Tập 3· Chuyện của Hine· Thứ Ba 25/4, 8 giờ tối · quầy ひまわり· 21 phút

Vui, yêu, hạnh phúc

Bảy chữ của niềm vui và nỗi buồn, hay gặp trên thiệp, lời chúc. Ba chữ 悲, 愛, 恋 mang bộ 心 (lòng). Ghép đôi là ra từ quen: 幸 + 福 = 幸福 (hạnh phúc), 恋 + 愛 = 恋愛 (luyến ái).

Tối thứ Ba, ông Yamada mua một tấm thiệp mừng cưới ở ひまわり và nhờ Hine đọc mấy chữ in trên thiệp. Trời nhiều mây, khoảng 18 độ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 喜 (hỉ, vui mừng) · 笑 (tiếu, cười) · 悲 (bi, buồn) · 幸 (hạnh, hạnh phúc) · 福 (phúc, phúc) · 愛 (ái, yêu) · 恋 (luyến, yêu (đương))
  • Đọc được: 喜ぶ (よろこぶ, vui mừng) · 笑う (わらう, cười) · 悲しい (かなしい, buồn) · 幸せ (しあわせ, hạnh phúc) · 幸福 (こうふく, hạnh phúc) · 愛 (あい, tình yêu) · 恋人 (こいびと, người yêu)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hỉ

vui mừng

壴 cái trống + 口 miệng = 喜 vui mừng

Bộ thủ

口 (khẩu, miệng)

Cách nhớ

Phần trên 壴 là cái trống đặt trên giá, phần dưới 口 là cái miệng đang hát — đánh trống ca hát: vui mừng.

Cầu Hán Việt

"hỉ sự" (喜事 — việc vui), "hoan hỉ" (歓喜 — chữ 歓 chưa học), chữ "song hỉ" dán ngày cưới là hai chữ 喜 đứng cạnh nhau.

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
キ
Kun
よろこ(ぶ)
Số nét
12

Lưu ý: 喜ぶ là niềm vui thấy được, thường dùng khi kể về người khác: 母(はは)が喜(よろこ)びました. Nói mình vui thì hay dùng うれしい.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • はははプレゼントをとてもよろこびました。

    Mẹ tôi rất vui vì món quà.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 喜 là gì?

Tiếu

cười

⺮ tre + 夭 người nghiêng đầu = 笑 cười

Bộ thủ

竹 (trúc, tre)

Cách nhớ

⺮ (lá tre) trên 夭 (người nghiêng đầu) — lá tre đung đưa trong gió như người nghiêng ngả cười.

Cầu Hán Việt

"tiếu lâm" (笑林 — truyện cười), "đàm tiếu" (談笑 — chữ 談 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ショウ
Kun
わら(う)・え(む)
Số nét
10

Lưu ý: 笑顔 đọc えがお (cách đọc đặc biệt, không đọc しょうがん). 笑う (わらう) là cười thành tiếng hoặc mỉm cười đều được.

Câu ví dụ

  • かれはいつもえがおです。

    Anh ấy lúc nào cũng tươi cười.

  • まいにち、いっかいはおおきなこえでわらおう。

    Mỗi ngày hãy cười thật to ít nhất một lần.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 笑 nghĩa là gì?

Bi

buồn

非 trái ngược, không phải + 心 lòng = 悲 buồn

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

非 (hai cánh quay ngược nhau) đè lên 心 (lòng) — lòng như bị xé làm đôi: buồn.

Cầu Hán Việt

"từ bi" (慈悲 — chữ 慈 chưa học), "bi kịch" (悲劇 — chữ 劇 chưa học), "bi thương".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヒ
Kun
かな(しい)
Số nét
12

Lưu ý: 悲しい (かなしい) là tính từ "buồn"; 悲しむ (かなしむ) là động từ "đau buồn", thường nói về người khác.

Câu ví dụ

  • ともだちがくにへかえって、かなしいです。

    Bạn tôi về nước, tôi buồn lắm.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 悲 là gì?

Hạnh

hạnh phúc

Bộ thủ

干 (can, khô; can)

Cách nhớ

Người Nhật hay nhớ: chữ 辛 (cay đắng) thêm một nét ngang thành 幸 — bớt cay đắng thêm một chút là hạnh phúc. Đếm nét: 土 ở trên, ソ ở giữa, 干 ở dưới.

Cầu Hán Việt

"hạnh phúc" (幸福), "bất hạnh" (不幸), "hạnh vận" (幸運 — may mắn).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
コウ
Kun
しあわ(せ)・さいわ(い)
Số nét
8

Lưu ý: 幸せ (しあわせ) dùng hằng ngày; 幸い (さいわい) là "may mà, may thay", trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • かぞくといっしょにいるときが、いちばんしあわせです。

    Lúc ở bên gia đình là lúc hạnh phúc nhất.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 幸 là gì?

Phúc

phúc

礻 thần + 畐 bình rượu đầy = 福 phúc

Bộ thủ

示 (thị, bày tỏ; thần linh)

Cách nhớ

礻 (thần) + 畐 (bình rượu đầy) — dâng bình rượu đầy lên thần để cầu phúc.

Cầu Hán Việt

"hạnh phúc" (幸福), "phúc đức", "phúc lợi" (福利 — chữ 利 chưa học).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
フク
Số nét
13

Lưu ý: "Phúc" của 福 khác "phúc" của 腹 (bụng — học ở bài "Thân thể"). 福引 (ふくびき) là rút thăm trúng thưởng ở khu mua sắm.

Câu ví dụ

  • えきまえのふくびきで、じてんしゃがあたりました。

    Rút thăm trúng thưởng ở trước ga, tôi trúng một chiếc xe đạp.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 福 nghĩa là gì?

Ái

yêu

爫 bàn tay + 冖 tấm che + 心 trái tim + 夂 bước chân = 愛 yêu

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

Bàn tay (爫) che (冖) trái tim (心), rồi đôi chân (夂) bước đi — mang trái tim theo người mình thương.

Cầu Hán Việt

"ái quốc" (愛国), "ái tình" (愛情), "luyến ái" (恋愛).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
アイ
Số nét
13

Lưu ý: 愛 (あい) là chữ trang trọng, hay gặp trong bài hát, thiệp. Nói chuyện hằng ngày người Nhật hay nói 好(す)き hơn 愛(あい)する.

Câu ví dụ

  • おやのあいはとてもおおきいです。

    Tình thương của cha mẹ thật lớn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 愛 nghĩa là gì?

Luyến

yêu (đương)

亦 cũng (người dang tay) + 心 lòng = 恋 yêu (đương)

Bộ thủ

心 (tâm, lòng)

Cách nhớ

亦 (người dang tay, hai bên có hai giọt) đặt trên 心 — lòng cứ dang tay hướng về một người: yêu.

Cầu Hán Việt

"luyến ái" (恋愛), "lưu luyến", "quyến luyến".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
レン
Kun
こい・こい(しい)
Số nét
10

Lưu ý: 恋 (こい) là yêu đương nam nữ; 愛 (あい) là yêu thương rộng hơn (cha mẹ, quê hương). 恋しい (こいしい) là "nhớ nhung" — nhớ người, nhớ quê đều được.

Câu ví dụ

  • くにのかぞくがこいしいです。

    Tôi nhớ gia đình ở quê.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 恋 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

よろこぶyorokobuHán Việt Hỉvui mừng
おおよろこびooyorokobiHán Việt Đại Hỉrất vui
わらうwarauHán Việt Tiếucười
えがおegaoHán Việt Tiếu Nhannụ cười, khuôn mặt tươi cười
Ví dụ

Anh ấy lúc nào cũng tươi cười.

かなしいkanashiiHán Việt Bibuồn
Ví dụ

Bạn tôi về nước, tôi buồn lắm.

かなしむkanashimuHán Việt Biđau buồn
しあわせshiawaseHán Việt Hạnhhạnh phúc
Ví dụ

Lúc ở bên gia đình là lúc hạnh phúc nhất.

ふこうfukouHán Việt Hạnhbất hạnh
こうふくkoufukuHán Việt Hạnh Phúchạnh phúc
ふくびきfukubikiHán Việt Phúc Dẫnrút thăm trúng thưởng
Ví dụ

Rút thăm trúng thưởng ở trước ga, tôi trúng một chiếc xe đạp.

あいaiHán Việt Áitình yêu
Ví dụ

Tình thương của cha mẹ thật lớn.

あいするaisuruHán Việt Áiyêu
こいびとkoibitoHán Việt Luyến Nhânngười yêu
れんあいrenaiHán Việt Luyến Áitình yêu nam nữ
Nhắc trướcTừ cảm xúc khó tảDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 16

Từ vựng N3 bài 16 sẽ dạy nghĩa những từ cảm xúc khó dịch, như 恋こいしい (nhớ nhung một người, một nơi). Ở khoá này bạn chỉ cần đọc được chữ và cách đọc.

Đọc ngoài đời

  • biển cửa tiệm:福引
    băng rôn ở khu mua sắm cuối năm: chỗ rút thăm trúng thưởng
  • nhãn, thẻ ghi chữ:お幸せに
    dòng in trên thiệp mừng cưới

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 3Chuyện của Hine

Tấm thiệp mừng cưới

Tối thứ Ba, ông Yamada mua một tấm thiệp mừng cưới ở ひまわり và nhờ Hine đọc mấy chữ in trên thiệp. Trời nhiều mây, khoảng 18 độ.

しがつにじゅうごにち、かようびのよるはちじ。そらはくもっていました。やまださんがいちまいのカードをもって、ひまわりのレジにきました。

「ヒネさん、これをください。ふるいともだちのむすこさんが、らいげつけっこんするんですよ」

「おめでとうございます。きれいなカードですね」

「でも、じがちいさくて、よくみえないんです。なんてかいてありますか」

「『おしあわせに』です。それから、こちらは『えがお』と『あい』です」

「いいことばですね。ふたりをびっくりさせたいから、ベトナムごでもひとことかきたいなあ」

「じゃあ、わたしがメモにかきますね。『ふたりがひゃくねんずっとしあわせに』といういみです」

やまださんはメモをみながら、カードにゆっくりかきうつしました。

「ありがとう。きっとふたりともよろこびますよ」

そのよる、ヒネはさんまいめのかみに『こうふく』と『れんあい』をおおきくかいて、かべにはりました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Ông Yamada mua thiệp gì?

Câu 2 / 2

Dòng お幸せに trên thiệp nghĩa là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

悲しい nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Chúc hai bạn hạnh phúc.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauGiận, sợ, mệt — 怒 恐 怖 恥 困 苦 疲Linh đã đậu phỏng vấn ở ひまわり, nhưng cô vẫn chưa quên buổi sáng hôm đó: sợ tới mức nói vấp, xấu hổ muốn khóc.

笑わらう門かどには福ふく来きたる。

Nhà nào hay cười thì phúc tự đến.

Tục ngữ — viết đủ 笑う門には福来たる (đủ chữ, không cần kana).

Thử đọc một tấm biển thật

biển cửa tiệm:福引
băng rôn ở khu mua sắm cuối năm: chỗ rút thăm trúng thưởng