Tập 40· Chuyện của Hine· Thứ Bảy 4/11, 2 giờ chiều · cửa hàng 100 yên gần ga· 21 phút

Hình dạng và loại

Bảy chữ chỉ hình dạng và loại. 形 có 彡 (nét vẽ), 種 có 禾 (cây lúa), 類 có 頁 (cái đầu). Ghép: 種 + 類 = 種類 (chủng loại), 様 + 子 = 様子 (tình hình). 様 còn là đuôi さま trong お客様 (quý khách).

Chiều thứ Bảy trời trong, khoảng 15 độ. Hine và Linh ghé cửa hàng 100 yên gần ga mua đồ ôn thi — riêng kệ thẻ từ đã có bao nhiêu là loại.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 形 (hình, hình) · 状 (trạng, trạng thái) · 様 (dạng, dáng vẻ; ngài) · 式 (thức, kiểu, nghi thức) · 類 (loại, loại) · 種 (chủng, loại, hạt giống) · 似 (tự, giống)
  • Đọc được: 形 (かたち, hình dạng) · 招待状 (しょうたいじょう, thiệp mời) · 様子 (ようす, tình hình, dáng vẻ) · 正式 (せいしき, chính thức) · 種類 (しゅるい, chủng loại) · 種類 (しゅるい, chủng loại) · 似る (にる, giống)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Hình

hình

开 cái khung + 彡 nét vẽ = 形 hình

Bộ thủ

彡 (sam, lông tóc)

Cách nhớ

开 (cái khung) + 彡 (ba nét vẽ): cái khung được tô thêm mấy nét bóng — thành hình.

Cầu Hán Việt

"hình dạng", "địa hình" (地形), "hình thức" (形式), "hình ảnh".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ・ギョウ
Kun
かたち・かた
Số nét
7

Lưu ý: 人形 (にんぎょう) = búp bê — âm ギョウ. Trong ngữ pháp, ~形 (けい) = thể: て形 (thể て). かた hay gặp trong 形見 (kỷ vật) — ở N3 chỉ cần かたち.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • このおさらは、はなのかたちをしています。

    Cái đĩa này có hình bông hoa.

  • そぼからふるいにんぎょうをもらいました。

    Tôi được bà cho một con búp bê cũ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 形 nghĩa là gì?

Trạng

trạng thái

丬 tấm ván + 犬 con chó = 状 trạng thái

Bộ thủ

犬 (khuyển, con chó)

Cách nhớ

丬 (tấm ván) + 犬 (con chó): nhìn con chó nằm trên tấm ván là biết tình trạng của nó — trạng thái.

Cầu Hán Việt

"trạng thái", "tình trạng", "hiện trạng" (現状 — chữ 現 học ở bài 43).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジョウ
Số nét
7

Lưu ý: 状 còn nghĩa là **thư, tờ giấy** chính thức: 招待状 (しょうたいじょう) = thiệp mời. Tiếng Việt nói "thư mời", tiếng Nhật ghép 招待 (mời) + 状 (tờ thư).

Câu ví dụ

  • ともだちからたんじょうびパーティーのしょうたいじょうがとどきました。

    Tôi nhận được thiệp mời tiệc sinh nhật của bạn.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 状 nghĩa là gì?

Dạng

dáng vẻ; ngài

木 cây + 𦍌 con dê (biến thể) + 氺 dòng nước = 様 dáng vẻ; ngài

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Bên trái là cây 木; bên phải trên là con dê (biến thể của 羊), dưới là dòng nước — cảnh quê có cây, có dê, có suối: dáng vẻ, hình dạng của một vùng đất.

Cầu Hán Việt

"đa dạng" (多様), "dạng".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ヨウ
Kun
さま
Số nét
14

Lưu ý: Đọc さま khi là đuôi kính trọng, trang trọng hơn さん: お客(きゃく)様(さま) (quý khách), 田中(たなか)様(さま) (ngài Tanaka — viết trên phong bì, email). Đọc よう trong 様子 (ようす) = tình hình, dáng vẻ: 外(そと)の様子(ようす)を見(み)る (xem tình hình bên ngoài).

Câu ví dụ

  • まどからそとのようすをみました。

    Tôi nhìn tình hình bên ngoài qua cửa sổ.

  • おきゃくさま、こちらへどうぞ。

    Mời quý khách đi lối này ạ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 様 nghĩa là gì?

Thức

kiểu, nghi thức

弋 cái cọc + 工 người thợ = 式 kiểu, nghi thức

Bộ thủ

弋 (dặc, cái cọc)

Cách nhớ

工 (người thợ, dụng cụ) nằm trong 弋 (cái cọc đóng mốc): người thợ đóng cọc làm khuôn mẫu — kiểu, khuôn phép; làm đúng khuôn phép là nghi thức.

Cầu Hán Việt

"hình thức" (形式), "chính thức" (正式), "phương thức" (方式), "nghi thức".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シキ
Số nét
6

Lưu ý: ~式 (しき) = lễ: 卒業式 (lễ tốt nghiệp), 入学式 (lễ nhập học). 正式 (せいしき) = chính thức: 正式な書類(しょるい) (giấy tờ chính thức). Nét móc dài và chấm nhỏ trên cùng bên phải — đừng quên chấm.

Câu ví dụ

  • らいねんのさんがつにそつぎょうしきがあります。

    Tháng Ba năm sau có lễ tốt nghiệp.

  • せいしきなへんじは、らいしゅうします。

    Tuần sau tôi sẽ trả lời chính thức.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 式 là gì?

Loại

loại

米 hạt gạo + 大 con thú lớn + 頁 cái đầu = 類 loại

Bộ thủ

頁 (hiệt, cái đầu)

Cách nhớ

米 (hạt gạo) + 大 (con thú lớn) + 頁 (cái đầu người): gạo, thú, người — mỗi thứ xếp vào một nhóm riêng: loại.

Cầu Hán Việt

"chủng loại" (種類), "nhân loại" (人類), "phân loại" (分類).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ルイ
Kun
たぐ(い)
Số nét
18

Lưu ý: 書類 (しょるい) = **giấy tờ, hồ sơ** — không phải "loại sách". Ở phường, ngân hàng, trường học hay nghe: この書類(しょるい)に名前(なまえ)を書(か)いてください.

Câu ví dụ

  • しょるいになまえをかいてください。

    Hãy viết tên vào giấy tờ.

  • ごみはしゅるいでわけてだします。

    Rác được chia theo loại rồi mới đem ra đổ.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 類 nghĩa là gì?

Chủng

loại, hạt giống

禾 cây lúa + 重 nặng = 種 loại, hạt giống

Bộ thủ

禾 (hoà, cây lúa)

Cách nhớ

禾 (cây lúa) + 重 (nặng): hạt lúa nặng chắc nhất được giữ lại làm giống — hạt giống; giống nào ra loại nấy: chủng loại.

Cầu Hán Việt

"chủng loại" (種類), "chủng tộc" (種族), "nhân chủng" (人種).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
シュ
Kun
たね
Số nét
14

Lưu ý: 種 (たね) = hạt giống, hạt trong quả: すいかの種(たね) (hạt dưa hấu). Nghĩa bóng: nguồn cơn — 心配(しんぱい)の種(たね) (mối lo).

Câu ví dụ

  • このみせにはいろいろなしゅるいのパンがあります。

    Tiệm này có nhiều loại bánh mì.

  • はるにはなのたねをまきました。

    Mùa xuân tôi đã gieo hạt hoa.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 種 nghĩa là gì?

Tự

giống

亻 người + 以 theo, lấy làm mẫu = 似 giống

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 以 (theo, lấy làm mẫu): người làm theo người khác — giống nhau.

Cầu Hán Việt

"tương tự", "tự như" (giống như).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ジ
Kun
に(る)
Số nét
7

Lưu ý: Tả "giống ai" luôn dùng ~に似ている: 母(はは)に似(に)ています (giống mẹ) — không nói 似ます. 似合う (にあう) = hợp, vừa: その服(ふく)、よく似合(にあ)いますね (bộ đồ đó hợp với bạn ghê). Bên phải là 以 (N4) — thêm 亻 là thành 似.

Câu ví dụ

  • あねとわたしはよくにているといわれます。

    Người ta hay bảo tôi và chị gái rất giống nhau.

  • そのあおいシャツ、よくにあっていますよ。

    Cái áo sơ mi xanh đó hợp với bạn lắm đấy.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 似 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

かたちkatachiHán Việt Hìnhdạng, hình
Ví dụ

Cái đĩa này có hình bông hoa.

にんぎょうningyouHán Việt Nhân Hìnhbúp bê
Ví dụ

Tôi được bà cho một con búp bê cũ.

しょうたいじょうshoutaijouHán Việt Chiêu Đãi Trạngthiệp mời
Ví dụ

Tôi nhận được thiệp mời tiệc sinh nhật của bạn.

ようすyousuHán Việt Dạng Tửtình hình, dáng vẻ
Ví dụ

Tôi nhìn tình hình bên ngoài qua cửa sổ.

おきゃくさまokyakusamaHán Việt Khách Dạngkhách hàng (cách nói kính trọng)
Ví dụ

Mời quý khách đi lối này ạ.

せいしきseishikiHán Việt Chính Thứcchính thức
Ví dụ

Tuần sau tôi sẽ trả lời chính thức.

そつぎょうしきsotsugyoushikiHán Việt Tốt Nghiệp Thứclễ tốt nghiệp
Ví dụ

Tháng Ba năm sau có lễ tốt nghiệp.

しゅるいshuruiHán Việt Chủng Loạichủng loại
Ví dụ

Rác được chia theo loại rồi mới đem ra đổ.

しょるいshoruiHán Việt Thư Loạigiấy tờ
Ví dụ

Hãy viết tên vào giấy tờ.

たねtaneHán Việt Chủnghạt giống
Ví dụ

Mùa xuân tôi đã gieo hạt hoa.

にるniruHán Việt Tựgiống
にあうniauHán Việt Tự Hợphợp (với ai)
とおすtoosuHán Việt Thôngcho đi qua, xỏ qua
Nhắc lạiTừ về đồ vật và hình dạngDạy chính ở: Từ vựng N3 · bài 46

Các từ chỉ hình, chất liệu, kích thước (như 長方形ちょうほうけい, hình chữ nhật) học ở Từ vựng N3 bài 46. Bài này học mặt chữ, cách đọc, Hán Việt của 形かたち (hình dạng), 種類しゅるい (chủng loại).

Đọc ngoài đời

  • nhãn, thẻ ghi chữ:卒業式
    tấm biển đứng dựng trước cổng trường tháng Ba
  • nhãn, thẻ ghi chữ:招待状
    chữ in trên phong bì thiệp mời
  • màn hình điện tử:お客様
    màn hình gọi số ở quầy, ngân hàng ("mời quý khách số …")

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 40Chuyện của Hine

Kệ thẻ từ ở cửa hàng 100 yên

Chiều thứ Bảy trời trong, khoảng 15 độ. Hine và Linh ghé cửa hàng 100 yên gần ga mua đồ ôn thi — riêng kệ thẻ từ đã có bao nhiêu là loại.

じゅういちがつよっか、どようびのごごにじ。よくはれて、じゅうごどです。ヒネとリンは、えきのちかくのひゃくえんショップにきました。

「ヒネさん、たんごカードがこんなにたくさん! しゅるいがおおくて、どれをかえばいいかわかりません」

「かたちもいろいろあるね。まるいのと、しかくいのと……」

「ヒネさんのカードは、どれですか」

「これ。わたしのは、このしゅるい。あなにリングをとおすの」

リンは、ヒネのカードによくにているカードをえらびました。

「みてください。ヒネさんのとそっくり。わたしたち、にていますね」

「カードはね」

レジには、おきゃくさんがさんにんならんでいました。てんいんさんは、ヒネたちを『おきゃくさま』とよびました。

「あ、『さま』! このじ、けさ、ほんでみました。『ようす』の『よう』ですね」

「そう。おきゃくさまの『さま』は、さま。ようすの『よう』は、よう。おなじじでも、よみかたがちがうよ」

「かんじはかたちでおぼえて、よみかたはことばでおぼえる……ですね」

そのよる、ヒネのかべによんじゅうまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Linh chọn bộ thẻ từ thế nào?

Câu 2 / 2

Chữ 様 trong お客様 đọc là gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

種類 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Người ta hay bảo tôi và chị gái rất giống nhau.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauTốt, đẹp, thiếu, mất — 良 適 美 偉 失 欠 差Thứ Tư mưa lạnh, Hine chấm đề thử: phần chữ Hán sai nhiều câu — toàn những chữ thiếu đúng một nét.

十人じゅうにん十色といろ。

Mười người mười màu — mỗi người một cách học, đừng so mình với ai.

Thành ngữ bốn chữ — viết đủ 十人十色 (じゅうにんといろ).

Thử đọc một tấm biển thật

nhãn, thẻ ghi chữ:卒業式
tấm biển đứng dựng trước cổng trường tháng Ba