Tập 23· Chuyện của Hine· Thứ Tư 9/8, khoảng 9 giờ 30 sáng · trước cổng Kaminarimon, Asakusa· 21 phút

Đón khách

Bảy chữ khi đón khách. 招, 紹 có chung 召 (gọi), cùng đọc ショウ: 招 có 扌 (tay vẫy mời), 紹 có 糸 (sợi dây nối người với người). 迎 có 辶 — ra đường đón. Ghép: 紹 + 介 = 紹介 (giới thiệu), 訪 + 問 = 訪問 (viếng thăm).

Sáng thứ Tư nắng 35 độ, Hine giơ bảng đón đoàn khách Việt Nam trước cổng Kaminarimon ở Asakusa, tự giới thiệu rồi dịch lời chào của chị Kimura. Một vị khách chỉ vào tờ chương trình, hỏi hai chữ 送迎 và 訪問. Nắng, khoảng 35 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 客 (khách, khách) · 迎 (nghênh, đón) · 訪 (phỏng, thăm) · 招 (chiêu, mời) · 紹 (thiệu, giới thiệu) · 介 (giới, ở giữa) · 頼 (lại, nhờ, tin cậy)
  • Đọc được: お客さん (おきゃくさん, khách) · 迎える (むかえる, đón) · 訪問 (ほうもん, viếng thăm) · 招待 (しょうたい, mời) · 紹介 (しょうかい, giới thiệu) · 頼む (たのむ, nhờ)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Khách

khách

宀 mái nhà + 各 mỗi (chỉ âm) = 客 khách

Bộ thủ

宀 (miên, mái nhà)

Cách nhớ

宀 (mái nhà) + 各 (mỗi người, từ mỗi nơi tới) — người từ nơi khác tới ở dưới mái nhà mình: khách.

Cầu Hán Việt

"hành khách" (旅客), "khách quan", "du khách".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キャク・カク
Số nét
9

Lưu ý: お客さん (おきゃくさん) = khách; trong cửa hàng, công ty nói lịch sự hơn là お客さま. 客 đọc きゃく. "Khách sạn" tiếng Nhật là ホテル, không dùng 客.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • きょうは、みせにおきゃくさんがたくさんきました。

    Hôm nay cửa hàng đông khách.

  • ホテルのきゃくしつから、うみがみえます。

    Từ phòng khách sạn nhìn thấy biển.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 客 nghĩa là gì?

Nghênh

đón

卬 người ngẩng đầu trông + 辶 con đường = 迎 đón

Bộ thủ

辶 (sước, đi, bước đi)

Cách nhớ

卬 (người ngẩng đầu trông) + 辶 (con đường) — ra tận đường ngẩng đầu trông người tới: đón.

Cầu Hán Việt

"hoan nghênh" (歓迎 — chữ 歓 chưa học), "nghênh đón", "nghênh tiếp".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲイ
Kun
むか(える)
Số nét
7

Lưu ý: 迎える (むかえる) = đón; 〜を迎えに行く = đi đón ai. 送迎 (そうげい) = đưa đón — 送 (tiễn) + 迎 (đón). Bên trong 辶 là 卬 (4 nét), viết trước rồi mới viết 辶.

Câu ví dụ

  • くうこうで、くにからきたともだちをむかえました。

    Tôi đón người bạn từ quê sang ở sân bay.

  • ホテルまで、そうげいのバスがあります。

    Có xe buýt đưa đón tới khách sạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 迎 nghĩa là gì?

Phỏng

thăm

言 lời + 方 phương, hướng = 訪 thăm

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 方 (phương, hướng) — tìm đến một phương để hỏi han: tới thăm.

Cầu Hán Việt

"phỏng vấn" (訪問 trong tiếng Trung, tiếng Việt), "thăm phỏng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ホウ
Kun
たず(ねる)・おとず(れる)
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy âm Hán Việt: 訪問 (ほうもん) tiếng Nhật là "viếng thăm" (tới nhà, tới công ty) — không phải "phỏng vấn". Phỏng vấn tiếng Nhật là インタビュー, phỏng vấn xin việc là めんせつ. 訪ねる (たずねる) = đến thăm; đừng nhầm với 尋ねる (たずねる, hỏi — chữ chưa học).

Câu ví dụ

  • らいしゅう、せんせいのおたくをほうもんします。

    Tuần sau tôi tới thăm nhà thầy.

  • なつやすみに、むかしのともだちをたずねました。

    Nghỉ hè tôi tới thăm một người bạn cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 訪 nghĩa là gì?

Chiêu

mời

扌 bàn tay + 召 gọi = 招 mời

Bộ thủ

扌 (thủ, tay)

Cách nhớ

扌 (bàn tay) + 召 (gọi) — đưa tay vẫy gọi người lại: mời.

Cầu Hán Việt

"chiêu đãi" (招待), "chiêu mộ", "chiêu sinh", "chiêu hiền đãi sĩ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
まね(く)
Số nét
8

Lưu ý: 招待 (しょうたい) tiếng Nhật = mời (dự tiệc, dự lễ cưới); しょうたい じょう (招待状 — chữ 状 chưa học) = thiệp mời — không nhất thiết là "chiêu đãi" ăn uống. 招く (まねく) = mời, vẫy gọi: tượng mèo vẫy tay ở cửa hàng là まねきねこ. 招 (扌) và 紹 (糸) cùng phần 召, cùng đọc ショウ.

Câu ví dụ

  • ともだちをいえにしょうたいして、ベトナムりょうりをつくりました。

    Tôi mời bạn tới nhà và nấu món Việt.

  • みせのまえで、まねきねこがおきゃくさんをまねいています。

    Trước cửa hàng, tượng mèo thần tài đang vẫy mời khách.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 招 là gì?

Thiệu

giới thiệu

糸 sợi dây + 召 gọi = 紹 giới thiệu

Bộ thủ

糸 (mịch, sợi tơ)

Cách nhớ

糸 (sợi dây) + 召 (gọi) — gọi người lại rồi nối hai người bằng một sợi dây: giới thiệu.

Cầu Hán Việt

"giới thiệu" (紹介).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Số nét
11

Lưu ý: 紹 gần như chỉ gặp trong 紹介 (しょうかい). Mời là 招 (tay 扌), giới thiệu là 紹 (dây 糸).

Câu ví dụ

  • たなかさんがかいしゃのひとをしょうかいしてくれました。

    Anh Tanaka đã giới thiệu cho tôi người ở công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 紹 là gì?

Giới

ở giữa

Bộ thủ

人 (nhân, người)

Cách nhớ

人 (mái che hình người, 2 nét) + hai nét sổ ở dưới — người đứng giữa hai bên: ở giữa, làm cầu nối.

Cầu Hán Việt

"giới thiệu" (紹介), "môi giới", "trung giới".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カイ
Số nét
4

Lưu ý: 介 hay gặp trong 紹介 (giới thiệu) và かいご (介護 — chăm sóc người già, người bệnh; chữ 護 chưa học). 介 có 4 nét; đừng nhầm với 今 (bây giờ) hay 会 (gặp).

Câu ví dụ

  • きのう、えきまえのあたらしいみせがテレビでしょうかいされました。

    Hôm qua cửa hàng mới trước ga được giới thiệu trên tivi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 介 là gì?

Lại

nhờ, tin cậy

束 bó + 頁 cái đầu = 頼 nhờ, tin cậy

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

束 (bó) + 頁 (cái đầu) — cúi đầu gửi cả bó việc cho người khác: nhờ cậy, tin cậy.

Cầu Hán Việt

"ỷ lại" (依頼 — chữ 依 chưa học), "tín lại" (tin cậy).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ライ
Kun
たの(む)・たよ(る)
Số nét
16

Lưu ý: Bẫy âm Hán Việt: いらい (依頼) tiếng Nhật là "đề nghị, nhờ làm (việc)" — trung tính, không xấu như "ỷ lại". 頼む (たのむ) = nhờ; 頼る (たよる) = dựa vào. Bên trái là 束 (bó), giống trong 速 (nhanh, bài 19).

Câu ví dụ

  • あににひっこしのてつだいをたのみました。

    Tôi đã nhờ anh trai giúp chuyển nhà.

  • こまったときは、いつでもたよってください。

    Lúc nào gặp khó khăn cứ dựa vào tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 頼 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

おきゃくさんokyakusanHán Việt Kháchkhách
Ví dụ

Hôm nay cửa hàng đông khách.

きゃくしつkyakushitsuHán Việt Khách Thấtphòng cho khách
Ví dụ

Từ phòng khách sạn nhìn thấy biển.

むかえるmukaeruHán Việt Nghênhđón
そうげいsougeiHán Việt Tống Nghênhđưa đón
Ví dụ

Có xe buýt đưa đón tới khách sạn.

ほうもんhoumonHán Việt Phỏng Vấnđến thăm (nhà, công ty)
Ví dụ

Tuần sau tôi tới thăm nhà thầy.

たずねるtazuneruHán Việt Phỏngđến thăm
しょうたいshoutaiHán Việt Chiêu Đãimời
Ví dụ

Tôi mời bạn tới nhà và nấu món Việt.

まねくmanekuHán Việt Chiêudẫn đến; mời
しょうかいshoukaiHán Việt Thiệu Giớigiới thiệu
Ví dụ

Anh Tanaka đã giới thiệu cho tôi người ở công ty.

たのむtanomuHán Việt Lạinhờ
Ví dụ

Nhờ ai đó.

たよるtayoruHán Việt Lạidựa vào, nhờ cậy
Nhắc lạiKính ngữ khi tiếp kháchDạy chính ở: Ngữ pháp N3 · tập 17, 18

ようこそ いらっしゃいました (chào mừng quý khách đã tới) và おまちしておりました (chúng tôi đã chờ quý khách) là kính ngữ khi tiếp khách — học ở Ngữ pháp N3 tập 17, 18. Bài này chỉ dạy mặt chữ 客 trong お客きゃくさま (quý khách).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:送迎バス
    chữ trên thân xe buýt của khách sạn, trường học
  • nhãn, thẻ ghi chữ:客室
    biển chỉ hướng trong hành lang khách sạn, nhà trọ

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 23Chuyện của Hine

Tấm bảng ở cổng Asakusa

Sáng thứ Tư nắng 35 độ, Hine giơ bảng đón đoàn khách Việt Nam trước cổng Kaminarimon ở Asakusa, tự giới thiệu rồi dịch lời chào của chị Kimura. Một vị khách chỉ vào tờ chương trình, hỏi hai chữ 送迎 và 訪問. Nắng, khoảng 35 độ.

はちがつここのか、すいようびのあさくじはん。もうさんじゅうごどです。あさくさのおおきなもんのまえで、ヒネはかみをもってたっていました。『ようこそ ベトナムのおきゃくさま』。

「バスがつきました。ヒネさん、おきゃくさまをむかえましょう」

バスから、にじゅうよにんのおきゃくさんがおりてきました。ヒネはまずベトナムごでじぶんをしょうかいして、それからきむらさんのあいさつをベトナムごにしました。

「みなさま、ようこそ いらっしゃいました。きょうはいちにち、どうぞよろしくおねがいいたします」

おきゃくさんのひとりが、きょうのよていのかみをみて、ベトナムごでヒネにききました。

「この『そうげい』と『ほうもん』は、どういういみですか」

「『そうげい』は、バスでおむかえして、ホテルまでおおくりすることです。『ほうもん』は、そこへいくことです。インタビューではありませんよ」

「なるほど。じゃあ、つぎのほうもんもよろしくたのみますよ、ガイドさん」

きむらさんがいいました。「ヒネさん、たよりになるね」

そのよる、ヒネはつかれていましたが、にじゅうさんまいめのかみをかべにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Theo Hine, 訪問 trên tờ chương trình nghĩa là gì?

Câu 2 / 2

Hine giới thiệu bản thân bằng tiếng gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

お客さん nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Tôi ra ga đón mẹ.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGiấy tờ và báo cáo — 届 申 告 報 達 付 件Thứ Năm, ngày cuối thực tập. Chị Kimura dạy Hine viết một email báo cáo đúng kiểu công ty Nhật.

一期一会いちごいちえ。

Mỗi lần gặp gỡ là một lần duy nhất trong đời — hãy trân trọng.

Thành ngữ Nhật gốc từ trà đạo — viết đủ 一期一会 (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:送迎バス
chữ trên thân xe buýt của khách sạn, trường học