Nhân
nguyên nhân
Bộ thủ
囗 (vi, vây quanh)
Cách nhớ
Một người 大 nằm dang tay trên chiếc chiếu trong khung 囗 — chỗ dựa, cái gốc mà mọi chuyện bắt đầu: nguyên nhân.
Cầu Hán Việt
"nguyên nhân" (原因), "nhân quả" (因果).
Chi tiếtOn · Kun · số nét
Lưu ý: Cùng âm Hán Việt "nhân" với 人 (người) nhưng khác chữ, khác nghĩa. Ngược nghĩa với 原因 là "kết quả" — tiếng Nhật là けっか, chữ đầu chưa có trong khoá nên viết kana.
