Tập 24· Chuyện của Hine· Thứ Năm 10/8, 4 giờ chiều · bàn thực tập sinh, ngày cuối thực tập· 21 phút

Giấy tờ và báo cáo

Bảy chữ trên giấy tờ, email công việc. 付, 件 có 亻 (người); 告 có 口 (miệng) báo tin; 達 có 辶 — đi tới đích. Ghép: 報 + 告 = 報告 (báo cáo), 件 + 名 = 件名 (tiêu đề email), 日 + 付 = 日付 (ngày tháng).

Chiều thứ Năm oi bức, ngày cuối thực tập. Chị Kimura dạy Hine viết email báo cáo: tiêu đề ngắn, ghi ngày, cuối thư ghi tên mình. Thư tới nơi, chị khen viết tốt rồi đưa Hine tờ giới thiệu chương trình thực tập dài ngày năm sau. Nắng, oi, khoảng 33 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 届 (giới, gửi đến, tới nơi) · 申 (thân, nói (khiêm), xin) · 告 (cáo, báo) · 報 (báo, báo tin) · 達 (đạt, đạt; (chỉ số nhiều)) · 付 (phó, gắn, kèm) · 件 (kiện, việc, vụ)
  • Đọc được: 届く (とどく, tới nơi) · 申す (もうす, nói (khiêm nhường)) · 報告 (ほうこく, báo cáo) · 友達 (ともだち, bạn bè) · 気を付ける (きをつける, cẩn thận) · 用件 (ようけん, việc cần)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Giới

gửi đến, tới nơi

尸 mái che + 由 từ đâu tới = 届 gửi đến, tới nơi

Bộ thủ

尸 (thi, thân người)

Cách nhớ

尸 (mái che) + 由 (từ đâu đó tới) — thư từ, đồ đạc từ nơi khác đi tới, vào dưới mái nhà: tới nơi, gửi tới.

Cầu Hán Việt

(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 届く).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
Kun
とど(く)・とど(ける)
Số nét
8

Lưu ý: Chữ không có âm On thông dụng, chỉ đọc theo âm Kun. 届く (とどく) = (đồ, thư) tới nơi; 届ける (とどける) = mang tới, nộp (cho cơ quan). 届 (とどけ) còn là tờ trình báo: けっせき届(とどけ) (đơn xin nghỉ học).

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • おくったメールはとどきましたか。

    Email tôi gửi đã tới chưa?

  • でんしゃのわすれものを、えきいんさんにとどけました。

    Tôi đem đồ ai đó để quên trên tàu tới nộp cho nhân viên nhà ga.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 届 là gì?

Thân

nói (khiêm nhường), xin

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Hình tia chớp chạy dọc trời: chữ 日 có một nét sổ dài xuyên qua cả trên lẫn dưới — lời nói kéo dài, trình lên người trên: thưa, xin.

Cầu Hán Việt

"thân thỉnh" (xin cấp phép), "thân oan".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シン
Kun
もう(す)
Số nét
5

Lưu ý: 申す (もうす) = khiêm nhường của 言う: ヒネと申します (tôi tên là Hine). 申し込む (もうしこむ) = đăng ký; 申込書 (もうしこみしょ) = đơn đăng ký. 申 (nét sổ xuyên cả trên lẫn dưới) khác 田 (không xuyên) và 由 (chỉ xuyên lên trên).

Câu ví dụ

  • はじめまして。ヒネともうします。

    Xin chào, tôi tên là Hine.

  • じゅうにがつのしけんにもうしこみました。

    Tôi đã đăng ký kỳ thi tháng Mười hai.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 申 nghĩa là gì?

Cáo

báo

⺧ con bò + 口 miệng = 告 báo

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

⺧ (con bò) ở trên + 口 (miệng) ở dưới — dắt bò lên dâng lễ, mở miệng thưa chuyện: báo cho biết.

Cầu Hán Việt

"báo cáo" (報告), "quảng cáo" (広告), "tuyên cáo", "cáo phó".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コク
Kun
つ(げる)
Số nét
7

Lưu ý: 広告 (こうこく) = quảng cáo. 告げる (つげる) = báo cho biết (văn viết). Phần trên là ⺧ (con bò, 4 nét) — giống phần trên chữ 先 (tiên) nhưng không phải 土.

Câu ví dụ

  • かちょうに、きょうのしごとをほうこくしました。

    Tôi đã báo cáo việc hôm nay với trưởng ban.

  • えきで、あたらしいみせのこうこくをみました。

    Ở ga tôi thấy quảng cáo của một cửa hàng mới.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 告 là gì?

Báo

báo tin

幸 cái cùm tay + 𠬝 tay ấn người quỳ = 報 báo tin

Bộ thủ

土 (thổ, đất)

Cách nhớ

幸 (cái cùm tay) + 𠬝 (bàn tay ấn người quỳ xuống) — xét xử xong thì báo lên trên: báo tin; trả lại cho xứng: báo đáp.

Cầu Hán Việt

"báo cáo", "thông báo", "tình báo", "báo đáp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
むく(いる)
Số nét
12

Lưu ý: Bên trái giống chữ 幸 (hạnh phúc, bài 3) — đừng nhầm. 天気予報 (てんきよほう) = dự báo thời tiết; 報告書 (ほうこくしょ) = bản báo cáo. "Tờ báo" tiếng Nhật là 新聞, không dùng 報.

Câu ví dụ

  • あしたのてんきよほうは、あめのちくもりです。

    Dự báo thời tiết ngày mai: mưa, sau đó nhiều mây.

  • しごとがおわったら、すぐにほうこくしてください。

    Xong việc thì báo cáo ngay nhé.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 報 nghĩa là gì?

Đạt

đạt; (chỉ số nhiều)

土 đất + 羊 con cừu + 辶 con đường = 達 đạt; (chỉ số nhiều)

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

土 (đất) và 羊 (con cừu) đi trên 辶 (con đường) — chú cừu non bước mãi trên đường cho tới đích: đạt tới.

Cầu Hán Việt

"đạt được", "truyền đạt" (伝達), "phát đạt" (発達), "thành đạt".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
タツ
Số nét
12

Lưu ý: 友達 (ともだち) = bạn bè — ở đây 達 là たち (chỉ số nhiều), đọc thành だち. 上達 (じょうたつ) = tiến bộ (kỹ năng). 速達 (そくたつ) = thư hoả tốc.

Câu ví dụ

  • しゅうまつ、ともだちとえいがをみにいきました。

    Cuối tuần tôi đi xem phim với bạn.

  • まいにちれんしゅうして、にほんごがじょうたつしました。

    Nhờ luyện tập mỗi ngày, tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 達 là gì?

Phó

gắn, kèm

亻 người + 寸 bàn tay = 付 gắn, kèm

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 寸 (bàn tay) — đưa tay chạm vào người: gắn vào, kèm theo, trao cho.

Cầu Hán Việt

"giao phó", "phó thác".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フ
Kun
つ(ける)・つ(く)
Số nét
5

Lưu ý: 付ける (つける) = gắn, đính; 気を付ける (きをつける) = cẩn thận. 日付 (ひづけ) = ngày tháng ghi trên giấy — つけ thêm ゛ thành づけ. Quầy lễ tân là うけつけ (受付 — chữ 受 chưa học).

Câu ví dụ

  • くるまにきをつけてください。

    Hãy cẩn thận xe cộ.

  • このかみのいちばんうえに、ひづけをかいてください。

    Hãy ghi ngày tháng ở trên cùng tờ giấy này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 付 là gì?

Kiện

việc, vụ

亻 người + 牛 con bò = 件 việc, vụ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 牛 (con bò) — người đếm từng con bò trong đàn: từng cái, từng việc, từng vụ.

Cầu Hán Việt

"sự kiện" (事件), "bưu kiện", "điều kiện".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケン
Số nét
6

Lưu ý: 件名 (けんめい) = tiêu đề email. 用件 (ようけん) = việc cần (nói, làm). Đếm email, việc dùng 〜件: メールが三件 (ba email). Bẫy: 事件 (じけん) tiếng Nhật là "vụ án, vụ việc" (thường xấu), không phải "sự kiện" vui như lễ hội — sự kiện là イベント.

Câu ví dụ

  • すみません、おでんわのようけんはなんでしょうか。

    Xin lỗi, anh gọi điện có việc gì ạ?

  • メールのけんめいは、みじかくわかりやすくかきましょう。

    Tiêu đề email nên viết ngắn và dễ hiểu.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 件 là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

とどくtodokuHán Việt Giới(thư, hàng) tới nơi
とどけるtodokeruHán Việt Giớiđưa tới, giao tới
もうすmousuHán Việt Thânnói, thưa (khiêm nhường của いう)
もうしこむmoushikomuHán Việt Thân (không có âm Hán Việtđăng ký
ほうこくhoukokuHán Việt Báo Cáobáo cáo
Ví dụ

Tôi đã báo cáo việc hôm nay với trưởng ban.

ほうこくしょhoukokushoHán Việt Báo Cáo Thưbản báo cáo
こうこくkoukokuHán Việt Quảng Cáoquảng cáo
Ví dụ

Ở ga tôi thấy quảng cáo của một cửa hàng mới.

てんきよほうtenkiyohouHán Việt Thiên Khí Dự Báodự báo thời tiết
Ví dụ

Xem dự báo thời tiết.

ともだちtomodachiHán Việt Hữu Đạtbạn bè
Ví dụ

Cuối tuần tôi đi xem phim với bạn.

じょうたつjoutatsuHán Việt Thượng Đạttiến bộ (kỹ năng)
Ví dụ

Nhờ luyện tập mỗi ngày, tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ.

きをつけるkiotsukeruHán Việt Khí Phócẩn thận
ひづけhizukeHán Việt Nhật Phóngày (ghi trên giấy, trên hàng)
Ví dụ

Xem ngày.

ようけんyoukenHán Việt Dụng Kiệnviệc cần nói
Ví dụ

Xin lỗi, anh gọi điện có việc gì ạ?

けんめいkenmeiHán Việt Kiện Danhtiêu đề (email)
Ví dụ

Tiêu đề email nên viết ngắn và dễ hiểu.

Nhắc lạiTừ về email công việcDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 28

てんぷ (đính kèm), へんしん (trả lời thư) học ở Từ vựng N3 bài 28. Bài này dạy mặt chữ trên email: 件名けんめい (tiêu đề), 日付ひづけ (ngày tháng), 報告ほうこく (báo cáo).

Nhắc lạiKhiêm nhường ngữ 申す, 参るDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 31

〜と申もうします (tôi tên là…, khiêm nhường của 言う) và まいります (viết 参る — chữ 参 chưa học; khiêm nhường của 行く, 来る) học ở Ngữ pháp N4 tập 31. Bài này chỉ dạy mặt chữ 申: ヒネと申もうします。 (Tôi tên là Hine.)

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:申込書
    xấp đơn đặt ở quầy câu lạc bộ, trường, bưu điện
  • màn hình điện tử:天気予報
    dòng chữ đầu bản tin thời tiết trên tivi
  • nhãn, thẻ ghi chữ:速達
    con dấu đỏ trên phong bì gửi ở bưu điện

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 24Chuyện của Hine

Email báo cáo

Chiều thứ Năm oi bức, ngày cuối thực tập. Chị Kimura dạy Hine viết email báo cáo: tiêu đề ngắn, ghi ngày, cuối thư ghi tên mình. Thư tới nơi, chị khen viết tốt rồi đưa Hine tờ giới thiệu chương trình thực tập dài ngày năm sau. Nắng, oi, khoảng 33 độ.

はちがつとおか、もくようびのごごよじ。そとはまだむしあついです。きょうはインターンのおわりのひです。

「ヒネさん、きょうはほうこくのメールをかいてみましょう。けんめいはみじかく。それからひづけと、おわりにじぶんのなまえです」

「けんめいは『インターンほうこく はちがつとおか』でいいですか」

「いいですね。ようけんをはじめにかくと、よむひとにすぐつたわりますよ」

ヒネはメールをかいて、おくりました。『きむらさま インターンのヒネともうします。とおかかんのほうこくをおおくりします。』

「……あ、とどきました。よくかけていますよ」

「それから、これを。らいねんのながいインターンのおしらせです。もうしこみはいちがつまでですよ」

「ありがとうございます! きっともうしこみます」

そのよる、ヒネはにじゅうよんまいめのかみをかべにはりました。テーブルのうえには、もうしこみのおしらせがおいてあります。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo chị Kimura, việc chính nên viết ở đâu trong email?

Câu 2 / 2

Hạn đăng ký chương trình thực tập dài ngày là khi nào?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

報告 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy nộp bản báo cáo trước ngày mai.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauQuyết và cho phép — 処 決 断 判 認 許 否Thứ Ba, hết ca tối ở ひまわり, Hine xin cửa hàng trưởng đổi hai ca tháng Mười một để ôn thi. Chú sẽ quyết thế nào?

あきらめなければ、夢ゆめはいつか届とどきます。

Không bỏ cuộc thì rồi sẽ chạm tới ước mơ.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:申込書
xấp đơn đặt ở quầy câu lạc bộ, trường, bưu điện