Hỉ
vui mừng
Hội ý: Ghép hai mảnh có nghĩa lại để ra một ý mới.
Bộ thủ
口 (khẩu, miệng)
Cách nhớ
Phần trên 壴 là cái trống đặt trên giá, phần dưới 口 là cái miệng đang hát — đánh trống ca hát: vui mừng.
Cầu Hán Việt
"hỉ sự" (喜事 — việc vui), "hoan hỉ" (歓喜 — chữ 歓 chưa học), chữ "song hỉ" dán ngày cưới là hai chữ 喜 đứng cạnh nhau.
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: 喜ぶ là niềm vui thấy được, thường dùng khi kể về người khác: 母(はは)が喜(よろこ)びました. Nói mình vui thì hay dùng うれしい.
