Tập 25· Chuyện của Hine· Thứ Ba 15/8, 9 giờ 50 tối · phòng nghỉ ひまわり, hết ca· 21 phút

Quyết và cho phép

Bảy chữ khi quyết định và xin phép. 認, 許 có 言 (lời): lời công nhận, lời cho phép; 否 có 不 (không) trên 口 (miệng) — miệng nói "không". 断, 判 đều có dao, rìu — chặt cho dứt khoát. Ghép: 判 + 断 = 判断 (phán đoán), 確 + 認 = 確認 (xác nhận).

Tối thứ Ba oi bức, hết ca ở ひまわり. Hine xin cửa hàng trưởng đổi hai ca tháng Mười một để ôn thi; chú xem lịch rồi quyết: cho nghỉ, nhưng phải có người làm thay. Linh xung phong ngay. Trời oi, khoảng 28 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 処 (xử, xử lý) · 決 (quyết, quyết định) · 断 (đoạn, cắt, phán đoán) · 判 (phán, phán) · 認 (nhận, công nhận) · 許 (hứa, cho phép) · 否 (phủ, không)
  • Đọc được: 処理 (しょり, xử lý) · 決める (きめる, quyết định) · 断る (ことわる, từ chối) · 判断 (はんだん, phán đoán) · 認める (みとめる, công nhận) · 許す (ゆるす, tha thứ, cho phép) · 否定 (ひてい, phủ định)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Xử

xử lý

Bộ thủ

几 (kỷ, ghế dựa; cái bàn nhỏ)

Cách nhớ

夂 (bàn chân bước chậm) + 几 (cái ghế dựa) — bước tới ghế rồi ngồi xuống: ở yên một chỗ; ngồi xuống mà giải quyết việc: xử lý.

Cầu Hán Việt

"xử lý" (処理), "cư xử", "xử trí".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショ
Số nét
5

Lưu ý: 処理 (しょり) = xử lý (việc, rác, dữ liệu). 処分 (しょぶん) = xử lý — hay dùng với nghĩa vứt bỏ đồ cũ. Chữ chỉ 5 nét: viết 夂 trước, 几 sau.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このもんだいは、はやくしょりしましょう。

    Vấn đề này mình xử lý sớm đi.

  • ひっこしのまえに、ふるいほんをしょぶんしました。

    Trước khi chuyển nhà, tôi đã bỏ bớt sách cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 処 nghĩa là gì?

Quyết

quyết định

氵 nước + 夬 khoét mở (chỉ âm) = 決 quyết định

Bộ thủ

氵 (thuỷ, nước)

Cách nhớ

氵 (nước) + 夬 (khoét mở ra) — nước phá bờ đê, ào một hướng không quay lại: quyết.

Cầu Hán Việt

"quyết định" (決定), "giải quyết" (解決), "quyết tâm", "phán quyết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケツ
Kun
き(める)・き(まる)
Số nét
7

Lưu ý: 決める (きめる) = (ai đó) quyết định; 決まる (きまる) = (việc) được quyết. 解決 (かいけつ, giải quyết) ghép hai chữ đã học: 解 (bài 15) + 決. 決 đọc ケツ; 決定 (けってい): ケツ → けっ.

Câu ví dụ

  • りょこうのひがきまりました。

    Ngày đi du lịch đã được chốt.

  • かいしゃのけっていをまっています。

    Tôi đang chờ quyết định của công ty.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 決 nghĩa là gì?

Đoạn

cắt, phán đoán

㡭 bó tơ bị cắt + 斤 cái rìu = 断 cắt, phán đoán

Bộ thủ

斤 (cân, cái rìu; cân)

Cách nhớ

Bên trái là bó tơ (米 trong khung ㇄) đã bị cắt rời, bên phải 斤 (cái rìu) — rìu chặt đứt: cắt đứt; dứt khoát nói "không": từ chối.

Cầu Hán Việt

"gián đoạn", "đoạn tuyệt", "phán đoán" (判断), "độc đoán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ダン
Kun
ことわ(る)・た(つ)
Số nét
11

Lưu ý: 断る (ことわる) = từ chối. 断水 (だんすい) = cắt nước — hay gặp trên tờ thông báo ở chung cư. Cùng Hán Việt "đoạn" với 段 (bậc, bài 16) nhưng khác chữ, khác nghĩa: 階段 (cầu thang) — 判断 (phán đoán).

Câu ví dụ

  • パーティーによばれましたが、ことわりました。

    Tôi được mời dự tiệc nhưng đã từ chối.

  • あしたのごぜんは、こうじでだんすいします。

    Sáng mai cắt nước vì sửa chữa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 断 là gì?

Phán

phán

半 một nửa + 刂 dao = 判 phán

Bộ thủ

刀 (đao, dao)

Cách nhớ

半 (một nửa) + 刂 (con dao) — dao bổ đôi cho rõ bên nào ra bên nấy: phân xử, phán.

Cầu Hán Việt

"phán đoán" (判断), "phán quyết", "phê phán", "tài phán".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ハン・バン
Số nét
7

Lưu ý: 判断 (はんだん) = phán đoán, đánh giá. 判子 (はんこ) = con dấu cá nhân — ở Nhật nhiều giấy tờ đóng dấu thay chữ ký.

Câu ví dụ

  • じぶんではんだんするのはむずかしいです。

    Tự mình phán đoán thật khó.

  • このかみのしたに、はんこをおしてください。

    Hãy đóng dấu ở phía dưới tờ giấy này.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 判 nghĩa là gì?

Nhận

công nhận

言 lời + 忍 nhẫn nại (chỉ âm) = 認 công nhận

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 忍 (nhẫn — dao kề tim mà vẫn chịu) — nhẫn nại nghe hết lời, xem xét kỹ rồi mới gật đầu: công nhận.

Cầu Hán Việt

"xác nhận" (確認), "thừa nhận", "nhận thức" (認識), "công nhận" (公認 — chữ 公 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ニン
Kun
みと(める)
Số nét
14

Lưu ý: 確認 (かくにん) = xác nhận, kiểm tra lại — rất hay gặp: ご確認ください (xin kiểm tra lại). 認める (みとめる) = công nhận, thừa nhận. 認識 (にんしき) ghép với 識 (bài 15).

Câu ví dụ

  • もういちどかくにんしてください。

    Hãy xác nhận lại một lần nữa.

  • せんせいは、わたしのどりょくをみとめてくれました。

    Cô giáo đã công nhận sự nỗ lực của tôi.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 認 là gì?

Hứa

cho phép

言 lời + 午 cái chày (chỉ âm) = 許 cho phép

Bộ thủ

言 (ngôn, lời nói)

Cách nhớ

言 (lời) + 午 (cái chày — phần chỉ âm) — một lời nói gõ xuống chắc như chày: được, cho qua — cho phép.

Cầu Hán Việt

"đặc hứa" (特許 — bằng sáng chế), "hứa khả" (cho phép, ít dùng).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キョ
Kun
ゆる(す)
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy âm Hán Việt: 許 tiếng Nhật là cho phép, tha thứ — không phải "hứa hẹn". 許す (ゆるす) = tha thứ; cho phép. Hứa hẹn tiếng Nhật là やくそく (約束).

Câu ví dụ

  • ちこくしたともだちをゆるしました。

    Tôi đã tha cho người bạn đến muộn.

  • このかいしゃは、とっきょをたくさんもっています。

    Công ty này có nhiều bằng sáng chế.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 許 là gì?

Phủ

không

不 không + 口 miệng = 否 không

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

不 (không) ở trên + 口 (miệng) ở dưới — miệng nói "không": phủ nhận.

Cầu Hán Việt

"phủ định" (否定), "phủ nhận" (否認), "phủ quyết".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
いな
Số nét
7

Lưu ý: 否定 (ひてい) = phủ định, bác bỏ. 安否 (あんぴ) = bình an hay không — sau động đất, bão, người Nhật làm あんぴ確認(かくにん) (hỏi xem người thân có an toàn). 否 đọc ぴ trong 安否.

Câu ví dụ

  • たなかさんは、そのはなしをひていしました。

    Anh Tanaka đã phủ nhận chuyện đó.

  • たいふうのあと、かぞくのあんぴをかくにんしました。

    Sau cơn bão, tôi hỏi xem gia đình có bình an không.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 否 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

しょりshoriHán Việt Xử Lýxử lý
Ví dụ

Vấn đề này mình xử lý sớm đi.

しょぶんshobunHán Việt Xử Phânvứt bỏ, xử lý (đồ cũ)
Ví dụ

Trước khi chuyển nhà, tôi đã bỏ bớt sách cũ.

きめるkimeruHán Việt Quyếtquyết định
きまるkimaruHán Việt Quyếtđược quyết định
けっていketteiHán Việt Quyết Địnhquyết định (chính thức)
Ví dụ

Tôi đang chờ quyết định của công ty.

ことわるkotowaruHán Việt Đoạntừ chối
だんすいdansuiHán Việt Đoạn Thủymất nước, cắt nước
Ví dụ

Sáng mai cắt nước vì sửa chữa.

はんだんhandanHán Việt Phán Đoạnphán đoán, quyết định
Ví dụ

Tự mình phán đoán thật khó.

はんこhankoHán Việt Phán Tửcon dấu
Ví dụ

Hãy đóng dấu ở phía dưới tờ giấy này.

みとめるmitomeruHán Việt Nhậncông nhận, thừa nhận
かくにんkakuninHán Việt Xác Nhậnxác nhận
Ví dụ

Hãy xác nhận lại một lần nữa.

ゆるすyurusuHán Việt Hứatha thứ; cho phép
とっきょtokkyoHán Việt Đặc Hứabằng sáng chế
Ví dụ

Công ty này có nhiều bằng sáng chế.

ひていhiteiHán Việt Phủ Địnhphủ định
Ví dụ

Anh Tanaka đã phủ nhận chuyện đó.

あんぴanpiHán Việt An Phủbình an hay không
Ví dụ

Sau cơn bão, tôi hỏi xem gia đình có bình an không.

Nhắc lạiXin phép lịch sự 〜させていただけませんかDạy chính ở: Ngữ pháp N4 · tập 25

Mẫu 〜させていただけませんか (cho phép tôi … được không ạ?) học ở Ngữ pháp N4 tập 25. Trong truyện, Hine nói: 休やすませていただけませんか。 (Cho cháu nghỉ được không ạ?) Bài này chỉ dạy chữ của câu trả lời: 決きめる (quyết định), 許ゆるす (cho phép).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:断水のお知らせ
    tờ thông báo dán ở sảnh chung cư
  • màn hình điện tử:確認
    nút trên màn hình máy ATM, máy bán vé

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 25Chuyện của Hine

Hai ca tháng Mười một

Tối thứ Ba oi bức, hết ca ở ひまわり. Hine xin cửa hàng trưởng đổi hai ca tháng Mười một để ôn thi; chú xem lịch rồi quyết: cho nghỉ, nhưng phải có người làm thay. Linh xung phong ngay. Trời oi, khoảng 28 độ.

はちがつじゅうごにち、かようびのよるくじごじゅっぷん。ひまわりのやすみべやは、エアコンがついていても むしあついです。しごとがおわったヒネは、てんちょうにはなしかけました。

「てんちょう、じゅういちがつのどようびをふたつ、やすませていただけませんか。じゅうにがつのしけんのべんきょうをしたいんです」

「しけんか。ちょっとまってね。よていひょうをかくにんするから」

てんちょうはよていひょうをみて、しばらくかんがえていました。

「よし、きめた。やすんでいいよ。でも、だれかにかわってもらうこと。それだけはまもってね」

そのとき、やすみべやにいたリンさんがいいました。「わたしがかわります!」

「えっ、いいの? リンさんもべんきょうがあるでしょう」

「ことわらないでください。わたしも、もっとはたらくじかんがほしいんです」

「じゃあ、きまりだね。リンさん、たのむよ」

「リンさん、ありがとう。しけんがおわったら、ごはんをごちそうするね」

そのよる、ヒネのかべににじゅうごまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Cửa hàng trưởng cho Hine nghỉ với điều kiện gì?

Câu 2 / 2

Vì sao Linh bảo Hine đừng từ chối?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

判断 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Đi hay không, tôi sẽ quyết trước ngày mai.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauÔn tập 4 — Bài 20 đến 25Obon qua, Tokyo đông trở lại. Chủ nhật, Hine dán tờ tổng kết chặng Công việc và đố Linh đọc thật nhanh hai chữ cùng đọc つとめる.

自分じぶんで決きめた道みちを、一歩いっぽずつ歩あるこう。

Con đường tự mình chọn, cứ bước từng bước.

Câu tự soạn

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:断水のお知らせ
tờ thông báo dán ở sảnh chung cư