Tập 39· Chuyện của Hine· Thứ Tư 1/11, 3 giờ chiều · phòng giáo viên, trường Sakura· 21 phút

Nguyên nhân, kết quả

Bảy chữ dùng khi giải thích "vì sao". Chữ N3 hay đi thành cặp: 原 + 因 = 原因 (nguyên nhân), 理 + 由 = 理由 (lý do), 関 + 係 = 関係 (quan hệ). Nhớ được một từ là nhớ luôn hai chữ.

Chiều thứ Tư trời trong, khoảng 16 độ. Cô giáo gọi Hine lên phòng giáo viên, cho xem trang cuối bài văn dự thi được giải khuyến khích — cô viết thêm một dòng nhận xét bằng mực đỏ.
  • 7 chữ mới
  • Nhớ mặt chữ, nghĩa, Hán Việt: 因 (nhân, nguyên nhân) · 原 (nguyên, gốc; cánh đồng) · 果 (quả, quả, kết quả) · 由 (do, do, lý do) · 関 (quan, liên quan) · 係 (hệ, liên hệ) · 得 (đắc, được)
  • Đọc được: 原因 (げんいん, nguyên nhân) · 原因 (げんいん, nguyên nhân) · 果物 (くだもの, hoa quả) · 理由 (りゆう, lý do) · 関係 (かんけい, quan hệ) · 関係 (かんけい, quan hệ) · 得意 (とくい, giỏi, sở trường)

Gặp chữ

Xem chữ ghép từ mảnh nào, đọc cách nhớ, rồi thử một câu hỏi nhanh.

Nhân

nguyên nhân

囗 khung vây quanh + 大 người dang tay = 因 nguyên nhân

Bộ thủ

囗 (vi, vây quanh)

Cách nhớ

Một người 大 nằm dang tay trên chiếc chiếu trong khung 囗 — chỗ dựa, cái gốc mà mọi chuyện bắt đầu: nguyên nhân.

Cầu Hán Việt

"nguyên nhân" (原因), "nhân quả" (因果).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
イン
Kun
よ(る)
Số nét
6

Lưu ý: Cùng âm Hán Việt "nhân" với 人 (người) nhưng khác chữ, khác nghĩa. Ngược nghĩa với 原因 là "kết quả" — tiếng Nhật là けっか, chữ đầu chưa có trong khoá nên viết kana.

Câu ví dụ

Chạm vào chữ Hán để xem âm Hán Việt và nghĩa.

  • かじのげんいんはなんですか。

    Nguyên nhân vụ cháy là gì?

  • でんしゃがおくれたげんいんは、おおゆきでした。

    Nguyên nhân tàu trễ là tuyết rơi dày.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 因 là gì?

Nguyên

gốc; cánh đồng

厂 vách đá + 白 trắng (mạch nước) + 小 dòng nước nhỏ = 原 gốc; cánh đồng

Bộ thủ

厂 (hán, sườn núi)

Cách nhớ

Dưới vách đá 厂 có dòng suối chảy ra (白 trên 小 — mạch nước trong) — nơi bắt nguồn: gốc; bãi đất rộng quanh nguồn nước: cánh đồng.

Cầu Hán Việt

"nguyên nhân" (原因), "nguyên liệu" (原料), "thảo nguyên" (草原).

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ゲン
Kun
はら
Số nét
10

Lưu ý: Đọc はら khi là cánh đồng: 野原 (のはら). Nhiều họ người Nhật có chữ này: 原田 (はらだ), 小原 (おはら). Thêm 頁 bên phải là 願 (nguyện, mong — bài 6): đừng nhầm.

Câu ví dụ

  • けんかのげんいんは、ちいさなことでした。

    Nguyên nhân cuộc cãi nhau chỉ là chuyện nhỏ.

  • こどもたちがのはらではしっています。

    Bọn trẻ đang chạy trên cánh đồng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 原 nghĩa là gì?

Quả

quả, kết quả

Bộ thủ

木 (mộc, cây; gỗ)

Cách nhớ

Quả tròn chia ô như chữ 田 treo trên ngọn cây 木 — trái cây; quả là thứ cái cây làm ra sau cùng: kết quả.

Cầu Hán Việt

"hoa quả", "quả nhiên", "nhân quả" (因果), "hiệu quả".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カ
Kun
は(たす)・は(てる)
Số nét
8

Lưu ý: 果物 (くだもの) = hoa quả — cách đọc đặc biệt, không ghép âm từng chữ. 果たす (はたす) = hoàn thành (nhiệm vụ, lời hứa): 約束(やくそく)を果(は)たす. "Kết quả" (けっか) có chữ đầu chưa học — viết kana.

Câu ví dụ

  • にほんのくだものはたかいですが、とてもおいしいです。

    Hoa quả Nhật đắt nhưng rất ngon.

  • じぶんのしごとをさいごまではたしました。

    Tôi đã hoàn thành công việc của mình đến cùng.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 果 là gì?

Do

do, lý do

Bộ thủ

田 (điền, ruộng)

Cách nhớ

Ruộng 田 có nét giữa trồi lên khỏi bờ trên — mầm cây nhú lên từ ruộng: mọi thứ từ đó mà ra — do, lý do.

Cầu Hán Việt

"lý do" (理由), "tự do" (自由), "nguyên do".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ユ・ユウ・ユイ
Kun
よし
Số nét
5

Lưu ý: Bốn chữ chỉ khác nét giữa: 田 (không trồi ra), 由 (trồi lên trên), 申 (trồi cả trên lẫn dưới), 甲 (trồi xuống dưới, chưa học). 自由席 (じゆうせき) trên tàu = toa ghế tự do, không cần đặt chỗ. Âm ユイ rất hiếm, ở N3 chỉ cần nhớ ユ, ユウ.

Câu ví dụ

  • ちこくしたりゆうをせつめいしてください。

    Hãy giải thích lý do đi muộn.

  • にちようびはじゆうなじかんがたくさんあります。

    Chủ nhật tôi có nhiều thời gian rảnh.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 由 nghĩa là gì?

Quan

liên quan

門 cổng + 关 then cài = 関 liên quan

Bộ thủ

門 (môn, cổng)

Cách nhớ

門 (cổng) có then cài ngang ở giữa — cổng ải có chốt: cửa quan; ai qua cổng này cũng dính dáng tới nó: liên quan.

Cầu Hán Việt

"quan hệ" (関係), "quan tâm" (関心), "liên quan" (関連), "hải quan".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
カン
Kun
せき
Số nét
14

Lưu ý: 関係ない (かんけいない) = không liên quan. 関東 (かんとう), 関西 (かんさい) — 関 ở đây là "cửa ải" thời xưa. 関心 (かんしん) Hán Việt "quan tâm" nhưng nghĩa là **có hứng thú, để ý tới** một chủ đề (政治に関心がある), không dùng cho "quan tâm, chăm sóc ai".

Câu ví dụ

  • このもんだいは、わたしとはかんけいありません。

    Vấn đề này không liên quan đến tôi.

  • さいきん、かんきょうのもんだいにかんしんがあります。

    Dạo này tôi có hứng thú với vấn đề môi trường.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 関 là gì?

Hệ

liên hệ

亻 người + 系 sợi tơ nối = 係 liên hệ

Bộ thủ

亻 (nhân, người)

Cách nhớ

亻 (người) + 系 (sợi tơ nối dài): người được buộc vào một sợi dây nối — có liên hệ, được giao giữ một đầu việc.

Cầu Hán Việt

"quan hệ" (関係), "liên hệ".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
ケイ
Kun
かか(る)・かかり
Số nét
9

Lưu ý: 係 (かかり) = người phụ trách một việc; 係員 (かかりいん) = nhân viên phụ trách — ở ga, sự kiện hay gặp biển, băng tay ghi 係員. Ở 関係 đọc けい, đứng một mình đọc かかり.

Câu ví dụ

  • わからないことは、かかりのひとにきいてください。

    Điều gì không rõ, hãy hỏi người phụ trách.

  • ふたりはどんなかんけいですか。

    Hai người có quan hệ thế nào?

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Âm Hán Việt của chữ 係 là gì?

Đắc

được

彳 bước chân + 旦 vật quý + 寸 bàn tay = 得 được

Bộ thủ

彳 (xích, bước chân trái)

Cách nhớ

彳 (bước đi) + 旦 (vật quý sáng như mặt trời) + 寸 (bàn tay): bước ra đường, tay nhặt được của quý — được.

Cầu Hán Việt

"đắc ý" (得意), "tâm đắc", "đắc lợi".

Chi tiếtOn · Kun · số nét
On
トク
Kun
え(る)・う(る)
Số nét
11

Lưu ý: Bẫy nghĩa: 得意 (とくい) Hán Việt "đắc ý" nhưng nghĩa là **giỏi, sở trường**: 料理(りょうり)が得意(とくい)です (Tôi giỏi nấu ăn) — không phải "vênh váo". お得 (おとく) = lợi, hời (nhãn siêu thị). 説得 (せっとく) = thuyết phục. Cùng bộ 彳 với 待 (đợi, N4): 待 bên phải là 寺, 得 bên phải là 旦 + 寸.

Câu ví dụ

  • わたしはりょうりがとくいです。

    Tôi giỏi nấu ăn.

  • ははをせっとくして、にほんにきました。

    Tôi đã thuyết phục mẹ rồi sang Nhật.

Hỏi nhanh

Câu 1 / 1

Chữ 得 nghĩa là gì?

Nghe và nhận

Vài câu ngắn, chấm ngay khi bạn chọn.

Nghe và chọn chữ đúng.

Câu 1 / 5

Từ đầu tiên

Ghép chữ vừa học thành từ đầu tiên.

げんいんgeninHán Việt Nguyên Nhânnguyên nhân
Ví dụ

Nguyên nhân vụ cháy là gì?

のはらnoharaHán Việt Dã Nguyêncánh đồng
Ví dụ

Bọn trẻ đang chạy trên cánh đồng.

くだものkudamonoHán Việt Quả Vậttrái cây
Ví dụ

Hoa quả Nhật đắt nhưng rất ngon.

はたすhatasuHán Việt Quảhoàn thành (nhiệm vụ)
りゆうriyuuHán Việt Lý Dolý do
Ví dụ

Hãy giải thích lý do đi muộn.

じゆうjiyuuHán Việt Tự Dotự do
Ví dụ

Chủ nhật tôi có nhiều thời gian rảnh.

かんけいkankeiHán Việt Quan Hệquan hệ, liên quan
Ví dụ

Vấn đề này không liên quan đến tôi.

かんしんkanshinHán Việt Quan Tâmhứng thú, sự để ý
Ví dụ

Dạo này tôi có hứng thú với vấn đề môi trường.

かかりkakariHán Việt Hệngười phụ trách
Ví dụ

Điều gì không rõ, hãy hỏi người phụ trách.

かかりいんkakariinHán Việt Hệ Viênnhân viên phụ trách
とくいtokuiHán Việt Đắc Ýgiỏi, sở trường
Ví dụ

Tôi giỏi nấu ăn.

せっとくsettokuHán Việt Thuyết Đắcthuyết phục
Ví dụ

Tôi đã thuyết phục mẹ rồi sang Nhật.

おとくotokuHán Việt Đắclợi, hời
とくてんtokutenHán Việt Đắcđiểm ghi được
しょくいんしつshokuinshitsuHán Việt Chức Viên Thấtphòng giáo viên
かじkajiHán Việt Hỏa Sựhoả hoạn, cháy nhà
Ví dụ

Nguyên nhân vụ cháy là gì?

Nhắc lạiTừ về lý do và ảnh hưởngDạy chính ở: Từ vựng N4 · bài 27

Nghĩa và cách dùng 原因げんいん (nguyên nhân), 理由りゆう (lý do), 関係かんけい (quan hệ, liên quan) dạy ở Từ vựng N4 bài 27 (Ước mơ và tương lai). Bài này học mặt chữ, cách đọc, Hán Việt.

Đọc ngoài đời

  • biển ga tàu:自由席
    biển treo trên sân ga Shinkansen, chỗ xếp hàng lên toa ghế tự do
  • biển cửa tiệm:お得
    nhãn vàng dán trên kệ siêu thị (hàng hời)
  • biển cửa tiệm:果物
    biển treo trên quầy hoa quả siêu thị

Chuyện của Hine

Đọc từng câu, bấm để xem nghĩa. Chạm chữ Hán để xem âm Hán Việt.

Tập 39Chuyện của Hine

Lời phê bên lề

Chiều thứ Tư trời trong, khoảng 16 độ. Cô giáo gọi Hine lên phòng giáo viên, cho xem trang cuối bài văn dự thi được giải khuyến khích — cô viết thêm một dòng nhận xét bằng mực đỏ.

じゅういちがつついたち、すいようびのごごさんじ。よくはれて、じゅうろくどです。ヒネはせんせいによばれて、しょくいんしつへいきました。

「ヒネさん、かさくになったさくぶんに、もうすこしことばをかいておきましたよ」

「わあ、ありがとうございます」

せんせいはさくぶんのさいごのページをみせてくれました。そこに、あかいペンでせんせいのことばがかいてありました。

『べんきょうのほうほうをかえたりゆうは、よくわかります。でも、かえることになったげんいんもかくと、もっとよくなります』

「せんせい、りゆうとげんいんは、どうちがうんですか」

「げんいんは『どうしてそうなったか』です。たとえば、ちこくのげんいんは、でんしゃがとまったこと。そのりゆうをせんせいにせつめいするのは、あなたです」

ヒネは、ページのよこにちいさくかいてあるじをゆびさしました。

「これはなんですか」

「『かんけい』です。『ふたつのことのかんけいをかきましょう』といういみですよ。エヌさんのかんじは、ふたつでひとつのことばになることがおおいです。ことばをひとつおぼえると、じもふたつおぼえられますね」

「じゃあきょうは、げんいんとりゆうとかんけいで、じをむっつおぼえます!」

「ヒネさんは、そういうべんきょうがとくいですね」

そのよる、ヒネのかべにさんじゅうきゅうまいめのかみがはられました。

Bạn hiểu truyện chưa?

Câu 1 / 2

Bài văn của Hine đạt kết quả gì?

Câu 2 / 2

Cô giáo khuyên Hine viết thêm điều gì?

Viết

Tô theo nét mờ dần, rồi tự viết vào ô trống.

Nét viết: KanjiVG © Ulrich Apel, CC BY-SA 3.0.

Kiểm tra

Câu hỏi trộn dạng. Đạt để bài được đánh dấu đã học.

Câu 1 / 8

原因 nghĩa là gì?

Giờ bạn đọc được

Hãy giải thích lý do đi muộn.

Hoàn thành bài này để nhận con dấu đỏ.

Tập sauHình dạng và loại — 形 状 様 式 類 種 似Thứ Bảy, Hine dẫn Linh đi cửa hàng 100 yên mua đồ ôn thi — kệ thẻ từ có bao nhiêu là loại, là hình.

急いそがば回まわれ。

Vội thì cứ đi đường vòng (dục tốc bất đạt).

Tục ngữ — viết đủ 急がば回れ.

Thử đọc một tấm biển thật

biển ga tàu:自由席
biển treo trên sân ga Shinkansen, chỗ xếp hàng lên toa ghế tự do