Giới
gửi đến, tới nơi
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
尸 (thi, thân người)
Cách nhớ
尸 (mái che) + 由 (từ đâu đó tới) — thư từ, đồ đạc từ nơi khác đi tới, vào dưới mái nhà: tới nơi, gửi tới.
Cầu Hán Việt
(ít gặp trong tiếng Việt — nhớ qua 届く).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Chữ không có âm On thông dụng, chỉ đọc theo âm Kun. 届く (とどく) = (đồ, thư) tới nơi; 届ける (とどける) = mang tới, nộp (cho cơ quan). 届 (とどけ) còn là tờ trình báo: けっせき届(とどけ) (đơn xin nghỉ học).
