Tập 14· Chuyện của Hine· Thứ Hai 3/7, 10 giờ sáng · phòng học lớp trung cấp· 21 phút

Lớp học

Bảy chữ của lớp học. 課, 科 đều đọc là カ: 課 có 言 (lời) — bài thầy giao; 科 có 禾 (lúa) — chia loại, thành môn. Ghép: 教 + 師 = 教師 (giáo viên), 卒 + 業 = 卒業 (tốt nghiệp), 教 + 育 = 教育 (giáo dục).

Sáng thứ Hai mưa, oi. Cô giáo trả bài thi giữa kỳ, đổi chỗ ngồi cả lớp và nhắc: ai nhận học bổng thì phải đi học đủ buổi. Bài đọc hôm ấy có ba từ hay nhầm: 生徒, 学生, 教師. Mưa, oi, khoảng 26 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 課 (khoá, bài, ban) · 席 (tịch, chỗ ngồi) · 徒 (đồ, học trò) · 師 (sư, thầy) · 卒 (tốt, tốt nghiệp) · 育 (dục, nuôi dạy) · 科 (khoa, khoa, môn)
  • Đọc được: 日課 (にっか, việc hằng ngày) · 席 (せき, chỗ ngồi) · 生徒 (せいと, học sinh) · 教師 (きょうし, giáo viên) · 卒業 (そつぎょう, tốt nghiệp) · 教育 (きょういく, giáo dục) · 科学 (かがく, khoa học)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khoá

bài, ban

言 lời + 果 quả, kết quả = 課 bài, ban

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) bên trái + 果 (quả) bên phải — thầy giao bằng lời, rồi đòi kết quả: phần việc, bài được giao. Ở công ty, 課 là một ban, 課長 là trưởng ban.

Cầu Hán Việt

"khoá trình" (課程 — chương trình học; chữ 程 chưa học), "chính khoá", "ngoại khoá" (課外).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
15

Lưu ý: Âm Hán Việt "khoá" của 課 khác chữ "khoá" (cái khoá cửa) trong tiếng Việt. 課 (bài, ban) và 科 (khoa, môn) cùng đọc カ — nhìn bộ: 言 là việc được giao, 禾 là chia loại.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • まいあさのさんぽは、ちちのにっかです。

    Đi dạo mỗi sáng là việc hằng ngày của bố tôi.

  • かちょうはいま、せきにいません。

    Trưởng ban bây giờ không có ở chỗ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 課 nghĩa là gì?

Tịch

chỗ ngồi

广 mái hiên + 廿 (phần giữa) + 巾 khăn = 席 chỗ ngồi

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

广 (mái hiên) ở trên, giữa là 廿, dưới là 巾 (tấm khăn) — dưới mái hiên trải tấm khăn ra làm chỗ ngồi.

Cầu Hán Việt

"chủ tịch" (主席), "tịch" trong "đồng tịch" (ngồi cùng chiếu).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
セキ
Số nét
10

Lưu ý: 席 đứng một mình đọc せき (chỗ ngồi), không có âm Kun thông dụng. 出席 (có mặt) ngược với 欠席 (けっせき, vắng mặt — chữ 欠 chưa học). Trên tàu: 優先席 (ghế ưu tiên).

Câu ví dụ

  • すみません、このせきはあいていますか。

    Xin lỗi, ghế này còn trống không ạ?

  • あしたのかいにしゅっせきします。

    Tôi sẽ có mặt ở buổi họp ngày mai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 席 là gì?

Đồ

học trò

彳 bước chân + 走 chạy = 徒 học trò

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước chân) + 走 (chạy) — đi bằng chính đôi chân, không xe ngựa: 徒歩 (đi bộ); kẻ đi bộ theo chân thầy là học trò.

Cầu Hán Việt

"môn đồ", "tín đồ" (信徒 — chữ 信 chưa học), "học đồ" (người học việc).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ト
Số nét
10

Lưu ý: 生徒 (せいと) là học sinh phổ thông (tới hết cấp 3); sinh viên đại học là 学生. Trên tờ quảng cáo nhà: 駅から徒歩5分 = đi bộ từ ga 5 phút.

Câu ví dụ

  • このがっこうのせいとは、みんなげんきです。

    Học sinh trường này ai cũng khoẻ khoắn.

  • えきからとほごふんです。

    Từ ga đi bộ năm phút.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 徒 nghĩa là gì?

Sư

thầy

𠂤 đoàn người + 帀 đi vòng quanh = 師 thầy

Bộ thủ

巾 (cân, khăn)

Cách nhớ

Bên trái 𠂤 (một đoàn người xếp lớp), bên phải 帀 (đi vòng quanh) — người đi vòng quanh dẫn cả đoàn: người đứng đầu, người thầy.

Cầu Hán Việt

"giáo sư", "sư phụ", "kỹ sư" (技師 — chữ 技 chưa học), "luật sư".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シ
Số nét
10

Lưu ý: Thầy cô gọi trực tiếp là 先生; 教師 là từ chỉ nghề (giáo viên), không dùng để gọi. 医師 (いし) = bác sĩ, trang trọng hơn 医者. Bên phải 師 là 帀 — khác 帰 (về, Kanji N4) bên phải là 帚.

Câu ví dụ

  • あねはベトナムでにほんごのきょうしをしています。

    Chị tôi làm giáo viên tiếng Nhật ở Việt Nam.

  • いしのはなしをよくきいてください。

    Hãy nghe kỹ lời bác sĩ dặn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 師 là gì?

Tốt

tốt nghiệp

亠 cái nón + 从 hai người + 十 mười = 卒 tốt nghiệp

Bộ thủ

十 (thập, mười)

Cách nhớ

Trên là 亠 (cái nón), giữa là hai 人 (hai người), dưới là 十 — đám lính đội nón mặc áo giống nhau; lính xong hạn thì được về: kết thúc, tốt nghiệp.

Cầu Hán Việt

"tốt nghiệp" (卒業), "binh tốt", con "tốt" trong cờ tướng (卒).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ソツ
Số nét
8

Lưu ý: "Tốt" ở đây không phải "tốt" (giỏi, hay) trong tiếng Việt — 卒 là kết thúc, xong. 卒業 (そつぎょう): ソツ + ギョウ ghép lại, âm ツ giữ nguyên.

Câu ví dụ

  • そつぎょうしたら、にほんのかいしゃではたらきたいです。

    Tốt nghiệp xong tôi muốn làm việc ở công ty Nhật.

  • しんそつのしゃいんがじゅうにんはいりました。

    Công ty nhận mười nhân viên mới ra trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 卒 nghĩa là gì?

Dục

nuôi dạy

亠 (đầu đứa bé) + 厶 (thân đứa bé) + 月 thịt, cơ thể = 育 nuôi dạy

Bộ thủ

肉 (nhục, thịt)

Cách nhớ

Trên là 亠 và 厶 — hình đứa bé mới sinh lộn đầu xuống; dưới là 月 (thịt, cơ thể) — nuôi cho đứa bé lớn thành người.

Cầu Hán Việt

"giáo dục" (教育), "thể dục" (体育), "dưỡng dục".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イク
Kun
そだ(つ)・そだ(てる)
Số nét
8

Lưu ý: 育つ (そだつ) = (tự) lớn lên; 育てる (そだてる) = nuôi, trồng (cho lớn). 月 ở dưới chữ này là bộ 肉 (thịt), không phải mặt trăng.

Câu ví dụ

  • このまちは、こどものきょういくにちからをいれています。

    Thị trấn này rất chú trọng việc giáo dục trẻ em.

  • そぼはにわでやさいをそだてています。

    Bà tôi trồng rau ngoài vườn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 育 nghĩa là gì?

Khoa

khoa, môn

禾 cây lúa + 斗 cái đấu đong = 科 khoa, môn

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 斗 (cái đấu đong) — đong lúa rồi chia theo loại: phân loại, thành khoa, thành môn.

Cầu Hán Việt

"khoa học" (科学), "giáo khoa" (教科書), "nội khoa" (内科 — chữ 内 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Số nét
9

Lưu ý: 科 (khoa, môn) và 課 (bài, ban) cùng đọc カ. Ở bệnh viện có 外科 (げか, ngoại khoa) — 外 đọc げ trong từ này.

Câu ví dụ

  • かがくのほんをよむのがすきです。

    Tôi thích đọc sách khoa học.

  • きょうかしょのにじゅうページをひらいてください。

    Hãy mở sách giáo khoa trang 20.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 科 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

にっかnikkaHán Việt Nhật Khoáviệc hằng ngày
Ví dụ

Đi dạo mỗi sáng là việc hằng ngày của bố tôi.

かちょうkachouHán Việt Khoá Trườngtrưởng ban
Ví dụ

Trưởng ban bây giờ không có ở chỗ.

せきsekiHán Việt Tịchchỗ ngồi
Ví dụ

Ngồi vào chỗ.

しゅっせきshussekiHán Việt Xuất Tịchcó mặt
Ví dụ

Tôi sẽ có mặt ở buổi họp ngày mai.

せいとseitoHán Việt Sinh Đồhọc sinh
Ví dụ

Học sinh trường này ai cũng khoẻ khoắn.

とほtohoHán Việt Đồ Bộđi bộ (trên tờ quảng cáo)
Ví dụ

Từ ga đi bộ năm phút.

きょうしkyoushiHán Việt Giáo Sưgiáo viên
Ví dụ

Chị tôi làm giáo viên tiếng Nhật ở Việt Nam.

いしishiHán Việt Y Sưbác sĩ
Ví dụ

Hãy nghe kỹ lời bác sĩ dặn.

そつぎょうsotsugyouHán Việt Tốt Nghiệptốt nghiệp
Ví dụ

Tốt nghiệp xong tôi muốn làm việc ở công ty Nhật.

しんそつshinsotsuHán Việt Tân Tốtngười mới tốt nghiệp (đi xin việc lần đầu)
Ví dụ

Công ty nhận mười nhân viên mới ra trường.

きょういくkyouikuHán Việt Giáo Dụcgiáo dục
Ví dụ

Thị trấn này rất chú trọng việc giáo dục trẻ em.

たいいくtaiikuHán Việt Dụcthể dục
そだてるsodateruHán Việt Dụcnuôi dạy, trồng
かがくkagakuHán Việt Khoa Họckhoa học
Ví dụ

Tôi thích đọc sách khoa học.

きょうかしょkyoukashoHán Việt Giáo Khoa Thưsách giáo khoa
Ví dụ

Hãy mở sách giáo khoa trang 20.

Nhắc lạiTừ về giờ học, môn, tín chỉDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 2

Giờ học là じゅぎょう, tín chỉ là たんい — nghĩa và cách dùng học ở Từ vựng N3 bài 2. Bài này chỉ dạy mặt chữ: 科目かもく (môn học) có chữ 科, 日課にっか (việc hằng ngày) có chữ 課.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:優先席
    nhãn dán trên ghế tàu điện, xe buýt
  • biển đường:体育館
    biển ở cửa nhà thi đấu của trường
  • biển cửa tiệm:徒歩5分
    tờ quảng cáo nhà cho thuê ở cửa hàng bất động sản

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 14Chuyện của Hine

Chỗ ngồi mới

Sáng thứ Hai mưa, oi. Cô giáo trả bài thi giữa kỳ, đổi chỗ ngồi cả lớp và nhắc: ai nhận học bổng thì phải đi học đủ buổi. Bài đọc hôm ấy có ba từ hay nhầm: 生徒, 学生, 教師. Mưa, oi, khoảng 26 độ.

しちがつみっか、げつようびのごぜんじゅうじ。あさからあめで、きょうしつのなかはむしあついです。

「ちゅうかんしけんをかえします。それから、きょうからせきをかえますよ」

ヒネのあたらしいせきは、まどのそばの、まえからにばんめでした。

「しょうがくきんを もらっているひとは、しゅっせきがたいせつです。やすまないでくださいね」

それから、みんなできょうかしょのぶんをよみました。『にほんのきょういく』というはなしです。

「せんせい、『せいと』と『がくせい』は、どうちがいますか」

「こうこうまでは『せいと』、だいがくは『がくせい』です。おしえるひとは『きょうし』ですね」

「わかりました。こんや、リンさんにもおしえます」

きょうかしょには『そつぎょう』というじもありました。ヒネは、さんがつにだいがくをそつぎょうしたたなかさんのことをおもいだしました。

そのよる、ヒネはへやでリンさんにノートをみせました。『せいと・がくせい・きょうし』。リンさんはそれをじぶんのノートにかきました。ヒネのかべには、じゅうよんまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo cô giáo, sinh viên đại học gọi là gì?

Câu 2 / 2

Cô giáo nhắc gì với bạn nhận học bổng?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

卒業 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Anh Tanaka đã tốt nghiệp đại học vào tháng Ba năm nay.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHiểu cho đúng — 解 識 記 例 誤 違 確Thứ Tư cô giáo chữa bài thi. Câu Hine sai nhiều nhất là chọn cách đọc — cô bảo cả lớp làm một cuốn sổ ghi lỗi sai.

教おしえることは、二度にど学まなぶことです。

Dạy là học hai lần.

Câu của Joseph Joubert (nhà văn Pháp, 1754–1824): "Enseigner, c'est apprendre deux fois." Bản tiếng Nhật dịch sát nghĩa, không phải câu Nhật có sẵn.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:優先席
nhãn dán trên ghế tàu điện, xe buýt