Khách
khách
Hình thanh: Một mảnh chỉ nghĩa, một mảnh gợi âm đọc — loại chữ Hán phổ biến nhất.
Bộ thủ
宀 (miên, mái nhà)
Cách nhớ
宀 (mái nhà) + 各 (mỗi người, từ mỗi nơi tới) — người từ nơi khác tới ở dưới mái nhà mình: khách.
Cầu Hán Việt
"hành khách" (旅客), "khách quan", "du khách".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: お客さん (おきゃくさん) = khách; trong cửa hàng, công ty nói lịch sự hơn là お客さま. 客 đọc きゃく. "Khách sạn" tiếng Nhật là ホテル, không dùng 客.
