Xử
xử lý
Bộ thủ
几 (kỷ, ghế dựa; cái bàn nhỏ)
Cách nhớ
夂 (bàn chân bước chậm) + 几 (cái ghế dựa) — bước tới ghế rồi ngồi xuống: ở yên một chỗ; ngồi xuống mà giải quyết việc: xử lý.
Cầu Hán Việt
"xử lý" (処理), "cư xử", "xử trí".
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 処理 (しょり) = xử lý (việc, rác, dữ liệu). 処分 (しょぶん) = xử lý — hay dùng với nghĩa vứt bỏ đồ cũ. Chữ chỉ 5 nét: viết 夂 trước, 几 sau.
