìn bộ: 言 là việc được giao, 禾 là chia loại.
